Vé máy bay giá rẻ từ Bucharest đến Brussels-Charleroi

1 hành khách, phổ thông

Vé máy bay giá rẻ từ Bucharest đến Brussels-Charleroi

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

LC Peru
W4 3131
02:30
Bucharest, Bucharest Băneasa Aurel Vlaicu (BBU)
CN, 13 thá
27g 20ph
1 điểm dừng
05:50
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T2, 14 thá +1
7 908 439 ₫
LC Peru
W4 3083
02:35
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
CN, 13 thá
2g 55ph
Bay thẳng
05:30
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
CN, 13 thá
1 936 327 ₫
LC Peru
W4 3135
16:35
Bucharest, Bucharest Băneasa Aurel Vlaicu (BBU)
CN, 13 thá
28g 10ph
1 điểm dừng
20:45
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T2, 14 thá +1
6 536 849 ₫
Ryanair
FR 864
18:40
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
CN, 13 thá
11g 10ph
1 điểm dừng
05:50
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T2, 14 thá +1
2 733 459 ₫
Wizz Air
W6 1584
19:05
Bucharest, Bucharest Băneasa Aurel Vlaicu (BBU)
CN, 13 thá
22g 35ph
1 điểm dừng
17:40
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T2, 14 thá +1
1 995 869 ₫
Wizz Air
W6 3291
19:55
Bucharest, Bucharest Băneasa Aurel Vlaicu (BBU)
CN, 13 thá
35g
1 điểm dừng
06:55
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T3, 15 thá +1
4 101 403 ₫
LC Peru
W4 3135
17:25
Bucharest, Bucharest Băneasa Aurel Vlaicu (BBU)
T2, 14 thá
14g 35ph
1 điểm dừng
08:00
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T3, 15 thá +1
6 971 262 ₫
Ryanair
FR 864
19:35
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T2, 14 thá
12g 25ph
1 điểm dừng
08:00
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T3, 15 thá +1
3 207 668 ₫
Wizz Air
W6 3291
20:10
Bucharest, Bucharest Băneasa Aurel Vlaicu (BBU)
T2, 14 thá
10g 45ph
1 điểm dừng
06:55
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T3, 15 thá +1
2 452 761 ₫
Ryanair
FR 67
13:10
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T3, 15 thá
2g 55ph
Bay thẳng
16:05
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T3, 15 thá
687 162 ₫
LC Peru
W4 3135
16:35
Bucharest, Bucharest Băneasa Aurel Vlaicu (BBU)
T3, 15 thá
13g 25ph
1 điểm dừng
06:00
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T4, 16 thá +1
5 359 985 ₫
Mokulele Airlines
MW 2288
19:00
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T3, 15 thá
16g 55ph
1 điểm dừng
11:55
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T4, 16 thá +1
2 025 032 ₫
Ryanair
FR 2288
19:00
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T3, 15 thá
11g
1 điểm dừng
06:00
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T4, 16 thá +1
2 741 357 ₫
Wizz Air
W6 3291
19:55
Bucharest, Bucharest Băneasa Aurel Vlaicu (BBU)
T3, 15 thá
11g
1 điểm dừng
06:55
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T4, 16 thá +1
1 503 433 ₫
LC Peru
W4 3159
03:15
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T4, 16 thá
4g 45ph
1 điểm dừng
08:00
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T4, 16 thá
2 920 894 ₫
LC Peru
W4 3135
16:35
Bucharest, Bucharest Băneasa Aurel Vlaicu (BBU)
T4, 16 thá
16g 55ph
1 điểm dừng
09:30
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T5, 17 thá +1
5 567 471 ₫
Ryanair
FR 67
17:20
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T4, 16 thá
2g 55ph
Bay thẳng
20:15
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T4, 16 thá
1 599 125 ₫
Mokulele Airlines
MW 6285
19:40
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T4, 16 thá
13g 20ph
1 điểm dừng
09:00
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T5, 17 thá +1
2 315 147 ₫
Wizz Air
W6 3291
20:10
Bucharest, Bucharest Băneasa Aurel Vlaicu (BBU)
T4, 16 thá
10g 45ph
1 điểm dừng
06:55
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T5, 17 thá +1
1 731 272 ₫
Ryanair
FR 9540
21:00
Bucharest, Bucharest Băneasa Aurel Vlaicu (BBU)
T4, 16 thá
8g 50ph
1 điểm dừng
05:50
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T5, 17 thá +1
1 699 374 ₫
Ryanair Sun
RR 9540
21:00
Bucharest, Bucharest Băneasa Aurel Vlaicu (BBU)
T4, 16 thá
8g 50ph
1 điểm dừng
05:50
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T5, 17 thá +1
1 956 073 ₫
LC Peru
W4 3083
02:35
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T5, 17 thá
2g 55ph
Bay thẳng
05:30
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T5, 17 thá
5 239 383 ₫
Ryanair
FR 67
13:40
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T5, 17 thá
2g 55ph
Bay thẳng
16:35
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T5, 17 thá
1 195 091 ₫
LC Peru
W4 3083
02:35
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T6, 18 thá
2g 55ph
Bay thẳng
05:30
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T6, 18 thá
1 223 039 ₫
LC Peru
W4 3081
09:00
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T6, 18 thá
2g 55ph
Bay thẳng
11:55
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T6, 18 thá
1 856 127 ₫
Ryanair
FR 67
18:00
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T6, 18 thá
2g 55ph
Bay thẳng
20:55
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T6, 18 thá
1 700 589 ₫
Mokulele Airlines
MW 864
18:30
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T6, 18 thá
11g
1 điểm dừng
05:30
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T7, 19 thá +1
3 729 570 ₫
LC Peru
W4 3081
03:55
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T7, 19 thá
2g 55ph
Bay thẳng
06:50
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T7, 19 thá
896 166 ₫
Wizz Air
W6 3291
19:55
Bucharest, Bucharest Băneasa Aurel Vlaicu (BBU)
T7, 19 thá
11g
1 điểm dừng
06:55
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
CN, 20 thá +1
3 179 112 ₫
Wizz Air
W6 1584
19:05
Bucharest, Bucharest Băneasa Aurel Vlaicu (BBU)
CN, 20 thá
22g 35ph
1 điểm dừng
17:40
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T2, 21 thá +1
1 590 012 ₫
Wizz Air
W6 3291
19:55
Bucharest, Bucharest Băneasa Aurel Vlaicu (BBU)
CN, 20 thá
35g
1 điểm dừng
06:55
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T3, 22 thá +1
2 681 815 ₫
LC Peru
W4 3083
02:35
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T2, 21 thá
2g 55ph
Bay thẳng
05:30
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T2, 21 thá
1 187 192 ₫
Wizz Air
W6 3291
20:10
Bucharest, Bucharest Băneasa Aurel Vlaicu (BBU)
T2, 21 thá
10g 45ph
1 điểm dừng
06:55
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T3, 22 thá +1
2 036 272 ₫
LC Peru
W4 3081
09:00
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T3, 22 thá
2g 55ph
Bay thẳng
11:55
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T3, 22 thá
1 307 491 ₫
Ryanair
FR 67
13:10
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T3, 22 thá
2g 55ph
Bay thẳng
16:05
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T3, 22 thá
1 087 855 ₫
Mokulele Airlines
MW 2288
19:00
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T3, 22 thá
11g
1 điểm dừng
06:00
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T4, 23 thá +1
1 596 999 ₫
Mokulele Airlines
MW 8735
16:20
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T4, 23 thá
17g 10ph
1 điểm dừng
09:30
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T5, 24 thá +1
1 740 993 ₫
Ryanair
FR 67
17:20
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T4, 23 thá
2g 55ph
Bay thẳng
20:15
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T4, 23 thá
1 512 850 ₫
Wizz Air
W6 3291
20:10
Bucharest, Bucharest Băneasa Aurel Vlaicu (BBU)
T4, 23 thá
10g 45ph
1 điểm dừng
06:55
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T5, 24 thá +1
1 622 517 ₫
LC Peru
W4 3083
02:35
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T5, 24 thá
2g 55ph
Bay thẳng
05:30
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T5, 24 thá
1 627 377 ₫
LC Peru
W4 3083
02:35
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T6, 25 thá
2g 55ph
Bay thẳng
05:30
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T6, 25 thá
1 765 296 ₫
Wizz Air
W6 3291
20:05
Bucharest, Bucharest Băneasa Aurel Vlaicu (BBU)
T6, 25 thá
34g 50ph
1 điểm dừng
06:55
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
CN, 27 thá +1
2 033 538 ₫
Wizz Air
W6 3291
19:55
Bucharest, Bucharest Băneasa Aurel Vlaicu (BBU)
T7, 26 thá
11g
1 điểm dừng
06:55
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
CN, 27 thá +1
1 926 909 ₫
LC Peru
W4 3083
02:35
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
CN, 27 thá
2g 55ph
Bay thẳng
05:30
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
CN, 27 thá
1 407 133 ₫
Wizz Air
W6 3291
19:55
Bucharest, Bucharest Băneasa Aurel Vlaicu (BBU)
CN, 27 thá
35g
1 điểm dừng
06:55
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T3, 29 thá +1
2 088 827 ₫
Ryanair
FR 864
19:35
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T2, 28 thá
18g
1 điểm dừng
13:35
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T3, 29 thá +1
1 592 442 ₫
LC Peru
W4 3081
09:00
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T3, 29 thá
2g 55ph
Bay thẳng
11:55
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T3, 29 thá
780 120 ₫
Ryanair
FR 67
13:10
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T3, 29 thá
2g 55ph
Bay thẳng
16:05
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T3, 29 thá
1 363 692 ₫
Mokulele Airlines
MW 2288
19:00
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T3, 29 thá
16g 55ph
1 điểm dừng
11:55
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T4, 30 thá +1
1 533 508 ₫
LC Peru
W4 3083
02:35
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T4, 30 thá
2g 55ph
Bay thẳng
05:30
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T4, 30 thá
1 048 666 ₫

Lịch giá thấp

Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 687162 ₫ · cao nhất: 9100188 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — 9100188 ₫ 13.09.2026 — 1995869 ₫ 14.09.2026 — 2452761 ₫ 15.09.2026 — 687162 ₫ 16.09.2026 — 1731272 ₫ 17.09.2026 — 5239383 ₫ 18.09.2026 — 1856127 ₫ 19.09.2026 — 3179112 ₫ 20.09.2026 — 2681815 ₫ 21.09.2026 — 2036272 ₫ 22.09.2026 — 1087855 ₫ 23.09.2026 — 1512850 ₫ 24.09.2026 — 1627377 ₫ 25.09.2026 — 1765296 ₫ 26.09.2026 — 1926909 ₫ 27.09.2026 — 2088827 ₫ 28.09.2026 — 1592442 ₫ 29.09.2026 — 1363692 ₫ 30.09.2026 — 822346 ₫ 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
9100188 ₫
13
placeholder
1995869 ₫
14
placeholder
2452761 ₫
15
Giá tốt
687162 ₫
16
placeholder
1731272 ₫
17
placeholder
5239383 ₫
18
placeholder
1856127 ₫
19
placeholder
3179112 ₫
20
placeholder
2681815 ₫
21
placeholder
2036272 ₫
22
Giá tốt
1087855 ₫
23
placeholder
1512850 ₫
24
placeholder
1627377 ₫
25
placeholder
1765296 ₫
26
placeholder
1926909 ₫
27
placeholder
2088827 ₫
28
placeholder
1592442 ₫
29
Giá tốt
1363692 ₫
30
Giá tốt
822346 ₫

Vé máy bay giá rẻ từ Bucharest đến Brussels-Charleroi

LC Peru
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫479 981
Ryanair
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫651 923
Mokulele Airlines
T3, T4, T6
Giá từ
₫1 533 508
Wizz Air
T2, T3, T4, T6, T7, CN
Giá từ
₫1 622 517
Ryanair Sun
T4
Giá từ
₫1 956 073
Lauda Europe
T7
Giá từ
₫2 134 698

Điểm đến phổ biến từ Bucharest

Tất cả →
BUH
Romania → Hy Lạp
HER
từ
₫263 989
BUH
PSR
từ
₫266 116
BUH
Bucharest — Memmingen
Romania → Đức
FMM
từ
₫280 394
BUH
BLQ
từ
₫324 443
BUH
Romania → Síp
PFO
từ
₫372 744
BUH
Romania → Ba Lan
WAW
từ
₫403 123
BUH
Romania → Hy Lạp
CFU
từ
₫411 933
BUH
Bucharest — Dortmund
Romania → Đức
DTM
từ
₫419 224
BUH
Bucharest — Catania
Romania → Ý
CTA
từ
₫433 501

Điểm đến phổ biến đến Brussels-Charleroi

Tất cả →
RMO
Moldova → Bỉ
CRL
từ
₫283 432
WAW
Ba Lan → Bỉ
CRL
từ
₫283 432
BCN
Tây Ban Nha → Bỉ
CRL
từ
₫360 593
ROM
CRL
từ
₫525 548
BUD
Hungary → Bỉ
CRL
từ
₫627 620
VLC
Tây Ban Nha → Bỉ
CRL
từ
₫648 278
VIE
Viên — Brussels
Áo → Bỉ
CRL
từ
₫652 531
MAD
Tây Ban Nha → Bỉ
CRL
từ
₫663 163

Vé máy bay giá rẻ từ Bucharest đến Brussels-Charleroi

Thông tin thú vị về tuyến bay

Thời gian bay

3g

Khoảng cách

1 743 km

Giá trung bình

₫1 595 480

Chuyến bay phổ biến nhất

W4 3081

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Internet ở nước ngoài

eSIM · Bỉ

Tất cả các gói

belganet

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫281556

Mua

belganet

10 GB

dữ liệu

30

ngày

₫460728

Mua

belganet

20 GB

dữ liệu

30

ngày

₫678294

Mua

belganet

dữ liệu

10

ngày

₫819072

Mua

belganet

1 GB

dữ liệu

7

ngày

₫115182

Mua

Câu hỏi thường gặp

Giá vé trung bình Bucharest Brussels-Charleroi là ₫1 595 480. Vé rẻ nhất có giá ₫687 162, do Ryanair khai thác, chuyến bay 67, khởi hành từ Bucharest vào 15 Tháng chín lúc 13:10, đến Brussels-Charleroi vào 15 Tháng chín lúc 16:05.
Thời gian bay trung bình là 12 giờ 25 phút. Chuyến bay nhanh nhất mất 2 giờ 55 phút, chuyến bay 3083, do LC Peru khai thác, khởi hành từ Bucharest vào 13 Tháng chín lúc 02:35, đến Brussels-Charleroi vào 13 Tháng chín lúc 05:30.
Các chuyến bay trên tuyến Bucharest - Brussels-Charleroi được khai thác bởi các hãng hàng không sau: Ryanair, Lauda Europe, Mokulele Airlines, Ryanair Sun, LC Peru, Wizz Air.
Khoảng cách từ Bucharest đến Brussels-Charleroi là 1743 km.