02:30
Indira Gandi (DEL)
T3, 3 Thá
30g 40ph
2 điểm dừng
08:40
Uralsk (URA)
T4, 4 Thá
+1
7 872 246 ₫
01:30
Heydar Aliyev (GYD)
T3, 3 Thá
15g 10ph
1 điểm dừng
17:40
Uralsk (URA)
T3, 3 Thá
5 540 010 ₫
01:30
Heydar Aliyev (GYD)
T3, 3 Thá
15g 10ph
1 điểm dừng
17:40
Uralsk (URA)
T3, 3 Thá
5 583 376 ₫
00:45
Kazan (KZN)
T3, 3 Thá
41g 35ph
1 điểm dừng
20:20
Uralsk (URA)
T4, 4 Thá
+1
6 074 323 ₫
00:45
Domodedovo (DME)
T3, 3 Thá
29g 55ph
2 điểm dừng
08:40
Uralsk (URA)
T4, 4 Thá
+1
12 855 786 ₫
05:55
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T3, 3 Thá
29g 45ph
2 điểm dừng
08:40
Uralsk (URA)
T4, 4 Thá
+1
11 080 020 ₫
05:55
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T3, 3 Thá
29g 45ph
2 điểm dừng
08:40
Uralsk (URA)
T4, 4 Thá
+1
11 301 912 ₫
00:50
Nikola Tesla (BEG)
T3, 3 Thá
47g 20ph
2 điểm dừng
04:10
Uralsk (URA)
T5, 5 Thá
+1
8 065 016 ₫
00:50
Nikola Tesla (BEG)
T3, 3 Thá
47g 20ph
2 điểm dừng
04:10
Uralsk (URA)
T5, 5 Thá
+1
8 932 325 ₫
02:15
Ofira (SSH)
T3, 3 Thá
46g 55ph
2 điểm dừng
04:10
Uralsk (URA)
T5, 5 Thá
+1
7 691 821 ₫
03:30
Antalya (AYT)
T3, 3 Thá
46g 40ph
1 điểm dừng
04:10
Uralsk (URA)
T5, 5 Thá
+1
7 388 263 ₫
08:30
Irkutsk (IKT)
T3, 3 Thá
38g 50ph
2 điểm dừng
20:20
Uralsk (URA)
T4, 4 Thá
+1
9 212 459 ₫
02:35
Vilnius (VNO)
T3, 3 Thá
46g 35ph
2 điểm dừng
04:10
Uralsk (URA)
T5, 5 Thá
+1
7 165 105 ₫
03:55
Antalya (AYT)
T3, 3 Thá
46g 15ph
1 điểm dừng
04:10
Uralsk (URA)
T5, 5 Thá
+1
5 791 656 ₫
06:15
Shymkent (CIT)
T3, 3 Thá
12g 55ph
1 điểm dừng
19:10
Uralsk (URA)
T3, 3 Thá
4 626 488 ₫
04:15
Antalya (AYT)
T3, 3 Thá
45g 55ph
1 điểm dừng
04:10
Uralsk (URA)
T5, 5 Thá
+1
5 687 199 ₫
04:15
Phuket (HKT)
T3, 3 Thá
49g 10ph
3 điểm dừng
03:25
Uralsk (URA)
T5, 5 Thá
+1
16 018 296 ₫
04:20
Sharjah (SHJ)
T3, 3 Thá
45g 50ph
1 điểm dừng
03:10
Uralsk (URA)
T5, 5 Thá
+1
7 619 651 ₫
05:00
Antalya (AYT)
T3, 3 Thá
45g 10ph
2 điểm dừng
04:10
Uralsk (URA)
T5, 5 Thá
+1
5 742 593 ₫
09:20
Phuket (HKT)
T3, 3 Thá
25g 20ph
1 điểm dừng
08:40
Uralsk (URA)
T4, 4 Thá
+1
9 965 498 ₫
05:40
Antalya (AYT)
T3, 3 Thá
44g 30ph
1 điểm dừng
04:10
Uralsk (URA)
T5, 5 Thá
+1
5 094 328 ₫
10:05
Suvarnabhumi (BKK)
T3, 3 Thá
24g 35ph
2 điểm dừng
08:40
Uralsk (URA)
T4, 4 Thá
+1
9 584 072 ₫
05:10
Ofira (SSH)
T3, 3 Thá
44g
1 điểm dừng
04:10
Uralsk (URA)
T5, 5 Thá
+1
6 658 331 ₫
06:15
Aktau (SCO)
T3, 3 Thá
36g 5ph
1 điểm dừng
18:20
Uralsk (URA)
T4, 4 Thá
+1
4 718 600 ₫
07:00
Narimanovka (KSN)
T3, 3 Thá
10g 20ph
1 điểm dừng
17:20
Uralsk (URA)
T3, 3 Thá
3 156 179 ₫
07:00
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
43g 10ph
2 điểm dừng
04:10
Uralsk (URA)
T5, 5 Thá
+1
6 522 537 ₫
07:10
Antalya (AYT)
T3, 3 Thá
43g
2 điểm dừng
04:10
Uralsk (URA)
T5, 5 Thá
+1
7 349 645 ₫
09:25
Sary-Arka (KGF)
T3, 3 Thá
49g 15ph
1 điểm dừng
10:40
Uralsk (URA)
T5, 5 Thá
+1
4 149 152 ₫
07:25
Antalya (AYT)
T3, 3 Thá
42g 45ph
1 điểm dừng
04:10
Uralsk (URA)
T5, 5 Thá
+1
5 109 205 ₫
08:00
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T3, 3 Thá
42g 10ph
3 điểm dừng
04:10
Uralsk (URA)
T5, 5 Thá
+1
8 374 272 ₫
08:20
Tashkent (TAS)
T3, 3 Thá
10g
1 điểm dừng
18:20
Uralsk (URA)
T3, 3 Thá
3 904 786 ₫
09:20
Zvartnots (EVN)
T3, 3 Thá
19g 5ph
2 điểm dừng
05:25
Uralsk (URA)
T4, 4 Thá
+1
7 883 008 ₫
08:55
Antalya (AYT)
T3, 3 Thá
41g 15ph
2 điểm dừng
04:10
Uralsk (URA)
T5, 5 Thá
+1
5 683 084 ₫
08:55
Antalya (AYT)
T3, 3 Thá
41g 15ph
2 điểm dừng
04:10
Uralsk (URA)
T5, 5 Thá
+1
5 892 315 ₫
10:10
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
31g
1 điểm dừng
19:10
Uralsk (URA)
T4, 4 Thá
+1
7 215 118 ₫
09:10
Vilnius (VNO)
T3, 3 Thá
40g
3 điểm dừng
04:10
Uralsk (URA)
T5, 5 Thá
+1
7 954 545 ₫
10:10
Domodedovo (DME)
T3, 3 Thá
40g
2 điểm dừng
04:10
Uralsk (URA)
T5, 5 Thá
+1
9 154 849 ₫
10:10
Phú Quốc (PQC)
T3, 3 Thá
46g 30ph
3 điểm dừng
06:40
Uralsk (URA)
T5, 5 Thá
+1
13 222 968 ₫
11:20
Kutaisi (KUT)
T3, 3 Thá
32g
1 điểm dừng
20:20
Uralsk (URA)
T4, 4 Thá
+1
8 158 395 ₫
10:55
Antalya (AYT)
T3, 3 Thá
39g 15ph
2 điểm dừng
04:10
Uralsk (URA)
T5, 5 Thá
+1
7 270 512 ₫
13:00
Koltsovo (SVX)
T3, 3 Thá
7g 20ph
1 điểm dừng
20:20
Uralsk (URA)
T3, 3 Thá
8 438 529 ₫
11:40
Stambul Novyi aeroport (IST)
T3, 3 Thá
41g 45ph
1 điểm dừng
07:25
Uralsk (URA)
T5, 5 Thá
+1
5 427 007 ₫
11:55
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
30g 25ph
1 điểm dừng
20:20
Uralsk (URA)
T4, 4 Thá
+1
5 494 429 ₫
11:55
Mineralnye Vody (MRV)
T3, 3 Thá
15g 30ph
1 điểm dừng
05:25
Uralsk (URA)
T4, 4 Thá
+1
5 745 125 ₫
15:10
Omsk (OMS)
T3, 3 Thá
44g 30ph
3 điểm dừng
10:40
Uralsk (URA)
T5, 5 Thá
+1
9 362 180 ₫
12:10
Baiyun (CAN)
T3, 3 Thá
30g 10ph
2 điểm dừng
15:20
Uralsk (URA)
T4, 4 Thá
+1
11 900 165 ₫
12:20
Kazan (KZN)
T3, 3 Thá
15g 5ph
1 điểm dừng
05:25
Uralsk (URA)
T4, 4 Thá
+1
4 106 103 ₫
14:25
Petropavlovsk (PPK)
T3, 3 Thá
28g 45ph
1 điểm dừng
19:10
Uralsk (URA)
T4, 4 Thá
+1
6 201 253 ₫
12:35
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
29g 45ph
1 điểm dừng
20:20
Uralsk (URA)
T4, 4 Thá
+1
6 860 598 ₫
12:35
Domodedovo (DME)
T3, 3 Thá
28g 35ph
2 điểm dừng
19:10
Uralsk (URA)
T4, 4 Thá
+1
11 072 740 ₫