Chuyến bay Algiers (Huari Bumeden) – Tunis (Karfagen), Air Algerie

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay Algiers (Huari Bumeden) – Tunis (Karfagen), Air Algerie

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

Air Algerie
AH 4002
15:50
Algiers, Huari Bumeden (ALG)
CN, 13 thá
1g 20ph
Bay thẳng
17:10
Tunis, Karfagen (TUN)
CN, 13 thá
2 834 012 ₫
Air Algerie
AH 4002
15:50
Algiers, Huari Bumeden (ALG)
T3, 15 thá
1g 20ph
Bay thẳng
17:10
Tunis, Karfagen (TUN)
T3, 15 thá
3 267 817 ₫
Air Algerie
AH 4002
15:50
Algiers, Huari Bumeden (ALG)
T5, 17 thá
1g 20ph
Bay thẳng
17:10
Tunis, Karfagen (TUN)
T5, 17 thá
2 836 746 ₫
Air Algerie
AH 4002
15:50
Algiers, Huari Bumeden (ALG)
T6, 18 thá
1g 20ph
Bay thẳng
17:10
Tunis, Karfagen (TUN)
T6, 18 thá
2 651 437 ₫
Air Algerie
AH 4000 Giá tốt nhất
06:10
Algiers, Huari Bumeden (ALG)
CN, 20 thá
1g 20ph
Bay thẳng
07:30
Tunis, Karfagen (TUN)
CN, 20 thá
2 605 565 ₫
Air Algerie
AH 4002
15:50
Algiers, Huari Bumeden (ALG)
CN, 20 thá
1g 20ph
Bay thẳng
17:10
Tunis, Karfagen (TUN)
CN, 20 thá
2 823 076 ₫
Air Algerie
AH 4000
06:10
Algiers, Huari Bumeden (ALG)
T2, 21 thá
1g 20ph
Bay thẳng
07:30
Tunis, Karfagen (TUN)
T2, 21 thá
2 755 331 ₫
Air Algerie
AH 4002
15:50
Algiers, Huari Bumeden (ALG)
T2, 21 thá
1g 20ph
Bay thẳng
17:10
Tunis, Karfagen (TUN)
T2, 21 thá
4 341 698 ₫
Air Algerie
AH 4002
15:50
Algiers, Huari Bumeden (ALG)
T6, 25 thá
1g 20ph
Bay thẳng
17:10
Tunis, Karfagen (TUN)
T6, 25 thá
2 851 328 ₫
Air Algerie
AH 4002
15:00
Algiers, Huari Bumeden (ALG)
T7, 26 thá
1g 20ph
Bay thẳng
16:20
Tunis, Karfagen (TUN)
T7, 26 thá
2 651 437 ₫
Air Algerie
AH 4000
06:10
Algiers, Huari Bumeden (ALG)
CN, 27 thá
1g 20ph
Bay thẳng
07:30
Tunis, Karfagen (TUN)
CN, 27 thá
2 756 547 ₫
Air Algerie
AH 4002
15:50
Algiers, Huari Bumeden (ALG)
CN, 27 thá
1g 20ph
Bay thẳng
17:10
Tunis, Karfagen (TUN)
CN, 27 thá
2 680 600 ₫
Air Algerie
AH 4000
06:10
Algiers, Huari Bumeden (ALG)
T4, 30 thá
1g 20ph
Bay thẳng
07:30
Tunis, Karfagen (TUN)
T4, 30 thá
2 763 230 ₫
Air Algerie
AH 4002
15:10
Algiers, Huari Bumeden (ALG)
T4, 30 thá
1g 20ph
Bay thẳng
16:30
Tunis, Karfagen (TUN)
T4, 30 thá
2 728 295 ₫
Air Algerie
AH 4000
06:10
Algiers, Huari Bumeden (ALG)
T5, 1 thá
1g 20ph
Bay thẳng
07:30
Tunis, Karfagen (TUN)
T5, 1 thá
2 662 981 ₫
Air Algerie
AH 4002
15:50
Algiers, Huari Bumeden (ALG)
T5, 1 thá
1g 20ph
Bay thẳng
17:10
Tunis, Karfagen (TUN)
T5, 1 thá
2 606 173 ₫
Air Algerie
AH 4000
06:10
Algiers, Huari Bumeden (ALG)
T6, 2 thá
1g 20ph
Bay thẳng
07:30
Tunis, Karfagen (TUN)
T6, 2 thá
2 831 278 ₫
Air Algerie
AH 4000
06:10
Algiers, Huari Bumeden (ALG)
T3, 3 thá
1g 20ph
Bay thẳng
07:30
Tunis, Karfagen (TUN)
T3, 3 thá
2 652 348 ₫
Air Algerie
AH 4000
06:10
Algiers, Huari Bumeden (ALG)
T4, 4 thá
1g 20ph
Bay thẳng
07:30
Tunis, Karfagen (TUN)
T4, 4 thá
2 831 582 ₫
Air Algerie
AH 4000
06:10
Algiers, Huari Bumeden (ALG)
T6, 6 thá
1g 20ph
Bay thẳng
07:30
Tunis, Karfagen (TUN)
T6, 6 thá
2 819 126 ₫
Air Algerie
AH 4002
15:50
Algiers, Huari Bumeden (ALG)
T6, 6 thá
1g 20ph
Bay thẳng
17:10
Tunis, Karfagen (TUN)
T6, 6 thá
2 838 872 ₫
Air Algerie
AH 4000
06:10
Algiers, Huari Bumeden (ALG)
T2, 9 thá
1g 20ph
Bay thẳng
07:30
Tunis, Karfagen (TUN)
T2, 9 thá
2 845 556 ₫
Air Algerie
AH 4002
15:50
Algiers, Huari Bumeden (ALG)
T2, 9 thá
1g 20ph
Bay thẳng
17:10
Tunis, Karfagen (TUN)
T2, 9 thá
2 847 986 ₫
Air Algerie
AH 4000
06:10
Algiers, Huari Bumeden (ALG)
T6, 20 thá
1g 20ph
Bay thẳng
07:30
Tunis, Karfagen (TUN)
T6, 20 thá
2 631 995 ₫
Air Algerie
AH 4002
15:50
Algiers, Huari Bumeden (ALG)
T6, 20 thá
1g 20ph
Bay thẳng
17:10
Tunis, Karfagen (TUN)
T6, 20 thá
3 109 545 ₫
Air Algerie
AH 4002
15:50
Algiers, Huari Bumeden (ALG)
T2, 23 thá
1g 20ph
Bay thẳng
17:10
Tunis, Karfagen (TUN)
T2, 23 thá
2 811 835 ₫
Air Algerie
AH 4002
15:50
Algiers, Huari Bumeden (ALG)
T4, 25 thá
1g 20ph
Bay thẳng
17:10
Tunis, Karfagen (TUN)
T4, 25 thá
2 810 924 ₫
Air Algerie
AH 4002
15:50
Algiers, Huari Bumeden (ALG)
T2, 30 thá
1g 20ph
Bay thẳng
17:10
Tunis, Karfagen (TUN)
T2, 30 thá
3 447 962 ₫
Air Algerie
AH 4000
06:10
Algiers, Huari Bumeden (ALG)
CN, 20 thá
1g 20ph
Bay thẳng
07:30
Tunis, Karfagen (TUN)
CN, 20 thá
3 323 106 ₫
Air Algerie
AH 4000
06:10
Algiers, Huari Bumeden (ALG)
T4, 23 thá
1g 20ph
Bay thẳng
07:30
Tunis, Karfagen (TUN)
T4, 23 thá
3 503 251 ₫
Air Algerie
AH 4002
15:50
Algiers, Huari Bumeden (ALG)
T4, 30 thá
1g 20ph
Bay thẳng
17:10
Tunis, Karfagen (TUN)
T4, 30 thá
2 865 605 ₫
Air Algerie
AH 4000
06:10
Algiers, Huari Bumeden (ALG)
T7, 2 thá
1g 20ph
Bay thẳng
07:30
Tunis, Karfagen (TUN)
T7, 2 thá
2 819 126 ₫
Air Algerie
AH 4002
16:15
Algiers, Huari Bumeden (ALG)
CN, 3 thá
1g 20ph
Bay thẳng
17:35
Tunis, Karfagen (TUN)
CN, 3 thá
3 290 601 ₫
Air Algerie
AH 4002
15:50
Algiers, Huari Bumeden (ALG)
T2, 4 thá
1g 20ph
Bay thẳng
17:10
Tunis, Karfagen (TUN)
T2, 4 thá
3 290 601 ₫
Air Algerie
AH 4000
06:10
Algiers, Huari Bumeden (ALG)
T3, 5 thá
1g 20ph
Bay thẳng
07:30
Tunis, Karfagen (TUN)
T3, 5 thá
3 290 601 ₫
Air Algerie
AH 4002
15:50
Algiers, Huari Bumeden (ALG)
T4, 6 thá
1g 20ph
Bay thẳng
17:10
Tunis, Karfagen (TUN)
T4, 6 thá
2 819 126 ₫
Air Algerie
AH 4000
06:10
Algiers, Huari Bumeden (ALG)
T6, 8 thá
1g 20ph
Bay thẳng
07:30
Tunis, Karfagen (TUN)
T6, 8 thá
3 175 770 ₫
Air Algerie
AH 4002
15:10
Algiers, Huari Bumeden (ALG)
T7, 9 thá
1g 20ph
Bay thẳng
16:30
Tunis, Karfagen (TUN)
T7, 9 thá
3 290 601 ₫
Air Algerie
AH 4002
16:15
Algiers, Huari Bumeden (ALG)
CN, 21 thá
1g 20ph
Bay thẳng
17:35
Tunis, Karfagen (TUN)
CN, 21 thá
3 457 379 ₫

Lịch giá thấp

Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 1951820 ₫ · cao nhất: 2899326 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — 2899326 ₫ 13.09.2026 — 2834012 ₫ 14.09.2026 — 2330944 ₫ 15.09.2026 — 2688499 ₫ 16.09.2026 — không có dữ liệu 17.09.2026 — 2836746 ₫ 18.09.2026 — 2651437 ₫ 19.09.2026 — 2328209 ₫ 20.09.2026 — 2813658 ₫ 21.09.2026 — không có dữ liệu 22.09.2026 — không có dữ liệu 23.09.2026 — 1951820 ₫ 24.09.2026 — 2324564 ₫ 25.09.2026 — 2851328 ₫ 26.09.2026 — 2015007 ₫ 27.09.2026 — 2040525 ₫ 28.09.2026 — không có dữ liệu 29.09.2026 — 2331855 ₫ 30.09.2026 — 2671183 ₫ 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
2899326 ₫
13
placeholder
2834012 ₫
14
placeholder
2330944 ₫
15
placeholder
2688499 ₫
16
placeholder
không có dữ liệu
17
placeholder
2836746 ₫
18
placeholder
2651437 ₫
19
placeholder
2328209 ₫
20
placeholder
2813658 ₫
21
placeholder
không có dữ liệu
22
placeholder
không có dữ liệu
23
Giá tốt
1951820 ₫
24
placeholder
2324564 ₫
25
placeholder
2851328 ₫
26
Giá tốt
2015007 ₫
27
Giá tốt
2040525 ₫
28
placeholder
không có dữ liệu
29
placeholder
2331855 ₫
30
placeholder
2671183 ₫

Chuyến bay phổ biến của Air Algerie Algiers (Huari Bumeden) – Tunis (Karfagen)

Tất cả →
Chuyến bay Ngày khởi hành Giá từ
AH4000 T2T3T4T5T6T7CN ₫2 605 565
AH4002 T2T3T4T5T6T7CN ₫2 606 173

Điểm đến phổ biến từ Algiers

Tất cả →
ALG
Algeria → Algeria
BJA
từ
₫174 980
ALG
Algiers — Jijel
Algeria → Algeria
GJL
từ
₫254 268
ALG
Algiers — Setif
Algeria → Algeria
QSF
từ
₫267 027
ALG
Algeria → Algeria
BLJ
từ
₫303 481
ALG
Algeria → Algeria
BSK
từ
₫344 796
ALG
Algeria → Algeria
CZL
từ
₫346 315
ALG
Algeria → Algeria
LOO
từ
₫382 162
ALG
Algeria → Algeria
ORN
từ
₫417 097
ALG
Algeria → Algeria
AAE
từ
₫454 463

Điểm đến phổ biến đến Tunis

Tất cả →
PAR
Pháp → Tunisia
TUN
từ
₫1 000 972
STR
Stuttgart — Tunis
Đức → Tunisia
TUN
từ
₫1 378 881
BLQ
Ý → Tunisia
TUN
từ
₫1 455 739
LYS
Pháp → Tunisia
TUN
từ
₫1 569 354
MIL
Ý → Tunisia
TUN
từ
₫1 574 215
DUS
Dusseldorf — Tunis
Đức → Tunisia
TUN
từ
₫1 576 037
BCN
Tây Ban Nha → Tunisia
TUN
từ
₫1 608 239
GVA
Thụy Sĩ → Tunisia
TUN
từ
₫1 610 973
CGN
Köln — Tunis
Đức → Tunisia
TUN
từ
₫1 650 769

Thống kê chuyến bay Algiers (Huari Bumeden) – Tunis (Karfagen), Air Algerie

Chúng tôi đã tổng hợp những sự thật thú vị về chuyến bay cho bạn

Chuyến bay rẻ nhất

AH 4000

₫2 605 565

Chuyến bay nhanh nhất

AH 4000

1g 20ph

Thời gian trung bình

1g 20ph

Khoảng cách

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Hãng hàng không khác Algiers (Huari Bumeden) – Tunis (Karfagen)

Tunisair
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫1 912 935
Nouvelair Tunisie
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫2 289 325

Internet ở nước ngoài

eSIM · Tunisia

Tất cả các gói

eljemcommunications

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫307152

Mua

eljemcommunications

10 GB

dữ liệu

30

ngày

₫511920

Mua

eljemcommunications

20 GB

dữ liệu

30

ngày

₫806274

Mua

eljemcommunications

1 GB

dữ liệu

7

ngày

₫115182

Mua

eljemcommunications

2 GB

dữ liệu

15

ngày

₫179172

Mua

Câu hỏi thường gặp

Vé Air Algerie rẻ nhất Algiers – Tunis có giá 2 605 565 ₫, chuyến bay AH4000, khởi hành lúc 06:10.
Chuyến bay Air Algerie nhanh nhất Algiers – Tunis mất 1g 20ph, chuyến bay AH4002, khởi hành lúc 15:50.
Chuyến bay Air Algerie đầu tiên Algiers – Tunis (AH4002) khởi hành lúc 15:50.