08:05
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
CN, 13 thá
1g 15ph
Bay thẳng
09:20
Kosice (KSC)
CN, 13 thá
1 911 112 ₫
09:40
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T2, 14 thá
1g 15ph
Bay thẳng
10:55
Kosice (KSC)
T2, 14 thá
1 698 767 ₫
16:50
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T4, 16 thá
1g 15ph
Bay thẳng
18:05
Kosice (KSC)
T4, 16 thá
1 713 652 ₫
08:20
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T5, 17 thá
1g 15ph
Bay thẳng
09:35
Kosice (KSC)
T5, 17 thá
1 637 706 ₫
17:00
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T6, 18 thá
1g 15ph
Bay thẳng
18:15
Kosice (KSC)
T6, 18 thá
2 421 775 ₫
10:10
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T3, 22 thá
1g 15ph
Bay thẳng
11:25
Kosice (KSC)
T3, 22 thá
2 089 434 ₫
08:35
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T5, 24 thá
12g 15ph
1 điểm dừng
20:50
Kosice (KSC)
T5, 24 thá
1 776 536 ₫
17:00
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T6, 25 thá
1g 15ph
Bay thẳng
18:15
Kosice (KSC)
T6, 25 thá
1 716 994 ₫
08:20
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T5, 1 thá
1g 15ph
Bay thẳng
09:35
Kosice (KSC)
T5, 1 thá
1 375 539 ₫
16:55
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T3, 27 thá
13g
2 điểm dừng
05:55
Kosice (KSC)
T4, 28 thá
+1
2 346 437 ₫
05:10
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T4, 28 thá
1g 20ph
Bay thẳng
06:30
Kosice (KSC)
T4, 28 thá
1 424 145 ₫
21:45
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T4, 2 thá
21g 20ph
1 điểm dừng
19:05
Kosice (KSC)
T5, 3 thá
+1
1 870 709 ₫
06:10
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T5, 3 thá
1g 20ph
Bay thẳng
07:30
Kosice (KSC)
T5, 3 thá
1 106 082 ₫
09:50
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T6, 4 thá
1g 20ph
Bay thẳng
11:10
Kosice (KSC)
T6, 4 thá
1 737 955 ₫
06:10
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T5, 10 thá
1g 20ph
Bay thẳng
07:30
Kosice (KSC)
T5, 10 thá
1 485 813 ₫
16:00
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T4, 17 thá
27g 5ph
1 điểm dừng
19:05
Kosice (KSC)
T5, 18 thá
+1
1 709 399 ₫