06:50
Tunis, Karfagen (TUN)
CN, 13 thá
2g 25ph
Bay thẳng
09:15
Paris, Paris-Orly (ORY)
CN, 13 thá
3 149 037 ₫
06:50
Tunis, Karfagen (TUN)
CN, 13 thá
34g 35ph
2 điểm dừng
17:25
Roma, Ciampino-G. B. Pastine (CIA)
T2, 14 thá
+1
5 498 815 ₫
09:30
Tunis, Karfagen (TUN)
CN, 13 thá
1g 45ph
Bay thẳng
11:15
Marseille (MRS)
CN, 13 thá
3 322 195 ₫
09:30
Tunis, Karfagen (TUN)
CN, 13 thá
24g 30ph
2 điểm dừng
10:00
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T2, 14 thá
+1
3 753 569 ₫
10:15
Tunis, Karfagen (TUN)
CN, 13 thá
3g 5ph
Bay thẳng
13:20
Cairo (CAI)
CN, 13 thá
7 450 027 ₫
10:50
Tunis, Karfagen (TUN)
CN, 13 thá
17g 55ph
1 điểm dừng
04:45
Abidjan, Feliks Ufue-Buani (ABJ)
T2, 14 thá
+1
6 577 860 ₫
10:50
Tunis, Karfagen (TUN)
CN, 13 thá
13g 55ph
1 điểm dừng
00:45
Bamako, Modibo Keita (BKO)
T2, 14 thá
+1
13 750 532 ₫
12:15
Tunis, Karfagen (TUN)
CN, 13 thá
34g 30ph
2 điểm dừng
22:45
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T2, 14 thá
+1
9 055 228 ₫
13:10
Tunis, Karfagen (TUN)
CN, 13 thá
1g 50ph
Bay thẳng
15:00
Lyon, Sent-Ekzyuperi (LYS)
CN, 13 thá
1 436 600 ₫
13:10
Tunis, Karfagen (TUN)
CN, 13 thá
33g 35ph
2 điểm dừng
22:45
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T2, 14 thá
+1
8 247 160 ₫
13:10
Tunis, Karfagen (TUN)
CN, 13 thá
33g 10ph
3 điểm dừng
22:20
Montreal, Montréal-Saint-Hubert (YHU)
T2, 14 thá
+1
13 269 640 ₫
13:10
Tunis, Karfagen (TUN)
CN, 13 thá
35g 25ph
3 điểm dừng
00:35
Sao Paulo, Guarulhos-Governador André Franco Montoro (GRU)
T3, 15 thá
+1
18 490 188 ₫
15:05
Tunis, Karfagen (TUN)
CN, 13 thá
34g
2 điểm dừng
01:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 15 thá
+1
8 885 108 ₫
15:15
Tunis, Karfagen (TUN)
CN, 13 thá
30g 30ph
2 điểm dừng
21:45
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá
+1
8 493 833 ₫
16:15
Tunis, Karfagen (TUN)
CN, 13 thá
25g 35ph
1 điểm dừng
17:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá
+1
11 903 518 ₫
16:15
Tunis, Karfagen (TUN)
CN, 13 thá
29g 45ph
1 điểm dừng
22:00
Mátxcơva, Zhukovsky (ZIA)
T2, 14 thá
+1
13 776 050 ₫
16:30
Tunis, Karfagen (TUN)
CN, 13 thá
13g 10ph
1 điểm dừng
05:40
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T2, 14 thá
+1
2 825 202 ₫
16:50
Tunis, Karfagen (TUN)
CN, 13 thá
30g 10ph
2 điểm dừng
23:00
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T2, 14 thá
+1
3 382 648 ₫
16:55
Tunis, Karfagen (TUN)
CN, 13 thá
33g 10ph
2 điểm dừng
02:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 15 thá
+1
10 238 168 ₫
16:55
Tunis, Karfagen (TUN)
CN, 13 thá
28g 35ph
2 điểm dừng
21:30
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T2, 14 thá
+1
11 532 596 ₫
17:00
Tunis, Karfagen (TUN)
CN, 13 thá
11g 45ph
1 điểm dừng
04:45
Abidjan, Feliks Ufue-Buani (ABJ)
T2, 14 thá
+1
10 213 865 ₫
17:00
Tunis, Karfagen (TUN)
CN, 13 thá
7g 45ph
1 điểm dừng
00:45
Bamako, Modibo Keita (BKO)
T2, 14 thá
+1
13 563 400 ₫
17:15
Tunis, Karfagen (TUN)
CN, 13 thá
14g 55ph
1 điểm dừng
08:10
Muy Ních, Frants iozef Shtraus (MUC)
T2, 14 thá
+1
7 345 525 ₫
18:00
Tunis, Karfagen (TUN)
CN, 13 thá
1g 40ph
Bay thẳng
19:40
Marseille (MRS)
CN, 13 thá
2 581 870 ₫
18:00
Tunis, Karfagen (TUN)
CN, 13 thá
12g 15ph
1 điểm dừng
06:15
Bordeaux, Merinyak (BOD)
T2, 14 thá
+1
3 324 929 ₫
18:00
Tunis, Karfagen (TUN)
CN, 13 thá
25g 20ph
1 điểm dừng
19:20
Algiers, Huari Bumeden (ALG)
T2, 14 thá
+1
4 376 633 ₫
18:25
Tunis, Karfagen (TUN)
CN, 13 thá
2g 40ph
Bay thẳng
21:05
Rabat (RBA)
CN, 13 thá
2 427 243 ₫
18:35
Tunis, Karfagen (TUN)
CN, 13 thá
24g 15ph
1 điểm dừng
18:50
Dusseldorf, Weeze (NRN)
T2, 14 thá
+1
5 334 467 ₫
18:35
Tunis, Karfagen (TUN)
CN, 13 thá
2g 40ph
Bay thẳng
21:15
Rabat (RBA)
CN, 13 thá
16 224 254 ₫
19:10
Tunis, Karfagen (TUN)
CN, 13 thá
1g 45ph
Bay thẳng
20:55
Barcelona, El-Prat (BCN)
CN, 13 thá
2 071 207 ₫
19:10
Tunis, Karfagen (TUN)
CN, 13 thá
17g 15ph
1 điểm dừng
12:25
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T2, 14 thá
+1
4 457 440 ₫
19:10
Tunis, Karfagen (TUN)
CN, 13 thá
36g 30ph
2 điểm dừng
07:40
Roma, Ciampino-G. B. Pastine (CIA)
T3, 15 thá
+1
5 185 917 ₫
19:10
Tunis, Karfagen (TUN)
CN, 13 thá
30g 55ph
2 điểm dừng
02:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 15 thá
+1
9 095 024 ₫
20:25
Tunis, Karfagen (TUN)
CN, 13 thá
25g 50ph
1 điểm dừng
22:15
Barcelona, El-Prat (BCN)
T2, 14 thá
+1
3 116 228 ₫
20:25
Tunis, Karfagen (TUN)
CN, 13 thá
36g 30ph
2 điểm dừng
08:55
Agadir, Al-Masira (AGA)
T3, 15 thá
+1
3 283 310 ₫
20:25
Tunis, Karfagen (TUN)
CN, 13 thá
37g 35ph
2 điểm dừng
10:00
Bologna, Gulelmo Markoni (BLQ)
T3, 15 thá
+1
3 755 088 ₫
20:25
Tunis, Karfagen (TUN)
CN, 13 thá
26g 55ph
2 điểm dừng
23:20
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T2, 14 thá
+1
4 146 364 ₫
20:25
Tunis, Karfagen (TUN)
CN, 13 thá
34g 40ph
2 điểm dừng
07:05
Dusseldorf (DUS)
T3, 15 thá
+1
4 283 067 ₫
20:25
Tunis, Karfagen (TUN)
CN, 13 thá
37g
2 điểm dừng
09:25
Köln, Keln-Bonn (CGN)
T3, 15 thá
+1
4 318 914 ₫
20:25
Tunis, Karfagen (TUN)
CN, 13 thá
13g 25ph
2 điểm dừng
09:50
Dusseldorf, Weeze (NRN)
T2, 14 thá
+1
6 424 449 ₫
22:10
Tunis, Karfagen (TUN)
CN, 13 thá
2g 40ph
Bay thẳng
00:50
Casablanca, Mohammed V (CMN)
T2, 14 thá
+1
4 394 556 ₫
22:45
Tunis, Karfagen (TUN)
CN, 13 thá
23g 15ph
1 điểm dừng
22:00
Mátxcơva, Zhukovsky (ZIA)
T2, 14 thá
+1
12 525 366 ₫
00:15
Tunis, Karfagen (TUN)
T2, 14 thá
21g 15ph
2 điểm dừng
21:30
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T2, 14 thá
8 472 568 ₫
04:00
Tunis, Karfagen (TUN)
T2, 14 thá
2g 35ph
Bay thẳng
06:35
Paris, Paris-Orly (ORY)
T2, 14 thá
2 112 218 ₫
04:00
Tunis, Karfagen (TUN)
T2, 14 thá
25g 30ph
1 điểm dừng
05:30
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T3, 15 thá
+1
3 023 878 ₫
04:00
Tunis, Karfagen (TUN)
T2, 14 thá
16g 15ph
2 điểm dừng
20:15
Dusseldorf, Weeze (NRN)
T2, 14 thá
6 248 253 ₫
04:00
Tunis, Karfagen (TUN)
T2, 14 thá
18g 20ph
2 điểm dừng
22:20
Montreal, Montréal-Saint-Hubert (YHU)
T2, 14 thá
12 900 845 ₫
04:30
Tunis, Karfagen (TUN)
T2, 14 thá
7g 55ph
1 điểm dừng
12:25
Muy Ních, Frants iozef Shtraus (MUC)
T2, 14 thá
4 653 989 ₫
05:00
Tunis, Karfagen (TUN)
T2, 14 thá
11g 45ph
2 điểm dừng
16:45
Roma, Ciampino-G. B. Pastine (CIA)
T2, 14 thá
3 998 117 ₫
05:15
Tunis, Karfagen (TUN)
T2, 14 thá
55g 50ph
1 điểm dừng
13:05
Strasbourg (SXB)
T4, 16 thá
+1
3 178 808 ₫