Chuyến bay từ Tunis (Karfagen)

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay từ Tunis (Karfagen)

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

Tunisair
TU 718
06:50
Tunis, Karfagen (TUN)
CN, 13 thá
2g 25ph
Bay thẳng
09:15
Paris, Paris-Orly (ORY)
CN, 13 thá
3 149 037 ₫
Tunisair
TU 718
06:50
Tunis, Karfagen (TUN)
CN, 13 thá
34g 35ph
2 điểm dừng
17:25
Roma, Ciampino-G. B. Pastine (CIA)
T2, 14 thá +1
5 498 815 ₫
President Airlines
TO 8801
09:30
Tunis, Karfagen (TUN)
CN, 13 thá
1g 45ph
Bay thẳng
11:15
Marseille (MRS)
CN, 13 thá
3 322 195 ₫
President Airlines
TO 8801
09:30
Tunis, Karfagen (TUN)
CN, 13 thá
24g 30ph
2 điểm dừng
10:00
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T2, 14 thá +1
3 753 569 ₫
EgyptAir
MS 844
10:15
Tunis, Karfagen (TUN)
CN, 13 thá
3g 5ph
Bay thẳng
13:20
Cairo (CAI)
CN, 13 thá
7 450 027 ₫
Royal Air Maroc
AT 571
10:50
Tunis, Karfagen (TUN)
CN, 13 thá
17g 55ph
1 điểm dừng
04:45
Abidjan, Feliks Ufue-Buani (ABJ)
T2, 14 thá +1
6 577 860 ₫
Royal Air Maroc
AT 571
10:50
Tunis, Karfagen (TUN)
CN, 13 thá
13g 55ph
1 điểm dừng
00:45
Bamako, Modibo Keita (BKO)
T2, 14 thá +1
13 750 532 ₫
Tunisair
TU 526
12:15
Tunis, Karfagen (TUN)
CN, 13 thá
34g 30ph
2 điểm dừng
22:45
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T2, 14 thá +1
9 055 228 ₫
Tunisair
TU 850
13:10
Tunis, Karfagen (TUN)
CN, 13 thá
1g 50ph
Bay thẳng
15:00
Lyon, Sent-Ekzyuperi (LYS)
CN, 13 thá
1 436 600 ₫
Tunisair
TU 850
13:10
Tunis, Karfagen (TUN)
CN, 13 thá
33g 35ph
2 điểm dừng
22:45
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T2, 14 thá +1
8 247 160 ₫
Tunisair
TU 850
13:10
Tunis, Karfagen (TUN)
CN, 13 thá
33g 10ph
3 điểm dừng
22:20
Montreal, Montréal-Saint-Hubert (YHU)
T2, 14 thá +1
13 269 640 ₫
Tunisair
TU 850
13:10
Tunis, Karfagen (TUN)
CN, 13 thá
35g 25ph
3 điểm dừng
00:35
Sao Paulo, Guarulhos-Governador André Franco Montoro (GRU)
T3, 15 thá +1
18 490 188 ₫
Tunisair
TU 722
15:05
Tunis, Karfagen (TUN)
CN, 13 thá
34g
2 điểm dừng
01:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 15 thá +1
8 885 108 ₫
Nouvelair Tunisie
BJ 844
15:15
Tunis, Karfagen (TUN)
CN, 13 thá
30g 30ph
2 điểm dừng
21:45
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá +1
8 493 833 ₫
Turkish Airlines
TK 664
16:15
Tunis, Karfagen (TUN)
CN, 13 thá
25g 35ph
1 điểm dừng
17:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá +1
11 903 518 ₫
Turkish Airlines
TK 664
16:15
Tunis, Karfagen (TUN)
CN, 13 thá
29g 45ph
1 điểm dừng
22:00
Mátxcơva, Zhukovsky (ZIA)
T2, 14 thá +1
13 776 050 ₫
Tunisair
TU 724
16:30
Tunis, Karfagen (TUN)
CN, 13 thá
13g 10ph
1 điểm dừng
05:40
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T2, 14 thá +1
2 825 202 ₫
Nouvelair Tunisie
BJ 788
16:50
Tunis, Karfagen (TUN)
CN, 13 thá
30g 10ph
2 điểm dừng
23:00
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T2, 14 thá +1
3 382 648 ₫
Tunisair
TU 794
16:55
Tunis, Karfagen (TUN)
CN, 13 thá
33g 10ph
2 điểm dừng
02:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 15 thá +1
10 238 168 ₫
Tunisair
TU 794
16:55
Tunis, Karfagen (TUN)
CN, 13 thá
28g 35ph
2 điểm dừng
21:30
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T2, 14 thá +1
11 532 596 ₫
Royal Air Maroc
AT 573
17:00
Tunis, Karfagen (TUN)
CN, 13 thá
11g 45ph
1 điểm dừng
04:45
Abidjan, Feliks Ufue-Buani (ABJ)
T2, 14 thá +1
10 213 865 ₫
Royal Air Maroc
AT 573
17:00
Tunis, Karfagen (TUN)
CN, 13 thá
7g 45ph
1 điểm dừng
00:45
Bamako, Modibo Keita (BKO)
T2, 14 thá +1
13 563 400 ₫
Alitalia
AZ 867
17:15
Tunis, Karfagen (TUN)
CN, 13 thá
14g 55ph
1 điểm dừng
08:10
Muy Ních, Frants iozef Shtraus (MUC)
T2, 14 thá +1
7 345 525 ₫
Nouvelair Tunisie
BJ 516
18:00
Tunis, Karfagen (TUN)
CN, 13 thá
1g 40ph
Bay thẳng
19:40
Marseille (MRS)
CN, 13 thá
2 581 870 ₫
Nouvelair Tunisie
BJ 516
18:00
Tunis, Karfagen (TUN)
CN, 13 thá
12g 15ph
1 điểm dừng
06:15
Bordeaux, Merinyak (BOD)
T2, 14 thá +1
3 324 929 ₫
Nouvelair Tunisie
BJ 516
18:00
Tunis, Karfagen (TUN)
CN, 13 thá
25g 20ph
1 điểm dừng
19:20
Algiers, Huari Bumeden (ALG)
T2, 14 thá +1
4 376 633 ₫
Nouvelair Tunisie
BJ 180
18:25
Tunis, Karfagen (TUN)
CN, 13 thá
2g 40ph
Bay thẳng
21:05
Rabat (RBA)
CN, 13 thá
2 427 243 ₫
Nouvelair Tunisie
BJ 180
18:35
Tunis, Karfagen (TUN)
CN, 13 thá
24g 15ph
1 điểm dừng
18:50
Dusseldorf, Weeze (NRN)
T2, 14 thá +1
5 334 467 ₫
Nouvelair Tunisie
BJ 180
18:35
Tunis, Karfagen (TUN)
CN, 13 thá
2g 40ph
Bay thẳng
21:15
Rabat (RBA)
CN, 13 thá
16 224 254 ₫
Tunisair
TU 514
19:10
Tunis, Karfagen (TUN)
CN, 13 thá
1g 45ph
Bay thẳng
20:55
Barcelona, El-Prat (BCN)
CN, 13 thá
2 071 207 ₫
Tunisair
TU 514
19:10
Tunis, Karfagen (TUN)
CN, 13 thá
17g 15ph
1 điểm dừng
12:25
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T2, 14 thá +1
4 457 440 ₫
Tunisair
TU 514
19:10
Tunis, Karfagen (TUN)
CN, 13 thá
36g 30ph
2 điểm dừng
07:40
Roma, Ciampino-G. B. Pastine (CIA)
T3, 15 thá +1
5 185 917 ₫
Tunisair
TU 514
19:10
Tunis, Karfagen (TUN)
CN, 13 thá
30g 55ph
2 điểm dừng
02:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 15 thá +1
9 095 024 ₫
President Airlines
TO 6879
20:25
Tunis, Karfagen (TUN)
CN, 13 thá
25g 50ph
1 điểm dừng
22:15
Barcelona, El-Prat (BCN)
T2, 14 thá +1
3 116 228 ₫
President Airlines
TO 6879
20:25
Tunis, Karfagen (TUN)
CN, 13 thá
36g 30ph
2 điểm dừng
08:55
Agadir, Al-Masira (AGA)
T3, 15 thá +1
3 283 310 ₫
President Airlines
TO 6879
20:25
Tunis, Karfagen (TUN)
CN, 13 thá
37g 35ph
2 điểm dừng
10:00
Bologna, Gulelmo Markoni (BLQ)
T3, 15 thá +1
3 755 088 ₫
President Airlines
TO 6879
20:25
Tunis, Karfagen (TUN)
CN, 13 thá
26g 55ph
2 điểm dừng
23:20
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T2, 14 thá +1
4 146 364 ₫
President Airlines
TO 6879
20:25
Tunis, Karfagen (TUN)
CN, 13 thá
34g 40ph
2 điểm dừng
07:05
Dusseldorf (DUS)
T3, 15 thá +1
4 283 067 ₫
President Airlines
TO 6879
20:25
Tunis, Karfagen (TUN)
CN, 13 thá
37g
2 điểm dừng
09:25
Köln, Keln-Bonn (CGN)
T3, 15 thá +1
4 318 914 ₫
President Airlines
TO 6879
20:25
Tunis, Karfagen (TUN)
CN, 13 thá
13g 25ph
2 điểm dừng
09:50
Dusseldorf, Weeze (NRN)
T2, 14 thá +1
6 424 449 ₫
Tunisair
TU 705
22:10
Tunis, Karfagen (TUN)
CN, 13 thá
2g 40ph
Bay thẳng
00:50
Casablanca, Mohammed V (CMN)
T2, 14 thá +1
4 394 556 ₫
Turkish Airlines
TK 658
22:45
Tunis, Karfagen (TUN)
CN, 13 thá
23g 15ph
1 điểm dừng
22:00
Mátxcơva, Zhukovsky (ZIA)
T2, 14 thá +1
12 525 366 ₫
Smart Wings
QS 383
00:15
Tunis, Karfagen (TUN)
T2, 14 thá
21g 15ph
2 điểm dừng
21:30
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T2, 14 thá
8 472 568 ₫
President Airlines
TO 8859
04:00
Tunis, Karfagen (TUN)
T2, 14 thá
2g 35ph
Bay thẳng
06:35
Paris, Paris-Orly (ORY)
T2, 14 thá
2 112 218 ₫
President Airlines
TO 8859
04:00
Tunis, Karfagen (TUN)
T2, 14 thá
25g 30ph
1 điểm dừng
05:30
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T3, 15 thá +1
3 023 878 ₫
President Airlines
TO 8859
04:00
Tunis, Karfagen (TUN)
T2, 14 thá
16g 15ph
2 điểm dừng
20:15
Dusseldorf, Weeze (NRN)
T2, 14 thá
6 248 253 ₫
President Airlines
TO 8859
04:00
Tunis, Karfagen (TUN)
T2, 14 thá
18g 20ph
2 điểm dừng
22:20
Montreal, Montréal-Saint-Hubert (YHU)
T2, 14 thá
12 900 845 ₫
Alitalia
AZ 861
04:30
Tunis, Karfagen (TUN)
T2, 14 thá
7g 55ph
1 điểm dừng
12:25
Muy Ních, Frants iozef Shtraus (MUC)
T2, 14 thá
4 653 989 ₫
Nouvelair Tunisie
BJ 598
05:00
Tunis, Karfagen (TUN)
T2, 14 thá
11g 45ph
2 điểm dừng
16:45
Roma, Ciampino-G. B. Pastine (CIA)
T2, 14 thá
3 998 117 ₫
Tunisair
TU 996
05:15
Tunis, Karfagen (TUN)
T2, 14 thá
55g 50ph
1 điểm dừng
13:05
Strasbourg (SXB)
T4, 16 thá +1
3 178 808 ₫

Lịch giá thấp

Đến
Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 1788991 ₫ · cao nhất: 2635944 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — không có dữ liệu 13.09.2026 — không có dữ liệu 14.09.2026 — không có dữ liệu 15.09.2026 — không có dữ liệu 16.09.2026 — 2617109 ₫ 17.09.2026 — không có dữ liệu 18.09.2026 — không có dữ liệu 19.09.2026 — không có dữ liệu 20.09.2026 — không có dữ liệu 21.09.2026 — không có dữ liệu 22.09.2026 — không có dữ liệu 23.09.2026 — không có dữ liệu 24.09.2026 — 2635944 ₫ 25.09.2026 — 1788991 ₫ 26.09.2026 — không có dữ liệu 27.09.2026 — không có dữ liệu 28.09.2026 — không có dữ liệu 29.09.2026 — không có dữ liệu 30.09.2026 — không có dữ liệu 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
không có dữ liệu
13
placeholder
không có dữ liệu
14
placeholder
không có dữ liệu
15
placeholder
không có dữ liệu
16
placeholder
2617109 ₫
17
placeholder
không có dữ liệu
18
placeholder
không có dữ liệu
19
placeholder
không có dữ liệu
20
placeholder
không có dữ liệu
21
placeholder
không có dữ liệu
22
placeholder
không có dữ liệu
23
placeholder
không có dữ liệu
24
placeholder
2635944 ₫
25
Giá tốt
1788991 ₫
26
placeholder
không có dữ liệu
27
placeholder
không có dữ liệu
28
placeholder
không có dữ liệu
29
placeholder
không có dữ liệu
30
placeholder
không có dữ liệu

Các hãng hàng không bay từ Tunis (Karfagen)

President Airlines
Giá từ
₫817 486
Tunisair
Giá từ
₫1 043 502
Nouvelair Tunisie
Giá từ
₫1 459 384
Eurowings
Giá từ
₫1 985 236
TunisAir Express
Giá từ
₫2 487 697
Vueling Airlines
Giá từ
₫2 585 212
Alitalia
Giá từ
₫2 761 407
Aegean Airlines
Giá từ
₫3 183 061
Royal Air Maroc
Giá từ
₫3 598 943
Air Algerie
Giá từ
₫3 664 257
Air Europa
Giá từ
₫3 918 525
Royal Jordanian
Giá từ
₫4 174 312
EgyptAir
Giá từ
₫5 310 468
Libyan Wings
Giá từ
₫5 974 543
Qatar Airways
Giá từ
₫6 642 263
Saudi Arabian Airlines
Giá từ
₫6 675 983
Turkish Airlines
Giá từ
₫8 752 354
Etihad Airways
Giá từ
₫10 188 347
Air France
Giá từ
₫10 744 577

Điểm đến phổ biến từ Tunis

TUN
Tunisia → Pháp
TLS
từ
₫1 154 687
TUN
Tunisia → Tunisia
DJE
từ
₫1 433 866
TUN
Tunis — Brussels
Tunisia → Bỉ
BRU
từ
₫1 516 496
TUN
Tunisia → Pháp
SXB
từ
₫1 838 508
TUN
Tunis — Montpellier
Tunisia → Pháp
MPL
từ
₫2 001 033
TUN
Tunis — Brussels
Tunisia → Bỉ
CRL
từ
₫2 219 758
TUN
Tunisia → Maroc
CMN
từ
₫2 303 299
TUN
Tunisia → Tunisia
TOE
từ
₫2 454 280
TUN
Tunis — Lille
Tunisia → Pháp
LIL
từ
₫2 774 166

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Internet ở nước ngoài

eSIM · Tunisia

Tất cả các gói

eljemcommunications

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫307152

Mua

eljemcommunications

10 GB

dữ liệu

30

ngày

₫511920

Mua

eljemcommunications

20 GB

dữ liệu

30

ngày

₫806274

Mua

eljemcommunications

1 GB

dữ liệu

7

ngày

₫115182

Mua

eljemcommunications

2 GB

dữ liệu

15

ngày

₫179172

Mua

Câu hỏi thường gặp

Các chuyến bay từ Tunis do các hãng hàng không sau khai thác: Tunisair, Nouvelair Tunisie, President Airlines, Royal Air Maroc, Alitalia, Turkish Airlines, Royal Jordanian, EgyptAir, Qatar Airways, Eurowings, Smart Wings, Etihad Airways, Saudi Arabian Airlines.
Chuyến bay sớm nhất (chuyến bay TU718), do Tunisair khai thác, khởi hành từ Tunis lúc 06:50.
Vé rẻ nhất từ Tunis đi Lyon có giá ₫1 210 584 — khởi hành ngày 16 Tháng chín, chuyến bay TO8777, do President Airlines khai thác.