02:45
Toronto-Pearson (YYZ)
CN, 15 Thá
7g
Bay thẳng
14:45
Портела (LIS)
CN, 15 Thá
7 515 608 ₫
18:45
Toronto-Pearson (YYZ)
T4, 18 Thá
7g
Bay thẳng
06:45
Портела (LIS)
T5, 19 Thá
+1
6 720 388 ₫
18:45
Toronto-Pearson (YYZ)
T4, 25 Thá
7g
Bay thẳng
06:45
Портела (LIS)
T5, 26 Thá
+1
6 393 257 ₫
18:45
Toronto-Pearson (YYZ)
T7, 28 Thá
7g
Bay thẳng
06:45
Портела (LIS)
CN, 29 Thá
+1
6 202 716 ₫
02:45
Toronto-Pearson (YYZ)
T5, 3 Thá
7g
Bay thẳng
14:45
Портела (LIS)
T5, 3 Thá
7 388 997 ₫
18:45
Toronto-Pearson (YYZ)
T5, 3 Thá
7g
Bay thẳng
06:45
Портела (LIS)
T6, 4 Thá
+1
5 985 667 ₫
18:45
Toronto-Pearson (YYZ)
T7, 5 Thá
7g
Bay thẳng
06:45
Портела (LIS)
CN, 6 Thá
+1
6 798 039 ₫
02:45
Toronto-Pearson (YYZ)
T5, 10 Thá
7g
Bay thẳng
14:45
Портела (LIS)
T5, 10 Thá
7 536 814 ₫
02:45
Toronto-Pearson (YYZ)
CN, 3 Thá
7g
Bay thẳng
14:45
Портела (LIS)
CN, 3 Thá
9 513 637 ₫
18:45
Toronto-Pearson (YYZ)
T7, 9 Thá
7g
Bay thẳng
06:45
Портела (LIS)
CN, 10 Thá
+1
9 230 165 ₫
18:45
Toronto-Pearson (YYZ)
T7, 16 Thá
7g
Bay thẳng
06:45
Портела (LIS)
CN, 17 Thá
+1
8 253 759 ₫