08:00
Riga (RIX)
T6, 23 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
08:35
Oslo (OSL)
T6, 23 Thá
2 227 735 ₫
08:00
Riga (RIX)
T4, 18 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
08:35
Oslo (OSL)
T4, 18 Thá
1 149 130 ₫
08:00
Riga (RIX)
T4, 25 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
08:35
Oslo (OSL)
T4, 25 Thá
1 079 533 ₫
08:00
Riga (RIX)
T5, 7 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
08:35
Oslo (OSL)
T5, 7 Thá
772 995 ₫
11:00
Riga (RIX)
CN, 10 Thá
22g 45ph
1 điểm dừng
08:45
Oslo (OSL)
T2, 11 Thá
+1
2 209 176 ₫
08:00
Riga (RIX)
T6, 29 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
08:35
Oslo (OSL)
T6, 29 Thá
608 745 ₫
08:00
Riga (RIX)
T5, 11 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
08:35
Oslo (OSL)
T5, 11 Thá
592 351 ₫