08:50
Merinyak (BOD)
T4, 4 Thá
7g 10ph
1 điểm dừng
18:00
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 4 Thá
3 352 895 ₫
09:15
Merinyak (BOD)
T4, 4 Thá
12g 5ph
1 điểm dừng
23:20
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 4 Thá
3 369 842 ₫
18:00
Merinyak (BOD)
T4, 4 Thá
23g 15ph
2 điểm dừng
19:15
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 5 Thá
+1
3 063 236 ₫
17:10
Merinyak (BOD)
T4, 4 Thá
44g 50ph
1 điểm dừng
16:00
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 6 Thá
+1
3 246 195 ₫
20:10
Merinyak (BOD)
T4, 4 Thá
9g 55ph
1 điểm dừng
08:05
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 5 Thá
+1
2 966 264 ₫
21:10
Merinyak (BOD)
T4, 4 Thá
20g 55ph
1 điểm dừng
20:05
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 5 Thá
+1
3 499 451 ₫
06:55
Merinyak (BOD)
T5, 5 Thá
11g 5ph
1 điểm dừng
20:00
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 5 Thá
3 653 538 ₫
08:45
Merinyak (BOD)
T5, 5 Thá
9g 20ph
1 điểm dừng
20:05
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 5 Thá
3 369 214 ₫
10:05
Merinyak (BOD)
T5, 5 Thá
7g 35ph
1 điểm dừng
19:40
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 5 Thá
2 996 077 ₫
10:10
Merinyak (BOD)
T5, 5 Thá
31g 15ph
1 điểm dừng
19:25
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 6 Thá
+1
3 277 577 ₫
08:25
Merinyak (BOD)
T6, 6 Thá
33g 25ph
1 điểm dừng
19:50
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 7 Thá
+1
4 453 789 ₫
13:15
Merinyak (BOD)
T6, 6 Thá
10g 5ph
1 điểm dừng
01:20
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 7 Thá
+1
3 737 016 ₫
19:15
Merinyak (BOD)
T6, 6 Thá
49g 20ph
1 điểm dừng
22:35
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 8 Thá
+1
4 504 315 ₫
06:35
Merinyak (BOD)
CN, 8 Thá
7g 10ph
1 điểm dừng
15:45
Stambul Novyi aeroport (IST)
CN, 8 Thá
3 318 688 ₫
18:05
Merinyak (BOD)
CN, 8 Thá
25g 20ph
1 điểm dừng
21:25
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 9 Thá
+1
3 495 371 ₫
15:20
Merinyak (BOD)
T2, 9 Thá
26g 20ph
1 điểm dừng
19:40
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 10 Thá
+1
2 876 196 ₫
16:30
Merinyak (BOD)
T2, 9 Thá
48g 55ph
1 điểm dừng
19:25
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 11 Thá
+1
3 401 538 ₫
21:10
Merinyak (BOD)
T2, 9 Thá
19g 30ph
1 điểm dừng
18:40
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 10 Thá
+1
3 806 998 ₫
07:00
Merinyak (BOD)
T3, 10 Thá
9g
1 điểm dừng
18:00
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 10 Thá
2 940 530 ₫
07:05
Merinyak (BOD)
T3, 10 Thá
57g 35ph
1 điểm dừng
18:40
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 12 Thá
+1
3 300 486 ₫
10:50
Merinyak (BOD)
T3, 10 Thá
7g 10ph
1 điểm dừng
20:00
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 10 Thá
3 195 983 ₫
21:10
Merinyak (BOD)
T4, 11 Thá
18g 50ph
1 điểm dừng
18:00
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 12 Thá
+1
3 289 816 ₫
09:00
Merinyak (BOD)
T5, 12 Thá
12g
1 điểm dừng
23:00
Stambul Novyi aeroport (IST)
T5, 12 Thá
3 092 735 ₫
08:45
Merinyak (BOD)
T5, 12 Thá
9g 20ph
1 điểm dừng
20:05
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 12 Thá
2 957 163 ₫
22:10
Merinyak (BOD)
T6, 13 Thá
20g 30ph
1 điểm dừng
20:40
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 14 Thá
+1
2 869 292 ₫
23:55
Merinyak (BOD)
T6, 13 Thá
20g 10ph
1 điểm dừng
22:05
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 14 Thá
+1
3 175 584 ₫
11:10
Merinyak (BOD)
T7, 14 Thá
8g 55ph
1 điểm dừng
22:05
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 14 Thá
2 879 021 ₫
08:35
Merinyak (BOD)
CN, 15 Thá
27g 20ph
1 điểm dừng
13:55
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 16 Thá
+1
3 127 883 ₫
18:05
Merinyak (BOD)
CN, 15 Thá
47g 35ph
1 điểm dừng
19:40
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 17 Thá
+1
2 431 194 ₫
16:30
Merinyak (BOD)
T2, 16 Thá
24g 55ph
1 điểm dừng
19:25
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 17 Thá
+1
3 587 949 ₫
07:00
Merinyak (BOD)
T5, 19 Thá
6g 45ph
1 điểm dừng
15:45
Stambul Novyi aeroport (IST)
T5, 19 Thá
3 118 155 ₫
12:05
Merinyak (BOD)
T5, 19 Thá
7g 35ph
1 điểm dừng
21:40
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 19 Thá
2 655 892 ₫
09:20
Merinyak (BOD)
T6, 20 Thá
28g 40ph
1 điểm dừng
16:00
Stambul Novyi aeroport (IST)
T7, 21 Thá
+1
5 176 840 ₫
19:10
Merinyak (BOD)
T6, 20 Thá
36g 5ph
1 điểm dừng
09:15
Stambul Novyi aeroport (IST)
CN, 22 Thá
+1
5 340 970 ₫
11:10
Merinyak (BOD)
T7, 21 Thá
8g 55ph
1 điểm dừng
22:05
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 21 Thá
3 067 629 ₫
06:35
Merinyak (BOD)
CN, 22 Thá
26g
1 điểm dừng
10:35
Stambul Novyi aeroport (IST)
T2, 23 Thá
+1
3 004 237 ₫
18:05
Merinyak (BOD)
CN, 22 Thá
12g
1 điểm dừng
08:05
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 23 Thá
+1
3 233 328 ₫
12:00
Merinyak (BOD)
T2, 23 Thá
10g 20ph
1 điểm dừng
00:20
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 24 Thá
+1
3 311 784 ₫
16:30
Merinyak (BOD)
T2, 23 Thá
18g 40ph
1 điểm dừng
13:10
Stambul Novyi aeroport (IST)
T3, 24 Thá
+1
3 083 006 ₫
22:15
Merinyak (BOD)
T3, 24 Thá
17g 50ph
1 điểm dừng
18:05
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 25 Thá
+1
3 413 149 ₫
21:40
Merinyak (BOD)
T3, 24 Thá
18g 20ph
1 điểm dừng
18:00
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 25 Thá
+1
2 956 222 ₫
19:15
Merinyak (BOD)
T4, 25 Thá
20g 45ph
1 điểm dừng
18:00
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 26 Thá
+1
3 451 750 ₫
10:25
Merinyak (BOD)
T6, 27 Thá
53g 45ph
1 điểm dừng
18:10
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 29 Thá
+1
3 183 430 ₫
11:10
Merinyak (BOD)
T7, 28 Thá
6g 50ph
1 điểm dừng
20:00
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 28 Thá
3 368 586 ₫
08:35
Merinyak (BOD)
CN, 29 Thá
7g 10ph
Bay thẳng
17:45
Stambul Novyi aeroport (IST)
CN, 29 Thá
2 788 640 ₫
10:00
Merinyak (BOD)
T2, 30 Thá
7g 20ph
1 điểm dừng
19:20
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 30 Thá
2 784 560 ₫
18:25
Merinyak (BOD)
T3, 1 Thá
28g 10ph
1 điểm dừng
00:35
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 3 Thá
+1
4 209 321 ₫
23:10
Merinyak (BOD)
T4, 2 Thá
20g 35ph
1 điểm dừng
21:45
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 3 Thá
+1
3 156 441 ₫
09:00
Merinyak (BOD)
T5, 3 Thá
6g 45ph
1 điểm dừng
17:45
Stambul Novyi aeroport (IST)
T5, 3 Thá
2 883 414 ₫
10:45
Merinyak (BOD)
T5, 3 Thá
9g
1 điểm dừng
21:45
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 3 Thá
3 757 414 ₫