Chuyến bay Mexico City (Huares) – Tokyo, Eagle Aviation

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay Mexico City (Huares) – Tokyo, Eagle Aviation

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

Eagle Aviation
Y4 1291
11:30
Mexico City, Felipe Ángeles (NLU)
T2, 14 thá
45g 40ph
2 điểm dừng
09:10
Tokyo, Narita (NRT)
T4, 16 thá +1
14 160 338 ₫
Eagle Aviation
Y4 712
11:00
Mexico City, Huares (MEX)
T3, 15 thá
22g 10ph
1 điểm dừng
09:10
Tokyo, Narita (NRT)
T4, 16 thá +1
14 247 220 ₫
Eagle Aviation
Y4 1291
11:30
Mexico City, Felipe Ángeles (NLU)
T3, 15 thá
21g 40ph
2 điểm dừng
09:10
Tokyo, Narita (NRT)
T4, 16 thá +1
14 165 198 ₫
Eagle Aviation
Y4 730
21:10
Mexico City, Huares (MEX)
T3, 15 thá
32g 15ph
1 điểm dừng
05:25
Tokyo, Narita (NRT)
T5, 17 thá +1
13 892 096 ₫
Eagle Aviation
Y4 1293
22:15
Mexico City, Felipe Ángeles (NLU)
T3, 15 thá
34g 55ph
2 điểm dừng
09:10
Tokyo, Narita (NRT)
T5, 17 thá +1
13 392 673 ₫
Eagle Aviation
Y4 1293 Giá tốt nhất
22:15
Mexico City, Felipe Ángeles (NLU)
T4, 16 thá
34g 55ph
2 điểm dừng
09:10
Tokyo, Narita (NRT)
T6, 18 thá +1
12 888 997 ₫
Eagle Aviation
Y4 710
00:55
Mexico City, Huares (MEX)
T6, 18 thá
32g 15ph
1 điểm dừng
09:10
Tokyo, Narita (NRT)
T7, 19 thá +1
13 511 453 ₫
Eagle Aviation
Y4 1293
22:15
Mexico City, Felipe Ángeles (NLU)
T6, 18 thá
34g 55ph
2 điểm dừng
09:10
Tokyo, Narita (NRT)
CN, 20 thá +1
17 468 862 ₫
Eagle Aviation
Y4 710
00:55
Mexico City, Huares (MEX)
T7, 19 thá
32g 15ph
1 điểm dừng
09:10
Tokyo, Narita (NRT)
CN, 20 thá +1
13 587 399 ₫
Eagle Aviation
Y4 712
11:00
Mexico City, Huares (MEX)
T7, 19 thá
22g 10ph
1 điểm dừng
09:10
Tokyo, Narita (NRT)
CN, 20 thá +1
13 949 511 ₫
Eagle Aviation
Y4 1293
22:15
Mexico City, Felipe Ángeles (NLU)
T3, 22 thá
52g 45ph
3 điểm dừng
03:00
Tokyo, Narita (NRT)
T6, 25 thá +1
18 439 759 ₫
Eagle Aviation
Y4 710
00:55
Mexico City, Huares (MEX)
T4, 23 thá
50g 5ph
2 điểm dừng
03:00
Tokyo, Narita (NRT)
T6, 25 thá +1
17 397 169 ₫
Eagle Aviation
Y4 1293
22:15
Mexico City, Felipe Ángeles (NLU)
T4, 23 thá
36g 45ph
2 điểm dừng
11:00
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T6, 25 thá +1
14 904 915 ₫
Eagle Aviation
Y4 1291
11:30
Mexico City, Felipe Ángeles (NLU)
T5, 24 thá
23g 30ph
2 điểm dừng
11:00
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T6, 25 thá +1
14 880 916 ₫
Eagle Aviation
Y4 1291
11:30
Mexico City, Felipe Ángeles (NLU)
T7, 26 thá
23g 30ph
2 điểm dừng
11:00
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
CN, 27 thá +1
14 808 615 ₫
Eagle Aviation
Y4 712
11:00
Mexico City, Huares (MEX)
CN, 27 thá
50g 30ph
2 điểm dừng
13:30
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T3, 29 thá +1
15 991 555 ₫
Eagle Aviation
Y4 1291
11:30
Mexico City, Felipe Ángeles (NLU)
T3, 29 thá
23g 30ph
2 điểm dừng
11:00
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T4, 30 thá +1
16 668 084 ₫
Eagle Aviation
Y4 712
11:00
Mexico City, Huares (MEX)
T7, 3 thá
19g 30ph
1 điểm dừng
06:30
Tokyo, Narita (NRT)
CN, 4 thá +1
18 469 834 ₫
Eagle Aviation
Y4 1293
22:15
Mexico City, Felipe Ángeles (NLU)
CN, 4 thá
35g 45ph
3 điểm dừng
10:00
Tokyo, Narita (NRT)
T3, 6 thá +1
17 855 581 ₫
Eagle Aviation
Y4 1291
11:30
Mexico City, Felipe Ángeles (NLU)
T4, 14 thá
51g 15ph
3 điểm dừng
14:45
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T6, 16 thá +1
17 803 329 ₫
Eagle Aviation
Y4 730
21:10
Mexico City, Huares (MEX)
T6, 16 thá
32g 15ph
1 điểm dừng
05:25
Tokyo, Narita (NRT)
CN, 18 thá +1
15 829 030 ₫
Eagle Aviation
Y4 730
21:10
Mexico City, Huares (MEX)
CN, 18 thá
32g 15ph
1 điểm dừng
05:25
Tokyo, Narita (NRT)
T3, 20 thá +1
15 681 998 ₫
Eagle Aviation
Y4 1291
11:30
Mexico City, Felipe Ángeles (NLU)
T2, 19 thá
23g 30ph
2 điểm dừng
11:00
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T3, 20 thá +1
15 979 403 ₫
Eagle Aviation
Y4 1293
22:15
Mexico City, Felipe Ángeles (NLU)
T4, 21 thá
52g 25ph
2 điểm dừng
02:40
Tokyo, Narita (NRT)
T7, 24 thá +1
16 693 602 ₫
Eagle Aviation
Y4 710
00:55
Mexico City, Huares (MEX)
T7, 24 thá
51g 30ph
1 điểm dừng
04:25
Tokyo, Narita (NRT)
T2, 26 thá +1
15 109 059 ₫
Eagle Aviation
Y4 1291
11:30
Mexico City, Felipe Ángeles (NLU)
T7, 24 thá
40g 55ph
2 điểm dừng
04:25
Tokyo, Narita (NRT)
T2, 26 thá +1
14 950 483 ₫
Eagle Aviation
Y4 1293
23:18
Mexico City, Felipe Ángeles (NLU)
T7, 7 thá
30g 7ph
2 điểm dừng
05:25
Tokyo, Narita (NRT)
T2, 9 thá +1
15 307 734 ₫
Eagle Aviation
Y4 1291
12:33
Mexico City, Felipe Ángeles (NLU)
T2, 9 thá
40g 52ph
2 điểm dừng
05:25
Tokyo, Narita (NRT)
T4, 11 thá +1
14 070 114 ₫
Eagle Aviation
Y4 1295
20:08
Mexico City, Felipe Ángeles (NLU)
CN, 15 thá
33g 47ph
2 điểm dừng
05:55
Tokyo, Narita (NRT)
T3, 17 thá +1
15 047 087 ₫
Eagle Aviation
Y4 1293
23:18
Mexico City, Felipe Ángeles (NLU)
T4, 18 thá
28g 27ph
2 điểm dừng
03:45
Tokyo, Narita (NRT)
T6, 20 thá +1
16 289 264 ₫
Eagle Aviation
Y4 1291
12:33
Mexico City, Felipe Ángeles (NLU)
T6, 27 thá
40g 52ph
2 điểm dừng
05:25
Tokyo, Narita (NRT)
CN, 29 thá +1
16 484 902 ₫
Eagle Aviation
Y4 770
14:10
Mexico City, Huares (MEX)
T4, 2 thá
20g 45ph
1 điểm dừng
10:55
Tokyo, Narita (NRT)
T5, 3 thá +1
14 803 147 ₫
Eagle Aviation
Y4 1291
12:33
Mexico City, Felipe Ángeles (NLU)
T7, 2 thá
40g 52ph
2 điểm dừng
05:25
Tokyo, Narita (NRT)
T2, 4 thá +1
19 682 545 ₫
Eagle Aviation
Y4 244
01:00
Mexico City, Huares (MEX)
CN, 3 thá
54g 30ph
3 điểm dừng
07:30
Tokyo, Narita (NRT)
T3, 5 thá +1
23 487 150 ₫
Eagle Aviation
Y4 1291
12:33
Mexico City, Felipe Ángeles (NLU)
T4, 13 thá
40g 52ph
2 điểm dừng
05:25
Tokyo, Narita (NRT)
T6, 15 thá +1
16 854 001 ₫
Eagle Aviation
Y4 1293
23:18
Mexico City, Felipe Ángeles (NLU)
T5, 14 thá
30g 7ph
2 điểm dừng
05:25
Tokyo, Narita (NRT)
T7, 16 thá +1
16 845 799 ₫
Eagle Aviation
Y4 1291
12:33
Mexico City, Felipe Ángeles (NLU)
T4, 20 thá
43g 52ph
2 điểm dừng
08:25
Tokyo, Narita (NRT)
T6, 22 thá +1
14 064 038 ₫
Eagle Aviation
Y4 1295
20:08
Mexico City, Felipe Ángeles (NLU)
T6, 22 thá
33g 17ph
2 điểm dừng
05:25
Tokyo, Narita (NRT)
CN, 24 thá +1
16 617 656 ₫
Eagle Aviation
Y4 1293
23:18
Mexico City, Felipe Ángeles (NLU)
T6, 22 thá
30g 7ph
2 điểm dừng
05:25
Tokyo, Narita (NRT)
CN, 24 thá +1
16 625 858 ₫
Eagle Aviation
Y4 1211
14:13
Mexico City, Adolfo López Mateos (TLC)
T4, 27 thá
37g 32ph
2 điểm dừng
03:45
Tokyo, Narita (NRT)
T6, 29 thá +1
15 798 347 ₫
Eagle Aviation
Y4 1291
12:33
Mexico City, Felipe Ángeles (NLU)
T4, 10 thá
40g 52ph
2 điểm dừng
05:25
Tokyo, Narita (NRT)
T6, 12 thá +1
18 135 670 ₫

Lịch giá thấp

Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 9946838 ₫ · cao nhất: 19286409 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — không có dữ liệu 13.09.2026 — 14212589 ₫ 14.09.2026 — 14160338 ₫ 15.09.2026 — 11883164 ₫ 16.09.2026 — 14716568 ₫ 17.09.2026 — 13115013 ₫ 18.09.2026 — 13511453 ₫ 19.09.2026 — 9946838 ₫ 20.09.2026 — 12395346 ₫ 21.09.2026 — không có dữ liệu 22.09.2026 — không có dữ liệu 23.09.2026 — 14904915 ₫ 24.09.2026 — 14880916 ₫ 25.09.2026 — 19286409 ₫ 26.09.2026 — 14808615 ₫ 27.09.2026 — 15991555 ₫ 28.09.2026 — 15458716 ₫ 29.09.2026 — 16668084 ₫ 30.09.2026 — không có dữ liệu 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
không có dữ liệu
13
placeholder
14212589 ₫
14
placeholder
14160338 ₫
15
Giá tốt
11883164 ₫
16
placeholder
14716568 ₫
17
placeholder
13115013 ₫
18
placeholder
13511453 ₫
19
Giá tốt
9946838 ₫
20
Giá tốt
12395346 ₫
21
placeholder
không có dữ liệu
22
placeholder
không có dữ liệu
23
placeholder
14904915 ₫
24
placeholder
14880916 ₫
25
placeholder
19286409 ₫
26
placeholder
14808615 ₫
27
placeholder
15991555 ₫
28
placeholder
15458716 ₫
29
placeholder
16668084 ₫
30
placeholder
không có dữ liệu

Chuyến bay phổ biến của Eagle Aviation Mexico City (Huares) – Tokyo

Tất cả →
Chuyến bay Ngày khởi hành Giá từ
Y41293 T3T4T5T6T7CN ₫12 888 997
Y4710 T4T6T7 ₫13 511 453
Y4730 T3T6CN ₫13 892 096
Y4712 T3T7CN ₫13 949 511
Y41291 T2T3T4T5T6T7 ₫14 064 038
Y4770 T4 ₫14 803 147
Y41295 T6CN ₫15 047 087
Y41211 T4 ₫15 798 347
Y4244 CN ₫23 487 150

Điểm đến phổ biến từ Mexico City

Tất cả →
MEX
PXM
từ
₫347 834
MEX
PVR
từ
₫349 353
MEX
Mexico City — Veracruz
Mexico → Mexico
VER
từ
₫352 087
MEX
Mexico → Mexico
MTY
từ
₫384 592
MEX
Mexico → Mexico
OAX
từ
₫408 591
MEX
GDL
từ
₫412 236
MEX
Mexico → Mexico
MID
từ
₫431 375
MEX
Mexico → Mexico
ACA
từ
₫434 109
MEX
Mexico → Mexico
CUN
từ
₫624 582

Điểm đến phổ biến đến Tokyo

Tất cả →
SEL
Hàn Quốc → Nhật Bản
TYO
từ
₫465 703
OSA
Nhật Bản → Nhật Bản
TYO
từ
₫645 847
SHA
Trung Quốc → Nhật Bản
TYO
từ
₫741 843
BJS
Trung Quốc → Nhật Bản
TYO
từ
₫778 905
HRB
Trung Quốc → Nhật Bản
TYO
từ
₫988 821
OKA
Nhật Bản → Nhật Bản
TYO
từ
₫990 036
HKG
Hồng Kông → Nhật Bản
TYO
từ
₫1 626 466
SPK
Nhật Bản → Nhật Bản
TYO
từ
₫1 716 082
FUK
Nhật Bản → Nhật Bản
TYO
từ
₫1 778 966

Thống kê chuyến bay Mexico City (Huares) – Tokyo, Eagle Aviation

Chúng tôi đã tổng hợp những sự thật thú vị về chuyến bay cho bạn

Chuyến bay rẻ nhất

Y4 1293

₫12 888 997

Chuyến bay nhanh nhất

Y4 712

19g 30ph

Thời gian trung bình

35g 36ph

Khoảng cách

7 297 km

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Hãng hàng không khác Mexico City (Huares) – Tokyo

Aeroenlaces Nacionales
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫9 946 838
Flair Airlines
T2, T3, T5, T7
Giá từ
₫13 772 404
Aeromexico
T2, T3, T4, T6, T7, CN
Giá từ
₫16 651 984
Air Canada
T4, T5, T6
Giá từ
₫19 816 514

Internet ở nước ngoài

eSIM · Nhật Bản

Tất cả các gói

moshimoshi

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫281556

Mua

moshimoshi

10 GB

dữ liệu

30

ngày

₫460728

Mua

moshimoshi

20 GB

dữ liệu

30

ngày

₫639900

Mua

moshimoshi

1 GB

dữ liệu

7

ngày

₫115182

Mua

moshimoshi

2 GB

dữ liệu

15

ngày

₫166374

Mua

Câu hỏi thường gặp

Vé Eagle Aviation rẻ nhất Mexico City – Tokyo có giá 12 888 997 ₫, chuyến bay Y41293, khởi hành lúc 22:15.
Chuyến bay Eagle Aviation nhanh nhất Mexico City – Tokyo mất 19g 30ph, chuyến bay Y4712, khởi hành lúc 11:00.
Chuyến bay Eagle Aviation đầu tiên Mexico City – Tokyo (Y41291) khởi hành lúc 11:30.