02:30
Bucharest, Bucharest Băneasa Aurel Vlaicu (BBU)
CN, 13 thá
15g 30ph
1 điểm dừng
18:00
Oslo, Sandefjord-Torp (TRF)
CN, 13 thá
2 386 232 ₫
13:45
Bucharest, Bucharest Băneasa Aurel Vlaicu (BBU)
CN, 13 thá
16g 10ph
1 điểm dừng
05:55
Oslo, Sandefjord-Torp (TRF)
T2, 14 thá
+1
3 004 739 ₫
19:05
Bucharest, Bucharest Băneasa Aurel Vlaicu (BBU)
CN, 13 thá
17g 25ph
1 điểm dừng
12:30
Oslo, Sandefjord-Torp (TRF)
T2, 14 thá
+1
1 915 973 ₫
19:05
Bucharest, Bucharest Băneasa Aurel Vlaicu (BBU)
T2, 14 thá
17g 25ph
1 điểm dừng
12:30
Oslo, Sandefjord-Torp (TRF)
T3, 15 thá
+1
1 985 236 ₫
20:10
Bucharest, Bucharest Băneasa Aurel Vlaicu (BBU)
T2, 14 thá
16g 20ph
2 điểm dừng
12:30
Oslo, Sandefjord-Torp (TRF)
T3, 15 thá
+1
2 260 465 ₫
11:45
Bucharest, Bucharest Băneasa Aurel Vlaicu (BBU)
T3, 15 thá
18g 50ph
1 điểm dừng
06:35
Oslo, Sandefjord-Torp (TRF)
T4, 16 thá
+1
2 222 796 ₫
14:55
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T3, 15 thá
14g 50ph
1 điểm dừng
05:45
Oslo, Sandefjord-Torp (TRF)
T4, 16 thá
+1
2 413 573 ₫
14:55
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T3, 15 thá
14g 50ph
1 điểm dừng
05:45
Oslo, Sandefjord-Torp (TRF)
T4, 16 thá
+1
2 558 782 ₫
15:20
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T3, 15 thá
3g 10ph
Bay thẳng
18:30
Oslo, Sandefjord-Torp (TRF)
T3, 15 thá
1 468 194 ₫
11:40
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T6, 18 thá
18g 10ph
1 điểm dừng
05:50
Oslo, Sandefjord-Torp (TRF)
T7, 19 thá
+1
1 831 825 ₫
20:35
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T6, 18 thá
9g 15ph
1 điểm dừng
05:50
Oslo, Sandefjord-Torp (TRF)
T7, 19 thá
+1
2 419 953 ₫
13:50
Bucharest, Bucharest Băneasa Aurel Vlaicu (BBU)
T7, 19 thá
16g
1 điểm dừng
05:50
Oslo, Sandefjord-Torp (TRF)
CN, 20 thá
+1
2 104 927 ₫
14:45
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T7, 19 thá
3g 10ph
Bay thẳng
17:55
Oslo, Sandefjord-Torp (TRF)
T7, 19 thá
1 357 008 ₫
19:05
Bucharest, Bucharest Băneasa Aurel Vlaicu (BBU)
CN, 20 thá
41g 25ph
1 điểm dừng
12:30
Oslo, Sandefjord-Torp (TRF)
T3, 22 thá
+1
3 263 564 ₫
19:20
Bucharest, Bucharest Băneasa Aurel Vlaicu (BBU)
T2, 21 thá
17g 10ph
1 điểm dừng
12:30
Oslo, Sandefjord-Torp (TRF)
T3, 22 thá
+1
2 393 827 ₫
11:45
Bucharest, Bucharest Băneasa Aurel Vlaicu (BBU)
T3, 22 thá
18g 50ph
1 điểm dừng
06:35
Oslo, Sandefjord-Torp (TRF)
T4, 23 thá
+1
1 306 276 ₫
15:20
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T3, 22 thá
3g 10ph
Bay thẳng
18:30
Oslo, Sandefjord-Torp (TRF)
T3, 22 thá
1 134 638 ₫
14:45
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T5, 24 thá
3g 10ph
Bay thẳng
17:55
Oslo, Sandefjord-Torp (TRF)
T5, 24 thá
1 354 882 ₫
20:35
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T6, 25 thá
9g 15ph
1 điểm dừng
05:50
Oslo, Sandefjord-Torp (TRF)
T7, 26 thá
+1
1 498 572 ₫
13:45
Bucharest, Bucharest Băneasa Aurel Vlaicu (BBU)
CN, 27 thá
16g 10ph
1 điểm dừng
05:55
Oslo, Sandefjord-Torp (TRF)
T2, 28 thá
+1
2 873 808 ₫
04:40
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T2, 28 thá
26g 25ph
1 điểm dừng
07:05
Oslo, Sandefjord-Torp (TRF)
T3, 29 thá
+1
1 955 161 ₫
15:20
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T3, 29 thá
3g 10ph
Bay thẳng
18:30
Oslo, Sandefjord-Torp (TRF)
T3, 29 thá
1 776 536 ₫
03:10
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T4, 30 thá
26g 15ph
1 điểm dừng
05:25
Oslo, Sandefjord-Torp (TRF)
T5, 1 thá
+1
1 774 713 ₫
10:10
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T4, 30 thá
26g 20ph
2 điểm dừng
12:30
Oslo, Sandefjord-Torp (TRF)
T5, 1 thá
+1
2 118 598 ₫
16:35
Bucharest, Bucharest Băneasa Aurel Vlaicu (BBU)
T4, 30 thá
19g 55ph
2 điểm dừng
12:30
Oslo, Sandefjord-Torp (TRF)
T5, 1 thá
+1
2 204 265 ₫
14:45
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T5, 1 thá
3g 10ph
Bay thẳng
17:55
Oslo, Sandefjord-Torp (TRF)
T5, 1 thá
1 774 713 ₫
20:35
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T6, 2 thá
9g 15ph
1 điểm dừng
05:50
Oslo, Sandefjord-Torp (TRF)
T7, 3 thá
+1
2 617 109 ₫
12:35
Bucharest, Bucharest Băneasa Aurel Vlaicu (BBU)
CN, 4 thá
22g 55ph
1 điểm dừng
11:30
Oslo, Sandefjord-Torp (TRF)
T2, 5 thá
+1
2 942 463 ₫
19:05
Bucharest, Bucharest Băneasa Aurel Vlaicu (BBU)
T3, 6 thá
17g 25ph
1 điểm dừng
12:30
Oslo, Sandefjord-Torp (TRF)
T4, 7 thá
+1
1 654 414 ₫
19:05
Bucharest, Bucharest Băneasa Aurel Vlaicu (BBU)
T4, 7 thá
17g 25ph
1 điểm dừng
12:30
Oslo, Sandefjord-Torp (TRF)
T5, 8 thá
+1
1 256 152 ₫
14:45
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T5, 8 thá
3g 10ph
Bay thẳng
17:55
Oslo, Sandefjord-Torp (TRF)
T5, 8 thá
665 593 ₫
05:50
Bucharest, Bucharest Băneasa Aurel Vlaicu (BBU)
T6, 9 thá
25g 10ph
1 điểm dừng
07:00
Oslo, Sandefjord-Torp (TRF)
T7, 10 thá
+1
1 864 937 ₫
14:45
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T7, 10 thá
3g 10ph
Bay thẳng
17:55
Oslo, Sandefjord-Torp (TRF)
T7, 10 thá
2 659 639 ₫
12:35
Bucharest, Bucharest Băneasa Aurel Vlaicu (BBU)
CN, 11 thá
17g 20ph
1 điểm dừng
05:55
Oslo, Sandefjord-Torp (TRF)
T2, 12 thá
+1
2 574 579 ₫
19:20
Bucharest, Bucharest Băneasa Aurel Vlaicu (BBU)
T2, 12 thá
17g 10ph
1 điểm dừng
12:30
Oslo, Sandefjord-Torp (TRF)
T3, 13 thá
+1
1 628 896 ₫
15:20
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T3, 13 thá
3g 10ph
Bay thẳng
18:30
Oslo, Sandefjord-Torp (TRF)
T3, 13 thá
676 833 ₫
14:45
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T7, 17 thá
3g 10ph
Bay thẳng
17:55
Oslo, Sandefjord-Torp (TRF)
T7, 17 thá
708 123 ₫
13:45
Bucharest, Bucharest Băneasa Aurel Vlaicu (BBU)
CN, 18 thá
16g 10ph
1 điểm dừng
05:55
Oslo, Sandefjord-Torp (TRF)
T2, 19 thá
+1
1 987 059 ₫
19:20
Bucharest, Bucharest Băneasa Aurel Vlaicu (BBU)
T2, 19 thá
17g 10ph
1 điểm dừng
12:30
Oslo, Sandefjord-Torp (TRF)
T3, 20 thá
+1
1 485 509 ₫
19:05
Bucharest, Bucharest Băneasa Aurel Vlaicu (BBU)
T5, 22 thá
17g 25ph
1 điểm dừng
12:30
Oslo, Sandefjord-Torp (TRF)
T6, 23 thá
+1
1 473 966 ₫
14:45
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T7, 24 thá
3g 10ph
Bay thẳng
17:55
Oslo, Sandefjord-Torp (TRF)
T7, 24 thá
924 722 ₫
17:30
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T3, 27 thá
38g 35ph
2 điểm dừng
08:05
Oslo, Sandefjord-Torp (TRF)
T5, 29 thá
+1
2 381 372 ₫
13:35
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T5, 29 thá
3g 15ph
Bay thẳng
16:50
Oslo, Sandefjord-Torp (TRF)
T5, 29 thá
1 323 592 ₫
19:50
Bucharest, Bucharest Băneasa Aurel Vlaicu (BBU)
T6, 30 thá
12g 15ph
1 điểm dừng
08:05
Oslo, Sandefjord-Torp (TRF)
T7, 31 thá
+1
1 624 339 ₫
13:05
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
CN, 1 thá
3g 15ph
Bay thẳng
16:20
Oslo, Sandefjord-Torp (TRF)
CN, 1 thá
1 459 384 ₫
13:35
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T5, 5 thá
3g 15ph
Bay thẳng
16:50
Oslo, Sandefjord-Torp (TRF)
T5, 5 thá
1 041 983 ₫
16:35
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T5, 19 thá
3g 15ph
Bay thẳng
19:50
Oslo, Sandefjord-Torp (TRF)
T5, 19 thá
1 091 196 ₫
13:35
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T5, 3 thá
3g 15ph
Bay thẳng
16:50
Oslo, Sandefjord-Torp (TRF)
T5, 3 thá
917 431 ₫
13:35
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T5, 17 thá
3g 15ph
Bay thẳng
16:50
Oslo, Sandefjord-Torp (TRF)
T5, 17 thá
1 054 742 ₫
16:40
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T7, 19 thá
3g 15ph
Bay thẳng
19:55
Oslo, Sandefjord-Torp (TRF)
T7, 19 thá
1 488 547 ₫