Vé máy bay giá rẻ từ Burgas đến Budapest (Ferents List)

1 hành khách, phổ thông

Vé máy bay giá rẻ từ Burgas đến Budapest

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

Ryanair
FR 7433
09:55
Burgas (BOJ)
CN, 13 thá
1g 35ph
Bay thẳng
11:30
Budapest, Ferents List (BUD)
CN, 13 thá
2 028 374 ₫
Ryanair
FR 5542
16:55
Burgas (BOJ)
CN, 13 thá
15g 45ph
1 điểm dừng
08:40
Budapest, Ferents List (BUD)
T2, 14 thá +1
1 912 024 ₫
MIDWEST CONNECT
AL 5542
16:55
Burgas (BOJ)
CN, 13 thá
15g 30ph
1 điểm dừng
08:25
Budapest, Ferents List (BUD)
T2, 14 thá +1
3 186 403 ₫
Wizz Air
W6 2480
19:30
Burgas (BOJ)
CN, 13 thá
1g 35ph
Bay thẳng
21:05
Budapest, Ferents List (BUD)
CN, 13 thá
3 135 670 ₫
Ryanair Sun
RR 8199
21:10
Burgas (BOJ)
CN, 13 thá
10g 55ph
1 điểm dừng
08:05
Budapest, Ferents List (BUD)
T2, 14 thá +1
2 300 869 ₫
Wizz Air
W6 1562
07:40
Burgas (BOJ)
T2, 14 thá
61g 15ph
1 điểm dừng
20:55
Budapest, Ferents List (BUD)
T4, 16 thá +1
4 964 153 ₫
SkyUp MT
U5 7534
10:55
Burgas (BOJ)
T2, 14 thá
10g
1 điểm dừng
20:55
Budapest, Ferents List (BUD)
T2, 14 thá
5 192 904 ₫
Air Bagan
W9 5394
18:00
Burgas (BOJ)
T2, 14 thá
27g 55ph
1 điểm dừng
21:55
Budapest, Ferents List (BUD)
T3, 15 thá +1
16 525 305 ₫
Wizz Air
W6 2480
19:35
Burgas (BOJ)
T3, 15 thá
1g 40ph
Bay thẳng
21:15
Budapest, Ferents List (BUD)
T3, 15 thá
4 829 273 ₫
Wizz Air
W6 1562
07:40
Burgas (BOJ)
T4, 16 thá
13g 15ph
1 điểm dừng
20:55
Budapest, Ferents List (BUD)
T4, 16 thá
5 963 303 ₫
Wizz Air
W6 2480
19:15
Burgas (BOJ)
T4, 16 thá
1g 30ph
Bay thẳng
20:45
Budapest, Ferents List (BUD)
T4, 16 thá
1 168 965 ₫
Ryanair
FR 7433 🔥 Ưu đãi hot
20:20
Burgas (BOJ)
T4, 16 thá
1g 35ph
Bay thẳng
21:55
Budapest, Ferents List (BUD)
T4, 16 thá
3 505 985 ₫
Wizz Air
W6 2480 🔥 Ưu đãi hot
19:15
Burgas (BOJ)
T5, 17 thá
1g 40ph
Bay thẳng
20:55
Budapest, Ferents List (BUD)
T5, 17 thá
2 462 179 ₫
Ryanair
FR 7433 🔥 Ưu đãi hot
19:50
Burgas (BOJ)
T6, 18 thá
1g 35ph
Bay thẳng
21:25
Budapest, Ferents List (BUD)
T6, 18 thá
1 898 657 ₫
Wizz Air
W6 2480
19:35
Burgas (BOJ)
T7, 19 thá
1g 40ph
Bay thẳng
21:15
Budapest, Ferents List (BUD)
T7, 19 thá
2 462 179 ₫
Air Bagan
W9 5394
09:00
Burgas (BOJ)
CN, 20 thá
57g 50ph
1 điểm dừng
18:50
Budapest, Ferents List (BUD)
T3, 22 thá +1
7 090 346 ₫
Ryanair
FR 7433
09:55
Burgas (BOJ)
CN, 20 thá
1g 35ph
Bay thẳng
11:30
Budapest, Ferents List (BUD)
CN, 20 thá
8 702 230 ₫
Air Bagan
W9 5394
18:00
Burgas (BOJ)
T2, 21 thá
22g 50ph
1 điểm dừng
16:50
Budapest, Ferents List (BUD)
T3, 22 thá +1
4 425 542 ₫
Iliamna Air Taxi
LS 1414
18:30
Burgas (BOJ)
T2, 21 thá
12g 50ph
1 điểm dừng
07:20
Budapest, Ferents List (BUD)
T3, 22 thá +1
8 847 135 ₫
Air Bagan
W9 5394
18:00
Burgas (BOJ)
T3, 22 thá
27g 30ph
1 điểm dừng
21:30
Budapest, Ferents List (BUD)
T4, 23 thá +1
4 142 414 ₫
Wizz Air
W6 1644
18:05
Burgas (BOJ)
T3, 22 thá
20g 15ph
1 điểm dừng
14:20
Budapest, Ferents List (BUD)
T4, 23 thá +1
4 162 161 ₫
Wizz Air
W6 1562
18:40
Burgas (BOJ)
T3, 22 thá
12g 50ph
1 điểm dừng
07:30
Budapest, Ferents List (BUD)
T4, 23 thá +1
10 038 277 ₫
Iliamna Air Taxi
LS 3116
09:25
Burgas (BOJ)
T4, 23 thá
12g 5ph
1 điểm dừng
21:30
Budapest, Ferents List (BUD)
T4, 23 thá
6 111 854 ₫
Ryanair
FR 7433
20:20
Burgas (BOJ)
T4, 23 thá
1g 35ph
Bay thẳng
21:55
Budapest, Ferents List (BUD)
T4, 23 thá
5 634 303 ₫
Wizz Air
W6 1562
13:50
Burgas (BOJ)
T5, 24 thá
31g 35ph
1 điểm dừng
21:25
Budapest, Ferents List (BUD)
T6, 25 thá +1
11 334 224 ₫
Air Bagan
W9 5394
18:00
Burgas (BOJ)
T5, 24 thá
51g 30ph
1 điểm dừng
21:30
Budapest, Ferents List (BUD)
T7, 26 thá +1
4 470 199 ₫
Ryanair
FR 7433
19:50
Burgas (BOJ)
T6, 25 thá
1g 35ph
Bay thẳng
21:25
Budapest, Ferents List (BUD)
T6, 25 thá
3 178 504 ₫
Wizz Air
W6 1644
18:05
Burgas (BOJ)
T7, 26 thá
20g 15ph
1 điểm dừng
14:20
Budapest, Ferents List (BUD)
CN, 27 thá +1
4 934 686 ₫
Wizz Air
W6 1562
18:40
Burgas (BOJ)
T7, 26 thá
26g 45ph
1 điểm dừng
21:25
Budapest, Ferents List (BUD)
CN, 27 thá +1
8 812 808 ₫
Air Bagan
W9 5394
09:00
Burgas (BOJ)
CN, 27 thá
60g 55ph
1 điểm dừng
21:55
Budapest, Ferents List (BUD)
T3, 29 thá +1
6 274 075 ₫
Ryanair
FR 7433
09:55
Burgas (BOJ)
CN, 27 thá
1g 35ph
Bay thẳng
11:30
Budapest, Ferents List (BUD)
CN, 27 thá
7 402 637 ₫
Ryanair Sun
RR 4155
11:55
Burgas (BOJ)
T2, 28 thá
32g 25ph
2 điểm dừng
20:20
Budapest, Ferents List (BUD)
T3, 29 thá +1
3 304 575 ₫
Air Bagan
W9 5394
18:00
Burgas (BOJ)
T2, 28 thá
27g 30ph
1 điểm dừng
21:30
Budapest, Ferents List (BUD)
T3, 29 thá +1
3 433 684 ₫
Iliamna Air Taxi
LS 1414
18:30
Burgas (BOJ)
T2, 28 thá
12g 50ph
1 điểm dừng
07:20
Budapest, Ferents List (BUD)
T3, 29 thá +1
6 812 078 ₫
Lufthansa
LH 4265
17:10
Burgas (BOJ)
T3, 29 thá
15g 45ph
1 điểm dừng
08:55
Budapest, Ferents List (BUD)
T4, 30 thá +1
12 547 846 ₫
Air Bagan
W9 5394
18:00
Burgas (BOJ)
T3, 29 thá
22g 50ph
1 điểm dừng
16:50
Budapest, Ferents List (BUD)
T4, 30 thá +1
3 377 180 ₫
Wizz Air
W6 1644
18:05
Burgas (BOJ)
T3, 29 thá
20g 15ph
1 điểm dừng
14:20
Budapest, Ferents List (BUD)
T4, 30 thá +1
3 267 513 ₫
Wizz Air
W6 1562
18:40
Burgas (BOJ)
T3, 29 thá
26g 15ph
1 điểm dừng
20:55
Budapest, Ferents List (BUD)
T4, 30 thá +1
2 166 900 ₫
Ryanair
FR 7433
20:20
Burgas (BOJ)
T4, 30 thá
1g 35ph
Bay thẳng
21:55
Budapest, Ferents List (BUD)
T4, 30 thá
3 222 857 ₫
Air Bagan
W9 5394
18:00
Burgas (BOJ)
T5, 1 thá
46g 50ph
1 điểm dừng
16:50
Budapest, Ferents List (BUD)
T7, 3 thá +1
5 995 200 ₫
Israir Airlines
6H 730
08:20
Burgas (BOJ)
T6, 2 thá
23g 25ph
3 điểm dừng
07:45
Budapest, Ferents List (BUD)
T7, 3 thá +1
20 229 965 ₫
Air Bagan
W9 5394
18:00
Burgas (BOJ)
T6, 2 thá
22g 50ph
1 điểm dừng
16:50
Budapest, Ferents List (BUD)
T7, 3 thá +1
2 978 917 ₫
Wizz Air
W6 1644
18:05
Burgas (BOJ)
T7, 3 thá
44g 15ph
1 điểm dừng
14:20
Budapest, Ferents List (BUD)
T2, 5 thá +1
3 771 797 ₫
Wizz Air
W6 1562
18:40
Burgas (BOJ)
T7, 3 thá
60g 50ph
1 điểm dừng
07:30
Budapest, Ferents List (BUD)
T3, 6 thá +1
4 009 357 ₫
Air Bagan
W9 5394
09:00
Burgas (BOJ)
CN, 4 thá
24g 10ph
1 điểm dừng
09:10
Budapest, Ferents List (BUD)
T2, 5 thá +1
3 297 892 ₫
Ryanair
FR 3370
14:00
Burgas (BOJ)
T2, 5 thá
21g 55ph
1 điểm dừng
11:55
Budapest, Ferents List (BUD)
T3, 6 thá +1
2 657 513 ₫
Air Bagan
W9 5394
18:00
Burgas (BOJ)
T2, 5 thá
27g 30ph
1 điểm dừng
21:30
Budapest, Ferents List (BUD)
T3, 6 thá +1
2 660 247 ₫
Iliamna Air Taxi
LS 1414
18:30
Burgas (BOJ)
T2, 5 thá
15g 35ph
1 điểm dừng
10:05
Budapest, Ferents List (BUD)
T3, 6 thá +1
2 823 076 ₫
Air Bagan
W9 5394
18:00
Burgas (BOJ)
T3, 6 thá
13g 40ph
1 điểm dừng
07:40
Budapest, Ferents List (BUD)
T4, 7 thá +1
1 892 278 ₫
Wizz Air
W6 1562 🔥 Ưu đãi hot
18:40
Burgas (BOJ)
T3, 6 thá
26g 15ph
1 điểm dừng
20:55
Budapest, Ferents List (BUD)
T4, 7 thá +1
1 657 452 ₫

Lịch giá thấp

Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 1168965 ₫ · cao nhất: 11334224 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — không có dữ liệu 13.09.2026 — 2300869 ₫ 14.09.2026 — 5192904 ₫ 15.09.2026 — 4829273 ₫ 16.09.2026 — 1168965 ₫ 17.09.2026 — 2462179 ₫ 18.09.2026 — 7569719 ₫ 19.09.2026 — 2462179 ₫ 20.09.2026 — 7090346 ₫ 21.09.2026 — 4425542 ₫ 22.09.2026 — 4162161 ₫ 23.09.2026 — 5634303 ₫ 24.09.2026 — 11334224 ₫ 25.09.2026 — 3178504 ₫ 26.09.2026 — 4934686 ₫ 27.09.2026 — 6274075 ₫ 28.09.2026 — 3304575 ₫ 29.09.2026 — 3267513 ₫ 30.09.2026 — 3222857 ₫ 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
không có dữ liệu
13
Giá tốt
2300869 ₫
14
placeholder
5192904 ₫
15
placeholder
4829273 ₫
16
Giá tốt
1168965 ₫
17
Giá tốt
2462179 ₫
18
placeholder
7569719 ₫
19
Giá tốt
2462179 ₫
20
placeholder
7090346 ₫
21
placeholder
4425542 ₫
22
placeholder
4162161 ₫
23
placeholder
5634303 ₫
24
placeholder
11334224 ₫
25
placeholder
3178504 ₫
26
placeholder
4934686 ₫
27
placeholder
6274075 ₫
28
placeholder
3304575 ₫
29
placeholder
3267513 ₫
30
placeholder
3222857 ₫

Vé máy bay giá rẻ từ Burgas đến Budapest

Wizz Air
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫1 100 006
Ryanair
T2, T4, T5, T6, CN
Giá từ
₫1 724 892
Air Bagan
T2, T3, T5, T6, CN
Giá từ
₫1 892 278
Ryanair Sun
T2, CN
Giá từ
₫2 300 869
Iliamna Air Taxi
T2, T4
Giá từ
₫2 823 076
Bolgarskie avialinii
T2, T3, T5, CN
Giá từ
₫3 419 406
SkyUp MT
T2
Giá từ
₫5 192 904
Eurowings
T6
Giá từ
₫8 133 544
Lufthansa
T3
Giá từ
₫12 547 846
Discover
CN
Giá từ
₫16 021 326

Điểm đến phổ biến từ Burgas

Tất cả →
BOJ
Bulgaria → Ba Lan
WAW
từ
₫330 518
BOJ
Burgas — Kaunas
Bulgaria → Litva
KUN
từ
₫435 020
BOJ
Bulgaria → Pháp
LIL
từ
₫976 973
BOJ
Bulgaria → Ý
ROM
từ
₫1 048 059
BOJ
Burgas — Salzburg
Bulgaria → Áo
SZG
từ
₫1 068 716
BOJ
Bulgaria → Ba Lan
LUZ
từ
₫1 177 775
BOJ
Bulgaria → Áo
VIE
từ
₫1 226 077
BOJ
Burgas — Radom
Bulgaria → Ba Lan
RDO
từ
₫1 423 233

Điểm đến phổ biến đến Budapest

Tất cả →
WAW
Ba Lan → Hungary
BUD
từ
₫296 494
EAP
Thụy Sĩ → Hungary
BUD
từ
₫302 874
TLL
Estonia → Hungary
BUD
từ
₫319 582
BER
Đức → Hungary
BUD
từ
₫322 012
VNO
Litva → Hungary
BUD
từ
₫323 227
EVN
Armenia → Hungary
BUD
từ
₫344 189
IST
Thổ Nhĩ Kỳ → Hungary
BUD
từ
₫352 391
MIL
Ý → Hungary
BUD
từ
₫435 324
NAP
Naples — Budapest
Ý → Hungary
BUD
từ
₫476 335

Vé máy bay giá rẻ từ Burgas đến Budapest

Thông tin thú vị về tuyến bay

Thời gian bay

21g 58ph

Khoảng cách

841 km

Giá trung bình

₫3 479 859

Chuyến bay phổ biến nhất

W6 1562

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Internet ở nước ngoài

eSIM · Hungary

Tất cả các gói

szia

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫307152

Mua

szia

10 GB

dữ liệu

30

ngày

₫486324

Mua

szia

20 GB

dữ liệu

30

ngày

₫819072

Mua

szia

1 GB

dữ liệu

7

ngày

₫115182

Mua

szia

2 GB

dữ liệu

15

ngày

₫166374

Mua

Câu hỏi thường gặp

Giá vé trung bình Burgas Budapest là ₫3 479 859. Vé rẻ nhất có giá ₫1 168 965, do Wizz Air khai thác, chuyến bay 2480, khởi hành từ Burgas vào 16 Tháng chín lúc 19:15, đến Budapest vào 16 Tháng chín lúc 20:45.
Thời gian bay trung bình là 10 giờ 55 phút. Chuyến bay nhanh nhất mất 1 giờ 30 phút, chuyến bay 2480, do Wizz Air khai thác, khởi hành từ Burgas vào 16 Tháng chín lúc 19:15, đến Budapest vào 16 Tháng chín lúc 20:45.
Các chuyến bay trên tuyến Burgas - Budapest được khai thác bởi các hãng hàng không sau: Discover, Eurowings, Bolgarskie avialinii, Ryanair, Lufthansa, Iliamna Air Taxi, Ryanair Sun, SkyUp MT, Wizz Air, Air Bagan.
Khoảng cách từ Burgas đến Budapest là 841 km.