09:55
Burgas (BOJ)
CN, 13 thá
1g 35ph
Bay thẳng
11:30
Budapest, Ferents List (BUD)
CN, 13 thá
2 028 374 ₫
16:55
Burgas (BOJ)
CN, 13 thá
15g 45ph
1 điểm dừng
08:40
Budapest, Ferents List (BUD)
T2, 14 thá
+1
1 912 024 ₫
16:55
Burgas (BOJ)
CN, 13 thá
15g 30ph
1 điểm dừng
08:25
Budapest, Ferents List (BUD)
T2, 14 thá
+1
3 186 403 ₫
19:30
Burgas (BOJ)
CN, 13 thá
1g 35ph
Bay thẳng
21:05
Budapest, Ferents List (BUD)
CN, 13 thá
3 135 670 ₫
21:10
Burgas (BOJ)
CN, 13 thá
10g 55ph
1 điểm dừng
08:05
Budapest, Ferents List (BUD)
T2, 14 thá
+1
2 300 869 ₫
07:40
Burgas (BOJ)
T2, 14 thá
61g 15ph
1 điểm dừng
20:55
Budapest, Ferents List (BUD)
T4, 16 thá
+1
4 964 153 ₫
10:55
Burgas (BOJ)
T2, 14 thá
10g
1 điểm dừng
20:55
Budapest, Ferents List (BUD)
T2, 14 thá
5 192 904 ₫
18:00
Burgas (BOJ)
T2, 14 thá
27g 55ph
1 điểm dừng
21:55
Budapest, Ferents List (BUD)
T3, 15 thá
+1
16 525 305 ₫
19:35
Burgas (BOJ)
T3, 15 thá
1g 40ph
Bay thẳng
21:15
Budapest, Ferents List (BUD)
T3, 15 thá
4 829 273 ₫
07:40
Burgas (BOJ)
T4, 16 thá
13g 15ph
1 điểm dừng
20:55
Budapest, Ferents List (BUD)
T4, 16 thá
5 963 303 ₫
19:15
Burgas (BOJ)
T4, 16 thá
1g 30ph
Bay thẳng
20:45
Budapest, Ferents List (BUD)
T4, 16 thá
1 168 965 ₫
20:20
Burgas (BOJ)
T4, 16 thá
1g 35ph
Bay thẳng
21:55
Budapest, Ferents List (BUD)
T4, 16 thá
3 505 985 ₫
19:15
Burgas (BOJ)
T5, 17 thá
1g 40ph
Bay thẳng
20:55
Budapest, Ferents List (BUD)
T5, 17 thá
2 462 179 ₫
19:50
Burgas (BOJ)
T6, 18 thá
1g 35ph
Bay thẳng
21:25
Budapest, Ferents List (BUD)
T6, 18 thá
1 898 657 ₫
19:35
Burgas (BOJ)
T7, 19 thá
1g 40ph
Bay thẳng
21:15
Budapest, Ferents List (BUD)
T7, 19 thá
2 462 179 ₫
09:00
Burgas (BOJ)
CN, 20 thá
57g 50ph
1 điểm dừng
18:50
Budapest, Ferents List (BUD)
T3, 22 thá
+1
7 090 346 ₫
09:55
Burgas (BOJ)
CN, 20 thá
1g 35ph
Bay thẳng
11:30
Budapest, Ferents List (BUD)
CN, 20 thá
8 702 230 ₫
18:00
Burgas (BOJ)
T2, 21 thá
22g 50ph
1 điểm dừng
16:50
Budapest, Ferents List (BUD)
T3, 22 thá
+1
4 425 542 ₫
18:30
Burgas (BOJ)
T2, 21 thá
12g 50ph
1 điểm dừng
07:20
Budapest, Ferents List (BUD)
T3, 22 thá
+1
8 847 135 ₫
18:00
Burgas (BOJ)
T3, 22 thá
27g 30ph
1 điểm dừng
21:30
Budapest, Ferents List (BUD)
T4, 23 thá
+1
4 142 414 ₫
18:05
Burgas (BOJ)
T3, 22 thá
20g 15ph
1 điểm dừng
14:20
Budapest, Ferents List (BUD)
T4, 23 thá
+1
4 162 161 ₫
18:40
Burgas (BOJ)
T3, 22 thá
12g 50ph
1 điểm dừng
07:30
Budapest, Ferents List (BUD)
T4, 23 thá
+1
10 038 277 ₫
09:25
Burgas (BOJ)
T4, 23 thá
12g 5ph
1 điểm dừng
21:30
Budapest, Ferents List (BUD)
T4, 23 thá
6 111 854 ₫
20:20
Burgas (BOJ)
T4, 23 thá
1g 35ph
Bay thẳng
21:55
Budapest, Ferents List (BUD)
T4, 23 thá
5 634 303 ₫
13:50
Burgas (BOJ)
T5, 24 thá
31g 35ph
1 điểm dừng
21:25
Budapest, Ferents List (BUD)
T6, 25 thá
+1
11 334 224 ₫
18:00
Burgas (BOJ)
T5, 24 thá
51g 30ph
1 điểm dừng
21:30
Budapest, Ferents List (BUD)
T7, 26 thá
+1
4 470 199 ₫
19:50
Burgas (BOJ)
T6, 25 thá
1g 35ph
Bay thẳng
21:25
Budapest, Ferents List (BUD)
T6, 25 thá
3 178 504 ₫
18:05
Burgas (BOJ)
T7, 26 thá
20g 15ph
1 điểm dừng
14:20
Budapest, Ferents List (BUD)
CN, 27 thá
+1
4 934 686 ₫
18:40
Burgas (BOJ)
T7, 26 thá
26g 45ph
1 điểm dừng
21:25
Budapest, Ferents List (BUD)
CN, 27 thá
+1
8 812 808 ₫
09:00
Burgas (BOJ)
CN, 27 thá
60g 55ph
1 điểm dừng
21:55
Budapest, Ferents List (BUD)
T3, 29 thá
+1
6 274 075 ₫
09:55
Burgas (BOJ)
CN, 27 thá
1g 35ph
Bay thẳng
11:30
Budapest, Ferents List (BUD)
CN, 27 thá
7 402 637 ₫
11:55
Burgas (BOJ)
T2, 28 thá
32g 25ph
2 điểm dừng
20:20
Budapest, Ferents List (BUD)
T3, 29 thá
+1
3 304 575 ₫
18:00
Burgas (BOJ)
T2, 28 thá
27g 30ph
1 điểm dừng
21:30
Budapest, Ferents List (BUD)
T3, 29 thá
+1
3 433 684 ₫
18:30
Burgas (BOJ)
T2, 28 thá
12g 50ph
1 điểm dừng
07:20
Budapest, Ferents List (BUD)
T3, 29 thá
+1
6 812 078 ₫
17:10
Burgas (BOJ)
T3, 29 thá
15g 45ph
1 điểm dừng
08:55
Budapest, Ferents List (BUD)
T4, 30 thá
+1
12 547 846 ₫
18:00
Burgas (BOJ)
T3, 29 thá
22g 50ph
1 điểm dừng
16:50
Budapest, Ferents List (BUD)
T4, 30 thá
+1
3 377 180 ₫
18:05
Burgas (BOJ)
T3, 29 thá
20g 15ph
1 điểm dừng
14:20
Budapest, Ferents List (BUD)
T4, 30 thá
+1
3 267 513 ₫
18:40
Burgas (BOJ)
T3, 29 thá
26g 15ph
1 điểm dừng
20:55
Budapest, Ferents List (BUD)
T4, 30 thá
+1
2 166 900 ₫
20:20
Burgas (BOJ)
T4, 30 thá
1g 35ph
Bay thẳng
21:55
Budapest, Ferents List (BUD)
T4, 30 thá
3 222 857 ₫
18:00
Burgas (BOJ)
T5, 1 thá
46g 50ph
1 điểm dừng
16:50
Budapest, Ferents List (BUD)
T7, 3 thá
+1
5 995 200 ₫
08:20
Burgas (BOJ)
T6, 2 thá
23g 25ph
3 điểm dừng
07:45
Budapest, Ferents List (BUD)
T7, 3 thá
+1
20 229 965 ₫
18:00
Burgas (BOJ)
T6, 2 thá
22g 50ph
1 điểm dừng
16:50
Budapest, Ferents List (BUD)
T7, 3 thá
+1
2 978 917 ₫
18:05
Burgas (BOJ)
T7, 3 thá
44g 15ph
1 điểm dừng
14:20
Budapest, Ferents List (BUD)
T2, 5 thá
+1
3 771 797 ₫
18:40
Burgas (BOJ)
T7, 3 thá
60g 50ph
1 điểm dừng
07:30
Budapest, Ferents List (BUD)
T3, 6 thá
+1
4 009 357 ₫
09:00
Burgas (BOJ)
CN, 4 thá
24g 10ph
1 điểm dừng
09:10
Budapest, Ferents List (BUD)
T2, 5 thá
+1
3 297 892 ₫
14:00
Burgas (BOJ)
T2, 5 thá
21g 55ph
1 điểm dừng
11:55
Budapest, Ferents List (BUD)
T3, 6 thá
+1
2 657 513 ₫
18:00
Burgas (BOJ)
T2, 5 thá
27g 30ph
1 điểm dừng
21:30
Budapest, Ferents List (BUD)
T3, 6 thá
+1
2 660 247 ₫
18:30
Burgas (BOJ)
T2, 5 thá
15g 35ph
1 điểm dừng
10:05
Budapest, Ferents List (BUD)
T3, 6 thá
+1
2 823 076 ₫
18:00
Burgas (BOJ)
T3, 6 thá
13g 40ph
1 điểm dừng
07:40
Budapest, Ferents List (BUD)
T4, 7 thá
+1
1 892 278 ₫
18:40
Burgas (BOJ)
T3, 6 thá
26g 15ph
1 điểm dừng
20:55
Budapest, Ferents List (BUD)
T4, 7 thá
+1
1 657 452 ₫