Chuyến bay Busan (Gimhe) – Vnukovo, Korean Air

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay Busan (Gimhe) – Vnukovo, Korean Air

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

Korean Air
KE 1806
23:45
Busan, Gimhe (PUS)
T7, 12 thá
55g 15ph
2 điểm dừng
07:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 15 thá +1
13 191 567 ₫
Korean Air
KE 1814
03:15
Busan, Gimhe (PUS)
CN, 13 thá
51g 45ph
2 điểm dừng
07:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 15 thá +1
11 535 330 ₫
Korean Air
KE 1822
06:50
Busan, Gimhe (PUS)
CN, 13 thá
48g 10ph
2 điểm dừng
07:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 15 thá +1
12 915 122 ₫
Korean Air
KE 1814
03:15
Busan, Gimhe (PUS)
T2, 14 thá
51g 45ph
2 điểm dừng
07:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T4, 16 thá +1
12 211 252 ₫
Korean Air
KE 1832
11:00
Busan, Gimhe (PUS)
T2, 14 thá
44g
2 điểm dừng
07:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T4, 16 thá +1
12 420 560 ₫
Korean Air
KE 2061
13:20
Busan, Gimhe (PUS)
T3, 15 thá
38g 20ph
3 điểm dừng
03:40
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T5, 17 thá +1
15 990 036 ₫
Korean Air
KE 2081
02:00
Busan, Gimhe (PUS)
T4, 16 thá
25g 40ph
3 điểm dừng
03:40
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T5, 17 thá +1
16 765 903 ₫
Korean Air
KE 2061
13:20
Busan, Gimhe (PUS)
T4, 16 thá
27g 45ph
3 điểm dừng
17:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T5, 17 thá +1
14 679 203 ₫
Korean Air
KE 2071
23:35
Busan, Gimhe (PUS)
T5, 17 thá
28g 5ph
3 điểm dừng
03:40
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T7, 19 thá +1
16 623 124 ₫
Korean Air
KE 1806
23:45
Busan, Gimhe (PUS)
T5, 17 thá
55g 15ph
2 điểm dừng
07:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 20 thá +1
16 317 516 ₫
Korean Air
KE 2081
02:00
Busan, Gimhe (PUS)
T6, 18 thá
25g 40ph
3 điểm dừng
03:40
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T7, 19 thá +1
14 630 597 ₫
Korean Air
KE 1814
03:15
Busan, Gimhe (PUS)
T6, 18 thá
51g 45ph
2 điểm dừng
07:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 20 thá +1
17 039 310 ₫
Korean Air
KE 1830
10:20
Busan, Gimhe (PUS)
T6, 18 thá
44g 40ph
2 điểm dừng
07:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 20 thá +1
16 346 680 ₫
Korean Air
KE 1832
11:00
Busan, Gimhe (PUS)
T6, 18 thá
44g
2 điểm dừng
07:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 20 thá +1
15 719 059 ₫
Korean Air
KE 1814
03:15
Busan, Gimhe (PUS)
CN, 20 thá
51g 45ph
2 điểm dừng
07:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 22 thá +1
11 283 796 ₫
Korean Air
KE 1832
11:00
Busan, Gimhe (PUS)
CN, 20 thá
44g
2 điểm dừng
07:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 22 thá +1
12 505 012 ₫
Korean Air
KE 2061
13:20
Busan, Gimhe (PUS)
CN, 20 thá
27g 45ph
3 điểm dừng
17:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 21 thá +1
16 908 682 ₫
Korean Air
KE 1832
11:00
Busan, Gimhe (PUS)
T2, 21 thá
44g
2 điểm dừng
07:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T4, 23 thá +1
14 322 559 ₫
Korean Air
KE 2061
13:20
Busan, Gimhe (PUS)
T3, 22 thá
18g 55ph
2 điểm dừng
08:15
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T4, 23 thá +1
16 715 779 ₫
Korean Air
KE 1408
01:40
Busan, Gimhe (PUS)
T4, 23 thá
26g
2 điểm dừng
03:40
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T5, 24 thá +1
13 945 562 ₫
Korean Air
KE 1404
23:00
Busan, Gimhe (PUS)
T5, 24 thá
28g 40ph
2 điểm dừng
03:40
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T7, 26 thá +1
15 643 113 ₫
Korean Air
KE 1832
11:00
Busan, Gimhe (PUS)
T6, 25 thá
44g
2 điểm dừng
07:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 27 thá +1
16 816 635 ₫
Korean Air
KE 1406
23:45
Busan, Gimhe (PUS)
T6, 25 thá
27g 55ph
2 điểm dừng
03:40
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 27 thá +1
16 019 807 ₫
Korean Air
KE 1408
01:40
Busan, Gimhe (PUS)
T7, 26 thá
26g
2 điểm dừng
03:40
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 27 thá +1
15 715 110 ₫
Korean Air
KE 1834
12:15
Busan, Gimhe (PUS)
CN, 27 thá
42g 45ph
2 điểm dừng
07:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 29 thá +1
16 230 026 ₫
Korean Air
KE 2061
13:20
Busan, Gimhe (PUS)
T3, 29 thá
18g 55ph
2 điểm dừng
08:15
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T4, 30 thá +1
15 464 791 ₫
Korean Air
KE 2061
13:20
Busan, Gimhe (PUS)
T5, 1 thá
21g 15ph
2 điểm dừng
10:35
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T6, 2 thá +1
15 676 833 ₫
Korean Air
KE 1814
03:15
Busan, Gimhe (PUS)
T6, 2 thá
51g 45ph
2 điểm dừng
07:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 4 thá +1
16 699 982 ₫
Korean Air
KE 1822
06:50
Busan, Gimhe (PUS)
T6, 2 thá
48g 10ph
2 điểm dừng
07:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 4 thá +1
16 372 805 ₫
Korean Air
KE 1830
10:20
Busan, Gimhe (PUS)
T6, 2 thá
44g 40ph
2 điểm dừng
07:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 4 thá +1
16 695 121 ₫
Korean Air
KE 1814
03:15
Busan, Gimhe (PUS)
CN, 4 thá
51g 45ph
2 điểm dừng
07:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 6 thá +1
11 547 785 ₫
Korean Air
KE 1830
10:20
Busan, Gimhe (PUS)
CN, 4 thá
44g 40ph
2 điểm dừng
07:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 6 thá +1
16 813 597 ₫
Korean Air
KE 1408
01:40
Busan, Gimhe (PUS)
T2, 5 thá
26g
2 điểm dừng
03:40
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 6 thá +1
14 915 244 ₫
Korean Air
KE 1814
03:15
Busan, Gimhe (PUS)
T3, 6 thá
40g 25ph
3 điểm dừng
19:40
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T4, 7 thá +1
18 039 978 ₫
Korean Air
KE 1832
11:00
Busan, Gimhe (PUS)
T4, 7 thá
30g 5ph
2 điểm dừng
17:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T5, 8 thá +1
14 386 962 ₫
Korean Air
KE 1822
06:50
Busan, Gimhe (PUS)
T6, 9 thá
48g 10ph
2 điểm dừng
07:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 11 thá +1
15 908 621 ₫
Korean Air
KE 1806
23:45
Busan, Gimhe (PUS)
T7, 10 thá
55g 15ph
2 điểm dừng
07:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 13 thá +1
13 224 376 ₫
Korean Air
KE 1814
03:15
Busan, Gimhe (PUS)
CN, 11 thá
51g 45ph
2 điểm dừng
07:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 13 thá +1
13 256 577 ₫
Korean Air
KE 1822
06:50
Busan, Gimhe (PUS)
CN, 11 thá
48g 10ph
2 điểm dừng
07:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 13 thá +1
13 534 844 ₫
Korean Air
KE 1830
10:20
Busan, Gimhe (PUS)
CN, 11 thá
44g 40ph
2 điểm dừng
07:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 13 thá +1
13 531 503 ₫
Korean Air
KE 1814
03:15
Busan, Gimhe (PUS)
T2, 12 thá
51g 45ph
2 điểm dừng
07:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T4, 14 thá +1
13 245 944 ₫
Korean Air
KE 1830
10:20
Busan, Gimhe (PUS)
T2, 12 thá
44g 40ph
2 điểm dừng
07:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T4, 14 thá +1
12 635 640 ₫
Korean Air
KE 1806
23:45
Busan, Gimhe (PUS)
T2, 12 thá
27g 55ph
3 điểm dừng
03:40
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T4, 14 thá +1
15 971 809 ₫
Korean Air
KE 2061
13:20
Busan, Gimhe (PUS)
T3, 13 thá
18g 55ph
2 điểm dừng
08:15
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T4, 14 thá +1
16 429 309 ₫
Korean Air
KE 1404
23:00
Busan, Gimhe (PUS)
T5, 15 thá
28g 40ph
2 điểm dừng
03:40
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T7, 17 thá +1
12 598 882 ₫
Korean Air
KE 1806
23:45
Busan, Gimhe (PUS)
T5, 15 thá
55g 15ph
2 điểm dừng
07:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 18 thá +1
13 252 628 ₫
Korean Air
KE 1814
03:15
Busan, Gimhe (PUS)
CN, 18 thá
45g 50ph
4 điểm dừng
01:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 20 thá +1
15 759 463 ₫
Korean Air
KE 2061
13:20
Busan, Gimhe (PUS)
CN, 18 thá
18g 55ph
2 điểm dừng
08:15
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 19 thá +1
16 361 565 ₫
Korean Air
KE 1814
03:15
Busan, Gimhe (PUS)
T2, 19 thá
51g 45ph
2 điểm dừng
07:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T4, 21 thá +1
11 206 331 ₫
Korean Air
KE 1822
06:50
Busan, Gimhe (PUS)
T2, 19 thá
48g 10ph
2 điểm dừng
07:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T4, 21 thá +1
12 667 538 ₫

Lịch giá thấp

Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 11160459 ₫ · cao nhất: 15613646 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — 11685096 ₫ 13.09.2026 — 11160459 ₫ 14.09.2026 — 12869555 ₫ 15.09.2026 — 14596573 ₫ 16.09.2026 — 14679203 ₫ 17.09.2026 — 15156449 ₫ 18.09.2026 — 14484477 ₫ 19.09.2026 — 11298985 ₫ 20.09.2026 — 11283796 ₫ 21.09.2026 — 13447962 ₫ 22.09.2026 — 14977216 ₫ 23.09.2026 — không có dữ liệu 24.09.2026 — 13546996 ₫ 25.09.2026 — 14355064 ₫ 26.09.2026 — 12857099 ₫ 27.09.2026 — không có dữ liệu 28.09.2026 — 15613646 ₫ 29.09.2026 — 13043320 ₫ 30.09.2026 — 13431861 ₫ 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
Giá tốt
11685096 ₫
13
Giá tốt
11160459 ₫
14
placeholder
12869555 ₫
15
placeholder
14596573 ₫
16
placeholder
14679203 ₫
17
placeholder
15156449 ₫
18
placeholder
14484477 ₫
19
Giá tốt
11298985 ₫
20
Giá tốt
11283796 ₫
21
placeholder
13447962 ₫
22
placeholder
14977216 ₫
23
placeholder
không có dữ liệu
24
placeholder
13546996 ₫
25
placeholder
14355064 ₫
26
placeholder
12857099 ₫
27
placeholder
không có dữ liệu
28
placeholder
15613646 ₫
29
placeholder
13043320 ₫
30
placeholder
13431861 ₫

Chuyến bay phổ biến của Korean Air Busan (Gimhe) – Vnukovo

Tất cả →
Chuyến bay Ngày khởi hành Giá từ
KE1834 T2T4T5T6T7CN ₫9 207 425
KE1806 T2T3T4T5T6T7CN ₫9 231 727
KE1814 T2T3T4T5T6T7CN ₫9 501 489
KE1826 T2T3T4T5T6CN ₫9 918 282
KE1822 T2T3T4T5T6CN ₫10 954 493
KE1810 T2T3T4T5T6CN ₫11 209 369
KE1820 T5T6T7 ₫11 847 621
KE1402 T2T3T6 ₫11 897 442
KE1828 T4 ₫11 969 743
KE1832 T2T4T6CN ₫12 420 560

Điểm đến phổ biến từ Busan

Tất cả →
PUS
Hàn Quốc → Hàn Quốc
CJU
từ
₫217 206
PUS
Hàn Quốc → Nhật Bản
OSA
từ
₫439 273
PUS
Hàn Quốc → Nhật Bản
KMJ
từ
₫587 217
PUS
Hàn Quốc → Nhật Bản
KIX
từ
₫751 868
PUS
Hàn Quốc → Nhật Bản
FUK
từ
₫775 260
PUS
Hàn Quốc → Hàn Quốc
SEL
từ
₫975 454
PUS
Busan — Gwangju
Hàn Quốc → Hàn Quốc
KWJ
từ
₫1 198 736
PUS
Hàn Quốc → Nhật Bản
SPK
từ
₫1 296 859
PUS
Hàn Quốc → Nhật Bản
CTS
từ
₫1 296 859

Điểm đến phổ biến đến Vnukovo

Tất cả →
KUF
Russia → Russia
VKO
từ
₫497 296
LED
VKO
từ
₫510 055
AER
Russia → Russia
VKO
từ
₫510 055
KGD
VKO
từ
₫540 434
UFA
Russia → Russia
VKO
từ
₫633 696
SVX
VKO
từ
₫661 948
MRV
VKO
từ
₫661 948
AYT
Thổ Nhĩ Kỳ → Russia
VKO
từ
₫871 863
KRR
Russia → Russia
VKO
từ
₫910 748

Thống kê chuyến bay Busan (Gimhe) – Vnukovo, Korean Air

Chúng tôi đã tổng hợp những sự thật thú vị về chuyến bay cho bạn

Chuyến bay rẻ nhất

KE 1834

₫9 207 425

Chuyến bay nhanh nhất

KE 2061

18g 55ph

Thời gian trung bình

36g 10ph

Khoảng cách

6 949 km

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Hãng hàng không khác Busan (Gimhe) – Vnukovo

Spring Airlines
T2, T5
Giá từ
₫8 500 213
Sierra National Airlines
T2, T3, T4, T6, T7, CN
Giá từ
₫9 147 883
Cosmos Air
T2, T4, T6
Giá từ
₫10 251 230
T'Way Air
T2, T3, T4, T5, T7, CN
Giá từ
₫10 829 941
Air Busan
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫10 995 808
Columbia Pacific Airline
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫11 052 616
Vietnam Airlines
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫11 134 030
Shanghai Airlines
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫11 369 160
China Southern Airlines
T2
Giá từ
₫11 576 037
China Eastern
T2, T3, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫12 117 079
Air China
T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫13 043 320
Asiana Airlines
T3, T4, T6, T7, CN
Giá từ
₫13 939 182
VietJet Air
T2, T3, T6, T7
Giá từ
₫14 000 243
Philippine Airlines
T7, CN
Giá từ
₫15 468 437
Hong Kong Express Airways
CN
Giá từ
₫17 647 488

Câu hỏi thường gặp

Vé Korean Air rẻ nhất Busan – Vnukovo có giá 11 283 796 ₫, chuyến bay KE1814, khởi hành lúc 03:15.
Chuyến bay Korean Air nhanh nhất Busan – Vnukovo mất 18g 55ph, chuyến bay KE2061, khởi hành lúc 13:20.
Chuyến bay Korean Air đầu tiên Busan – Vnukovo (KE1806) khởi hành lúc 23:45.