14:20
Domodedovo (DME)
T3, 3 Thá
38g 45ph
2 điểm dừng
09:05
Luang Prabang (LPQ)
T5, 5 Thá
+1
13 371 740 ₫
15:05
Xiêm Riệp (SAI)
T3, 3 Thá
49g 20ph
1 điểm dừng
16:25
Luang Prabang (LPQ)
T5, 5 Thá
+1
6 317 106 ₫
15:15
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
37g 40ph
2 điểm dừng
08:55
Luang Prabang (LPQ)
T5, 5 Thá
+1
15 204 482 ₫
15:55
Techo Tahmao (KTI)
T3, 3 Thá
17g 45ph
1 điểm dừng
09:40
Luang Prabang (LPQ)
T4, 4 Thá
+1
6 650 418 ₫
21:30
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 3 Thá
16g 45ph
1 điểm dừng
13:15
Luang Prabang (LPQ)
T4, 4 Thá
+1
4 312 168 ₫
17:40
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
40g
2 điểm dừng
13:40
Luang Prabang (LPQ)
T5, 5 Thá
+1
13 643 011 ₫
20:30
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
32g 35ph
3 điểm dừng
09:05
Luang Prabang (LPQ)
T5, 5 Thá
+1
12 986 516 ₫
23:15
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
34g 35ph
2 điểm dừng
13:50
Luang Prabang (LPQ)
T5, 5 Thá
+1
14 550 203 ₫
05:15
Noibei (HAN)
T4, 4 Thá
6g 20ph
1 điểm dừng
11:35
Luang Prabang (LPQ)
T4, 4 Thá
4 764 497 ₫
07:45
Sheremetyevo (SVO)
T4, 4 Thá
27g 50ph
2 điểm dừng
15:35
Luang Prabang (LPQ)
T5, 5 Thá
+1
13 260 003 ₫
12:10
Suvarnabhumi (BKK)
T4, 4 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
13:40
Luang Prabang (LPQ)
T4, 4 Thá
2 605 090 ₫
08:55
Noibei (HAN)
T4, 4 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
10:00
Luang Prabang (LPQ)
T4, 4 Thá
4 506 204 ₫
14:05
Don Mueang (DMK)
T4, 4 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
15:35
Luang Prabang (LPQ)
T4, 4 Thá
2 964 675 ₫
14:10
Don Mueang (DMK)
T4, 4 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
15:35
Luang Prabang (LPQ)
T4, 4 Thá
3 025 133 ₫
14:15
Don Mueang (DMK)
T4, 4 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
15:45
Luang Prabang (LPQ)
T4, 4 Thá
2 986 832 ₫
11:15
Sheremetyevo (SVO)
T4, 4 Thá
22g 25ph
2 điểm dừng
13:40
Luang Prabang (LPQ)
T5, 5 Thá
+1
12 388 579 ₫
17:05
Xiêm Riệp (SAI)
T4, 4 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
18:40
Luang Prabang (LPQ)
T4, 4 Thá
5 237 718 ₫
16:30
Sheremetyevo (SVO)
T4, 4 Thá
41g 10ph
2 điểm dừng
13:40
Luang Prabang (LPQ)
T6, 6 Thá
+1
13 429 033 ₫
19:10
Sheremetyevo (SVO)
T4, 4 Thá
38g 5ph
2 điểm dừng
13:15
Luang Prabang (LPQ)
T6, 6 Thá
+1
15 905 926 ₫
21:55
Sheremetyevo (SVO)
T4, 4 Thá
34g 40ph
2 điểm dừng
12:35
Luang Prabang (LPQ)
T6, 6 Thá
+1
11 979 299 ₫
00:20
Ninoi Akino (MNL)
T5, 5 Thá
9g 40ph
1 điểm dừng
09:00
Luang Prabang (LPQ)
T5, 5 Thá
5 806 850 ₫
08:20
Côn Minh (KMG)
T5, 5 Thá
5g 15ph
1 điểm dừng
12:35
Luang Prabang (LPQ)
T5, 5 Thá
5 279 185 ₫
07:25
Don Mueang (DMK)
T5, 5 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
08:55
Luang Prabang (LPQ)
T5, 5 Thá
2 616 485 ₫
07:40
Don Mueang (DMK)
T5, 5 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
09:05
Luang Prabang (LPQ)
T5, 5 Thá
3 072 297 ₫
05:00
Chiang Mai (CNX)
T5, 5 Thá
6g 35ph
1 điểm dừng
11:35
Luang Prabang (LPQ)
T5, 5 Thá
3 597 113 ₫
11:30
Viêng Chăn (VTE)
T5, 5 Thá
50ph
Bay thẳng
12:20
Luang Prabang (LPQ)
T5, 5 Thá
1 086 984 ₫
07:50
Viêng Chăn (VTE)
T5, 5 Thá
45ph
Bay thẳng
08:35
Luang Prabang (LPQ)
T5, 5 Thá
1 663 079 ₫
08:30
Côn Minh (KMG)
T5, 5 Thá
23g 50ph
1 điểm dừng
07:20
Luang Prabang (LPQ)
T6, 6 Thá
+1
6 185 743 ₫
08:40
Noibei (HAN)
T5, 5 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
09:50
Luang Prabang (LPQ)
T5, 5 Thá
4 459 357 ₫
14:05
Don Mueang (DMK)
T5, 5 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
15:35
Luang Prabang (LPQ)
T5, 5 Thá
2 795 961 ₫
14:55
Chiang Mai (CNX)
T5, 5 Thá
50ph
Bay thẳng
15:45
Luang Prabang (LPQ)
T5, 5 Thá
3 738 605 ₫
11:30
Vnukovo (VKO)
T5, 5 Thá
20g 50ph
2 điểm dừng
12:20
Luang Prabang (LPQ)
T6, 6 Thá
+1
15 174 095 ₫
12:35
Sheremetyevo (SVO)
T5, 5 Thá
21g 5ph
2 điểm dừng
13:40
Luang Prabang (LPQ)
T6, 6 Thá
+1
12 672 195 ₫
17:05
Xiêm Riệp (SAI)
T5, 5 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
18:40
Luang Prabang (LPQ)
T5, 5 Thá
4 918 650 ₫
13:30
Côn Minh (KMG)
T5, 5 Thá
46g 5ph
1 điểm dừng
10:35
Luang Prabang (LPQ)
T7, 7 Thá
+1
5 771 398 ₫
19:15
Noibei (HAN)
T5, 5 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
20:25
Luang Prabang (LPQ)
T5, 5 Thá
3 371 423 ₫
17:15
Sheremetyevo (SVO)
T5, 5 Thá
16g
2 điểm dừng
13:15
Luang Prabang (LPQ)
T6, 6 Thá
+1
11 979 932 ₫
21:30
Phuket (HKT)
T5, 5 Thá
18g 5ph
1 điểm dừng
15:35
Luang Prabang (LPQ)
T6, 6 Thá
+1
3 945 303 ₫
22:30
Sheremetyevo (SVO)
T5, 5 Thá
35g 10ph
2 điểm dừng
13:40
Luang Prabang (LPQ)
T7, 7 Thá
+1
15 198 785 ₫
06:20
Suvarnabhumi (BKK)
T6, 6 Thá
2g
Bay thẳng
08:20
Luang Prabang (LPQ)
T6, 6 Thá
3 374 905 ₫
06:30
Kuala Lumpur (KUL)
T6, 6 Thá
26g 5ph
2 điểm dừng
07:35
Luang Prabang (LPQ)
T7, 7 Thá
+1
6 378 830 ₫
11:30
Viêng Chăn (VTE)
T6, 6 Thá
50ph
Bay thẳng
12:20
Luang Prabang (LPQ)
T6, 6 Thá
1 111 357 ₫
12:35
Côn Minh (KMG)
T6, 6 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
13:15
Luang Prabang (LPQ)
T6, 6 Thá
3 117 561 ₫
07:45
Sheremetyevo (SVO)
T6, 6 Thá
27g 50ph
2 điểm dừng
15:35
Luang Prabang (LPQ)
T7, 7 Thá
+1
12 443 973 ₫
09:00
Ngura-Rai (DPS)
T6, 6 Thá
47g 35ph
2 điểm dừng
07:35
Luang Prabang (LPQ)
CN, 8 Thá
+1
6 667 827 ₫
09:50
Domodedovo (DME)
T6, 6 Thá
23g 50ph
2 điểm dừng
13:40
Luang Prabang (LPQ)
T7, 7 Thá
+1
22 336 668 ₫
14:05
Don Mueang (DMK)
T6, 6 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
15:35
Luang Prabang (LPQ)
T6, 6 Thá
2 863 383 ₫
14:10
Don Mueang (DMK)
T6, 6 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
15:35
Luang Prabang (LPQ)
T6, 6 Thá
3 016 903 ₫
11:15
Sheremetyevo (SVO)
T6, 6 Thá
22g 25ph
2 điểm dừng
13:40
Luang Prabang (LPQ)
T7, 7 Thá
+1
14 257 407 ₫
13:05
Xiêm Riệp (SAI)
T6, 6 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
14:40
Luang Prabang (LPQ)
T6, 6 Thá
5 198 785 ₫