19:00
Dusseldorf (DUS)
T2, 9 Thá
10g 40ph
1 điểm dừng
07:40
Gaziantep (GZT)
T3, 10 Thá
+1
2 645 536 ₫
15:45
Dusseldorf (DUS)
T2, 16 Thá
13g 5ph
1 điểm dừng
06:50
Gaziantep (GZT)
T3, 17 Thá
+1
2 682 253 ₫
07:30
Dusseldorf (DUS)
T6, 27 Thá
12g 30ph
1 điểm dừng
22:00
Gaziantep (GZT)
T6, 27 Thá
2 704 849 ₫
07:30
Dusseldorf (DUS)
T7, 28 Thá
13g 20ph
1 điểm dừng
22:50
Gaziantep (GZT)
T7, 28 Thá
2 742 507 ₫
15:45
Dusseldorf (DUS)
T7, 28 Thá
6g 45ph
1 điểm dừng
00:30
Gaziantep (GZT)
CN, 29 Thá
+1
2 704 849 ₫
20:10
Dusseldorf (DUS)
T4, 13 Thá
4g 5ph
Bay thẳng
02:15
Gaziantep (GZT)
T5, 14 Thá
+1
1 699 357 ₫
10:10
Dusseldorf (DUS)
T2, 8 Thá
14g 45ph
1 điểm dừng
02:55
Gaziantep (GZT)
T3, 9 Thá
+1
2 647 105 ₫