07:40
Chiang Mai (CNX)
CN, 13 thá
8g 55ph
1 điểm dừng
16:35
Denpasar (Bali), Ngura-Rai (DPS)
CN, 13 thá
5 620 633 ₫
08:15
Chiang Mai (CNX)
CN, 13 thá
50ph
Bay thẳng
09:05
Luang Prabang (LPQ)
CN, 13 thá
3 449 481 ₫
08:30
Chiang Mai (CNX)
CN, 13 thá
1g 20ph
Bay thẳng
09:50
Hua Hin (HHQ)
CN, 13 thá
1 476 092 ₫
08:40
Chiang Mai (CNX)
CN, 13 thá
2g 55ph
Bay thẳng
11:35
Kuala Lumpur (KUL)
CN, 13 thá
2 757 762 ₫
09:20
Chiang Mai (CNX)
CN, 13 thá
1g
Bay thẳng
10:20
Yangon (RGN)
CN, 13 thá
3 543 654 ₫
09:25
Chiang Mai (CNX)
CN, 13 thá
2g 10ph
Bay thẳng
11:35
Phuket (HKT)
CN, 13 thá
2 268 668 ₫
09:25
Chiang Mai (CNX)
CN, 13 thá
28g
1 điểm dừng
13:25
Koh Samui, Samui (USM)
T2, 14 thá
+1
4 864 208 ₫
10:25
Chiang Mai (CNX)
CN, 13 thá
2g
Bay thẳng
12:25
Krabi (KBV)
CN, 13 thá
2 304 514 ₫
10:35
Chiang Mai (CNX)
CN, 13 thá
29g 30ph
1 điểm dừng
16:05
Denpasar (Bali), Ngura-Rai (DPS)
T2, 14 thá
+1
6 300 808 ₫
11:50
Chiang Mai (CNX)
CN, 13 thá
15g 15ph
1 điểm dừng
03:05
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 14 thá
+1
3 657 877 ₫
11:50
Chiang Mai (CNX)
CN, 13 thá
15g 15ph
1 điểm dừng
03:05
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 14 thá
+1
3 657 877 ₫
11:50
Chiang Mai (CNX)
CN, 13 thá
16g 20ph
1 điểm dừng
04:10
Côn Minh (KMG)
T2, 14 thá
+1
3 779 391 ₫
11:50
Chiang Mai (CNX)
CN, 13 thá
17g 5ph
1 điểm dừng
04:55
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T2, 14 thá
+1
4 146 971 ₫
13:35
Chiang Mai (CNX)
CN, 13 thá
27g 25ph
2 điểm dừng
17:00
Cebu, Maktan (CEB)
T2, 14 thá
+1
5 620 633 ₫
14:20
Chiang Mai (CNX)
CN, 13 thá
2g 45ph
Bay thẳng
17:05
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
CN, 13 thá
3 372 319 ₫
14:45
Chiang Mai (CNX)
CN, 13 thá
5g 20ph
Bay thẳng
20:05
Seoul, Incheon (ICN)
CN, 13 thá
4 715 050 ₫
15:30
Chiang Mai (CNX)
CN, 13 thá
24g 35ph
1 điểm dừng
16:05
Singapore, Changi (SIN)
T2, 14 thá
+1
3 655 447 ₫
15:30
Chiang Mai (CNX)
CN, 13 thá
47g 35ph
2 điểm dừng
15:05
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá
+1
10 799 563 ₫
23:50
Chiang Mai (CNX)
CN, 13 thá
37g 10ph
1 điểm dừng
13:00
Krabi (KBV)
T3, 15 thá
+1
2 032 930 ₫
23:50
Chiang Mai (CNX)
CN, 13 thá
17g 50ph
1 điểm dừng
17:40
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T2, 14 thá
+1
3 598 031 ₫
23:50
Chiang Mai (CNX)
CN, 13 thá
16g 45ph
2 điểm dừng
16:35
Denpasar (Bali), Ngura-Rai (DPS)
T2, 14 thá
+1
5 455 678 ₫
00:10
Chiang Mai (CNX)
T2, 14 thá
1g 10ph
Bay thẳng
01:20
Bangkok, Don Mueang (DMK)
T2, 14 thá
1 076 615 ₫
00:10
Chiang Mai (CNX)
T2, 14 thá
45g 10ph
2 điểm dừng
21:20
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 15 thá
+1
11 584 240 ₫
01:00
Chiang Mai (CNX)
T2, 14 thá
9g 30ph
1 điểm dừng
10:30
Đà Nẵng (DAD)
T2, 14 thá
2 458 230 ₫
01:10
Chiang Mai (CNX)
T2, 14 thá
1g 15ph
Bay thẳng
02:25
Bangkok, Don Mueang (DMK)
T2, 14 thá
1 153 168 ₫
01:10
Chiang Mai (CNX)
T2, 14 thá
1g 15ph
Bay thẳng
02:25
Bangkok, Don Mueang (DMK)
T2, 14 thá
1 153 168 ₫
01:10
Chiang Mai (CNX)
T2, 14 thá
37g 55ph
2 điểm dừng
15:05
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá
+1
9 831 399 ₫
01:15
Chiang Mai (CNX)
T2, 14 thá
1g 15ph
Bay thẳng
02:30
Bangkok, Don Mueang (DMK)
T2, 14 thá
1 002 187 ₫
01:15
Chiang Mai (CNX)
T2, 14 thá
1g 15ph
Bay thẳng
02:30
Bangkok, Don Mueang (DMK)
T2, 14 thá
1 002 187 ₫
01:15
Chiang Mai (CNX)
T2, 14 thá
15g 20ph
1 điểm dừng
16:35
Phuket (HKT)
T2, 14 thá
2 013 792 ₫
01:45
Chiang Mai (CNX)
T2, 14 thá
4g 5ph
Bay thẳng
05:50
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T2, 14 thá
3 996 294 ₫
02:25
Chiang Mai (CNX)
T2, 14 thá
37g 35ph
1 điểm dừng
16:00
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá
+1
7 876 542 ₫
03:10
Chiang Mai (CNX)
T2, 14 thá
15g 45ph
2 điểm dừng
18:55
Abu Dhabi (AUH)
T2, 14 thá
17 089 738 ₫
03:30
Chiang Mai (CNX)
T2, 14 thá
45g 55ph
1 điểm dừng
01:25
Phuket (HKT)
T4, 16 thá
+1
1 969 743 ₫
03:55
Chiang Mai (CNX)
T2, 14 thá
2g 10ph
Bay thẳng
06:05
Phuket (HKT)
T2, 14 thá
1 644 085 ₫
03:55
Chiang Mai (CNX)
T2, 14 thá
12g 40ph
1 điểm dừng
16:35
Denpasar (Bali), Ngura-Rai (DPS)
T2, 14 thá
5 653 138 ₫
04:50
Chiang Mai (CNX)
T2, 14 thá
30g 10ph
2 điểm dừng
11:00
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T3, 15 thá
+1
9 869 980 ₫
05:10
Chiang Mai (CNX)
T2, 14 thá
28g 40ph
2 điểm dừng
09:50
Pattaya, Utapao (UTP)
T3, 15 thá
+1
3 928 550 ₫
06:15
Chiang Mai (CNX)
T2, 14 thá
1g 35ph
Bay thẳng
07:50
Hà Nội, Noibei (HAN)
T2, 14 thá
2 662 069 ₫
06:15
Chiang Mai (CNX)
T2, 14 thá
57g 50ph
2 điểm dừng
16:05
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T4, 16 thá
+1
21 666 869 ₫
06:50
Chiang Mai (CNX)
T2, 14 thá
1g 15ph
Bay thẳng
08:05
Bangkok, Don Mueang (DMK)
T2, 14 thá
1 009 782 ₫
06:50
Chiang Mai (CNX)
T2, 14 thá
1g 15ph
Bay thẳng
08:05
Bangkok, Don Mueang (DMK)
T2, 14 thá
1 009 782 ₫
06:55
Chiang Mai (CNX)
T2, 14 thá
4g 25ph
1 điểm dừng
11:20
Surat Thani (URT)
T2, 14 thá
1 741 904 ₫
07:55
Chiang Mai (CNX)
T2, 14 thá
27g 30ph
1 điểm dừng
11:25
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá
+1
8 482 593 ₫
08:05
Chiang Mai (CNX)
T2, 14 thá
36g 45ph
3 điểm dừng
20:50
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T3, 15 thá
+1
14 763 959 ₫
08:15
Chiang Mai (CNX)
T2, 14 thá
50ph
Bay thẳng
09:05
Luang Prabang (LPQ)
T2, 14 thá
3 382 648 ₫
08:30
Chiang Mai (CNX)
T2, 14 thá
1g 20ph
Bay thẳng
09:50
Hua Hin (HHQ)
T2, 14 thá
1 476 092 ₫
09:25
Chiang Mai (CNX)
T2, 14 thá
2g 10ph
Bay thẳng
11:35
Phuket (HKT)
T2, 14 thá
1 916 581 ₫
10:35
Chiang Mai (CNX)
T2, 14 thá
18g 30ph
1 điểm dừng
05:05
Denpasar (Bali), Ngura-Rai (DPS)
T3, 15 thá
+1
5 524 637 ₫
11:50
Chiang Mai (CNX)
T2, 14 thá
16g 20ph
1 điểm dừng
04:10
Côn Minh (KMG)
T3, 15 thá
+1
3 598 639 ₫