07:15
Naha (OKA)
T4, 21 Thá
55ph
Bay thẳng
08:10
Miyakojima (MMY)
T4, 21 Thá
1 988 939 ₫
07:50
Naha (OKA)
T4, 21 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
10:25
Tokyo, Narita (NRT)
T4, 21 Thá
1 270 075 ₫
07:50
Naha (OKA)
T4, 21 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
10:25
Tokyo, Narita (NRT)
T4, 21 Thá
1 315 855 ₫
08:10
Naha (OKA)
T4, 21 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
08:45
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T4, 21 Thá
2 361 981 ₫
02:55
Naha (OKA)
T4, 21 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
05:20
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T4, 21 Thá
2 065 650 ₫
03:50
Naha (OKA)
T4, 21 Thá
10g
1 điểm dừng
11:50
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T4, 21 Thá
4 326 174 ₫
09:50
Naha (OKA)
T4, 21 Thá
16g 20ph
1 điểm dừng
01:10
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T5, 22 Thá
+1
4 772 525 ₫
09:55
Naha (OKA)
T4, 21 Thá
7g 5ph
1 điểm dừng
17:00
Sapporo, New Chitose (CTS)
T4, 21 Thá
2 483 544 ₫
04:00
Naha (OKA)
T4, 21 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
06:25
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T4, 21 Thá
2 350 536 ₫
10:20
Naha (OKA)
T4, 21 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
12:45
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T4, 21 Thá
2 241 655 ₫
04:35
Naha (OKA)
T4, 21 Thá
9g 35ph
1 điểm dừng
13:10
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T4, 21 Thá
5 529 435 ₫
10:35
Naha (OKA)
T4, 21 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
12:20
Fukuoka (FUK)
T4, 21 Thá
2 015 850 ₫
05:00
Naha (OKA)
T4, 21 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
07:25
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T4, 21 Thá
2 310 015 ₫
05:00
Naha (OKA)
T4, 21 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
07:25
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T4, 21 Thá
2 314 036 ₫
11:00
Naha (OKA)
T4, 21 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
12:55
Fukuoka (FUK)
T4, 21 Thá
2 044 617 ₫
05:15
Naha (OKA)
T4, 21 Thá
8g 55ph
1 điểm dừng
13:10
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T4, 21 Thá
5 950 731 ₫
11:20
Naha (OKA)
T4, 21 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
13:15
Osaka, Kobe (UKB)
T4, 21 Thá
1 597 647 ₫
11:20
Naha (OKA)
T4, 21 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
13:15
Osaka, Kobe (UKB)
T4, 21 Thá
2 034 100 ₫
11:20
Naha (OKA)
T4, 21 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
13:15
Osaka (ITM)
T4, 21 Thá
2 569 226 ₫
05:35
Naha (OKA)
T4, 21 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
06:40
Ishigaki (ISG)
T4, 21 Thá
1 035 300 ₫
05:35
Naha (OKA)
T4, 21 Thá
33g 55ph
1 điểm dừng
14:30
Tam Á (SYX)
T5, 22 Thá
+1
7 576 526 ₫
11:35
Naha (OKA)
T4, 21 Thá
15g
1 điểm dừng
01:35
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T5, 22 Thá
+1
6 718 468 ₫
06:00
Naha (OKA)
T4, 21 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
07:55
Osaka (ITM)
T4, 21 Thá
2 365 074 ₫
12:00
Naha (OKA)
T4, 21 Thá
31g 55ph
1 điểm dừng
19:55
Sapporo, New Chitose (CTS)
T5, 22 Thá
+1
4 656 220 ₫
06:05
Naha (OKA)
T4, 21 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
08:30
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T4, 21 Thá
2 270 112 ₫
06:15
Naha (OKA)
T4, 21 Thá
2g 40ph
Bay thẳng
08:55
Tokyo, Narita (NRT)
T4, 21 Thá
1 383 596 ₫
06:30
Naha (OKA)
T4, 21 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
08:35
Osaka, Kansai (KIX)
T4, 21 Thá
1 777 053 ₫
06:30
Naha (OKA)
T4, 21 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
08:40
Osaka, Kansai (KIX)
T4, 21 Thá
1 799 015 ₫
12:30
Naha (OKA)
T4, 21 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
14:35
Osaka, Kansai (KIX)
T4, 21 Thá
1 845 104 ₫
06:50
Naha (OKA)
T4, 21 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
08:40
Osaka (ITM)
T4, 21 Thá
2 200 515 ₫
07:15
Naha (OKA)
T4, 21 Thá
35g 40ph
2 điểm dừng
12:55
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T5, 22 Thá
+1
11 559 043 ₫
07:15
Naha (OKA)
T4, 21 Thá
35g 15ph
2 điểm dừng
12:30
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T5, 22 Thá
+1
11 601 730 ₫
13:15
Naha (OKA)
T4, 21 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
15:30
Seoul, Incheon (ICN)
T4, 21 Thá
3 112 395 ₫
13:40
Naha (OKA)
T4, 21 Thá
8g 40ph
2 điểm dừng
21:20
Đài Bắc, Taipei Songshan (TSA)
T4, 21 Thá
9 153 139 ₫
14:10
Naha (OKA)
T4, 21 Thá
55ph
Bay thẳng
15:05
Miyakojima (MMY)
T4, 21 Thá
2 082 972 ₫
08:35
Naha (OKA)
T4, 21 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
10:55
Seoul, Incheon (ICN)
T4, 21 Thá
3 543 899 ₫
14:35
Naha (OKA)
T4, 21 Thá
30g 5ph
3 điểm dừng
14:40
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T5, 22 Thá
+1
11 208 273 ₫
09:00
Naha (OKA)
T4, 21 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
10:55
Osaka, Kobe (UKB)
T4, 21 Thá
1 588 367 ₫
09:00
Naha (OKA)
T4, 21 Thá
34g 5ph
2 điểm dừng
18:05
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T5, 22 Thá
+1
7 009 539 ₫
15:00
Naha (OKA)
T4, 21 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
16:55
Osaka, Kobe (UKB)
T4, 21 Thá
1 194 910 ₫
15:00
Naha (OKA)
T4, 21 Thá
33g 30ph
2 điểm dừng
18:30
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T5, 22 Thá
+1
10 932 048 ₫
16:25
Naha (OKA)
T4, 21 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
18:10
Hiroshima (HIJ)
T4, 21 Thá
2 308 468 ₫
10:30
Naha (OKA)
T4, 21 Thá
50ph
Bay thẳng
11:20
Miyakojima (MMY)
T4, 21 Thá
1 194 291 ₫
10:45
Naha (OKA)
T4, 21 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
13:05
Seoul, Incheon (ICN)
T4, 21 Thá
4 494 135 ₫
17:10
Naha (OKA)
T4, 21 Thá
1g
Bay thẳng
18:10
Ishigaki (ISG)
T4, 21 Thá
2 528 705 ₫
12:35
Naha (OKA)
T4, 21 Thá
2g 40ph
Bay thẳng
15:15
Tokyo, Narita (NRT)
T4, 21 Thá
2 134 629 ₫
12:50
Naha (OKA)
T4, 21 Thá
31g 45ph
1 điểm dừng
19:35
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T5, 22 Thá
+1
7 463 933 ₫
13:00
Naha (OKA)
T4, 21 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
15:25
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T4, 21 Thá
2 288 053 ₫
19:35
Naha (OKA)
T4, 21 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
22:00
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T4, 21 Thá
2 229 591 ₫
13:50
Naha (OKA)
T4, 21 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
16:20
Tokyo, Narita (NRT)
T4, 21 Thá
1 918 104 ₫
Không có chuyến bay nào phù hợp với bộ lọc đã chọn