09:30
Tunis, Karfagen (TUN)
T5, 22 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
10:50
Algiers, Huari Bumeden (ALG)
T5, 22 Thá
3 985 790 ₫
10:30
Tunis, Karfagen (TUN)
T5, 22 Thá
26g 45ph
1 điểm dừng
13:15
XNB
T6, 23 Thá
+1
7 436 536 ₫
11:15
Tunis, Karfagen (TUN)
T5, 22 Thá
26g 40ph
1 điểm dừng
15:55
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T6, 23 Thá
+1
10 501 711 ₫
11:50
Tunis, Karfagen (TUN)
T5, 22 Thá
30g 50ph
2 điểm dừng
20:40
Kazan (KZN)
T6, 23 Thá
+1
28 444 960 ₫
11:55
Tunis, Karfagen (TUN)
T5, 22 Thá
2g
Bay thẳng
14:55
Toulouse, Blanyak (TLS)
T5, 22 Thá
2 475 405 ₫
12:05
Tunis, Karfagen (TUN)
T5, 22 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
14:40
Marseille (MRS)
T5, 22 Thá
1 972 569 ₫
12:25
Tunis, Karfagen (TUN)
T5, 22 Thá
9g 45ph
Bay thẳng
00:10
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T6, 23 Thá
+1
7 796 464 ₫
12:25
Tunis, Karfagen (TUN)
T5, 22 Thá
18g 50ph
2 điểm dừng
09:15
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T6, 23 Thá
+1
8 632 648 ₫
12:50
Tunis, Karfagen (TUN)
T5, 22 Thá
19g 35ph
1 điểm dừng
07:25
Rabat (RBA)
T6, 23 Thá
+1
3 810 361 ₫
14:50
Tunis, Karfagen (TUN)
T5, 22 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
17:35
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T5, 22 Thá
1 436 586 ₫
15:10
Tunis, Karfagen (TUN)
T5, 22 Thá
11g 55ph
1 điểm dừng
06:05
Dubai (DXB)
T6, 23 Thá
+1
5 939 284 ₫
13:40
Tunis, Karfagen (TUN)
T5, 22 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
16:25
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T5, 22 Thá
1 466 919 ₫
14:00
Tunis, Karfagen (TUN)
T5, 22 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
15:25
Algiers, Huari Bumeden (ALG)
T5, 22 Thá
2 493 543 ₫
16:00
Tunis, Karfagen (TUN)
T5, 22 Thá
36g 50ph
2 điểm dừng
06:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T7, 24 Thá
+1
8 254 270 ₫
15:00
Tunis, Karfagen (TUN)
T5, 22 Thá
1g
Bay thẳng
16:00
Djerba, Melita (DJE)
T5, 22 Thá
3 246 859 ₫
17:05
Tunis, Karfagen (TUN)
T5, 22 Thá
51g 35ph
3 điểm dừng
22:40
Amman, Marka (ADJ)
T7, 24 Thá
+1
9 525 120 ₫
17:15
Tunis, Karfagen (TUN)
T5, 22 Thá
24g 15ph
1 điểm dừng
19:30
Minsk, Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T6, 23 Thá
+1
21 775 500 ₫
18:00
Tunis, Karfagen (TUN)
T5, 22 Thá
6g 15ph
1 điểm dừng
23:15
Agadir, Al-Masira (AGA)
T5, 22 Thá
3 679 961 ₫
20:00
Tunis, Karfagen (TUN)
T5, 22 Thá
8g 15ph
1 điểm dừng
04:15
Niamey (NIM)
T6, 23 Thá
+1
11 809 773 ₫
20:10
Tunis, Karfagen (TUN)
T5, 22 Thá
28g 35ph
2 điểm dừng
02:45
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T7, 24 Thá
+1
8 021 614 ₫
18:30
Tunis, Karfagen (TUN)
T5, 22 Thá
1g
Bay thẳng
19:30
Djerba, Melita (DJE)
T5, 22 Thá
3 227 471 ₫
21:40
Tunis, Karfagen (TUN)
T5, 22 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
00:30
Barcelona, El-Prat (BCN)
T6, 23 Thá
+1
2 443 509 ₫
22:30
Tunis, Karfagen (TUN)
T5, 22 Thá
2g 50ph
Bay thẳng
00:20
Casablanca, Mohammed V (CMN)
T6, 23 Thá
+1
2 628 946 ₫
23:10
Tunis, Karfagen (TUN)
T5, 22 Thá
2g 40ph
Bay thẳng
00:50
Casablanca, Mohammed V (CMN)
T6, 23 Thá
+1
2 362 205 ₫
Không có chuyến bay nào phù hợp với bộ lọc đã chọn