16:30
Burgas (BOJ)
T3, 3 Thá
16g 15ph
1 điểm dừng
07:45
Milan-Bergamo (BGY)
T4, 4 Thá
+1
2 912 446 ₫
17:30
Burgas (BOJ)
T3, 3 Thá
64g 20ph
2 điểm dừng
08:50
Ferents List (BUD)
T6, 6 Thá
+1
3 800 329 ₫
16:30
Burgas (BOJ)
T3, 3 Thá
33g 15ph
2 điểm dừng
00:45
El-Prat (BCN)
T5, 5 Thá
+1
4 458 091 ₫
16:30
Burgas (BOJ)
T3, 3 Thá
41g 5ph
1 điểm dừng
08:35
Shvehat (VIE)
T5, 5 Thá
+1
4 536 592 ₫
16:30
Burgas (BOJ)
T3, 3 Thá
28g 5ph
1 điểm dừng
19:35
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T4, 4 Thá
+1
4 609 395 ₫
16:30
Burgas (BOJ)
T3, 3 Thá
28g 5ph
1 điểm dừng
19:35
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T4, 4 Thá
+1
4 609 395 ₫
16:30
Burgas (BOJ)
T3, 3 Thá
44g 45ph
3 điểm dừng
11:15
London-Luton (LTN)
T5, 5 Thá
+1
4 739 808 ₫
16:30
Burgas (BOJ)
T3, 3 Thá
24g
1 điểm dừng
15:30
Beauvais-Tillé (BVA)
T4, 4 Thá
+1
4 846 480 ₫
16:30
Burgas (BOJ)
T3, 3 Thá
48g 40ph
2 điểm dừng
16:10
Valencia (VLC)
T5, 5 Thá
+1
4 906 305 ₫
16:30
Burgas (BOJ)
T3, 3 Thá
21g 10ph
2 điểm dừng
12:40
Modlin (WMI)
T4, 4 Thá
+1
5 185 490 ₫
16:30
Burgas (BOJ)
T3, 3 Thá
56g 55ph
2 điểm dừng
02:25
Antalya (AYT)
T6, 6 Thá
+1
5 482 084 ₫
16:30
Burgas (BOJ)
T3, 3 Thá
61g 45ph
1 điểm dừng
05:15
Nikola Tesla (BEG)
T6, 6 Thá
+1
5 987 275 ₫
16:30
Burgas (BOJ)
T3, 3 Thá
32g 20ph
2 điểm dừng
02:50
Heydar Aliyev (GYD)
T5, 5 Thá
+1
6 539 630 ₫
16:30
Burgas (BOJ)
T3, 3 Thá
21g 25ph
2 điểm dừng
12:55
Leh Valensa (GDN)
T4, 4 Thá
+1
6 539 947 ₫
16:30
Burgas (BOJ)
T3, 3 Thá
45g 40ph
1 điểm dừng
15:10
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 5 Thá
+1
6 832 426 ₫
16:30
Burgas (BOJ)
T3, 3 Thá
56g
2 điểm dừng
02:30
Zvartnots (EVN)
T6, 6 Thá
+1
6 833 376 ₫
16:30
Burgas (BOJ)
T3, 3 Thá
44g 55ph
2 điểm dừng
13:25
Yulemiste (TLL)
T5, 5 Thá
+1
6 853 317 ₫
16:30
Burgas (BOJ)
T3, 3 Thá
64g 35ph
2 điểm dừng
09:05
Chisinau (RMO)
T6, 6 Thá
+1
6 948 278 ₫
16:30
Burgas (BOJ)
T3, 3 Thá
42g 20ph
2 điểm dừng
09:50
Stockholm-Arlanda (ARN)
T5, 5 Thá
+1
8 560 712 ₫
16:30
Burgas (BOJ)
T3, 3 Thá
63g
3 điểm dừng
08:30
Vnukovo (VKO)
T6, 6 Thá
+1
12 809 889 ₫
16:30
Burgas (BOJ)
T3, 3 Thá
55g 55ph
2 điểm dừng
01:25
Pulkovo (LED)
T6, 6 Thá
+1
16 757 407 ₫
22:25
Burgas (BOJ)
T4, 4 Thá
14g
1 điểm dừng
11:25
Valencia (VLC)
T5, 5 Thá
+1
1 553 241 ₫
22:25
Burgas (BOJ)
T4, 4 Thá
43g 35ph
1 điểm dừng
17:00
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T6, 6 Thá
+1
2 380 983 ₫
22:25
Burgas (BOJ)
T4, 4 Thá
42g 25ph
2 điểm dừng
15:50
Shvehat (VIE)
T6, 6 Thá
+1
3 346 733 ₫
22:25
Burgas (BOJ)
T4, 4 Thá
40g 15ph
2 điểm dừng
13:40
Stuttgart (STR)
T6, 6 Thá
+1
3 392 631 ₫
21:25
Burgas (BOJ)
T4, 4 Thá
30g 35ph
3 điểm dừng
05:00
Vnukovo (VKO)
T6, 6 Thá
+1
7 760 509 ₫
16:30
Burgas (BOJ)
T5, 5 Thá
50ph
Bay thẳng
17:20
Sofia (SOF)
T5, 5 Thá
2 403 773 ₫
16:30
Burgas (BOJ)
T5, 5 Thá
6g 55ph
1 điểm dừng
22:25
Modlin (WMI)
T5, 5 Thá
3 289 124 ₫
17:30
Burgas (BOJ)
T5, 5 Thá
29g 20ph
2 điểm dừng
21:50
Stuttgart (STR)
T6, 6 Thá
+1
3 715 814 ₫
16:30
Burgas (BOJ)
T5, 5 Thá
23g
1 điểm dừng
16:30
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 6 Thá
+1
3 724 361 ₫
16:30
Burgas (BOJ)
T5, 5 Thá
6g 5ph
1 điểm dừng
21:35
Shvehat (VIE)
T5, 5 Thá
4 051 659 ₫
16:30
Burgas (BOJ)
T5, 5 Thá
48g 45ph
1 điểm dừng
16:15
Nikola Tesla (BEG)
T7, 7 Thá
+1
4 534 692 ₫
16:30
Burgas (BOJ)
T5, 5 Thá
30g 50ph
2 điểm dừng
00:20
Antalya (AYT)
T7, 7 Thá
+1
4 956 635 ₫
17:30
Burgas (BOJ)
T5, 5 Thá
40g 20ph
3 điểm dừng
08:50
Valencia (VLC)
T7, 7 Thá
+1
5 993 289 ₫
16:30
Burgas (BOJ)
T5, 5 Thá
34g 30ph
2 điểm dừng
05:00
Shota Rustaveli (TBS)
T7, 7 Thá
+1
6 247 784 ₫
16:30
Burgas (BOJ)
T5, 5 Thá
32g
2 điểm dừng
02:30
Zvartnots (EVN)
T7, 7 Thá
+1
6 327 235 ₫
16:30
Burgas (BOJ)
T5, 5 Thá
57g 25ph
2 điểm dừng
00:55
Leh Valensa (GDN)
CN, 8 Thá
+1
6 923 272 ₫
16:30
Burgas (BOJ)
T5, 5 Thá
42g 40ph
2 điểm dừng
10:10
Stockholm-Arlanda (ARN)
T7, 7 Thá
+1
8 061 851 ₫
16:30
Burgas (BOJ)
T5, 5 Thá
56g 35ph
2 điểm dừng
02:05
Vnukovo (VKO)
CN, 8 Thá
+1
10 510 572 ₫
16:30
Burgas (BOJ)
T5, 5 Thá
44g 40ph
3 điểm dừng
14:10
Pulkovo (LED)
T7, 7 Thá
+1
13 800 013 ₫
22:25
Burgas (BOJ)
T6, 6 Thá
39g 10ph
1 điểm dừng
12:35
Valencia (VLC)
CN, 8 Thá
+1
1 396 556 ₫
22:25
Burgas (BOJ)
T6, 6 Thá
22g 55ph
2 điểm dừng
20:20
Stuttgart (STR)
T7, 7 Thá
+1
3 574 006 ₫
21:25
Burgas (BOJ)
T6, 6 Thá
21g 50ph
1 điểm dừng
18:15
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T7, 7 Thá
+1
4 966 764 ₫
21:25
Burgas (BOJ)
T6, 6 Thá
21g 50ph
1 điểm dừng
18:15
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T7, 7 Thá
+1
4 966 764 ₫
21:25
Burgas (BOJ)
T6, 6 Thá
20g 45ph
1 điểm dừng
19:10
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 7 Thá
+1
6 559 572 ₫
21:25
Burgas (BOJ)
T6, 6 Thá
16g
1 điểm dừng
12:25
Oslo (OSL)
T7, 7 Thá
+1
6 629 526 ₫
21:25
Burgas (BOJ)
T6, 6 Thá
38g 25ph
1 điểm dừng
11:50
Sofia (SOF)
CN, 8 Thá
+1
7 066 346 ₫
21:25
Burgas (BOJ)
T6, 6 Thá
13g 55ph
1 điểm dừng
11:20
Chisinau (RMO)
T7, 7 Thá
+1
7 347 113 ₫
21:25
Burgas (BOJ)
T6, 6 Thá
20g
1 điểm dừng
16:25
Stockholm-Arlanda (ARN)
T7, 7 Thá
+1
8 383 768 ₫
21:25
Burgas (BOJ)
T6, 6 Thá
52g 30ph
3 điểm dừng
03:55
Shota Rustaveli (TBS)
T2, 9 Thá
+1
8 539 820 ₫