Vé máy bay giá rẻ từ Algiers (Huari Bumeden) đến Tunis (Karfagen)

1 hành khách, phổ thông

Vé máy bay giá rẻ từ Algiers đến Tunis

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

Air Algerie
AH 4002
15:50
Algiers, Huari Bumeden (ALG)
CN, 13 thá
1g 20ph
Bay thẳng
17:10
Tunis, Karfagen (TUN)
CN, 13 thá
2 834 012 ₫
Nouvelair Tunisie
BJ 131
13:25
Algiers, Huari Bumeden (ALG)
T2, 14 thá
1g 25ph
Bay thẳng
14:50
Tunis, Karfagen (TUN)
T2, 14 thá
2 330 944 ₫
Tunisair
TU 339
19:30
Algiers, Huari Bumeden (ALG)
T2, 14 thá
1g 10ph
Bay thẳng
20:40
Tunis, Karfagen (TUN)
T2, 14 thá
4 667 963 ₫
Nouvelair Tunisie
BJ 131
14:15
Algiers, Huari Bumeden (ALG)
T3, 15 thá
1g 25ph
Bay thẳng
15:40
Tunis, Karfagen (TUN)
T3, 15 thá
2 688 499 ₫
Air Algerie
AH 4002
15:50
Algiers, Huari Bumeden (ALG)
T3, 15 thá
1g 20ph
Bay thẳng
17:10
Tunis, Karfagen (TUN)
T3, 15 thá
3 267 817 ₫
Nouvelair Tunisie
BJ 131
15:25
Algiers, Huari Bumeden (ALG)
T4, 16 thá
1g 25ph
Bay thẳng
16:50
Tunis, Karfagen (TUN)
T4, 16 thá
3 191 871 ₫
Air Algerie
AH 4002
15:50
Algiers, Huari Bumeden (ALG)
T5, 17 thá
1g 20ph
Bay thẳng
17:10
Tunis, Karfagen (TUN)
T5, 17 thá
2 836 746 ₫
Tunisair
TU 339
19:30
Algiers, Huari Bumeden (ALG)
T5, 17 thá
1g 10ph
Bay thẳng
20:40
Tunis, Karfagen (TUN)
T5, 17 thá
3 031 776 ₫
Nouvelair Tunisie
BJ 131
08:10
Algiers, Huari Bumeden (ALG)
T6, 18 thá
1g 25ph
Bay thẳng
09:35
Tunis, Karfagen (TUN)
T6, 18 thá
2 690 625 ₫
Tunisair
TU 375
14:15
Algiers, Huari Bumeden (ALG)
T6, 18 thá
1g 10ph
Bay thẳng
15:25
Tunis, Karfagen (TUN)
T6, 18 thá
2 932 134 ₫
Air Algerie
AH 4002
15:50
Algiers, Huari Bumeden (ALG)
T6, 18 thá
1g 20ph
Bay thẳng
17:10
Tunis, Karfagen (TUN)
T6, 18 thá
2 651 437 ₫
Nouvelair Tunisie
BJ 131
13:40
Algiers, Huari Bumeden (ALG)
T7, 19 thá
1g 25ph
Bay thẳng
15:05
Tunis, Karfagen (TUN)
T7, 19 thá
2 328 209 ₫
Air Algerie
AH 4000
06:10
Algiers, Huari Bumeden (ALG)
CN, 20 thá
1g 20ph
Bay thẳng
07:30
Tunis, Karfagen (TUN)
CN, 20 thá
2 605 565 ₫
Air Algerie
AH 4002
15:50
Algiers, Huari Bumeden (ALG)
CN, 20 thá
1g 20ph
Bay thẳng
17:10
Tunis, Karfagen (TUN)
CN, 20 thá
2 823 076 ₫
Air Algerie
AH 4000
06:10
Algiers, Huari Bumeden (ALG)
T2, 21 thá
1g 20ph
Bay thẳng
07:30
Tunis, Karfagen (TUN)
T2, 21 thá
2 755 331 ₫
Air Algerie
AH 4002
15:50
Algiers, Huari Bumeden (ALG)
T2, 21 thá
1g 20ph
Bay thẳng
17:10
Tunis, Karfagen (TUN)
T2, 21 thá
4 341 698 ₫
Tunisair
TU 339
19:30
Algiers, Huari Bumeden (ALG)
T4, 23 thá
1g 10ph
Bay thẳng
20:40
Tunis, Karfagen (TUN)
T4, 23 thá
1 951 820 ₫
Nouvelair Tunisie
BJ 131
15:25
Algiers, Huari Bumeden (ALG)
T5, 24 thá
1g 25ph
Bay thẳng
16:50
Tunis, Karfagen (TUN)
T5, 24 thá
2 324 564 ₫
Air Algerie
AH 4002
15:50
Algiers, Huari Bumeden (ALG)
T6, 25 thá
1g 20ph
Bay thẳng
17:10
Tunis, Karfagen (TUN)
T6, 25 thá
2 851 328 ₫
Air Algerie
AH 4002
15:00
Algiers, Huari Bumeden (ALG)
T7, 26 thá
1g 20ph
Bay thẳng
16:20
Tunis, Karfagen (TUN)
T7, 26 thá
2 651 437 ₫
Tunisair
TU 339
21:10
Algiers, Huari Bumeden (ALG)
T7, 26 thá
1g 10ph
Bay thẳng
22:20
Tunis, Karfagen (TUN)
T7, 26 thá
2 015 007 ₫
Air Algerie
AH 4000
06:10
Algiers, Huari Bumeden (ALG)
CN, 27 thá
1g 20ph
Bay thẳng
07:30
Tunis, Karfagen (TUN)
CN, 27 thá
2 756 547 ₫
Tunisair
TU 375
14:15
Algiers, Huari Bumeden (ALG)
CN, 27 thá
1g 10ph
Bay thẳng
15:25
Tunis, Karfagen (TUN)
CN, 27 thá
2 040 525 ₫
Air Algerie
AH 4002
15:50
Algiers, Huari Bumeden (ALG)
CN, 27 thá
1g 20ph
Bay thẳng
17:10
Tunis, Karfagen (TUN)
CN, 27 thá
2 680 600 ₫
Nouvelair Tunisie
BJ 131
14:15
Algiers, Huari Bumeden (ALG)
T3, 29 thá
1g 25ph
Bay thẳng
15:40
Tunis, Karfagen (TUN)
T3, 29 thá
2 331 855 ₫
Air Algerie
AH 4000
06:10
Algiers, Huari Bumeden (ALG)
T4, 30 thá
1g 20ph
Bay thẳng
07:30
Tunis, Karfagen (TUN)
T4, 30 thá
2 763 230 ₫
Air Algerie
AH 4002
15:10
Algiers, Huari Bumeden (ALG)
T4, 30 thá
1g 20ph
Bay thẳng
16:30
Tunis, Karfagen (TUN)
T4, 30 thá
2 728 295 ₫
Tunisair
TU 339
19:30
Algiers, Huari Bumeden (ALG)
T4, 30 thá
1g 10ph
Bay thẳng
20:40
Tunis, Karfagen (TUN)
T4, 30 thá
2 671 183 ₫
Air Algerie
AH 4000
06:10
Algiers, Huari Bumeden (ALG)
T5, 1 thá
1g 20ph
Bay thẳng
07:30
Tunis, Karfagen (TUN)
T5, 1 thá
2 662 981 ₫
Nouvelair Tunisie
BJ 131
15:25
Algiers, Huari Bumeden (ALG)
T5, 1 thá
1g 25ph
Bay thẳng
16:50
Tunis, Karfagen (TUN)
T5, 1 thá
2 393 523 ₫
Air Algerie
AH 4002
15:50
Algiers, Huari Bumeden (ALG)
T5, 1 thá
1g 20ph
Bay thẳng
17:10
Tunis, Karfagen (TUN)
T5, 1 thá
2 606 173 ₫
Air Algerie
AH 4000
06:10
Algiers, Huari Bumeden (ALG)
T6, 2 thá
1g 20ph
Bay thẳng
07:30
Tunis, Karfagen (TUN)
T6, 2 thá
2 831 278 ₫
President Airlines
TO 7307
06:55
Algiers, Huari Bumeden (ALG)
T7, 3 thá
10g 45ph
1 điểm dừng
17:40
Tunis, Karfagen (TUN)
T7, 3 thá
3 479 251 ₫
Tunisair
TU 339
19:30
Algiers, Huari Bumeden (ALG)
T4, 21 thá
1g 10ph
Bay thẳng
20:40
Tunis, Karfagen (TUN)
T4, 21 thá
2 698 220 ₫
Nouvelair Tunisie
BJ 131
14:30
Algiers, Huari Bumeden (ALG)
CN, 25 thá
1g 25ph
Bay thẳng
15:55
Tunis, Karfagen (TUN)
CN, 25 thá
2 289 325 ₫
Air Algerie
AH 4000
06:10
Algiers, Huari Bumeden (ALG)
T3, 3 thá
1g 20ph
Bay thẳng
07:30
Tunis, Karfagen (TUN)
T3, 3 thá
2 652 348 ₫
Air Algerie
AH 4000
06:10
Algiers, Huari Bumeden (ALG)
T4, 4 thá
1g 20ph
Bay thẳng
07:30
Tunis, Karfagen (TUN)
T4, 4 thá
2 831 582 ₫
Air Algerie
AH 4000
06:10
Algiers, Huari Bumeden (ALG)
T6, 6 thá
1g 20ph
Bay thẳng
07:30
Tunis, Karfagen (TUN)
T6, 6 thá
2 819 126 ₫
Alitalia
AZ 801
11:15
Algiers, Huari Bumeden (ALG)
T6, 6 thá
22g 20ph
1 điểm dừng
09:35
Tunis, Karfagen (TUN)
T7, 7 thá +1
4 054 924 ₫
Tunisair
TU 375 Giá tốt nhất
13:25
Algiers, Huari Bumeden (ALG)
T6, 6 thá
1g 10ph
Bay thẳng
14:35
Tunis, Karfagen (TUN)
T6, 6 thá
1 912 935 ₫
Air Algerie
AH 4002
15:50
Algiers, Huari Bumeden (ALG)
T6, 6 thá
1g 20ph
Bay thẳng
17:10
Tunis, Karfagen (TUN)
T6, 6 thá
2 838 872 ₫
Air Algerie
AH 4000
06:10
Algiers, Huari Bumeden (ALG)
T2, 9 thá
1g 20ph
Bay thẳng
07:30
Tunis, Karfagen (TUN)
T2, 9 thá
2 845 556 ₫
Air Algerie
AH 4002
15:50
Algiers, Huari Bumeden (ALG)
T2, 9 thá
1g 20ph
Bay thẳng
17:10
Tunis, Karfagen (TUN)
T2, 9 thá
2 847 986 ₫
Nouvelair Tunisie
BJ 131
09:55
Algiers, Huari Bumeden (ALG)
T3, 10 thá
1g 25ph
Bay thẳng
11:20
Tunis, Karfagen (TUN)
T3, 10 thá
2 349 171 ₫
Air Algerie
AH 4000
06:10
Algiers, Huari Bumeden (ALG)
T6, 20 thá
1g 20ph
Bay thẳng
07:30
Tunis, Karfagen (TUN)
T6, 20 thá
2 631 995 ₫
Air Algerie
AH 4002
15:50
Algiers, Huari Bumeden (ALG)
T6, 20 thá
1g 20ph
Bay thẳng
17:10
Tunis, Karfagen (TUN)
T6, 20 thá
3 109 545 ₫
Nouvelair Tunisie
BJ 131
16:25
Algiers, Huari Bumeden (ALG)
CN, 22 thá
1g 25ph
Bay thẳng
17:50
Tunis, Karfagen (TUN)
CN, 22 thá
2 416 003 ₫
Air Algerie
AH 4002
15:50
Algiers, Huari Bumeden (ALG)
T2, 23 thá
1g 20ph
Bay thẳng
17:10
Tunis, Karfagen (TUN)
T2, 23 thá
2 811 835 ₫
Air Algerie
AH 4002
15:50
Algiers, Huari Bumeden (ALG)
T4, 25 thá
1g 20ph
Bay thẳng
17:10
Tunis, Karfagen (TUN)
T4, 25 thá
2 810 924 ₫
Air Algerie
AH 4002
15:50
Algiers, Huari Bumeden (ALG)
T2, 30 thá
1g 20ph
Bay thẳng
17:10
Tunis, Karfagen (TUN)
T2, 30 thá
3 447 962 ₫

Lịch giá thấp

Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 1951820 ₫ · cao nhất: 2899326 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — 2899326 ₫ 13.09.2026 — 2834012 ₫ 14.09.2026 — 2330944 ₫ 15.09.2026 — 2688499 ₫ 16.09.2026 — không có dữ liệu 17.09.2026 — 2836746 ₫ 18.09.2026 — 2651437 ₫ 19.09.2026 — 2328209 ₫ 20.09.2026 — 2813658 ₫ 21.09.2026 — không có dữ liệu 22.09.2026 — không có dữ liệu 23.09.2026 — 1951820 ₫ 24.09.2026 — 2324564 ₫ 25.09.2026 — 2851328 ₫ 26.09.2026 — 2015007 ₫ 27.09.2026 — 2040525 ₫ 28.09.2026 — không có dữ liệu 29.09.2026 — 2331855 ₫ 30.09.2026 — 2671183 ₫ 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
2899326 ₫
13
placeholder
2834012 ₫
14
placeholder
2330944 ₫
15
placeholder
2688499 ₫
16
placeholder
không có dữ liệu
17
placeholder
2836746 ₫
18
placeholder
2651437 ₫
19
placeholder
2328209 ₫
20
placeholder
2813658 ₫
21
placeholder
không có dữ liệu
22
placeholder
không có dữ liệu
23
Giá tốt
1951820 ₫
24
placeholder
2324564 ₫
25
placeholder
2851328 ₫
26
Giá tốt
2015007 ₫
27
Giá tốt
2040525 ₫
28
placeholder
không có dữ liệu
29
placeholder
2331855 ₫
30
placeholder
2671183 ₫

Vé máy bay giá rẻ từ Algiers đến Tunis

Tunisair
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫1 912 935
Nouvelair Tunisie
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫2 289 325
Air Algerie
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫2 651 437

Điểm đến phổ biến từ Algiers

Tất cả →
ALG
Algeria → Algeria
BJA
từ
₫174 980
ALG
Algiers — Jijel
Algeria → Algeria
GJL
từ
₫254 268
ALG
Algiers — Setif
Algeria → Algeria
QSF
từ
₫267 027
ALG
Algeria → Algeria
BLJ
từ
₫303 481
ALG
Algeria → Algeria
BSK
từ
₫344 796
ALG
Algeria → Algeria
CZL
từ
₫346 315
ALG
Algeria → Algeria
LOO
từ
₫382 162
ALG
Algeria → Algeria
ORN
từ
₫417 097
ALG
Algeria → Algeria
AAE
từ
₫454 463

Điểm đến phổ biến đến Tunis

Tất cả →
PAR
Pháp → Tunisia
TUN
từ
₫1 000 972
STR
Stuttgart — Tunis
Đức → Tunisia
TUN
từ
₫1 378 881
BLQ
Ý → Tunisia
TUN
từ
₫1 455 739
LYS
Pháp → Tunisia
TUN
từ
₫1 569 354
MIL
Ý → Tunisia
TUN
từ
₫1 574 215
DUS
Dusseldorf — Tunis
Đức → Tunisia
TUN
từ
₫1 576 037
BCN
Tây Ban Nha → Tunisia
TUN
từ
₫1 608 239
GVA
Thụy Sĩ → Tunisia
TUN
từ
₫1 610 973
CGN
Köln — Tunis
Đức → Tunisia
TUN
từ
₫1 650 769

Vé máy bay giá rẻ từ Algiers đến Tunis

Thông tin thú vị về tuyến bay

Thời gian bay

1g 20ph

Khoảng cách

623 km

Giá trung bình

₫2 819 126

Chuyến bay phổ biến nhất

AH 4002

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Internet ở nước ngoài

eSIM · Tunisia

Tất cả các gói

eljemcommunications

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫307152

Mua

eljemcommunications

10 GB

dữ liệu

30

ngày

₫511920

Mua

eljemcommunications

20 GB

dữ liệu

30

ngày

₫806274

Mua

eljemcommunications

1 GB

dữ liệu

7

ngày

₫115182

Mua

eljemcommunications

2 GB

dữ liệu

15

ngày

₫179172

Mua

Câu hỏi thường gặp

Giá vé trung bình Algiers Tunis là ₫2 819 126. Vé rẻ nhất có giá ₫2 330 944, do Nouvelair Tunisie khai thác, chuyến bay 131, khởi hành từ Algiers vào 14 Tháng chín lúc 13:25, đến Tunis vào 14 Tháng chín lúc 14:50.
Thời gian bay trung bình là 1 giờ 25 phút. Chuyến bay nhanh nhất mất 1 giờ 10 phút, chuyến bay 339, do Tunisair khai thác, khởi hành từ Algiers vào 14 Tháng chín lúc 19:30, đến Tunis vào 14 Tháng chín lúc 20:40.
Các chuyến bay trên tuyến Algiers - Tunis được khai thác bởi các hãng hàng không sau: Air Algerie, Nouvelair Tunisie, Tunisair.
Khoảng cách từ Algiers đến Tunis là 623 km.