21:05
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 12 thá
2g 40ph
Bay thẳng
23:45
Hurghada (HRG)
T7, 12 thá
1 921 441 ₫
21:10
Novosibirsk, Tolmachevo (OVB)
T7, 12 thá
26g 35ph
2 điểm dừng
23:45
Hurghada (HRG)
CN, 13 thá
+1
10 331 126 ₫
23:25
Almaty (ALA)
T7, 12 thá
47g 5ph
1 điểm dừng
22:30
Hurghada (HRG)
T2, 14 thá
+1
8 235 008 ₫
23:55
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
T7, 12 thá
47g 35ph
2 điểm dừng
23:30
Hurghada (HRG)
T2, 14 thá
+1
7 984 082 ₫
00:05
Novosibirsk, Tolmachevo (OVB)
CN, 13 thá
23g 40ph
3 điểm dừng
23:45
Hurghada (HRG)
CN, 13 thá
9 371 165 ₫
00:25
Perm, Bolshoe Savino (PEE)
CN, 13 thá
47g 5ph
2 điểm dừng
23:30
Hurghada (HRG)
T2, 14 thá
+1
8 115 317 ₫
00:25
Chelyabinsk, Balandino (CEK)
CN, 13 thá
47g 5ph
2 điểm dừng
23:30
Hurghada (HRG)
T2, 14 thá
+1
8 413 938 ₫
00:30
Ufa (UFA)
CN, 13 thá
45g
2 điểm dừng
21:30
Hurghada (HRG)
T2, 14 thá
+1
7 324 868 ₫
00:30
Chelyabinsk, Balandino (CEK)
CN, 13 thá
47g
2 điểm dừng
23:30
Hurghada (HRG)
T2, 14 thá
+1
8 967 434 ₫
00:35
Tyumen, Roshchino (TJM)
CN, 13 thá
44g 55ph
2 điểm dừng
21:30
Hurghada (HRG)
T2, 14 thá
+1
7 306 641 ₫
00:35
Chelyabinsk, Balandino (CEK)
CN, 13 thá
44g 55ph
2 điểm dừng
21:30
Hurghada (HRG)
T2, 14 thá
+1
8 583 754 ₫
00:40
Perm, Bolshoe Savino (PEE)
CN, 13 thá
23g 5ph
2 điểm dừng
23:45
Hurghada (HRG)
CN, 13 thá
7 929 400 ₫
00:40
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
CN, 13 thá
44g 50ph
2 điểm dừng
21:30
Hurghada (HRG)
T2, 14 thá
+1
8 345 890 ₫
00:40
Tyumen, Roshchino (TJM)
CN, 13 thá
46g 50ph
2 điểm dừng
23:30
Hurghada (HRG)
T2, 14 thá
+1
9 513 640 ₫
00:50
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
CN, 13 thá
14g 5ph
1 điểm dừng
14:55
Hurghada (HRG)
CN, 13 thá
6 581 506 ₫
00:55
Ufa (UFA)
CN, 13 thá
44g 35ph
2 điểm dừng
21:30
Hurghada (HRG)
T2, 14 thá
+1
7 718 573 ₫
01:10
Perm, Bolshoe Savino (PEE)
CN, 13 thá
44g 20ph
2 điểm dừng
21:30
Hurghada (HRG)
T2, 14 thá
+1
6 157 725 ₫
01:15
Novosibirsk, Tolmachevo (OVB)
CN, 13 thá
46g 15ph
2 điểm dừng
23:30
Hurghada (HRG)
T2, 14 thá
+1
9 246 005 ₫
01:35
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
CN, 13 thá
45g 55ph
2 điểm dừng
23:30
Hurghada (HRG)
T2, 14 thá
+1
8 231 970 ₫
01:35
Chelyabinsk, Balandino (CEK)
CN, 13 thá
43g 55ph
2 điểm dừng
21:30
Hurghada (HRG)
T2, 14 thá
+1
8 631 144 ₫
01:35
Chelyabinsk, Balandino (CEK)
CN, 13 thá
46g 10ph
2 điểm dừng
23:45
Hurghada (HRG)
T2, 14 thá
+1
9 514 855 ₫
01:45
Almaty (ALA)
CN, 13 thá
28g 15ph
2 điểm dừng
06:00
Hurghada (HRG)
T2, 14 thá
+1
10 074 731 ₫
01:50
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
CN, 13 thá
45g 40ph
2 điểm dừng
23:30
Hurghada (HRG)
T2, 14 thá
+1
8 004 739 ₫
01:50
Tyumen, Roshchino (TJM)
CN, 13 thá
45g 40ph
2 điểm dừng
23:30
Hurghada (HRG)
T2, 14 thá
+1
10 213 561 ₫
02:00
Ufa (UFA)
CN, 13 thá
45g 30ph
2 điểm dừng
23:30
Hurghada (HRG)
T2, 14 thá
+1
8 077 951 ₫
02:25
Alexandria, Borg El Arab (HBE)
CN, 13 thá
46g 5ph
1 điểm dừng
00:30
Hurghada (HRG)
T3, 15 thá
+1
3 998 117 ₫
02:30
Yerevan, Zvartnots (EVN)
CN, 13 thá
28g 30ph
1 điểm dừng
07:00
Hurghada (HRG)
T2, 14 thá
+1
6 966 705 ₫
03:15
Cairo (CAI)
CN, 13 thá
1g 30ph
Bay thẳng
04:45
Hurghada (HRG)
CN, 13 thá
2 298 742 ₫
03:15
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
CN, 13 thá
44g 15ph
2 điểm dừng
23:30
Hurghada (HRG)
T2, 14 thá
+1
7 888 997 ₫
03:20
Mineralnye Vody (MRV)
CN, 13 thá
44g 10ph
1 điểm dừng
23:30
Hurghada (HRG)
T2, 14 thá
+1
6 358 223 ₫
03:30
Minsk, Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
CN, 13 thá
44g
2 điểm dừng
23:30
Hurghada (HRG)
T2, 14 thá
+1
8 449 784 ₫
03:45
Minsk, Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
CN, 13 thá
43g 45ph
2 điểm dừng
23:30
Hurghada (HRG)
T2, 14 thá
+1
8 838 022 ₫
03:50
Sochi, Adler (AER)
CN, 13 thá
21g 10ph
1 điểm dừng
01:00
Hurghada (HRG)
T2, 14 thá
+1
6 564 797 ₫
04:00
Chisinau (RMO)
CN, 13 thá
21g
1 điểm dừng
01:00
Hurghada (HRG)
T2, 14 thá
+1
3 800 656 ₫
04:05
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 13 thá
2g 40ph
Bay thẳng
06:45
Hurghada (HRG)
CN, 13 thá
1 895 923 ₫
04:30
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
CN, 13 thá
43g
2 điểm dừng
23:30
Hurghada (HRG)
T2, 14 thá
+1
7 998 663 ₫
04:30
Kaliningrad, Hrabrovo (KGD)
CN, 13 thá
43g
2 điểm dừng
23:30
Hurghada (HRG)
T2, 14 thá
+1
9 085 910 ₫
05:00
Cairo (CAI)
CN, 13 thá
1g
Bay thẳng
06:00
Hurghada (HRG)
CN, 13 thá
1 865 848 ₫
05:00
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
CN, 13 thá
37g 30ph
1 điểm dừng
18:30
Hurghada (HRG)
T2, 14 thá
+1
5 642 506 ₫
05:25
Kazan (KZN)
CN, 13 thá
40g 5ph
2 điểm dừng
21:30
Hurghada (HRG)
T2, 14 thá
+1
6 950 605 ₫
05:40
Minsk, Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
CN, 13 thá
41g 50ph
2 điểm dừng
23:30
Hurghada (HRG)
T2, 14 thá
+1
7 231 910 ₫
05:40
Novosibirsk, Tolmachevo (OVB)
CN, 13 thá
41g 50ph
2 điểm dừng
23:30
Hurghada (HRG)
T2, 14 thá
+1
9 373 291 ₫
06:00
Alexandria, Borg El Arab (HBE)
CN, 13 thá
9g 40ph
1 điểm dừng
15:40
Hurghada (HRG)
CN, 13 thá
10 089 920 ₫
06:20
Saratov, Gagarin (GSV)
CN, 13 thá
41g 10ph
2 điểm dừng
23:30
Hurghada (HRG)
T2, 14 thá
+1
8 193 997 ₫
06:30
Dusseldorf (DUS)
CN, 13 thá
17g 15ph
1 điểm dừng
23:45
Hurghada (HRG)
CN, 13 thá
3 326 144 ₫
06:40
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
CN, 13 thá
24g 20ph
2 điểm dừng
07:00
Hurghada (HRG)
T2, 14 thá
+1
4 704 113 ₫
06:40
Chisinau (RMO)
CN, 13 thá
17g 5ph
1 điểm dừng
23:45
Hurghada (HRG)
CN, 13 thá
5 429 248 ₫
06:45
Mineralnye Vody (MRV)
CN, 13 thá
18g 15ph
2 điểm dừng
01:00
Hurghada (HRG)
T2, 14 thá
+1
7 225 834 ₫
07:00
Samara, Kurumoch (KUF)
CN, 13 thá
40g 45ph
2 điểm dừng
23:45
Hurghada (HRG)
T2, 14 thá
+1
7 774 774 ₫
07:05
Kazan (KZN)
CN, 13 thá
40g 25ph
2 điểm dừng
23:30
Hurghada (HRG)
T2, 14 thá
+1
6 736 740 ₫