11:30
Antalya (AYT)
T4, 4 Thá
14g 40ph
1 điểm dừng
04:10
Uralsk (URA)
T5, 5 Thá
+1
7 507 296 ₫
12:10
Antalya (AYT)
T4, 4 Thá
14g 20ph
1 điểm dừng
04:30
Uralsk (URA)
T5, 5 Thá
+1
5 757 728 ₫
13:30
Antalya (AYT)
T4, 4 Thá
12g 40ph
1 điểm dừng
04:10
Uralsk (URA)
T5, 5 Thá
+1
6 576 808 ₫
15:35
Antalya (AYT)
T4, 4 Thá
10g 35ph
1 điểm dừng
04:10
Uralsk (URA)
T5, 5 Thá
+1
6 534 756 ₫
17:35
Antalya (AYT)
T4, 4 Thá
8g 35ph
1 điểm dừng
04:10
Uralsk (URA)
T5, 5 Thá
+1
5 526 126 ₫
19:35
Antalya (AYT)
T4, 4 Thá
6g 35ph
1 điểm dừng
04:10
Uralsk (URA)
T5, 5 Thá
+1
4 589 048 ₫
20:50
Antalya (AYT)
T4, 4 Thá
20g 10ph
2 điểm dừng
19:00
Uralsk (URA)
T5, 5 Thá
+1
6 543 229 ₫
05:15
Antalya (AYT)
T5, 5 Thá
58g 25ph
2 điểm dừng
17:40
Uralsk (URA)
T7, 7 Thá
+1
5 413 149 ₫
07:50
Antalya (AYT)
T5, 5 Thá
55g 50ph
2 điểm dừng
17:40
Uralsk (URA)
T7, 7 Thá
+1
5 485 015 ₫
11:50
Antalya (AYT)
T5, 5 Thá
51g 50ph
2 điểm dừng
17:40
Uralsk (URA)
T7, 7 Thá
+1
6 226 581 ₫
15:05
Antalya (AYT)
T5, 5 Thá
48g 35ph
2 điểm dừng
17:40
Uralsk (URA)
T7, 7 Thá
+1
5 903 970 ₫
16:15
Antalya (AYT)
T5, 5 Thá
47g 25ph
2 điểm dừng
17:40
Uralsk (URA)
T7, 7 Thá
+1
7 011 141 ₫
16:45
Antalya (AYT)
T5, 5 Thá
46g 55ph
2 điểm dừng
17:40
Uralsk (URA)
T7, 7 Thá
+1
6 422 721 ₫
18:50
Antalya (AYT)
T5, 5 Thá
44g 50ph
2 điểm dừng
17:40
Uralsk (URA)
T7, 7 Thá
+1
6 160 678 ₫
19:30
Antalya (AYT)
T5, 5 Thá
22g 50ph
1 điểm dừng
20:20
Uralsk (URA)
T6, 6 Thá
+1
8 742 507 ₫
20:50
Antalya (AYT)
T5, 5 Thá
42g 50ph
2 điểm dừng
17:40
Uralsk (URA)
T7, 7 Thá
+1
6 487 369 ₫
23:45
Antalya (AYT)
T5, 5 Thá
50g 15ph
1 điểm dừng
04:00
Uralsk (URA)
CN, 8 Thá
+1
6 369 998 ₫
05:35
Antalya (AYT)
T6, 6 Thá
44g 25ph
1 điểm dừng
04:00
Uralsk (URA)
CN, 8 Thá
+1
6 271 458 ₫
06:45
Antalya (AYT)
T6, 6 Thá
43g 15ph
1 điểm dừng
04:00
Uralsk (URA)
CN, 8 Thá
+1
6 702 024 ₫
10:55
Antalya (AYT)
T6, 6 Thá
28g 45ph
2 điểm dừng
17:40
Uralsk (URA)
T7, 7 Thá
+1
6 931 743 ₫
11:55
Antalya (AYT)
T6, 6 Thá
27g 45ph
2 điểm dừng
17:40
Uralsk (URA)
T7, 7 Thá
+1
6 287 149 ₫
17:35
Antalya (AYT)
T6, 6 Thá
32g 25ph
1 điểm dừng
04:00
Uralsk (URA)
CN, 8 Thá
+1
5 456 143 ₫
00:35
Antalya (AYT)
T7, 7 Thá
25g 25ph
1 điểm dừng
04:00
Uralsk (URA)
CN, 8 Thá
+1
6 364 036 ₫
05:35
Antalya (AYT)
T7, 7 Thá
20g 25ph
1 điểm dừng
04:00
Uralsk (URA)
CN, 8 Thá
+1
5 558 136 ₫
05:40
Antalya (AYT)
T7, 7 Thá
20g 20ph
1 điểm dừng
04:00
Uralsk (URA)
CN, 8 Thá
+1
5 840 891 ₫
07:55
Antalya (AYT)
T7, 7 Thá
18g 5ph
1 điểm dừng
04:00
Uralsk (URA)
CN, 8 Thá
+1
5 570 061 ₫
09:00
Antalya (AYT)
T7, 7 Thá
17g
1 điểm dừng
04:00
Uralsk (URA)
CN, 8 Thá
+1
5 741 723 ₫
10:40
Antalya (AYT)
T7, 7 Thá
15g 20ph
1 điểm dừng
04:00
Uralsk (URA)
CN, 8 Thá
+1
5 073 592 ₫
11:10
Antalya (AYT)
T7, 7 Thá
14g 50ph
1 điểm dừng
04:00
Uralsk (URA)
CN, 8 Thá
+1
5 785 658 ₫
13:15
Antalya (AYT)
T7, 7 Thá
12g 45ph
1 điểm dừng
04:00
Uralsk (URA)
CN, 8 Thá
+1
6 690 727 ₫
19:35
Antalya (AYT)
T7, 7 Thá
54g 5ph
1 điểm dừng
03:40
Uralsk (URA)
T3, 10 Thá
+1
5 556 567 ₫
20:50
Antalya (AYT)
T7, 7 Thá
52g 50ph
1 điểm dừng
03:40
Uralsk (URA)
T3, 10 Thá
+1
6 121 136 ₫
22:45
Antalya (AYT)
T7, 7 Thá
50g 55ph
1 điểm dừng
03:40
Uralsk (URA)
T3, 10 Thá
+1
6 127 099 ₫
05:35
Antalya (AYT)
CN, 8 Thá
44g 5ph
1 điểm dừng
03:40
Uralsk (URA)
T3, 10 Thá
+1
6 996 705 ₫
06:00
Antalya (AYT)
CN, 8 Thá
43g 40ph
2 điểm dừng
03:40
Uralsk (URA)
T3, 10 Thá
+1
5 556 881 ₫
12:05
Antalya (AYT)
CN, 8 Thá
20g 35ph
2 điểm dừng
10:40
Uralsk (URA)
T2, 9 Thá
+1
9 651 969 ₫
18:45
Antalya (AYT)
CN, 8 Thá
13g 55ph
2 điểm dừng
10:40
Uralsk (URA)
T2, 9 Thá
+1
11 054 448 ₫
10:00
Antalya (AYT)
T2, 9 Thá
15g 40ph
1 điểm dừng
03:40
Uralsk (URA)
T3, 10 Thá
+1
4 214 969 ₫
11:10
Antalya (AYT)
T2, 9 Thá
14g 30ph
1 điểm dừng
03:40
Uralsk (URA)
T3, 10 Thá
+1
3 979 288 ₫
12:15
Antalya (AYT)
T2, 9 Thá
13g 25ph
1 điểm dừng
03:40
Uralsk (URA)
T3, 10 Thá
+1
4 046 446 ₫
13:10
Antalya (AYT)
T2, 9 Thá
12g 30ph
1 điểm dừng
03:40
Uralsk (URA)
T3, 10 Thá
+1
5 363 565 ₫
13:30
Antalya (AYT)
T2, 9 Thá
12g 10ph
1 điểm dừng
03:40
Uralsk (URA)
T3, 10 Thá
+1
4 094 775 ₫
15:30
Antalya (AYT)
T2, 9 Thá
10g 10ph
1 điểm dừng
03:40
Uralsk (URA)
T3, 10 Thá
+1
3 496 626 ₫
17:10
Antalya (AYT)
T2, 9 Thá
8g 30ph
1 điểm dừng
03:40
Uralsk (URA)
T3, 10 Thá
+1
3 421 622 ₫
19:30
Antalya (AYT)
T2, 9 Thá
22g 50ph
1 điểm dừng
20:20
Uralsk (URA)
T3, 10 Thá
+1
10 614 781 ₫
23:15
Antalya (AYT)
T2, 9 Thá
50g 55ph
1 điểm dừng
04:10
Uralsk (URA)
T5, 12 Thá
+1
4 015 691 ₫
03:30
Antalya (AYT)
T3, 10 Thá
46g 40ph
1 điểm dừng
04:10
Uralsk (URA)
T5, 12 Thá
+1
4 062 451 ₫
03:45
Antalya (AYT)
T3, 10 Thá
46g 25ph
1 điểm dừng
04:10
Uralsk (URA)
T5, 12 Thá
+1
4 758 826 ₫
05:40
Antalya (AYT)
T3, 10 Thá
44g 30ph
1 điểm dừng
04:10
Uralsk (URA)
T5, 12 Thá
+1
4 142 162 ₫
12:05
Antalya (AYT)
T3, 10 Thá
38g 5ph
1 điểm dừng
04:10
Uralsk (URA)
T5, 12 Thá
+1
5 100 894 ₫