08:00
Ferents List (BUD)
T4, 4 Thá
61g 50ph
1 điểm dừng
22:50
Burgas (BOJ)
T6, 6 Thá
+1
2 056 802 ₫
17:40
Ferents List (BUD)
T4, 4 Thá
50g 10ph
3 điểm dừng
20:50
Burgas (BOJ)
T6, 6 Thá
+1
7 783 461 ₫
06:00
Ferents List (BUD)
T5, 5 Thá
37g 50ph
1 điểm dừng
20:50
Burgas (BOJ)
T6, 6 Thá
+1
4 483 289 ₫
17:30
Ferents List (BUD)
T7, 7 Thá
26g 20ph
1 điểm dừng
20:50
Burgas (BOJ)
CN, 8 Thá
+1
2 436 215 ₫
06:00
Ferents List (BUD)
CN, 8 Thá
13g 50ph
1 điểm dừng
20:50
Burgas (BOJ)
CN, 8 Thá
2 750 981 ₫
08:00
Ferents List (BUD)
T3, 10 Thá
37g 50ph
1 điểm dừng
22:50
Burgas (BOJ)
T4, 11 Thá
+1
2 294 681 ₫
17:30
Ferents List (BUD)
T5, 26 Thá
26g 20ph
1 điểm dừng
20:50
Burgas (BOJ)
T6, 27 Thá
+1
3 290 444 ₫
17:30
Ferents List (BUD)
T7, 28 Thá
26g 20ph
1 điểm dừng
20:50
Burgas (BOJ)
CN, 29 Thá
+1
3 324 965 ₫
13:25
Ferents List (BUD)
CN, 29 Thá
49g 25ph
1 điểm dừng
15:50
Burgas (BOJ)
T3, 1 Thá
+1
3 444 532 ₫
15:35
Ferents List (BUD)
T2, 30 Thá
23g 15ph
1 điểm dừng
15:50
Burgas (BOJ)
T3, 1 Thá
+1
5 101 522 ₫
22:00
Ferents List (BUD)
T3, 1 Thá
69g 50ph
2 điểm dừng
20:50
Burgas (BOJ)
T6, 4 Thá
+1
4 518 437 ₫
13:10
Ferents List (BUD)
T3, 8 Thá
49g 40ph
2 điểm dừng
15:50
Burgas (BOJ)
T5, 10 Thá
+1
5 097 129 ₫
08:10
Ferents List (BUD)
T7, 19 Thá
36g 10ph
1 điểm dừng
21:20
Burgas (BOJ)
CN, 20 Thá
+1
3 634 709 ₫
08:30
Ferents List (BUD)
T6, 5 Thá
11g 20ph
1 điểm dừng
20:50
Burgas (BOJ)
T6, 5 Thá
2 308 489 ₫
06:00
Ferents List (BUD)
T3, 9 Thá
37g 50ph
1 điểm dừng
20:50
Burgas (BOJ)
T4, 10 Thá
+1
1 844 343 ₫
08:30
Ferents List (BUD)
T3, 6 Thá
10g 55ph
1 điểm dừng
20:25
Burgas (BOJ)
T3, 6 Thá
4 028 244 ₫
21:15
Ferents List (BUD)
T2, 12 Thá
23g 10ph
3 điểm dừng
21:25
Burgas (BOJ)
T3, 13 Thá
+1
6 256 394 ₫
21:15
Ferents List (BUD)
T6, 14 Thá
18g
1 điểm dừng
16:15
Burgas (BOJ)
T7, 15 Thá
+1
2 369 998 ₫
07:20
Ferents List (BUD)
T7, 15 Thá
7g 55ph
1 điểm dừng
16:15
Burgas (BOJ)
T7, 15 Thá
2 405 774 ₫
06:00
Ferents List (BUD)
T7, 22 Thá
37g 45ph
1 điểm dừng
20:45
Burgas (BOJ)
CN, 23 Thá
+1
5 480 935 ₫
20:15
Ferents List (BUD)
CN, 6 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
22:55
Burgas (BOJ)
CN, 6 Thá
1 253 413 ₫
19:00
Ferents List (BUD)
T5, 10 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
21:40
Burgas (BOJ)
T5, 10 Thá
1 214 812 ₫
19:00
Ferents List (BUD)
T5, 17 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
21:40
Burgas (BOJ)
T5, 17 Thá
1 231 445 ₫
20:20
Ferents List (BUD)
T3, 22 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
23:00
Burgas (BOJ)
T3, 22 Thá
1 247 450 ₫
19:20
Ferents List (BUD)
T7, 3 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
22:00
Burgas (BOJ)
T7, 3 Thá
1 909 619 ₫
19:15
Ferents List (BUD)
CN, 4 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
21:55
Burgas (BOJ)
CN, 4 Thá
1 716 931 ₫
19:20
Ferents List (BUD)
T7, 10 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
22:00
Burgas (BOJ)
T7, 10 Thá
1 242 115 ₫
19:15
Ferents List (BUD)
CN, 11 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
21:55
Burgas (BOJ)
CN, 11 Thá
1 223 286 ₫
19:20
Ferents List (BUD)
T3, 20 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
22:00
Burgas (BOJ)
T3, 20 Thá
1 604 896 ₫
19:15
Ferents List (BUD)
CN, 25 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
21:55
Burgas (BOJ)
CN, 25 Thá
1 168 994 ₫
20:15
Ferents List (BUD)
T2, 26 Thá
23g 30ph
1 điểm dừng
20:45
Burgas (BOJ)
T3, 27 Thá
+1
3 711 910 ₫
19:20
Ferents List (BUD)
T3, 27 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
22:00
Burgas (BOJ)
T3, 27 Thá
1 985 250 ₫
19:00
Ferents List (BUD)
T5, 19 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
21:40
Burgas (BOJ)
T5, 19 Thá
1 520 477 ₫