03:10
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
29g 45ph
3 điểm dừng
06:55
Kosice (KSC)
T4, 4 Thá
+1
6 643 454 ₫
06:00
Ivanka (BTS)
T3, 3 Thá
55ph
Bay thẳng
06:55
Kosice (KSC)
T3, 3 Thá
1 760 256 ₫
06:05
Ferents List (BUD)
T3, 3 Thá
7g 35ph
1 điểm dừng
13:40
Kosice (KSC)
T3, 3 Thá
2 467 080 ₫
08:15
Zürich (ZRH)
T3, 3 Thá
60g 5ph
1 điểm dừng
20:20
Kosice (KSC)
T5, 5 Thá
+1
3 435 680 ₫
12:45
Almaty (ALA)
T3, 3 Thá
47g 45ph
1 điểm dừng
08:30
Kosice (KSC)
T5, 5 Thá
+1
6 638 389 ₫
09:30
Dublin (DUB)
T3, 3 Thá
9g 35ph
1 điểm dừng
20:05
Kosice (KSC)
T3, 3 Thá
1 786 212 ₫
11:40
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T3, 3 Thá
2g
Bay thẳng
13:40
Kosice (KSC)
T3, 3 Thá
1 898 265 ₫
15:00
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
27g 50ph
2 điểm dừng
16:50
Kosice (KSC)
T4, 4 Thá
+1
6 824 196 ₫
13:30
Nikola Tesla (BEG)
T3, 3 Thá
54g 50ph
2 điểm dừng
20:20
Kosice (KSC)
T5, 5 Thá
+1
4 496 075 ₫
15:55
Ivanka (BTS)
T3, 3 Thá
55ph
Bay thẳng
16:50
Kosice (KSC)
T3, 3 Thá
893 264 ₫
16:30
London-Luton (LTN)
T3, 3 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
20:05
Kosice (KSC)
T3, 3 Thá
1 557 040 ₫
20:40
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T3, 3 Thá
2g
Bay thẳng
22:40
Kosice (KSC)
T3, 3 Thá
1 911 560 ₫
19:10
Modlin (WMI)
T3, 3 Thá
35g 45ph
2 điểm dừng
06:55
Kosice (KSC)
T5, 5 Thá
+1
3 230 565 ₫
20:10
Shvehat (VIE)
T3, 3 Thá
47g 55ph
1 điểm dừng
20:05
Kosice (KSC)
T5, 5 Thá
+1
4 714 801 ₫
20:20
Brandenburg (BER)
T3, 3 Thá
10g 35ph
1 điểm dừng
06:55
Kosice (KSC)
T4, 4 Thá
+1
2 113 193 ₫
21:05
London-Stansted (STN)
T3, 3 Thá
18g 45ph
1 điểm dừng
16:50
Kosice (KSC)
T4, 4 Thá
+1
1 827 361 ₫
03:10
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
15g 40ph
2 điểm dừng
16:50
Kosice (KSC)
T4, 4 Thá
7 735 503 ₫
06:00
Ivanka (BTS)
T4, 4 Thá
55ph
Bay thẳng
06:55
Kosice (KSC)
T4, 4 Thá
737 212 ₫
06:40
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T4, 4 Thá
26g 45ph
1 điểm dừng
09:25
Kosice (KSC)
T5, 5 Thá
+1
3 118 511 ₫
06:00
London-Stansted (STN)
T4, 4 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
09:25
Kosice (KSC)
T4, 4 Thá
1 652 317 ₫
08:15
Zürich (ZRH)
T4, 4 Thá
36g 5ph
1 điểm dừng
20:20
Kosice (KSC)
T5, 5 Thá
+1
3 473 348 ₫
10:00
Vatslav Gavel (PRG)
T4, 4 Thá
23g 25ph
1 điểm dừng
09:25
Kosice (KSC)
T5, 5 Thá
+1
1 599 772 ₫
10:00
Vatslav Gavel (PRG)
T4, 4 Thá
23g 25ph
1 điểm dừng
09:25
Kosice (KSC)
T5, 5 Thá
+1
2 241 390 ₫
13:55
Shvehat (VIE)
T4, 4 Thá
30g 25ph
2 điểm dừng
20:20
Kosice (KSC)
T5, 5 Thá
+1
3 611 357 ₫
15:50
Nikola Tesla (BEG)
T4, 4 Thá
28g 30ph
1 điểm dừng
20:20
Kosice (KSC)
T5, 5 Thá
+1
3 399 595 ₫
15:55
Ivanka (BTS)
T4, 4 Thá
55ph
Bay thẳng
16:50
Kosice (KSC)
T4, 4 Thá
690 365 ₫
18:00
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T4, 4 Thá
36g 55ph
2 điểm dừng
06:55
Kosice (KSC)
T6, 6 Thá
+1
4 161 813 ₫
19:10
Ciampino-G. B. Pastine (CIA)
T4, 4 Thá
14g 15ph
1 điểm dừng
09:25
Kosice (KSC)
T5, 5 Thá
+1
2 562 041 ₫
20:15
Zürich (ZRH)
T4, 4 Thá
13g 10ph
1 điểm dừng
09:25
Kosice (KSC)
T5, 5 Thá
+1
2 956 761 ₫
20:30
Dublin (DUB)
T4, 4 Thá
11g 55ph
1 điểm dừng
09:25
Kosice (KSC)
T5, 5 Thá
+1
1 695 999 ₫
21:55
Malaga (AGP)
T4, 4 Thá
21g 10ph
1 điểm dừng
19:05
Kosice (KSC)
T5, 5 Thá
+1
2 097 683 ₫
22:20
Brandenburg (BER)
T4, 4 Thá
22g
1 điểm dừng
20:20
Kosice (KSC)
T5, 5 Thá
+1
2 016 966 ₫
22:30
Malaga (AGP)
T4, 4 Thá
21g 50ph
1 điểm dừng
20:20
Kosice (KSC)
T5, 5 Thá
+1
2 655 103 ₫
22:45
Vatslav Gavel (PRG)
T4, 4 Thá
10g 40ph
1 điểm dừng
09:25
Kosice (KSC)
T5, 5 Thá
+1
2 058 749 ₫
00:45
Sheremetyevo (SVO)
T5, 5 Thá
21g 55ph
3 điểm dừng
20:40
Kosice (KSC)
T5, 5 Thá
7 340 149 ₫
01:10
Vnukovo (VKO)
T5, 5 Thá
21g 30ph
2 điểm dừng
20:40
Kosice (KSC)
T5, 5 Thá
7 270 512 ₫
02:50
Vnukovo (VKO)
T5, 5 Thá
19g 50ph
2 điểm dừng
20:40
Kosice (KSC)
T5, 5 Thá
7 253 419 ₫
03:10
Vnukovo (VKO)
T5, 5 Thá
29g 45ph
3 điểm dừng
06:55
Kosice (KSC)
T6, 6 Thá
+1
6 542 479 ₫
04:20
Sharjah (SHJ)
T5, 5 Thá
38g 30ph
2 điểm dừng
15:50
Kosice (KSC)
T6, 6 Thá
+1
6 387 693 ₫
06:00
Vnukovo (VKO)
T5, 5 Thá
36g 50ph
2 điểm dừng
16:50
Kosice (KSC)
T6, 6 Thá
+1
7 424 031 ₫
06:00
Ivanka (BTS)
T5, 5 Thá
55ph
Bay thẳng
06:55
Kosice (KSC)
T5, 5 Thá
812 231 ₫
06:00
Brandenburg (BER)
T5, 5 Thá
14g 20ph
1 điểm dừng
20:20
Kosice (KSC)
T5, 5 Thá
2 846 290 ₫
06:10
Shvehat (VIE)
T5, 5 Thá
14g 10ph
1 điểm dừng
20:20
Kosice (KSC)
T5, 5 Thá
1 771 651 ₫
06:00
London-Stansted (STN)
T5, 5 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
09:25
Kosice (KSC)
T5, 5 Thá
677 070 ₫
07:30
Malaga (AGP)
T5, 5 Thá
3g 40ph
Bay thẳng
11:10
Kosice (KSC)
T5, 5 Thá
1 805 837 ₫
09:20
Shvehat (VIE)
T5, 5 Thá
7g 45ph
1 điểm dừng
17:05
Kosice (KSC)
T5, 5 Thá
4 110 218 ₫
17:25
Vnukovo (VKO)
T5, 5 Thá
25g 25ph
2 điểm dừng
16:50
Kosice (KSC)
T6, 6 Thá
+1
7 006 837 ₫
19:30
London-Luton (LTN)
T5, 5 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
23:05
Kosice (KSC)
T5, 5 Thá
706 825 ₫
18:20
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T5, 5 Thá
2g
Bay thẳng
20:20
Kosice (KSC)
T5, 5 Thá
1 096 480 ₫
18:40
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T5, 5 Thá
2g
Bay thẳng
20:40
Kosice (KSC)
T5, 5 Thá
843 885 ₫