22:05
Bucharest Henri Coandă (OTP)
T6, 6 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
00:15
Paphos (PFO)
T7, 7 Thá
+1
705 242 ₫
17:10
Bucharest Henri Coandă (OTP)
T2, 9 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
19:20
Paphos (PFO)
T2, 9 Thá
837 237 ₫
22:05
Bucharest Henri Coandă (OTP)
T6, 13 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
00:15
Paphos (PFO)
T7, 14 Thá
+1
719 486 ₫
22:05
Bucharest Henri Coandă (OTP)
T6, 20 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
00:15
Paphos (PFO)
T7, 21 Thá
+1
388 073 ₫
17:10
Bucharest Henri Coandă (OTP)
T2, 23 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
19:20
Paphos (PFO)
T2, 23 Thá
803 684 ₫
22:05
Bucharest Henri Coandă (OTP)
T6, 27 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
00:15
Paphos (PFO)
T7, 28 Thá
+1
1 424 728 ₫
16:05
Bucharest Băneasa Aurel Vlaicu (BBU)
T7, 28 Thá
5g 35ph
1 điểm dừng
21:40
Paphos (PFO)
T7, 28 Thá
3 484 743 ₫
17:10
Bucharest Henri Coandă (OTP)
T2, 30 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
19:20
Paphos (PFO)
T2, 30 Thá
1 006 267 ₫
14:55
Bucharest Henri Coandă (OTP)
T3, 1 Thá
28g 25ph
1 điểm dừng
19:20
Paphos (PFO)
T4, 2 Thá
+1
1 582 046 ₫
09:15
Bucharest Henri Coandă (OTP)
T7, 19 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
11:25
Paphos (PFO)
T7, 19 Thá
544 758 ₫
18:10
Bucharest Henri Coandă (OTP)
T2, 21 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
20:20
Paphos (PFO)
T2, 21 Thá
753 672 ₫
10:15
Bucharest Henri Coandă (OTP)
T7, 26 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
12:25
Paphos (PFO)
T7, 26 Thá
2 356 926 ₫
17:10
Bucharest Henri Coandă (OTP)
T2, 28 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
19:20
Paphos (PFO)
T2, 28 Thá
3 425 234 ₫
08:55
Bucharest Henri Coandă (OTP)
T6, 14 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
11:00
Paphos (PFO)
T6, 14 Thá
2 089 136 ₫
21:45
Bucharest Henri Coandă (OTP)
T3, 1 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
23:50
Paphos (PFO)
T3, 1 Thá
2 420 233 ₫
21:45
Bucharest Henri Coandă (OTP)
T3, 28 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
23:50
Paphos (PFO)
T3, 28 Thá
2 405 672 ₫