Chuyến bay đến Hurghada

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay đến Hurghada

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

Pegasus
PC 622
21:05
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 12 thá
2g 40ph
Bay thẳng
23:45
Hurghada (HRG)
T7, 12 thá
1 921 441 ₫
Pobeda
DP 312
21:10
Novosibirsk, Tolmachevo (OVB)
T7, 12 thá
26g 35ph
2 điểm dừng
23:45
Hurghada (HRG)
CN, 13 thá +1
10 331 126 ₫
Pegasus
PC 101
23:25
Almaty (ALA)
T7, 12 thá
47g 5ph
1 điểm dừng
22:30
Hurghada (HRG)
T2, 14 thá +1
8 235 008 ₫
Pobeda
DP 408
23:55
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
T7, 12 thá
47g 35ph
2 điểm dừng
23:30
Hurghada (HRG)
T2, 14 thá +1
7 984 082 ₫
S7 Airlines
S7 2502
00:05
Novosibirsk, Tolmachevo (OVB)
CN, 13 thá
23g 40ph
3 điểm dừng
23:45
Hurghada (HRG)
CN, 13 thá
9 371 165 ₫
Pobeda
DP 6516
00:25
Perm, Bolshoe Savino (PEE)
CN, 13 thá
47g 5ph
2 điểm dừng
23:30
Hurghada (HRG)
T2, 14 thá +1
8 115 317 ₫
Pobeda
DP 414
00:25
Chelyabinsk, Balandino (CEK)
CN, 13 thá
47g 5ph
2 điểm dừng
23:30
Hurghada (HRG)
T2, 14 thá +1
8 413 938 ₫
Pobeda
DP 560
00:30
Ufa (UFA)
CN, 13 thá
45g
2 điểm dừng
21:30
Hurghada (HRG)
T2, 14 thá +1
7 324 868 ₫
Pobeda
DP 6568
00:30
Chelyabinsk, Balandino (CEK)
CN, 13 thá
47g
2 điểm dừng
23:30
Hurghada (HRG)
T2, 14 thá +1
8 967 434 ₫
Pobeda
DP 592
00:35
Tyumen, Roshchino (TJM)
CN, 13 thá
44g 55ph
2 điểm dừng
21:30
Hurghada (HRG)
T2, 14 thá +1
7 306 641 ₫
Pobeda
DP 550
00:35
Chelyabinsk, Balandino (CEK)
CN, 13 thá
44g 55ph
2 điểm dừng
21:30
Hurghada (HRG)
T2, 14 thá +1
8 583 754 ₫
Pobeda
DP 570
00:40
Perm, Bolshoe Savino (PEE)
CN, 13 thá
23g 5ph
2 điểm dừng
23:45
Hurghada (HRG)
CN, 13 thá
7 929 400 ₫
Pobeda
DP 516
00:40
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
CN, 13 thá
44g 50ph
2 điểm dừng
21:30
Hurghada (HRG)
T2, 14 thá +1
8 345 890 ₫
Pobeda
DP 592
00:40
Tyumen, Roshchino (TJM)
CN, 13 thá
46g 50ph
2 điểm dừng
23:30
Hurghada (HRG)
T2, 14 thá +1
9 513 640 ₫
Red Vings
WZ 1009
00:50
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
CN, 13 thá
14g 5ph
1 điểm dừng
14:55
Hurghada (HRG)
CN, 13 thá
6 581 506 ₫
Pobeda
DP 6502
00:55
Ufa (UFA)
CN, 13 thá
44g 35ph
2 điểm dừng
21:30
Hurghada (HRG)
T2, 14 thá +1
7 718 573 ₫
Pobeda
DP 953
01:10
Perm, Bolshoe Savino (PEE)
CN, 13 thá
44g 20ph
2 điểm dừng
21:30
Hurghada (HRG)
T2, 14 thá +1
6 157 725 ₫
Pobeda
DP 6526
01:15
Novosibirsk, Tolmachevo (OVB)
CN, 13 thá
46g 15ph
2 điểm dừng
23:30
Hurghada (HRG)
T2, 14 thá +1
9 246 005 ₫
Pobeda
DP 404
01:35
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
CN, 13 thá
45g 55ph
2 điểm dừng
23:30
Hurghada (HRG)
T2, 14 thá +1
8 231 970 ₫
Smartavia
5N 816
01:35
Chelyabinsk, Balandino (CEK)
CN, 13 thá
43g 55ph
2 điểm dừng
21:30
Hurghada (HRG)
T2, 14 thá +1
8 631 144 ₫
Smartavia
5N 528
01:35
Chelyabinsk, Balandino (CEK)
CN, 13 thá
46g 10ph
2 điểm dừng
23:45
Hurghada (HRG)
T2, 14 thá +1
9 514 855 ₫
AJet
VF 572
01:45
Almaty (ALA)
CN, 13 thá
28g 15ph
2 điểm dừng
06:00
Hurghada (HRG)
T2, 14 thá +1
10 074 731 ₫
Ural Airlines
U6 264
01:50
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
CN, 13 thá
45g 40ph
2 điểm dừng
23:30
Hurghada (HRG)
T2, 14 thá +1
8 004 739 ₫
Azimuth
A4 6034
01:50
Tyumen, Roshchino (TJM)
CN, 13 thá
45g 40ph
2 điểm dừng
23:30
Hurghada (HRG)
T2, 14 thá +1
10 213 561 ₫
Pobeda
DP 6504
02:00
Ufa (UFA)
CN, 13 thá
45g 30ph
2 điểm dừng
23:30
Hurghada (HRG)
T2, 14 thá +1
8 077 951 ₫
Turkish Airlines
TK 348
02:25
Alexandria, Borg El Arab (HBE)
CN, 13 thá
46g 5ph
1 điểm dừng
00:30
Hurghada (HRG)
T3, 15 thá +1
3 998 117 ₫
Pegasus
PC 551
02:30
Yerevan, Zvartnots (EVN)
CN, 13 thá
28g 30ph
1 điểm dừng
07:00
Hurghada (HRG)
T2, 14 thá +1
6 966 705 ₫
Air Cairo
SM 20
03:15
Cairo (CAI)
CN, 13 thá
1g 30ph
Bay thẳng
04:45
Hurghada (HRG)
CN, 13 thá
2 298 742 ₫
Ural Airlines
U6 262
03:15
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
CN, 13 thá
44g 15ph
2 điểm dừng
23:30
Hurghada (HRG)
T2, 14 thá +1
7 888 997 ₫
Azimuth
A4 6073
03:20
Mineralnye Vody (MRV)
CN, 13 thá
44g 10ph
1 điểm dừng
23:30
Hurghada (HRG)
T2, 14 thá +1
6 358 223 ₫
Aeroflot
SU 1835
03:30
Minsk, Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
CN, 13 thá
44g
2 điểm dừng
23:30
Hurghada (HRG)
T2, 14 thá +1
8 449 784 ₫
Belavia
B2 981
03:45
Minsk, Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
CN, 13 thá
43g 45ph
2 điểm dừng
23:30
Hurghada (HRG)
T2, 14 thá +1
8 838 022 ₫
Azimuth
A4 5069
03:50
Sochi, Adler (AER)
CN, 13 thá
21g 10ph
1 điểm dừng
01:00
Hurghada (HRG)
T2, 14 thá +1
6 564 797 ₫
Fly One
5F 5325
04:00
Chisinau (RMO)
CN, 13 thá
21g
1 điểm dừng
01:00
Hurghada (HRG)
T2, 14 thá +1
3 800 656 ₫
Pegasus
PC 618
04:05
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 13 thá
2g 40ph
Bay thẳng
06:45
Hurghada (HRG)
CN, 13 thá
1 895 923 ₫
Ural Airlines
U6 272
04:30
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
CN, 13 thá
43g
2 điểm dừng
23:30
Hurghada (HRG)
T2, 14 thá +1
7 998 663 ₫
Smartavia
5N 534
04:30
Kaliningrad, Hrabrovo (KGD)
CN, 13 thá
43g
2 điểm dừng
23:30
Hurghada (HRG)
T2, 14 thá +1
9 085 910 ₫
EgyptAir
MS 44
05:00
Cairo (CAI)
CN, 13 thá
1g
Bay thẳng
06:00
Hurghada (HRG)
CN, 13 thá
1 865 848 ₫
Wizz Air
W6 4031
05:00
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
CN, 13 thá
37g 30ph
1 điểm dừng
18:30
Hurghada (HRG)
T2, 14 thá +1
5 642 506 ₫
Nordwind Airlines
N4 250
05:25
Kazan (KZN)
CN, 13 thá
40g 5ph
2 điểm dừng
21:30
Hurghada (HRG)
T2, 14 thá +1
6 950 605 ₫
Belavia
B2 941
05:40
Minsk, Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
CN, 13 thá
41g 50ph
2 điểm dừng
23:30
Hurghada (HRG)
T2, 14 thá +1
7 231 910 ₫
S7 Airlines
S7 2508
05:40
Novosibirsk, Tolmachevo (OVB)
CN, 13 thá
41g 50ph
2 điểm dừng
23:30
Hurghada (HRG)
T2, 14 thá +1
9 373 291 ₫
Jazeera Airways
J9 724
06:00
Alexandria, Borg El Arab (HBE)
CN, 13 thá
9g 40ph
1 điểm dừng
15:40
Hurghada (HRG)
CN, 13 thá
10 089 920 ₫
Pobeda
DP 6864
06:20
Saratov, Gagarin (GSV)
CN, 13 thá
41g 10ph
2 điểm dừng
23:30
Hurghada (HRG)
T2, 14 thá +1
8 193 997 ₫
Pegasus
PC 1006
06:30
Dusseldorf (DUS)
CN, 13 thá
17g 15ph
1 điểm dừng
23:45
Hurghada (HRG)
CN, 13 thá
3 326 144 ₫
Tarom
RO 212
06:40
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
CN, 13 thá
24g 20ph
2 điểm dừng
07:00
Hurghada (HRG)
T2, 14 thá +1
4 704 113 ₫
Pegasus
PC 439
06:40
Chisinau (RMO)
CN, 13 thá
17g 5ph
1 điểm dừng
23:45
Hurghada (HRG)
CN, 13 thá
5 429 248 ₫
Azimuth
A4 6153
06:45
Mineralnye Vody (MRV)
CN, 13 thá
18g 15ph
2 điểm dừng
01:00
Hurghada (HRG)
T2, 14 thá +1
7 225 834 ₫
Pobeda
DP 6584
07:00
Samara, Kurumoch (KUF)
CN, 13 thá
40g 45ph
2 điểm dừng
23:45
Hurghada (HRG)
T2, 14 thá +1
7 774 774 ₫
Nordwind Airlines
N4 250
07:05
Kazan (KZN)
CN, 13 thá
40g 25ph
2 điểm dừng
23:30
Hurghada (HRG)
T2, 14 thá +1
6 736 740 ₫

Lịch giá thấp

Từ
Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 1242178 ₫ · cao nhất: 2266237 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — 1961237 ₫ 13.09.2026 — 1596695 ₫ 14.09.2026 — 2083966 ₫ 15.09.2026 — 1242178 ₫ 16.09.2026 — 1648338 ₫ 17.09.2026 — 2164469 ₫ 18.09.2026 — 2266237 ₫ 19.09.2026 — 2049638 ₫ 20.09.2026 — 1723069 ₫ 21.09.2026 — 2015007 ₫ 22.09.2026 — 2183608 ₫ 23.09.2026 — 2007412 ₫ 24.09.2026 — 2224315 ₫ 25.09.2026 — 2174190 ₫ 26.09.2026 — 2059360 ₫ 27.09.2026 — 1554469 ₫ 28.09.2026 — không có dữ liệu 29.09.2026 — 2181177 ₫ 30.09.2026 — 2004982 ₫ 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
1961237 ₫
13
Giá tốt
1596695 ₫
14
placeholder
2083966 ₫
15
Giá tốt
1242178 ₫
16
Giá tốt
1648338 ₫
17
placeholder
2164469 ₫
18
placeholder
2266237 ₫
19
placeholder
2049638 ₫
20
placeholder
1723069 ₫
21
placeholder
2015007 ₫
22
placeholder
2183608 ₫
23
placeholder
2007412 ₫
24
placeholder
2224315 ₫
25
placeholder
2174190 ₫
26
placeholder
2059360 ₫
27
Giá tốt
1554469 ₫
28
placeholder
không có dữ liệu
29
placeholder
2181177 ₫
30
placeholder
2004982 ₫

Các hãng hàng không bay đến Hurghada

Pegasus
Giá từ
₫877 635
Nile Air
Giá từ
₫1 242 178
Wizz Air
Giá từ
₫1 538 976
Air Cairo
Giá từ
₫1 554 469
Skyeurope Airlines
Giá từ
₫1 648 338
AJet
Giá từ
₫1 655 629
EgyptAir
Giá từ
₫1 657 148
Easyjet
Giá từ
₫1 818 458
Turkish Airlines
Giá từ
₫1 938 453
LC Peru
Giá từ
₫2 209 126
EasyJet Europe
Giá từ
₫2 396 865
Ryanair
Giá từ
₫2 403 244
Virgin Australia Regional Airlines
Giá từ
₫2 453 369
Ryanair Sun
Giá từ
₫2 498 025
MIDWEST CONNECT
Giá từ
₫2 727 991
Air Serbia
Giá từ
₫2 784 191
easyJet Switzerland
Giá từ
₫2 785 710
Eurowings
Giá từ
₫2 819 734
Fly One
Giá từ
₫3 230 148
LOT Polish Airlines
Giá từ
₫3 288 474

Điểm đến phổ biến đến Hurghada

CAI
Ai Cập → Ai Cập
HRG
từ
₫693 542
IST
Thổ Nhĩ Kỳ → Ai Cập
HRG
từ
₫862 750
SSH
Ai Cập → Ai Cập
HRG
từ
₫1 127 347
UFA
Russia → Ai Cập
HRG
từ
₫1 243 696
AER
Russia → Ai Cập
HRG
từ
₫1 281 973
KZN
Russia → Ai Cập
HRG
từ
₫1 295 948
MOW
Russia → Ai Cập
HRG
từ
₫1 361 869
LED
HRG
từ
₫1 361 869
KUF
Russia → Ai Cập
HRG
từ
₫1 411 082

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Internet ở nước ngoài

eSIM · Ai Cập

Tất cả các gói

gizamobile

2 GB

dữ liệu

15

ngày

₫268758

Mua

gizamobile

3 GB

dữ liệu

30

ngày

₫371142

Mua

gizamobile

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫588708

Mua

gizamobile

dữ liệu

10

ngày

₫972648

Mua

gizamobile

10 GB

dữ liệu

30

ngày

₫985446

Mua

Câu hỏi thường gặp

Các chuyến bay đến Hurghada do các hãng hàng không sau khai thác: Победа, Pegasus Airlines, AJet, Азимут, Smartavia, Уральские авиалинии, Turkish Airlines, Air Cairo, S7 Airlines, Аэрофлот, Nordwind Airlines, Белавиа, Wizz Air, Ред Вингс, Fly One.
Chuyến bay sớm nhất (chuyến bay PC622), do Pegasus Airlines khai thác, đến Hurghada lúc 23:45.
Vé rẻ nhất đến Hurghada từ Cairo có giá ₫1 596 695 — đến ngày 13 Tháng chín, chuyến bay SM28, do Air Cairo khai thác.