05:00
Chiang Mai (CNX)
T5, 5 Thá
6g 35ph
1 điểm dừng
11:35
Luang Prabang (LPQ)
T5, 5 Thá
3 566 295 ₫
10:50
Chiang Mai (CNX)
T5, 5 Thá
4g 45ph
Bay thẳng
15:35
Luang Prabang (LPQ)
T5, 5 Thá
3 566 295 ₫
18:10
Chiang Mai (CNX)
T6, 6 Thá
14g 45ph
1 điểm dừng
08:55
Luang Prabang (LPQ)
T7, 7 Thá
+1
3 565 354 ₫
09:00
Chiang Mai (CNX)
T7, 7 Thá
6g 35ph
1 điểm dừng
15:35
Luang Prabang (LPQ)
T7, 7 Thá
3 796 956 ₫
22:10
Chiang Mai (CNX)
T7, 7 Thá
10g 45ph
1 điểm dừng
08:55
Luang Prabang (LPQ)
CN, 8 Thá
+1
3 581 045 ₫
09:20
Chiang Mai (CNX)
CN, 8 Thá
6g 15ph
1 điểm dừng
15:35
Luang Prabang (LPQ)
CN, 8 Thá
3 411 580 ₫
22:10
Chiang Mai (CNX)
T2, 9 Thá
10g 45ph
1 điểm dừng
08:55
Luang Prabang (LPQ)
T3, 10 Thá
+1
3 411 580 ₫
06:30
Chiang Mai (CNX)
T4, 11 Thá
9g 5ph
1 điểm dừng
15:35
Luang Prabang (LPQ)
T4, 11 Thá
3 544 328 ₫
04:30
Chiang Mai (CNX)
T2, 16 Thá
24g 35ph
1 điểm dừng
05:05
Luang Prabang (LPQ)
T3, 17 Thá
+1
4 716 146 ₫
09:00
Chiang Mai (CNX)
T2, 16 Thá
6g 35ph
1 điểm dừng
15:35
Luang Prabang (LPQ)
T2, 16 Thá
3 724 463 ₫
10:50
Chiang Mai (CNX)
T2, 16 Thá
4g 45ph
1 điểm dừng
15:35
Luang Prabang (LPQ)
T2, 16 Thá
3 573 199 ₫
06:30
Chiang Mai (CNX)
T4, 18 Thá
9g 5ph
1 điểm dừng
15:35
Luang Prabang (LPQ)
T4, 18 Thá
3 571 316 ₫
08:30
Chiang Mai (CNX)
T4, 18 Thá
7g 5ph
1 điểm dừng
15:35
Luang Prabang (LPQ)
T4, 18 Thá
3 571 316 ₫
18:10
Chiang Mai (CNX)
T6, 20 Thá
14g 45ph
1 điểm dừng
08:55
Luang Prabang (LPQ)
T7, 21 Thá
+1
3 585 752 ₫
06:30
Chiang Mai (CNX)
T7, 21 Thá
9g 5ph
1 điểm dừng
15:35
Luang Prabang (LPQ)
T7, 21 Thá
3 705 005 ₫
08:30
Chiang Mai (CNX)
T7, 21 Thá
7g 5ph
1 điểm dừng
15:35
Luang Prabang (LPQ)
T7, 21 Thá
3 585 752 ₫
22:10
Chiang Mai (CNX)
T7, 21 Thá
10g 45ph
1 điểm dừng
08:55
Luang Prabang (LPQ)
CN, 22 Thá
+1
3 723 207 ₫
12:30
Chiang Mai (CNX)
T5, 26 Thá
40g 35ph
2 điểm dừng
05:05
Luang Prabang (LPQ)
T7, 28 Thá
+1
7 514 514 ₫
19:40
Chiang Mai (CNX)
T6, 27 Thá
16g 40ph
2 điểm dừng
12:20
Luang Prabang (LPQ)
T7, 28 Thá
+1
4 853 915 ₫
19:40
Chiang Mai (CNX)
T7, 28 Thá
13g 15ph
1 điểm dừng
08:55
Luang Prabang (LPQ)
CN, 29 Thá
+1
3 723 207 ₫
20:30
Chiang Mai (CNX)
T7, 28 Thá
12g 25ph
1 điểm dừng
08:55
Luang Prabang (LPQ)
CN, 29 Thá
+1
3 715 989 ₫
18:50
Chiang Mai (CNX)
T5, 10 Thá
13g 30ph
1 điểm dừng
08:20
Luang Prabang (LPQ)
T6, 11 Thá
+1
4 843 245 ₫
17:10
Chiang Mai (CNX)
T6, 11 Thá
15g 55ph
1 điểm dừng
09:05
Luang Prabang (LPQ)
T7, 12 Thá
+1
4 749 725 ₫
06:30
Chiang Mai (CNX)
T2, 14 Thá
5g 50ph
1 điểm dừng
12:20
Luang Prabang (LPQ)
T2, 14 Thá
4 722 109 ₫
06:30
Chiang Mai (CNX)
T5, 24 Thá
26g 25ph
1 điểm dừng
08:55
Luang Prabang (LPQ)
T6, 25 Thá
+1
4 833 516 ₫
18:50
Chiang Mai (CNX)
T3, 29 Thá
13g 30ph
1 điểm dừng
08:20
Luang Prabang (LPQ)
T4, 30 Thá
+1
5 294 524 ₫
08:10
Chiang Mai (CNX)
T4, 6 Thá
20g 55ph
1 điểm dừng
05:05
Luang Prabang (LPQ)
T5, 7 Thá
+1
4 653 068 ₫
18:10
Chiang Mai (CNX)
T4, 6 Thá
10g 55ph
1 điểm dừng
05:05
Luang Prabang (LPQ)
T5, 7 Thá
+1
4 660 913 ₫
03:05
Chiang Mai (CNX)
T6, 8 Thá
5g 15ph
1 điểm dừng
08:20
Luang Prabang (LPQ)
T6, 8 Thá
4 947 748 ₫
21:10
Chiang Mai (CNX)
T6, 8 Thá
11g 55ph
1 điểm dừng
09:05
Luang Prabang (LPQ)
T7, 9 Thá
+1
3 664 836 ₫
15:40
Chiang Mai (CNX)
T7, 9 Thá
13g 15ph
1 điểm dừng
04:55
Luang Prabang (LPQ)
CN, 10 Thá
+1
4 406 402 ₫
17:10
Chiang Mai (CNX)
T2, 11 Thá
11g 55ph
1 điểm dừng
05:05
Luang Prabang (LPQ)
T3, 12 Thá
+1
3 816 727 ₫
08:30
Chiang Mai (CNX)
T7, 16 Thá
7g 5ph
1 điểm dừng
15:35
Luang Prabang (LPQ)
T7, 16 Thá
3 458 968 ₫
20:30
Chiang Mai (CNX)
T6, 22 Thá
12g 35ph
1 điểm dừng
09:05
Luang Prabang (LPQ)
T7, 23 Thá
+1
3 786 286 ₫
22:55
Chiang Mai (CNX)
T2, 29 Thá
15g 35ph
1 điểm dừng
14:30
Luang Prabang (LPQ)
T3, 30 Thá
+1
3 740 154 ₫