Vé máy bay giá rẻ từ Bucharest đến Sandefjord-Torp

1 hành khách, phổ thông

Vé máy bay giá rẻ từ Bucharest đến Sandefjord-Torp

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

LC Peru
W4 3131
02:30
Bucharest, Bucharest Băneasa Aurel Vlaicu (BBU)
CN, 13 thá
15g 30ph
1 điểm dừng
18:00
Oslo, Sandefjord-Torp (TRF)
CN, 13 thá
2 386 232 ₫
Wizz Air
W6 2058
13:45
Bucharest, Bucharest Băneasa Aurel Vlaicu (BBU)
CN, 13 thá
16g 10ph
1 điểm dừng
05:55
Oslo, Sandefjord-Torp (TRF)
T2, 14 thá +1
3 004 739 ₫
Wizz Air
W6 1584
19:05
Bucharest, Bucharest Băneasa Aurel Vlaicu (BBU)
CN, 13 thá
17g 25ph
1 điểm dừng
12:30
Oslo, Sandefjord-Torp (TRF)
T2, 14 thá +1
1 915 973 ₫
Wizz Air
W6 1584
19:05
Bucharest, Bucharest Băneasa Aurel Vlaicu (BBU)
T2, 14 thá
17g 25ph
1 điểm dừng
12:30
Oslo, Sandefjord-Torp (TRF)
T3, 15 thá +1
1 985 236 ₫
Wizz Air
W6 3291
20:10
Bucharest, Bucharest Băneasa Aurel Vlaicu (BBU)
T2, 14 thá
16g 20ph
2 điểm dừng
12:30
Oslo, Sandefjord-Torp (TRF)
T3, 15 thá +1
2 260 465 ₫
Wizz Air
W6 2058
11:45
Bucharest, Bucharest Băneasa Aurel Vlaicu (BBU)
T3, 15 thá
18g 50ph
1 điểm dừng
06:35
Oslo, Sandefjord-Torp (TRF)
T4, 16 thá +1
2 222 796 ₫
Ryanair Sun
RR 9706
14:55
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T3, 15 thá
14g 50ph
1 điểm dừng
05:45
Oslo, Sandefjord-Torp (TRF)
T4, 16 thá +1
2 413 573 ₫
Ryanair
FR 9706
14:55
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T3, 15 thá
14g 50ph
1 điểm dừng
05:45
Oslo, Sandefjord-Torp (TRF)
T4, 16 thá +1
2 558 782 ₫
LC Peru
W4 3215
15:20
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T3, 15 thá
3g 10ph
Bay thẳng
18:30
Oslo, Sandefjord-Torp (TRF)
T3, 15 thá
1 468 194 ₫
LC Peru
W4 3085
11:40
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T6, 18 thá
18g 10ph
1 điểm dừng
05:50
Oslo, Sandefjord-Torp (TRF)
T7, 19 thá +1
1 831 825 ₫
Ryanair Sun
RR 9706
20:35
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T6, 18 thá
9g 15ph
1 điểm dừng
05:50
Oslo, Sandefjord-Torp (TRF)
T7, 19 thá +1
2 419 953 ₫
Wizz Air
W6 1842
13:50
Bucharest, Bucharest Băneasa Aurel Vlaicu (BBU)
T7, 19 thá
16g
1 điểm dừng
05:50
Oslo, Sandefjord-Torp (TRF)
CN, 20 thá +1
2 104 927 ₫
LC Peru
W4 3215
14:45
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T7, 19 thá
3g 10ph
Bay thẳng
17:55
Oslo, Sandefjord-Torp (TRF)
T7, 19 thá
1 357 008 ₫
Wizz Air
W6 1584
19:05
Bucharest, Bucharest Băneasa Aurel Vlaicu (BBU)
CN, 20 thá
41g 25ph
1 điểm dừng
12:30
Oslo, Sandefjord-Torp (TRF)
T3, 22 thá +1
3 263 564 ₫
Wizz Air
W6 1584
19:20
Bucharest, Bucharest Băneasa Aurel Vlaicu (BBU)
T2, 21 thá
17g 10ph
1 điểm dừng
12:30
Oslo, Sandefjord-Torp (TRF)
T3, 22 thá +1
2 393 827 ₫
Wizz Air
W6 2058
11:45
Bucharest, Bucharest Băneasa Aurel Vlaicu (BBU)
T3, 22 thá
18g 50ph
1 điểm dừng
06:35
Oslo, Sandefjord-Torp (TRF)
T4, 23 thá +1
1 306 276 ₫
LC Peru
W4 3215
15:20
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T3, 22 thá
3g 10ph
Bay thẳng
18:30
Oslo, Sandefjord-Torp (TRF)
T3, 22 thá
1 134 638 ₫
LC Peru
W4 3215
14:45
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T5, 24 thá
3g 10ph
Bay thẳng
17:55
Oslo, Sandefjord-Torp (TRF)
T5, 24 thá
1 354 882 ₫
Ryanair Sun
RR 9706
20:35
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T6, 25 thá
9g 15ph
1 điểm dừng
05:50
Oslo, Sandefjord-Torp (TRF)
T7, 26 thá +1
1 498 572 ₫
Wizz Air
W6 2058
13:45
Bucharest, Bucharest Băneasa Aurel Vlaicu (BBU)
CN, 27 thá
16g 10ph
1 điểm dừng
05:55
Oslo, Sandefjord-Torp (TRF)
T2, 28 thá +1
2 873 808 ₫
LC Peru
W4 3029
04:40
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T2, 28 thá
26g 25ph
1 điểm dừng
07:05
Oslo, Sandefjord-Torp (TRF)
T3, 29 thá +1
1 955 161 ₫
LC Peru
W4 3215
15:20
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T3, 29 thá
3g 10ph
Bay thẳng
18:30
Oslo, Sandefjord-Torp (TRF)
T3, 29 thá
1 776 536 ₫
LC Peru
W4 3085
03:10
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T4, 30 thá
26g 15ph
1 điểm dừng
05:25
Oslo, Sandefjord-Torp (TRF)
T5, 1 thá +1
1 774 713 ₫
LC Peru
W4 3063
10:10
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T4, 30 thá
26g 20ph
2 điểm dừng
12:30
Oslo, Sandefjord-Torp (TRF)
T5, 1 thá +1
2 118 598 ₫
LC Peru
W4 3135
16:35
Bucharest, Bucharest Băneasa Aurel Vlaicu (BBU)
T4, 30 thá
19g 55ph
2 điểm dừng
12:30
Oslo, Sandefjord-Torp (TRF)
T5, 1 thá +1
2 204 265 ₫
LC Peru
W4 3215
14:45
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T5, 1 thá
3g 10ph
Bay thẳng
17:55
Oslo, Sandefjord-Torp (TRF)
T5, 1 thá
1 774 713 ₫
Ryanair Sun
RR 9706
20:35
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T6, 2 thá
9g 15ph
1 điểm dừng
05:50
Oslo, Sandefjord-Torp (TRF)
T7, 3 thá +1
2 617 109 ₫
Ryanair Sun
RR 9540
12:35
Bucharest, Bucharest Băneasa Aurel Vlaicu (BBU)
CN, 4 thá
22g 55ph
1 điểm dừng
11:30
Oslo, Sandefjord-Torp (TRF)
T2, 5 thá +1
2 942 463 ₫
Wizz Air
W6 1584
19:05
Bucharest, Bucharest Băneasa Aurel Vlaicu (BBU)
T3, 6 thá
17g 25ph
1 điểm dừng
12:30
Oslo, Sandefjord-Torp (TRF)
T4, 7 thá +1
1 654 414 ₫
Wizz Air
W6 1584
19:05
Bucharest, Bucharest Băneasa Aurel Vlaicu (BBU)
T4, 7 thá
17g 25ph
1 điểm dừng
12:30
Oslo, Sandefjord-Torp (TRF)
T5, 8 thá +1
1 256 152 ₫
LC Peru
W4 3215 Giá tốt nhất
14:45
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T5, 8 thá
3g 10ph
Bay thẳng
17:55
Oslo, Sandefjord-Torp (TRF)
T5, 8 thá
665 593 ₫
Ryanair Sun
RR 9540
05:50
Bucharest, Bucharest Băneasa Aurel Vlaicu (BBU)
T6, 9 thá
25g 10ph
1 điểm dừng
07:00
Oslo, Sandefjord-Torp (TRF)
T7, 10 thá +1
1 864 937 ₫
LC Peru
W4 3215
14:45
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T7, 10 thá
3g 10ph
Bay thẳng
17:55
Oslo, Sandefjord-Torp (TRF)
T7, 10 thá
2 659 639 ₫
Ryanair Sun
RR 9540
12:35
Bucharest, Bucharest Băneasa Aurel Vlaicu (BBU)
CN, 11 thá
17g 20ph
1 điểm dừng
05:55
Oslo, Sandefjord-Torp (TRF)
T2, 12 thá +1
2 574 579 ₫
Wizz Air
W6 1584
19:20
Bucharest, Bucharest Băneasa Aurel Vlaicu (BBU)
T2, 12 thá
17g 10ph
1 điểm dừng
12:30
Oslo, Sandefjord-Torp (TRF)
T3, 13 thá +1
1 628 896 ₫
LC Peru
W4 3215
15:20
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T3, 13 thá
3g 10ph
Bay thẳng
18:30
Oslo, Sandefjord-Torp (TRF)
T3, 13 thá
676 833 ₫
LC Peru
W4 3215
14:45
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T7, 17 thá
3g 10ph
Bay thẳng
17:55
Oslo, Sandefjord-Torp (TRF)
T7, 17 thá
708 123 ₫
Wizz Air
W6 2058
13:45
Bucharest, Bucharest Băneasa Aurel Vlaicu (BBU)
CN, 18 thá
16g 10ph
1 điểm dừng
05:55
Oslo, Sandefjord-Torp (TRF)
T2, 19 thá +1
1 987 059 ₫
Wizz Air
W6 1584
19:20
Bucharest, Bucharest Băneasa Aurel Vlaicu (BBU)
T2, 19 thá
17g 10ph
1 điểm dừng
12:30
Oslo, Sandefjord-Torp (TRF)
T3, 20 thá +1
1 485 509 ₫
Wizz Air
W6 1584
19:05
Bucharest, Bucharest Băneasa Aurel Vlaicu (BBU)
T5, 22 thá
17g 25ph
1 điểm dừng
12:30
Oslo, Sandefjord-Torp (TRF)
T6, 23 thá +1
1 473 966 ₫
LC Peru
W4 3215
14:45
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T7, 24 thá
3g 10ph
Bay thẳng
17:55
Oslo, Sandefjord-Torp (TRF)
T7, 24 thá
924 722 ₫
LC Peru
W4 3135
17:30
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T3, 27 thá
38g 35ph
2 điểm dừng
08:05
Oslo, Sandefjord-Torp (TRF)
T5, 29 thá +1
2 381 372 ₫
LC Peru
W4 3215
13:35
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T5, 29 thá
3g 15ph
Bay thẳng
16:50
Oslo, Sandefjord-Torp (TRF)
T5, 29 thá
1 323 592 ₫
Wizz Air
W6 1584
19:50
Bucharest, Bucharest Băneasa Aurel Vlaicu (BBU)
T6, 30 thá
12g 15ph
1 điểm dừng
08:05
Oslo, Sandefjord-Torp (TRF)
T7, 31 thá +1
1 624 339 ₫
LC Peru
W4 3215
13:05
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
CN, 1 thá
3g 15ph
Bay thẳng
16:20
Oslo, Sandefjord-Torp (TRF)
CN, 1 thá
1 459 384 ₫
LC Peru
W4 3215
13:35
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T5, 5 thá
3g 15ph
Bay thẳng
16:50
Oslo, Sandefjord-Torp (TRF)
T5, 5 thá
1 041 983 ₫
LC Peru
W4 3215
16:35
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T5, 19 thá
3g 15ph
Bay thẳng
19:50
Oslo, Sandefjord-Torp (TRF)
T5, 19 thá
1 091 196 ₫
LC Peru
W4 3215
13:35
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T5, 3 thá
3g 15ph
Bay thẳng
16:50
Oslo, Sandefjord-Torp (TRF)
T5, 3 thá
917 431 ₫
LC Peru
W4 3215
13:35
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T5, 17 thá
3g 15ph
Bay thẳng
16:50
Oslo, Sandefjord-Torp (TRF)
T5, 17 thá
1 054 742 ₫
LC Peru
W4 3215
16:40
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T7, 19 thá
3g 15ph
Bay thẳng
19:55
Oslo, Sandefjord-Torp (TRF)
T7, 19 thá
1 488 547 ₫

Lịch giá thấp

Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 1134638 ₫ · cao nhất: 4209247 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — 4209247 ₫ 13.09.2026 — 1915973 ₫ 14.09.2026 — 2260465 ₫ 15.09.2026 — 1468194 ₫ 16.09.2026 — không có dữ liệu 17.09.2026 — không có dữ liệu 18.09.2026 — 2419953 ₫ 19.09.2026 — 1357008 ₫ 20.09.2026 — 3263564 ₫ 21.09.2026 — 2393827 ₫ 22.09.2026 — 1134638 ₫ 23.09.2026 — không có dữ liệu 24.09.2026 — 1354882 ₫ 25.09.2026 — 1498572 ₫ 26.09.2026 — không có dữ liệu 27.09.2026 — 2873808 ₫ 28.09.2026 — 1955161 ₫ 29.09.2026 — 1776536 ₫ 30.09.2026 — 1774713 ₫ 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
4209247 ₫
13
placeholder
1915973 ₫
14
placeholder
2260465 ₫
15
placeholder
1468194 ₫
16
placeholder
không có dữ liệu
17
placeholder
không có dữ liệu
18
placeholder
2419953 ₫
19
Giá tốt
1357008 ₫
20
placeholder
3263564 ₫
21
placeholder
2393827 ₫
22
Giá tốt
1134638 ₫
23
placeholder
không có dữ liệu
24
Giá tốt
1354882 ₫
25
placeholder
1498572 ₫
26
placeholder
không có dữ liệu
27
placeholder
2873808 ₫
28
placeholder
1955161 ₫
29
placeholder
1776536 ₫
30
placeholder
1774713 ₫

Vé máy bay giá rẻ từ Bucharest đến Sandefjord-Torp

LC Peru
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫665 593
Wizz Air
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫1 256 152
Ryanair Sun
T2, T3, T6, T7, CN
Giá từ
₫1 498 572
Ryanair
T3
Giá từ
₫2 558 782

Điểm đến phổ biến từ Bucharest

Tất cả →
BUH
Romania → Hy Lạp
HER
từ
₫263 989
BUH
PSR
từ
₫266 116
BUH
Bucharest — Memmingen
Romania → Đức
FMM
từ
₫280 394
BUH
BLQ
từ
₫324 443
BUH
Romania → Síp
PFO
từ
₫372 744
BUH
Romania → Ba Lan
WAW
từ
₫403 123
BUH
Romania → Hy Lạp
CFU
từ
₫411 933
BUH
Bucharest — Dortmund
Romania → Đức
DTM
từ
₫419 224
BUH
Bucharest — Catania
Romania → Ý
CTA
từ
₫433 501

Điểm đến phổ biến đến Sandefjord-Torp

Tất cả →
KRK
Ba Lan → Na Uy
TRF
từ
₫252 749
GDN
Gdansk — Oslo
Ba Lan → Na Uy
TRF
từ
₫395 224
RIX
Riga — Oslo
Latvia → Na Uy
TRF
từ
₫462 361
WAW
Ba Lan → Na Uy
TRF
từ
₫503 068
LON
Luân Đôn — Oslo
Vương quốc Anh → Na Uy
TRF
từ
₫563 218
MIL
Ý → Na Uy
TRF
từ
₫602 406
ALC
Alicante — Oslo
Tây Ban Nha → Na Uy
TRF
từ
₫763 716
VCE
Ý → Na Uy
TRF
từ
₫799 259

Vé máy bay giá rẻ từ Bucharest đến Sandefjord-Torp

Thông tin thú vị về tuyến bay

Thời gian bay

12g 15ph

Khoảng cách

1 943 km

Giá trung bình

₫1 985 236

Chuyến bay phổ biến nhất

W4 3215

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Internet ở nước ngoài

eSIM · Na Uy

Tất cả các gói

lofotel

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫268758

Mua

lofotel

10 GB

dữ liệu

30

ngày

₫435132

Mua

lofotel

20 GB

dữ liệu

30

ngày

₫652698

Mua

lofotel

dữ liệu

10

ngày

₫895860

Mua

lofotel

1 GB

dữ liệu

7

ngày

₫115182

Mua

Câu hỏi thường gặp

Giá vé trung bình Bucharest Sandefjord-Torp là ₫1 985 236. Vé rẻ nhất có giá ₫1 468 194, do LC Peru khai thác, chuyến bay 3215, khởi hành từ Bucharest vào 15 Tháng chín lúc 15:20, đến Sandefjord-Torp vào 15 Tháng chín lúc 18:30.
Thời gian bay trung bình là 16 giờ 10 phút. Chuyến bay nhanh nhất mất 3 giờ 10 phút, chuyến bay 3215, do LC Peru khai thác, khởi hành từ Bucharest vào 15 Tháng chín lúc 15:20, đến Sandefjord-Torp vào 15 Tháng chín lúc 18:30.
Các chuyến bay trên tuyến Bucharest - Sandefjord-Torp được khai thác bởi các hãng hàng không sau: Ryanair, Ryanair Sun, LC Peru, Wizz Air.
Khoảng cách từ Bucharest đến Sandefjord-Torp là 1943 km.