09:35
Luang Prabang (LPQ)
T5, 5 Thá
12g
1 điểm dừng
21:35
Chiang Mai (CNX)
T5, 5 Thá
3 395 889 ₫
16:05
Luang Prabang (LPQ)
T5, 5 Thá
5g 30ph
Bay thẳng
21:35
Chiang Mai (CNX)
T5, 5 Thá
3 395 889 ₫
16:05
Luang Prabang (LPQ)
T6, 6 Thá
5g 55ph
1 điểm dừng
22:00
Chiang Mai (CNX)
T6, 6 Thá
4 599 090 ₫
16:05
Luang Prabang (LPQ)
T7, 7 Thá
5g 55ph
1 điểm dừng
22:00
Chiang Mai (CNX)
T7, 7 Thá
4 351 483 ₫
09:25
Luang Prabang (LPQ)
CN, 8 Thá
9g 30ph
1 điểm dừng
18:55
Chiang Mai (CNX)
CN, 8 Thá
4 259 846 ₫
05:35
Luang Prabang (LPQ)
T3, 10 Thá
12g 25ph
1 điểm dừng
18:00
Chiang Mai (CNX)
T3, 10 Thá
4 335 792 ₫
09:35
Luang Prabang (LPQ)
T5, 12 Thá
5g 55ph
1 điểm dừng
15:30
Chiang Mai (CNX)
T5, 12 Thá
3 648 517 ₫
05:35
Luang Prabang (LPQ)
T3, 17 Thá
11g 10ph
1 điểm dừng
16:45
Chiang Mai (CNX)
T3, 17 Thá
4 958 418 ₫
05:35
Luang Prabang (LPQ)
T5, 19 Thá
7g 40ph
1 điểm dừng
13:15
Chiang Mai (CNX)
T5, 19 Thá
3 595 167 ₫
16:05
Luang Prabang (LPQ)
T7, 28 Thá
4g 35ph
1 điểm dừng
20:40
Chiang Mai (CNX)
T7, 28 Thá
3 517 653 ₫
12:05
Luang Prabang (LPQ)
T7, 5 Thá
4g 35ph
1 điểm dừng
16:40
Chiang Mai (CNX)
T7, 5 Thá
3 475 914 ₫
05:25
Luang Prabang (LPQ)
CN, 6 Thá
23g 5ph
1 điểm dừng
04:30
Chiang Mai (CNX)
T2, 7 Thá
+1
4 710 497 ₫
12:05
Luang Prabang (LPQ)
CN, 6 Thá
6g 45ph
1 điểm dừng
18:50
Chiang Mai (CNX)
CN, 6 Thá
4 585 595 ₫
05:35
Luang Prabang (LPQ)
T3, 15 Thá
7g 5ph
1 điểm dừng
12:40
Chiang Mai (CNX)
T3, 15 Thá
3 429 468 ₫
12:05
Luang Prabang (LPQ)
T3, 15 Thá
26g 50ph
1 điểm dừng
14:55
Chiang Mai (CNX)
T4, 16 Thá
+1
4 528 166 ₫
12:05
Luang Prabang (LPQ)
CN, 10 Thá
5g 30ph
1 điểm dừng
17:35
Chiang Mai (CNX)
CN, 10 Thá
4 639 887 ₫
16:05
Luang Prabang (LPQ)
T5, 14 Thá
5g 30ph
1 điểm dừng
21:35
Chiang Mai (CNX)
T5, 14 Thá
3 254 982 ₫
09:35
Luang Prabang (LPQ)
T7, 16 Thá
11g 5ph
1 điểm dừng
20:40
Chiang Mai (CNX)
T7, 16 Thá
3 263 769 ₫
12:05
Luang Prabang (LPQ)
T3, 26 Thá
4g 35ph
1 điểm dừng
16:40
Chiang Mai (CNX)
T3, 26 Thá
3 520 477 ₫
11:00
Luang Prabang (LPQ)
T5, 29 Thá
4g 30ph
1 điểm dừng
15:30
Chiang Mai (CNX)
T5, 29 Thá
3 349 443 ₫