11:30
Chiang Mai (CNX)
T7, 31 Thá
5g 40ph
1 điểm dừng
17:10
Phuket (HKT)
T7, 31 Thá
2 267 816 ₫
15:45
Chiang Mai (CNX)
T7, 31 Thá
45g 15ph
2 điểm dừng
09:00
Pulkovo (LED)
T2, 2 Thá
+1
12 703 399 ₫
12:00
Chiang Mai (CNX)
T7, 31 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
13:15
Don Mueang (DMK)
T7, 31 Thá
1 073 441 ₫
16:00
Chiang Mai (CNX)
T7, 31 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
17:15
Don Mueang (DMK)
T7, 31 Thá
1 175 280 ₫
16:25
Chiang Mai (CNX)
T7, 31 Thá
17g 50ph
1 điểm dừng
11:15
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 1 Thá
+1
4 860 561 ₫
16:25
Chiang Mai (CNX)
T7, 31 Thá
17g 50ph
1 điểm dừng
11:15
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 1 Thá
+1
4 860 561 ₫
16:30
Chiang Mai (CNX)
T7, 31 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
17:35
Khon Kaen (KKC)
T7, 31 Thá
1 692 429 ₫
16:35
Chiang Mai (CNX)
T7, 31 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
17:25
Mandalay (MDL)
T7, 31 Thá
3 781 709 ₫
17:20
Chiang Mai (CNX)
T7, 31 Thá
7g 35ph
1 điểm dừng
01:55
Changi (SIN)
CN, 1 Thá
+1
3 864 771 ₫
17:35
Chiang Mai (CNX)
T7, 31 Thá
14g 35ph
1 điểm dừng
08:10
Phuket (HKT)
CN, 1 Thá
+1
2 043 135 ₫
13:35
Chiang Mai (CNX)
T7, 31 Thá
43g 25ph
2 điểm dừng
05:00
Pulkovo (LED)
T2, 2 Thá
+1
13 526 063 ₫
14:00
Chiang Mai (CNX)
T7, 31 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
15:25
Suvarnabhumi (BKK)
T7, 31 Thá
1 057 847 ₫
18:05
Chiang Mai (CNX)
T7, 31 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
19:20
Don Mueang (DMK)
T7, 31 Thá
1 006 292 ₫
18:05
Chiang Mai (CNX)
T7, 31 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
19:20
Don Mueang (DMK)
T7, 31 Thá
1 006 292 ₫
18:45
Chiang Mai (CNX)
T7, 31 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
20:00
Don Mueang (DMK)
T7, 31 Thá
1 149 820 ₫
18:45
Chiang Mai (CNX)
T7, 31 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
20:00
Don Mueang (DMK)
T7, 31 Thá
1 149 820 ₫
14:45
Chiang Mai (CNX)
T7, 31 Thá
43g 35ph
2 điểm dừng
06:20
Vnukovo (VKO)
T2, 2 Thá
+1
11 024 018 ₫
14:50
Chiang Mai (CNX)
T7, 31 Thá
15g 10ph
1 điểm dừng
07:00
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 1 Thá
+1
4 199 247 ₫
14:50
Chiang Mai (CNX)
T7, 31 Thá
15g 10ph
1 điểm dừng
07:00
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 1 Thá
+1
4 199 247 ₫
15:35
Chiang Mai (CNX)
T7, 31 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
16:55
Suvarnabhumi (BKK)
T7, 31 Thá
1 033 024 ₫
19:45
Chiang Mai (CNX)
T7, 31 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
21:10
Suvarnabhumi (BKK)
T7, 31 Thá
1 005 655 ₫
19:45
Chiang Mai (CNX)
T7, 31 Thá
30g 55ph
2 điểm dừng
23:40
Abu Dhabi (AUH)
CN, 1 Thá
+1
8 689 689 ₫
20:40
Chiang Mai (CNX)
T7, 31 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
22:05
Suvarnabhumi (BKK)
T7, 31 Thá
1 096 355 ₫
16:40
Chiang Mai (CNX)
T7, 31 Thá
41g 40ph
2 điểm dừng
06:20
Vnukovo (VKO)
T2, 2 Thá
+1
10 612 209 ₫
16:40
Chiang Mai (CNX)
T7, 31 Thá
42g 50ph
2 điểm dừng
07:30
Pulkovo (LED)
T2, 2 Thá
+1
14 255 799 ₫
20:50
Chiang Mai (CNX)
T7, 31 Thá
15g 40ph
1 điểm dừng
12:30
Đà Nẵng (DAD)
CN, 1 Thá
+1
2 507 137 ₫
21:15
Chiang Mai (CNX)
T7, 31 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
01:00
Baiyun (CAN)
CN, 1 Thá
+1
2 560 284 ₫
21:25
Chiang Mai (CNX)
T7, 31 Thá
11g 5ph
1 điểm dừng
08:00
Yangon (RGN)
CN, 1 Thá
+1
3 548 754 ₫
21:25
Chiang Mai (CNX)
T7, 31 Thá
14g 5ph
1 điểm dừng
12:30
Côn Minh (KMG)
CN, 1 Thá
+1
4 107 274 ₫
21:30
Chiang Mai (CNX)
T7, 31 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
22:45
Don Mueang (DMK)
T7, 31 Thá
1 021 886 ₫
21:30
Chiang Mai (CNX)
T7, 31 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
22:45
Don Mueang (DMK)
T7, 31 Thá
1 112 267 ₫
21:30
Chiang Mai (CNX)
T7, 31 Thá
14g 40ph
1 điểm dừng
13:10
Ngura-Rai (DPS)
CN, 1 Thá
+1
4 722 761 ₫
21:30
Chiang Mai (CNX)
T7, 31 Thá
14g 50ph
2 điểm dừng
12:20
Utapao (UTP)
CN, 1 Thá
+1
5 335 701 ₫
22:10
Chiang Mai (CNX)
T7, 31 Thá
10g 45ph
1 điểm dừng
08:55
Luang Prabang (LPQ)
CN, 1 Thá
+1
3 488 605 ₫
22:10
Chiang Mai (CNX)
T7, 31 Thá
13g 20ph
1 điểm dừng
12:30
Côn Minh (KMG)
CN, 1 Thá
+1
4 388 921 ₫
22:30
Chiang Mai (CNX)
T7, 31 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
23:45
Don Mueang (DMK)
T7, 31 Thá
984 969 ₫
22:30
Chiang Mai (CNX)
T7, 31 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
23:45
Don Mueang (DMK)
T7, 31 Thá
1 101 765 ₫
22:30
Chiang Mai (CNX)
T7, 31 Thá
10g
1 điểm dừng
08:30
Krabi (KBV)
CN, 1 Thá
+1
2 072 095 ₫
18:30
Chiang Mai (CNX)
T7, 31 Thá
25g 25ph
1 điểm dừng
19:55
Phuket (HKT)
CN, 1 Thá
+1
2 244 903 ₫
22:30
Chiang Mai (CNX)
T7, 31 Thá
12g 30ph
1 điểm dừng
11:00
Phuket (HKT)
CN, 1 Thá
+1
2 333 056 ₫
22:30
Chiang Mai (CNX)
T7, 31 Thá
49g 15ph
2 điểm dừng
21:45
Almaty (ALA)
T2, 2 Thá
+1
8 259 421 ₫
22:30
Chiang Mai (CNX)
T7, 31 Thá
52g 10ph
2 điểm dừng
23:40
Abu Dhabi (AUH)
T2, 2 Thá
+1
9 059 171 ₫
18:35
Chiang Mai (CNX)
T7, 31 Thá
11g 20ph
1 điểm dừng
05:55
Đà Nẵng (DAD)
CN, 1 Thá
+1
2 459 718 ₫
18:35
Chiang Mai (CNX)
T7, 31 Thá
38g 25ph
2 điểm dừng
05:00
Pulkovo (LED)
T2, 2 Thá
+1
13 999 293 ₫
18:50
Chiang Mai (CNX)
T7, 31 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
20:10
Suvarnabhumi (BKK)
T7, 31 Thá
1 006 610 ₫
23:05
Chiang Mai (CNX)
T7, 31 Thá
37g 15ph
1 điểm dừng
08:20
Stambul Novyi aeroport (IST)
T2, 2 Thá
+1
10 222 358 ₫
00:10
Chiang Mai (CNX)
CN, 1 Thá
5g
Bay thẳng
07:10
Incheon (ICN)
CN, 1 Thá
4 215 159 ₫
01:30
Chiang Mai (CNX)
CN, 1 Thá
10g 10ph
1 điểm dừng
12:40
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 1 Thá
4 201 475 ₫
01:30
Chiang Mai (CNX)
CN, 1 Thá
10g 10ph
1 điểm dừng
12:40
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 1 Thá
4 201 475 ₫
01:30
Chiang Mai (CNX)
CN, 1 Thá
9g 50ph
1 điểm dừng
12:20
Chengdu Tianfu (TFU)
CN, 1 Thá
4 226 616 ₫