20:25
Nikola Tesla (BEG)
T7, 7 Thá
15g 50ph
1 điểm dừng
13:15
Хургада (HRG)
CN, 8 Thá
+1
2 498 238 ₫
13:50
Nikola Tesla (BEG)
T6, 13 Thá
45g 15ph
1 điểm dừng
12:05
Хургада (HRG)
CN, 15 Thá
+1
3 457 492 ₫
15:50
Nikola Tesla (BEG)
T6, 20 Thá
45g 15ph
1 điểm dừng
14:05
Хургада (HRG)
CN, 22 Thá
+1
2 694 080 ₫
12:35
Nikola Tesla (BEG)
CN, 6 Thá
47g 55ph
1 điểm dừng
13:30
Хургада (HRG)
T3, 8 Thá
+1
2 049 796 ₫
21:50
Nikola Tesla (BEG)
T4, 9 Thá
15g 25ph
1 điểm dừng
14:15
Хургада (HRG)
T5, 10 Thá
+1
2 702 812 ₫
13:55
Nikola Tesla (BEG)
T6, 11 Thá
45g 5ph
1 điểm dừng
12:00
Хургада (HRG)
CN, 13 Thá
+1
2 112 478 ₫
22:25
Nikola Tesla (BEG)
T6, 11 Thá
16g 20ph
1 điểm dừng
15:45
Хургада (HRG)
T7, 12 Thá
+1
2 085 036 ₫
15:35
Nikola Tesla (BEG)
T2, 14 Thá
24g 25ph
1 điểm dừng
17:00
Хургада (HRG)
T3, 15 Thá
+1
2 513 831 ₫
21:50
Nikola Tesla (BEG)
T4, 16 Thá
15g 25ph
1 điểm dừng
14:15
Хургада (HRG)
T5, 17 Thá
+1
4 204 998 ₫
15:50
Nikola Tesla (BEG)
CN, 27 Thá
48g 10ph
1 điểm dừng
17:00
Хургада (HRG)
T3, 29 Thá
+1
5 398 140 ₫
15:35
Nikola Tesla (BEG)
T2, 28 Thá
43g 25ph
1 điểm dừng
12:00
Хургада (HRG)
T4, 30 Thá
+1
3 925 892 ₫
21:40
Nikola Tesla (BEG)
T2, 28 Thá
20g 45ph
1 điểm dừng
19:25
Хургада (HRG)
T3, 29 Thá
+1
4 392 733 ₫
19:50
Nikola Tesla (BEG)
T4, 30 Thá
15g 25ph
1 điểm dừng
12:15
Хургада (HRG)
T5, 31 Thá
+1
4 536 808 ₫
22:25
Nikola Tesla (BEG)
T2, 4 Thá
22g 5ph
1 điểm dừng
21:30
Хургада (HRG)
T3, 5 Thá
+1
2 021 418 ₫
21:15
Nikola Tesla (BEG)
T6, 15 Thá
15g 30ph
1 điểm dừng
13:45
Хургада (HRG)
T7, 16 Thá
+1
1 900 108 ₫
06:45
Nikola Tesla (BEG)
T5, 11 Thá
9g 15ph
Bay thẳng
17:00
Хургада (HRG)
T5, 11 Thá
2 891 170 ₫
19:50
Nikola Tesla (BEG)
T4, 17 Thá
15g 25ph
1 điểm dừng
12:15
Хургада (HRG)
T5, 18 Thá
+1
3 763 417 ₫
20:45
Nikola Tesla (BEG)
T3, 27 Thá
22g
1 điểm dừng
18:45
Хургада (HRG)
T4, 28 Thá
+1
2 510 712 ₫