11:30
Mexico City, Felipe Ángeles (NLU)
T2, 14 thá
45g 40ph
2 điểm dừng
09:10
Tokyo, Narita (NRT)
T4, 16 thá
+1
14 160 338 ₫
11:00
Mexico City, Huares (MEX)
T3, 15 thá
22g 10ph
1 điểm dừng
09:10
Tokyo, Narita (NRT)
T4, 16 thá
+1
14 247 220 ₫
11:30
Mexico City, Felipe Ángeles (NLU)
T3, 15 thá
21g 40ph
2 điểm dừng
09:10
Tokyo, Narita (NRT)
T4, 16 thá
+1
14 165 198 ₫
21:10
Mexico City, Huares (MEX)
T3, 15 thá
32g 15ph
1 điểm dừng
05:25
Tokyo, Narita (NRT)
T5, 17 thá
+1
13 896 349 ₫
22:15
Mexico City, Felipe Ángeles (NLU)
T3, 15 thá
34g 55ph
2 điểm dừng
09:10
Tokyo, Narita (NRT)
T5, 17 thá
+1
13 392 673 ₫
22:15
Mexico City, Felipe Ángeles (NLU)
T4, 16 thá
34g 55ph
2 điểm dừng
09:10
Tokyo, Narita (NRT)
T6, 18 thá
+1
12 888 997 ₫
00:55
Mexico City, Huares (MEX)
T6, 18 thá
32g 15ph
1 điểm dừng
09:10
Tokyo, Narita (NRT)
T7, 19 thá
+1
13 511 453 ₫
22:15
Mexico City, Felipe Ángeles (NLU)
T6, 18 thá
34g 55ph
2 điểm dừng
09:10
Tokyo, Narita (NRT)
CN, 20 thá
+1
17 468 862 ₫
00:55
Mexico City, Huares (MEX)
T7, 19 thá
32g 15ph
1 điểm dừng
09:10
Tokyo, Narita (NRT)
CN, 20 thá
+1
13 587 399 ₫
11:00
Mexico City, Huares (MEX)
T7, 19 thá
22g 10ph
1 điểm dừng
09:10
Tokyo, Narita (NRT)
CN, 20 thá
+1
13 949 511 ₫
22:15
Mexico City, Felipe Ángeles (NLU)
T3, 22 thá
52g 45ph
3 điểm dừng
03:00
Tokyo, Narita (NRT)
T6, 25 thá
+1
18 439 759 ₫
00:55
Mexico City, Huares (MEX)
T4, 23 thá
50g 5ph
2 điểm dừng
03:00
Tokyo, Narita (NRT)
T6, 25 thá
+1
17 397 169 ₫
16:05
Mexico City, Huares (MEX)
T5, 24 thá
37g 20ph
2 điểm dừng
05:25
Tokyo, Narita (NRT)
T7, 26 thá
+1
16 662 920 ₫
22:15
Mexico City, Felipe Ángeles (NLU)
CN, 27 thá
32g 15ph
2 điểm dừng
06:30
Tokyo, Narita (NRT)
T3, 29 thá
+1
15 940 519 ₫
11:00
Mexico City, Huares (MEX)
T3, 29 thá
19g 30ph
1 điểm dừng
06:30
Tokyo, Narita (NRT)
T4, 30 thá
+1
18 059 724 ₫
11:00
Mexico City, Huares (MEX)
T7, 3 thá
19g 30ph
1 điểm dừng
06:30
Tokyo, Narita (NRT)
CN, 4 thá
+1
18 469 834 ₫
22:15
Mexico City, Felipe Ángeles (NLU)
CN, 4 thá
35g 45ph
3 điểm dừng
10:00
Tokyo, Narita (NRT)
T3, 6 thá
+1
17 855 581 ₫
11:30
Mexico City, Felipe Ángeles (NLU)
T4, 14 thá
46g 50ph
3 điểm dừng
10:20
Tokyo, Narita (NRT)
T6, 16 thá
+1
17 819 126 ₫
21:10
Mexico City, Huares (MEX)
T6, 16 thá
32g 15ph
1 điểm dừng
05:25
Tokyo, Narita (NRT)
CN, 18 thá
+1
15 829 030 ₫
21:10
Mexico City, Huares (MEX)
CN, 18 thá
32g 15ph
1 điểm dừng
05:25
Tokyo, Narita (NRT)
T3, 20 thá
+1
15 681 998 ₫
00:55
Mexico City, Huares (MEX)
T3, 20 thá
29g 35ph
1 điểm dừng
06:30
Tokyo, Narita (NRT)
T4, 21 thá
+1
16 632 845 ₫
22:15
Mexico City, Felipe Ángeles (NLU)
T4, 21 thá
52g 25ph
2 điểm dừng
02:40
Tokyo, Narita (NRT)
T7, 24 thá
+1
16 693 602 ₫
00:55
Mexico City, Huares (MEX)
T7, 24 thá
51g 30ph
1 điểm dừng
04:25
Tokyo, Narita (NRT)
T2, 26 thá
+1
15 109 059 ₫
11:30
Mexico City, Felipe Ángeles (NLU)
T7, 24 thá
40g 55ph
2 điểm dừng
04:25
Tokyo, Narita (NRT)
T2, 26 thá
+1
14 950 483 ₫
23:18
Mexico City, Felipe Ángeles (NLU)
T7, 7 thá
30g 7ph
2 điểm dừng
05:25
Tokyo, Narita (NRT)
T2, 9 thá
+1
15 307 734 ₫
12:33
Mexico City, Felipe Ángeles (NLU)
T2, 9 thá
40g 52ph
2 điểm dừng
05:25
Tokyo, Narita (NRT)
T4, 11 thá
+1
14 070 114 ₫
20:08
Mexico City, Felipe Ángeles (NLU)
CN, 15 thá
33g 47ph
2 điểm dừng
05:55
Tokyo, Narita (NRT)
T3, 17 thá
+1
15 047 087 ₫
23:18
Mexico City, Felipe Ángeles (NLU)
T4, 18 thá
28g 27ph
2 điểm dừng
03:45
Tokyo, Narita (NRT)
T6, 20 thá
+1
16 289 264 ₫
12:33
Mexico City, Felipe Ángeles (NLU)
T6, 27 thá
40g 52ph
2 điểm dừng
05:25
Tokyo, Narita (NRT)
CN, 29 thá
+1
16 484 902 ₫
14:10
Mexico City, Huares (MEX)
T4, 2 thá
20g 45ph
1 điểm dừng
10:55
Tokyo, Narita (NRT)
T5, 3 thá
+1
14 803 147 ₫
12:33
Mexico City, Felipe Ángeles (NLU)
T7, 2 thá
40g 52ph
2 điểm dừng
05:25
Tokyo, Narita (NRT)
T2, 4 thá
+1
19 682 545 ₫
01:00
Mexico City, Huares (MEX)
CN, 3 thá
54g 30ph
3 điểm dừng
07:30
Tokyo, Narita (NRT)
T3, 5 thá
+1
23 487 150 ₫
12:33
Mexico City, Felipe Ángeles (NLU)
T4, 13 thá
40g 52ph
2 điểm dừng
05:25
Tokyo, Narita (NRT)
T6, 15 thá
+1
16 854 001 ₫
23:18
Mexico City, Felipe Ángeles (NLU)
T5, 14 thá
30g 7ph
2 điểm dừng
05:25
Tokyo, Narita (NRT)
T7, 16 thá
+1
16 845 799 ₫
12:33
Mexico City, Felipe Ángeles (NLU)
T4, 20 thá
43g 52ph
2 điểm dừng
08:25
Tokyo, Narita (NRT)
T6, 22 thá
+1
14 064 038 ₫
20:08
Mexico City, Felipe Ángeles (NLU)
T6, 22 thá
33g 17ph
2 điểm dừng
05:25
Tokyo, Narita (NRT)
CN, 24 thá
+1
16 617 656 ₫
23:18
Mexico City, Felipe Ángeles (NLU)
T6, 22 thá
30g 7ph
2 điểm dừng
05:25
Tokyo, Narita (NRT)
CN, 24 thá
+1
16 625 858 ₫
14:13
Mexico City, Adolfo López Mateos (TLC)
T4, 27 thá
37g 32ph
2 điểm dừng
03:45
Tokyo, Narita (NRT)
T6, 29 thá
+1
15 798 347 ₫
12:33
Mexico City, Felipe Ángeles (NLU)
T4, 10 thá
40g 52ph
2 điểm dừng
05:25
Tokyo, Narita (NRT)
T6, 12 thá
+1
18 135 670 ₫