22:10
Karfagen (TUN)
T2, 2 Thá
23g 15ph
1 điểm dừng
23:25
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
+1
10 314 953 ₫
22:10
Karfagen (TUN)
T2, 2 Thá
13g 50ph
1 điểm dừng
15:00
Aleksandr Kartveli (BUS)
T3, 3 Thá
+1
10 538 111 ₫
22:10
Karfagen (TUN)
T2, 2 Thá
23g 40ph
2 điểm dừng
01:50
Koltsovo (SVX)
T4, 4 Thá
+1
11 133 831 ₫
22:10
Karfagen (TUN)
T2, 2 Thá
47g 15ph
1 điểm dừng
23:25
Mineralnye Vody (MRV)
T4, 4 Thá
+1
14 290 327 ₫
22:10
Karfagen (TUN)
T2, 2 Thá
25g 15ph
1 điểm dừng
01:25
Pulkovo (LED)
T4, 4 Thá
+1
15 603 317 ₫
22:10
Karfagen (TUN)
T2, 2 Thá
38g 35ph
2 điểm dừng
14:45
Zhukovsky (ZIA)
T4, 4 Thá
+1
20 020 575 ₫
22:10
Karfagen (TUN)
T2, 2 Thá
14g 55ph
2 điểm dừng
12:05
Rabat (RBA)
T3, 3 Thá
+1
23 826 602 ₫
22:35
Karfagen (TUN)
T2, 2 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
00:20
Mohammed V (CMN)
T3, 3 Thá
+1
5 772 664 ₫
22:35
Karfagen (TUN)
T2, 2 Thá
84g 20ph
3 điểm dừng
10:55
Tozeur (TOE)
T6, 6 Thá
+1
10 606 799 ₫
22:35
Karfagen (TUN)
T2, 2 Thá
30g 20ph
1 điểm dừng
06:55
Pulkovo (LED)
T4, 4 Thá
+1
12 500 317 ₫
02:20
Karfagen (TUN)
T3, 3 Thá
12g 25ph
2 điểm dừng
16:45
Zhukovsky (ZIA)
T3, 3 Thá
17 269 562 ₫
02:30
Karfagen (TUN)
T3, 3 Thá
10g 20ph
1 điểm dừng
14:50
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
11 075 905 ₫
02:30
Karfagen (TUN)
T3, 3 Thá
13g 20ph
2 điểm dừng
17:50
Zhukovsky (ZIA)
T3, 3 Thá
21 048 367 ₫
06:55
Karfagen (TUN)
T3, 3 Thá
18g
1 điểm dừng
03:55
Shota Rustaveli (TBS)
T4, 4 Thá
+1
7 788 681 ₫
06:55
Karfagen (TUN)
T3, 3 Thá
62g 30ph
1 điểm dừng
23:25
Vnukovo (VKO)
T5, 5 Thá
+1
11 101 861 ₫
08:55
Karfagen (TUN)
T3, 3 Thá
14g 15ph
1 điểm dừng
01:10
Mineralnye Vody (MRV)
T4, 4 Thá
+1
11 192 707 ₫
06:55
Karfagen (TUN)
T3, 3 Thá
29g 50ph
2 điểm dừng
14:45
Zhukovsky (ZIA)
T4, 4 Thá
+1
20 551 722 ₫
07:00
Karfagen (TUN)
T3, 3 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
09:35
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T3, 3 Thá
2 141 998 ₫
07:00
Karfagen (TUN)
T3, 3 Thá
2g 50ph
Bay thẳng
11:50
Stambul Novyi aeroport (IST)
T3, 3 Thá
3 298 620 ₫
07:00
Karfagen (TUN)
T3, 3 Thá
7g 10ph
1 điểm dừng
16:10
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 3 Thá
3 671 499 ₫
07:00
Karfagen (TUN)
T3, 3 Thá
15g 5ph
2 điểm dừng
01:05
Shota Rustaveli (TBS)
T4, 4 Thá
+1
5 527 032 ₫
07:00
Karfagen (TUN)
T3, 3 Thá
27g 45ph
1 điểm dừng
09:45
Rabat (RBA)
T4, 4 Thá
+1
6 228 792 ₫
07:00
Karfagen (TUN)
T3, 3 Thá
15g 10ph
1 điểm dừng
00:10
Mineralnye Vody (MRV)
T4, 4 Thá
+1
7 355 976 ₫
07:00
Karfagen (TUN)
T3, 3 Thá
17g 15ph
1 điểm dừng
03:15
Dubai (DXB)
T4, 4 Thá
+1
7 712 079 ₫
09:00
Karfagen (TUN)
T3, 3 Thá
31g 20ph
2 điểm dừng
18:20
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
+1
8 910 167 ₫
07:00
Karfagen (TUN)
T3, 3 Thá
18g 30ph
1 điểm dừng
03:30
Marka (ADJ)
T4, 4 Thá
+1
9 561 598 ₫
09:00
Karfagen (TUN)
T3, 3 Thá
22g 30ph
3 điểm dừng
09:30
Pulkovo (LED)
T4, 4 Thá
+1
11 193 340 ₫
07:00
Karfagen (TUN)
T3, 3 Thá
14g 50ph
2 điểm dừng
01:50
Koltsovo (SVX)
T4, 4 Thá
+1
11 422 829 ₫
07:00
Karfagen (TUN)
T3, 3 Thá
41g
2 điểm dừng
02:00
Domodedovo (DME)
T5, 5 Thá
+1
12 277 475 ₫
07:00
Karfagen (TUN)
T3, 3 Thá
48g 30ph
2 điểm dừng
09:30
Pulkovo (LED)
T5, 5 Thá
+1
13 378 703 ₫
07:00
Karfagen (TUN)
T3, 3 Thá
53g 30ph
1 điểm dừng
16:30
Ufa (UFA)
T5, 5 Thá
+1
13 763 928 ₫
09:00
Karfagen (TUN)
T3, 3 Thá
30g 50ph
3 điểm dừng
17:50
Zhukovsky (ZIA)
T4, 4 Thá
+1
15 404 849 ₫
07:00
Karfagen (TUN)
T3, 3 Thá
30g 50ph
2 điểm dừng
15:50
Zhukovsky (ZIA)
T4, 4 Thá
+1
16 544 378 ₫
07:15
Karfagen (TUN)
T3, 3 Thá
14g 5ph
1 điểm dừng
21:20
Blanyak (TLS)
T3, 3 Thá
3 190 998 ₫
09:15
Karfagen (TUN)
T3, 3 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
11:05
Sent-Ekzyuperi (LYS)
T3, 3 Thá
3 405 609 ₫
07:15
Karfagen (TUN)
T3, 3 Thá
40g 10ph
2 điểm dừng
01:25
Pulkovo (LED)
T5, 5 Thá
+1
10 872 056 ₫
07:35
Karfagen (TUN)
T3, 3 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
09:30
Blanyak (TLS)
T3, 3 Thá
1 771 335 ₫
09:45
Karfagen (TUN)
T3, 3 Thá
26g
1 điểm dừng
10:45
Rabat (RBA)
T4, 4 Thá
+1
2 664 282 ₫
07:45
Karfagen (TUN)
T3, 3 Thá
49g 35ph
1 điểm dừng
09:20
Keln-Bonn (CGN)
T5, 5 Thá
+1
2 806 723 ₫
07:45
Karfagen (TUN)
T3, 3 Thá
32g 15ph
1 điểm dừng
18:00
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 4 Thá
+1
3 822 487 ₫
07:45
Karfagen (TUN)
T3, 3 Thá
13g 35ph
1 điểm dừng
20:20
Al-Masira (AGA)
T3, 3 Thá
4 038 997 ₫
07:45
Karfagen (TUN)
T3, 3 Thá
29g 40ph
2 điểm dừng
13:25
Blanyak (TLS)
T4, 4 Thá
+1
4 420 739 ₫
07:45
Karfagen (TUN)
T3, 3 Thá
14g 55ph
2 điểm dừng
23:40
Cairo (CAI)
T3, 3 Thá
4 552 735 ₫
07:45
Karfagen (TUN)
T3, 3 Thá
36g 5ph
2 điểm dừng
22:50
Heydar Aliyev (GYD)
T4, 4 Thá
+1
5 540 010 ₫
07:45
Karfagen (TUN)
T3, 3 Thá
14g 35ph
2 điểm dừng
22:20
Weeze (NRN)
T3, 3 Thá
8 373 322 ₫
07:45
Karfagen (TUN)
T3, 3 Thá
27g 35ph
3 điểm dừng
13:20
Mineralnye Vody (MRV)
T4, 4 Thá
+1
8 589 200 ₫
07:45
Karfagen (TUN)
T3, 3 Thá
40g 20ph
3 điểm dừng
02:05
Pulkovo (LED)
T5, 5 Thá
+1
8 916 814 ₫
07:45
Karfagen (TUN)
T3, 3 Thá
36g 50ph
2 điểm dừng
22:35
Adler (AER)
T4, 4 Thá
+1
9 021 588 ₫
07:45
Karfagen (TUN)
T3, 3 Thá
40g 5ph
2 điểm dừng
01:50
Vnukovo (VKO)
T5, 5 Thá
+1
12 025 829 ₫
07:45
Karfagen (TUN)
T3, 3 Thá
30g 45ph
3 điểm dừng
20:30
Tolmachevo (OVB)
T4, 4 Thá
+1
13 187 832 ₫