Chuyến bay W43163 Bucharest – Bologna (Gulelmo Markoni), LC Peru

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay W43163 Bucharest – Bologna (Gulelmo Markoni), LC Peru

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

LC Peru
W4 3163
18:00
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
CN, 13 thá
2g 15ph
Bay thẳng
20:15
Bologna, Gulelmo Markoni (BLQ)
CN, 13 thá
4 226 867 ₫
LC Peru
W4 3163
18:00
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T5, 17 thá
2g 10ph
Bay thẳng
20:10
Bologna, Gulelmo Markoni (BLQ)
T5, 17 thá
646 455 ₫
LC Peru
W4 3163
18:00
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
CN, 20 thá
2g 15ph
Bay thẳng
20:15
Bologna, Gulelmo Markoni (BLQ)
CN, 20 thá
1 954 554 ₫
LC Peru
W4 3163
18:00
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T5, 24 thá
2g 10ph
Bay thẳng
20:10
Bologna, Gulelmo Markoni (BLQ)
T5, 24 thá
594 811 ₫
LC Peru
W4 3163
18:00
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T5, 1 thá
2g 10ph
Bay thẳng
20:10
Bologna, Gulelmo Markoni (BLQ)
T5, 1 thá
515 523 ₫
LC Peru
W4 3163
17:25
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T3, 13 thá
2g 15ph
Bay thẳng
19:40
Bologna, Gulelmo Markoni (BLQ)
T3, 13 thá
376 086 ₫
LC Peru
W4 3163 Giá tốt nhất
18:00
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T5, 15 thá
2g 10ph
Bay thẳng
20:10
Bologna, Gulelmo Markoni (BLQ)
T5, 15 thá
350 872 ₫
LC Peru
W4 3163
18:00
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T5, 22 thá
2g 10ph
Bay thẳng
20:10
Bologna, Gulelmo Markoni (BLQ)
T5, 22 thá
486 056 ₫
LC Peru
W4 3163
17:00
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
CN, 25 thá
2g 15ph
Bay thẳng
19:15
Bologna, Gulelmo Markoni (BLQ)
CN, 25 thá
1 823 622 ₫
LC Peru
W4 3163
17:00
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T7, 14 thá
2g 15ph
Bay thẳng
19:15
Bologna, Gulelmo Markoni (BLQ)
T7, 14 thá
1 116 714 ₫
LC Peru
W4 3163
17:00
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T7, 12 thá
2g 15ph
Bay thẳng
19:15
Bologna, Gulelmo Markoni (BLQ)
T7, 12 thá
847 864 ₫
LC Peru
W4 3163
17:00
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T7, 16 thá
2g 15ph
Bay thẳng
19:15
Bologna, Gulelmo Markoni (BLQ)
T7, 16 thá
1 139 194 ₫
LC Peru
W4 3163
17:00
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T5, 21 thá
2g 15ph
Bay thẳng
19:15
Bologna, Gulelmo Markoni (BLQ)
T5, 21 thá
1 033 173 ₫
LC Peru
W4 3163
17:00
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T7, 23 thá
2g 15ph
Bay thẳng
19:15
Bologna, Gulelmo Markoni (BLQ)
T7, 23 thá
680 479 ₫
LC Peru
W4 3163
17:00
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
CN, 24 thá
2g 15ph
Bay thẳng
19:15
Bologna, Gulelmo Markoni (BLQ)
CN, 24 thá
874 294 ₫
LC Peru
W4 3163
17:00
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T2, 25 thá
2g 15ph
Bay thẳng
19:15
Bologna, Gulelmo Markoni (BLQ)
T2, 25 thá
783 766 ₫

Lịch giá thấp

Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 593900 ₫ · cao nhất: 4226867 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — 768273 ₫ 13.09.2026 — 4226867 ₫ 14.09.2026 — 3945562 ₫ 15.09.2026 — không có dữ liệu 16.09.2026 — 1518014 ₫ 17.09.2026 — 646455 ₫ 18.09.2026 — 638253 ₫ 19.09.2026 — 1329060 ₫ 20.09.2026 — 1954554 ₫ 21.09.2026 — 593900 ₫ 22.09.2026 — không có dữ liệu 23.09.2026 — 946291 ₫ 24.09.2026 — 594811 ₫ 25.09.2026 — 1183547 ₫ 26.09.2026 — không có dữ liệu 27.09.2026 — không có dữ liệu 28.09.2026 — 714199 ₫ 29.09.2026 — không có dữ liệu 30.09.2026 — không có dữ liệu 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
768273 ₫
13
placeholder
4226867 ₫
14
placeholder
3945562 ₫
15
placeholder
không có dữ liệu
16
placeholder
1518014 ₫
17
placeholder
646455 ₫
18
Giá tốt
638253 ₫
19
placeholder
1329060 ₫
20
placeholder
1954554 ₫
21
Giá tốt
593900 ₫
22
placeholder
không có dữ liệu
23
placeholder
946291 ₫
24
Giá tốt
594811 ₫
25
placeholder
1183547 ₫
26
placeholder
không có dữ liệu
27
placeholder
không có dữ liệu
28
placeholder
714199 ₫
29
placeholder
không có dữ liệu
30
placeholder
không có dữ liệu

Điểm đến phổ biến từ Bucharest

Tất cả →
BUH
Romania → Hy Lạp
HER
từ
₫263 989
BUH
PSR
từ
₫266 116
BUH
Bucharest — Memmingen
Romania → Đức
FMM
từ
₫280 394
BUH
Romania → Síp
PFO
từ
₫372 744
BUH
Romania → Ba Lan
WAW
từ
₫403 123
BUH
Romania → Hy Lạp
CFU
từ
₫411 933
BUH
Bucharest — Dortmund
Romania → Đức
DTM
từ
₫419 224
BUH
Bucharest — Catania
Romania → Ý
CTA
từ
₫433 501

Điểm đến phổ biến đến Bologna

Tất cả →
CTA
BLQ
từ
₫216 295
WAW
BLQ
từ
₫295 887
PMO
BLQ
từ
₫318 063
SCV
Romania → Ý
BLQ
từ
₫339 024
TIA
Albania → Ý
BLQ
từ
₫351 783
BCN
Tây Ban Nha → Ý
BLQ
từ
₫366 061
RMO
Moldova → Ý
BLQ
từ
₫464 488
PAR
Pháp → Ý
BLQ
từ
₫495 777

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Các chuyến bay khác của LC Peru trên tuyến Bucharest – Bologna (Gulelmo Markoni)

Tất cả →
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫400 996
T4, T5, T7, CN
Giá từ
₫792 575
T3
Giá từ
₫2 460 052
*Giá và liên kết được lấy từ các ưu đãi đặc biệt, ngày khởi hành từ thống kê vé giá rẻ.

Интернет за рубежом

eSIM · Италия

Все тарифы

mammamia

3 гб

трафик

30

дней

mammamia

5 гб

трафик

30

дней

mammamia

10 гб

трафик

30

дней

mammamia

20 гб

трафик

30

дней

mammamia

1 гб

трафик

7

дней

Câu hỏi thường gặp

Chuyến bay W43163 LC Peru hoạt động trên tuyến Bucharest – Bologna (Gulelmo Markoni) vào các ngày sau: thứ hai, thứ ba, thứ năm, thứ bảy, chủ nhật.
Có. Chuyến bay W43139 khởi hành lúc 09:30 từ Bucharest.