06:35
Malta (MLA)
CN, 13 thá
2g 25ph
Bay thẳng
09:00
Paphos (PFO)
CN, 13 thá
3 178 504 ₫
06:50
Nice, Kot DAzur (NCE)
CN, 13 thá
13g 30ph
1 điểm dừng
20:20
Paphos (PFO)
CN, 13 thá
4 965 672 ₫
07:00
Samara, Kurumoch (KUF)
CN, 13 thá
39g
3 điểm dừng
22:00
Paphos (PFO)
T2, 14 thá
+1
11 666 565 ₫
07:25
Luân Đôn, London-Luton (LTN)
CN, 13 thá
47g 45ph
1 điểm dừng
07:10
Paphos (PFO)
T3, 15 thá
+1
2 639 589 ₫
07:30
Kaunas (KUN)
CN, 13 thá
13g 55ph
2 điểm dừng
21:25
Paphos (PFO)
CN, 13 thá
5 646 151 ₫
07:45
Paris, Beauvais-Tillé (BVA)
CN, 13 thá
13g 40ph
2 điểm dừng
21:25
Paphos (PFO)
CN, 13 thá
3 519 351 ₫
07:50
Thessaloniki (SKG)
CN, 13 thá
7g 20ph
1 điểm dừng
15:10
Paphos (PFO)
CN, 13 thá
4 040 039 ₫
07:50
Amsterdam, Shiphol (AMS)
CN, 13 thá
37g 20ph
1 điểm dừng
21:10
Paphos (PFO)
T2, 14 thá
+1
5 378 516 ₫
07:55
Naples, Kapodichino (NAP)
CN, 13 thá
7g 15ph
1 điểm dừng
15:10
Paphos (PFO)
CN, 13 thá
2 457 318 ₫
08:25
Eindhoven (EIN)
CN, 13 thá
37g 35ph
2 điểm dừng
22:00
Paphos (PFO)
T2, 14 thá
+1
5 890 394 ₫
08:30
Yerevan, Zvartnots (EVN)
CN, 13 thá
37g 30ph
2 điểm dừng
22:00
Paphos (PFO)
T2, 14 thá
+1
6 126 739 ₫
08:40
Amsterdam, Shiphol (AMS)
CN, 13 thá
10g 10ph
1 điểm dừng
18:50
Paphos (PFO)
CN, 13 thá
7 004 375 ₫
08:55
Köln, Keln-Bonn (CGN)
CN, 13 thá
34g 45ph
1 điểm dừng
19:40
Paphos (PFO)
T2, 14 thá
+1
8 219 515 ₫
09:00
Sochi, Adler (AER)
CN, 13 thá
37g
2 điểm dừng
22:00
Paphos (PFO)
T2, 14 thá
+1
7 160 216 ₫
09:55
Viên, Shvehat (VIE)
CN, 13 thá
25g 45ph
1 điểm dừng
11:40
Paphos (PFO)
T2, 14 thá
+1
5 105 717 ₫
10:05
Nice, Kot DAzur (NCE)
CN, 13 thá
35g 55ph
2 điểm dừng
22:00
Paphos (PFO)
T2, 14 thá
+1
5 106 325 ₫
10:05
Krasnodar, Pashkovskii (KRR)
CN, 13 thá
35g 55ph
2 điểm dừng
22:00
Paphos (PFO)
T2, 14 thá
+1
8 208 579 ₫
10:10
Berlin, Brandenburg (BER)
CN, 13 thá
35g 50ph
2 điểm dừng
22:00
Paphos (PFO)
T2, 14 thá
+1
4 019 989 ₫
10:30
Makhachkala, Uitash (MCX)
CN, 13 thá
35g 30ph
2 điểm dừng
22:00
Paphos (PFO)
T2, 14 thá
+1
8 187 922 ₫
10:35
Viên, Shvehat (VIE)
CN, 13 thá
35g 25ph
1 điểm dừng
22:00
Paphos (PFO)
T2, 14 thá
+1
5 599 368 ₫
10:35
Berlin, Brandenburg (BER)
CN, 13 thá
11g 5ph
1 điểm dừng
21:40
Paphos (PFO)
CN, 13 thá
7 537 821 ₫
11:25
Milan, Milan-Bergamo (BGY)
CN, 13 thá
34g 35ph
2 điểm dừng
22:00
Paphos (PFO)
T2, 14 thá
+1
3 986 573 ₫
11:30
Sofia (SOF)
CN, 13 thá
23g 10ph
1 điểm dừng
10:40
Paphos (PFO)
T2, 14 thá
+1
1 466 979 ₫
11:35
Mátxcơva, Zhukovsky (ZIA)
CN, 13 thá
34g 25ph
2 điểm dừng
22:00
Paphos (PFO)
T2, 14 thá
+1
9 578 346 ₫
12:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
31g 40ph
2 điểm dừng
19:40
Paphos (PFO)
T2, 14 thá
+1
10 816 878 ₫
12:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 13 thá
33g 55ph
2 điểm dừng
22:00
Paphos (PFO)
T2, 14 thá
+1
9 381 493 ₫
12:35
Krakow (KRK)
CN, 13 thá
9g 5ph
1 điểm dừng
21:40
Paphos (PFO)
CN, 13 thá
3 182 453 ₫
12:35
Budapest, Ferents List (BUD)
CN, 13 thá
22g 5ph
1 điểm dừng
10:40
Paphos (PFO)
T2, 14 thá
+1
3 431 861 ₫
12:45
Yerevan, Zvartnots (EVN)
CN, 13 thá
33g 15ph
2 điểm dừng
22:00
Paphos (PFO)
T2, 14 thá
+1
6 447 233 ₫
12:55
Paris, Paris-Orly (ORY)
CN, 13 thá
30g 20ph
2 điểm dừng
19:15
Paphos (PFO)
T2, 14 thá
+1
4 811 349 ₫
13:30
Manchester (MAN)
CN, 13 thá
4g 45ph
Bay thẳng
18:15
Paphos (PFO)
CN, 13 thá
3 607 753 ₫
13:30
Milan, Milan-Bergamo (BGY)
CN, 13 thá
32g 30ph
2 điểm dừng
22:00
Paphos (PFO)
T2, 14 thá
+1
4 473 237 ₫
13:30
Eindhoven (EIN)
CN, 13 thá
41g 40ph
1 điểm dừng
07:10
Paphos (PFO)
T3, 15 thá
+1
6 453 308 ₫
13:30
Riga (RIX)
CN, 13 thá
41g 40ph
2 điểm dừng
07:10
Paphos (PFO)
T3, 15 thá
+1
7 028 374 ₫
13:40
Muy Ních, Frants iozef Shtraus (MUC)
CN, 13 thá
22g
1 điểm dừng
11:40
Paphos (PFO)
T2, 14 thá
+1
13 432 772 ₫
13:45
Amsterdam, Shiphol (AMS)
CN, 13 thá
7g 40ph
1 điểm dừng
21:25
Paphos (PFO)
CN, 13 thá
4 537 031 ₫
14:00
Amsterdam, Shiphol (AMS)
CN, 13 thá
20g 40ph
1 điểm dừng
10:40
Paphos (PFO)
T2, 14 thá
+1
4 051 887 ₫
14:15
Warszawa, Frederik Shopen (WAW)
CN, 13 thá
7g 10ph
1 điểm dừng
21:25
Paphos (PFO)
CN, 13 thá
3 555 502 ₫
14:20
Mykonos (JMK)
CN, 13 thá
1g 25ph
Bay thẳng
15:45
Paphos (PFO)
CN, 13 thá
1 583 328 ₫
14:25
Luân Đôn, London-Stansted (STN)
CN, 13 thá
17g
1 điểm dừng
07:25
Paphos (PFO)
T2, 14 thá
+1
3 501 428 ₫
14:40
Paris, Beauvais-Tillé (BVA)
CN, 13 thá
29g 25ph
2 điểm dừng
20:05
Paphos (PFO)
T2, 14 thá
+1
2 662 069 ₫
14:50
Sofia (SOF)
CN, 13 thá
20g 50ph
1 điểm dừng
11:40
Paphos (PFO)
T2, 14 thá
+1
3 439 759 ₫
15:00
Yerevan, Zvartnots (EVN)
CN, 13 thá
31g
2 điểm dừng
22:00
Paphos (PFO)
T2, 14 thá
+1
8 841 363 ₫
15:10
Luân Đôn, London-Stansted (STN)
CN, 13 thá
19g 30ph
1 điểm dừng
10:40
Paphos (PFO)
T2, 14 thá
+1
2 448 812 ₫
15:35
Milan, Milan-Bergamo (BGY)
CN, 13 thá
3g 15ph
Bay thẳng
18:50
Paphos (PFO)
CN, 13 thá
2 991 373 ₫
15:45
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
30g 15ph
3 điểm dừng
22:00
Paphos (PFO)
T2, 14 thá
+1
12 954 007 ₫
16:05
Poznan, Lavitsa (POZ)
CN, 13 thá
29g 10ph
1 điểm dừng
21:15
Paphos (PFO)
T2, 14 thá
+1
2 549 669 ₫
16:05
Larnaca (LCA)
CN, 13 thá
29g 55ph
1 điểm dừng
22:00
Paphos (PFO)
T2, 14 thá
+1
5 000 608 ₫
17:05
Krakow (KRK)
CN, 13 thá
17g 35ph
1 điểm dừng
10:40
Paphos (PFO)
T2, 14 thá
+1
2 936 084 ₫
17:25
Paris, Paris-Orly (ORY)
CN, 13 thá
28g 35ph
1 điểm dừng
22:00
Paphos (PFO)
T2, 14 thá
+1
3 079 774 ₫