15:15
Chiang Mai (CNX)
T2, 2 Thá
34g 50ph
2 điểm dừng
22:05
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
+1
7 554 189 ₫
15:35
Chiang Mai (CNX)
T2, 2 Thá
34g 30ph
2 điểm dừng
22:05
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
+1
7 989 549 ₫
16:00
Chiang Mai (CNX)
T2, 2 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
17:10
Don Mueang (DMK)
T2, 2 Thá
1 162 232 ₫
16:00
Chiang Mai (CNX)
T2, 2 Thá
34g 30ph
2 điểm dừng
22:30
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
+1
10 169 529 ₫
17:10
Chiang Mai (CNX)
T2, 2 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
18:25
Don Mueang (DMK)
T2, 2 Thá
1 274 573 ₫
17:10
Chiang Mai (CNX)
T2, 2 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
18:25
Don Mueang (DMK)
T2, 2 Thá
1 274 573 ₫
17:10
Chiang Mai (CNX)
T2, 2 Thá
25g
1 điểm dừng
18:10
Krabi (KBV)
T3, 3 Thá
+1
2 388 113 ₫
18:40
Chiang Mai (CNX)
T2, 2 Thá
24g 25ph
2 điểm dừng
15:05
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
+1
9 849 374 ₫
18:50
Chiang Mai (CNX)
T2, 2 Thá
21g 35ph
1 điểm dừng
17:25
Chengdu Tianfu (TFU)
T3, 3 Thá
+1
3 980 612 ₫
18:50
Chiang Mai (CNX)
T2, 2 Thá
25g 10ph
1 điểm dừng
21:00
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 3 Thá
+1
4 422 337 ₫
18:50
Chiang Mai (CNX)
T2, 2 Thá
25g 10ph
1 điểm dừng
21:00
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 3 Thá
+1
4 422 337 ₫
19:25
Chiang Mai (CNX)
T2, 2 Thá
37g 5ph
1 điểm dừng
08:00
Yangon (RGN)
T4, 4 Thá
+1
4 029 941 ₫
19:25
Chiang Mai (CNX)
T2, 2 Thá
30g 40ph
2 điểm dừng
22:05
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
+1
7 796 374 ₫
19:35
Chiang Mai (CNX)
T2, 2 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
20:55
Suvarnabhumi (BKK)
T2, 2 Thá
1 001 200 ₫
21:25
Chiang Mai (CNX)
T2, 2 Thá
2g
Bay thẳng
23:25
Phuket (HKT)
T2, 2 Thá
2 305 369 ₫
21:30
Chiang Mai (CNX)
T2, 2 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
22:45
Don Mueang (DMK)
T2, 2 Thá
1 148 229 ₫
21:30
Chiang Mai (CNX)
T2, 2 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
22:45
Don Mueang (DMK)
T2, 2 Thá
1 148 229 ₫
21:30
Chiang Mai (CNX)
T2, 2 Thá
11g 25ph
1 điểm dừng
08:55
Phuket (HKT)
T3, 3 Thá
+1
2 171 706 ₫
21:30
Chiang Mai (CNX)
T2, 2 Thá
22g 55ph
1 điểm dừng
20:25
Noibei (HAN)
T3, 3 Thá
+1
3 815 761 ₫
21:30
Chiang Mai (CNX)
T2, 2 Thá
35g
1 điểm dừng
08:00
Yangon (RGN)
T4, 4 Thá
+1
4 397 832 ₫
21:30
Chiang Mai (CNX)
T2, 2 Thá
28g 35ph
2 điểm dừng
22:05
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
+1
8 059 563 ₫
17:35
Chiang Mai (CNX)
T2, 2 Thá
25g 15ph
2 điểm dừng
14:50
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
+1
13 104 388 ₫
21:40
Chiang Mai (CNX)
T2, 2 Thá
3g 20ph
Bay thẳng
02:00
Baiyun (CAN)
T3, 3 Thá
+1
2 079 097 ₫
17:45
Chiang Mai (CNX)
T2, 2 Thá
3g 15ph
Bay thẳng
22:00
Baiyun (CAN)
T2, 2 Thá
2 732 136 ₫
18:10
Chiang Mai (CNX)
T2, 2 Thá
10g 55ph
1 điểm dừng
05:05
Luang Prabang (LPQ)
T3, 3 Thá
+1
3 901 051 ₫
18:10
Chiang Mai (CNX)
T2, 2 Thá
13g 20ph
1 điểm dừng
08:30
Côn Minh (KMG)
T3, 3 Thá
+1
4 277 535 ₫
22:30
Chiang Mai (CNX)
T2, 2 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
23:45
Don Mueang (DMK)
T2, 2 Thá
1 058 166 ₫
22:30
Chiang Mai (CNX)
T2, 2 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
23:45
Don Mueang (DMK)
T2, 2 Thá
1 083 944 ₫
22:30
Chiang Mai (CNX)
T2, 2 Thá
10g
1 điểm dừng
08:30
Krabi (KBV)
T3, 3 Thá
+1
2 045 999 ₫
22:30
Chiang Mai (CNX)
T2, 2 Thá
21g 45ph
1 điểm dừng
20:15
Noibei (HAN)
T3, 3 Thá
+1
3 466 646 ₫
22:30
Chiang Mai (CNX)
T2, 2 Thá
11g
1 điểm dừng
10:30
Changi (SIN)
T3, 3 Thá
+1
3 755 613 ₫
18:30
Chiang Mai (CNX)
T2, 2 Thá
42g 20ph
2 điểm dừng
12:50
Utapao (UTP)
T4, 4 Thá
+1
4 598 645 ₫
22:30
Chiang Mai (CNX)
T2, 2 Thá
43g 35ph
2 điểm dừng
19:05
Ngura-Rai (DPS)
T4, 4 Thá
+1
4 851 013 ₫
22:35
Chiang Mai (CNX)
T2, 2 Thá
13g 55ph
1 điểm dừng
12:30
Đà Nẵng (DAD)
T3, 3 Thá
+1
2 374 110 ₫
22:35
Chiang Mai (CNX)
T2, 2 Thá
12g
1 điểm dừng
10:35
Samui (USM)
T3, 3 Thá
+1
2 404 980 ₫
22:35
Chiang Mai (CNX)
T2, 2 Thá
44g 30ph
2 điểm dừng
15:05
Sheremetyevo (SVO)
T4, 4 Thá
+1
9 747 854 ₫
23:05
Chiang Mai (CNX)
T2, 2 Thá
4g 15ph
Bay thẳng
04:20
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T3, 3 Thá
+1
3 899 460 ₫
00:35
Chiang Mai (CNX)
T3, 3 Thá
4g 50ph
Bay thẳng
07:25
Incheon (ICN)
T3, 3 Thá
4 035 669 ₫
06:30
Chiang Mai (CNX)
T3, 3 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
07:40
Don Mueang (DMK)
T3, 3 Thá
1 278 073 ₫
06:30
Chiang Mai (CNX)
T3, 3 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
07:40
Don Mueang (DMK)
T3, 3 Thá
1 278 073 ₫
02:35
Chiang Mai (CNX)
T3, 3 Thá
13g 35ph
1 điểm dừng
16:10
Krabi (KBV)
T3, 3 Thá
2 180 935 ₫
02:35
Chiang Mai (CNX)
T3, 3 Thá
10g 55ph
1 điểm dừng
13:30
Đà Nẵng (DAD)
T3, 3 Thá
2 948 225 ₫
02:35
Chiang Mai (CNX)
T3, 3 Thá
10g 25ph
1 điểm dừng
13:00
Samui (USM)
T3, 3 Thá
3 595 217 ₫
02:35
Chiang Mai (CNX)
T3, 3 Thá
56g 20ph
2 điểm dừng
06:55
Domodedovo (DME)
T5, 5 Thá
+1
12 259 446 ₫
02:35
Chiang Mai (CNX)
T3, 3 Thá
56g 20ph
2 điểm dừng
06:55
Domodedovo (DME)
T5, 5 Thá
+1
12 427 798 ₫
02:45
Chiang Mai (CNX)
T3, 3 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
04:00
Don Mueang (DMK)
T3, 3 Thá
950 281 ₫
06:45
Chiang Mai (CNX)
T3, 3 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
08:00
Don Mueang (DMK)
T3, 3 Thá
977 331 ₫
06:45
Chiang Mai (CNX)
T3, 3 Thá
16g 50ph
2 điểm dừng
00:35
Ngura-Rai (DPS)
T4, 4 Thá
+1
4 936 940 ₫
02:45
Chiang Mai (CNX)
T3, 3 Thá
32g 10ph
2 điểm dừng
06:55
Domodedovo (DME)
T4, 4 Thá
+1
8 812 849 ₫
07:05
Chiang Mai (CNX)
T3, 3 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
08:20
Don Mueang (DMK)
T3, 3 Thá
950 599 ₫