07:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 13 thá
31g 20ph
2 điểm dừng
14:20
Kosice (KSC)
T2, 14 thá
+1
9 394 556 ₫
07:50
Amsterdam, Shiphol (AMS)
CN, 13 thá
6g 30ph
1 điểm dừng
14:20
Kosice (KSC)
CN, 13 thá
3 495 656 ₫
08:00
Amsterdam, Shiphol (AMS)
CN, 13 thá
37g
2 điểm dừng
21:00
Kosice (KSC)
T2, 14 thá
+1
2 950 969 ₫
08:05
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
CN, 13 thá
1g 15ph
Bay thẳng
09:20
Kosice (KSC)
CN, 13 thá
1 911 112 ₫
11:45
Luân Đôn, London-Luton (LTN)
CN, 13 thá
2g 35ph
Bay thẳng
14:20
Kosice (KSC)
CN, 13 thá
1 207 850 ₫
14:50
Eindhoven (EIN)
CN, 13 thá
14g 5ph
1 điểm dừng
04:55
Kosice (KSC)
T2, 14 thá
+1
3 514 187 ₫
16:15
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
CN, 13 thá
18g 40ph
2 điểm dừng
10:55
Kosice (KSC)
T2, 14 thá
+1
7 071 815 ₫
18:15
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
20g 5ph
2 điểm dừng
14:20
Kosice (KSC)
T2, 14 thá
+1
8 894 830 ₫
18:30
Almaty (ALA)
CN, 13 thá
46g 45ph
4 điểm dừng
17:15
Kosice (KSC)
T3, 15 thá
+1
7 407 801 ₫
19:55
Zürich (ZRH)
CN, 13 thá
15g
2 điểm dừng
10:55
Kosice (KSC)
T2, 14 thá
+1
4 783 097 ₫
22:15
Bishkek, Manas (BSZ)
CN, 13 thá
54g 40ph
3 điểm dừng
04:55
Kosice (KSC)
T4, 16 thá
+1
6 650 769 ₫
22:20
Bishkek, Manas (BSZ)
CN, 13 thá
54g 35ph
3 điểm dừng
04:55
Kosice (KSC)
T4, 16 thá
+1
11 370 982 ₫
00:50
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T2, 14 thá
34g 35ph
2 điểm dừng
11:25
Kosice (KSC)
T3, 15 thá
+1
6 864 633 ₫
01:45
Almaty (ALA)
T2, 14 thá
57g 45ph
3 điểm dừng
11:30
Kosice (KSC)
T4, 16 thá
+1
11 076 615 ₫
02:40
Bishkek, Manas (BSZ)
T2, 14 thá
59g 40ph
3 điểm dừng
14:20
Kosice (KSC)
T4, 16 thá
+1
9 109 909 ₫
03:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá
30g 20ph
2 điểm dừng
10:10
Kosice (KSC)
T3, 15 thá
+1
10 044 353 ₫
04:00
Bratislava, Ivanka (BTS)
T2, 14 thá
55ph
Bay thẳng
04:55
Kosice (KSC)
T2, 14 thá
955 404 ₫
05:35
Amsterdam, Shiphol (AMS)
T2, 14 thá
8g 45ph
1 điểm dừng
14:20
Kosice (KSC)
T2, 14 thá
2 877 149 ₫
06:20
Berlin, Brandenburg (BER)
T2, 14 thá
8g 25ph
1 điểm dừng
14:45
Kosice (KSC)
T2, 14 thá
1 833 343 ₫
09:20
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
T2, 14 thá
27g 15ph
1 điểm dừng
12:35
Kosice (KSC)
T3, 15 thá
+1
5 514 916 ₫
09:40
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T2, 14 thá
1g 15ph
Bay thẳng
10:55
Kosice (KSC)
T2, 14 thá
1 698 767 ₫
11:45
Luân Đôn, London-Luton (LTN)
T2, 14 thá
2g 35ph
Bay thẳng
14:20
Kosice (KSC)
T2, 14 thá
678 352 ₫
11:55
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
22g 15ph
2 điểm dừng
10:10
Kosice (KSC)
T3, 15 thá
+1
10 190 473 ₫
18:20
Liverpool, Dzhon Lennon (LPL)
T2, 14 thá
2g 40ph
Bay thẳng
21:00
Kosice (KSC)
T2, 14 thá
1 005 833 ₫
18:45
Dubai (DXB)
T2, 14 thá
23g 30ph
3 điểm dừng
18:15
Kosice (KSC)
T3, 15 thá
+1
5 918 646 ₫
22:45
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá
39g 35ph
2 điểm dừng
14:20
Kosice (KSC)
T4, 16 thá
+1
8 668 510 ₫
23:25
Almaty (ALA)
T2, 14 thá
32g 5ph
2 điểm dừng
07:30
Kosice (KSC)
T4, 16 thá
+1
7 846 771 ₫
00:10
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T3, 15 thá
32g 20ph
2 điểm dừng
08:30
Kosice (KSC)
T4, 16 thá
+1
5 483 322 ₫
00:50
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T3, 15 thá
37g 30ph
2 điểm dừng
14:20
Kosice (KSC)
T4, 16 thá
+1
5 691 111 ₫
00:55
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T3, 15 thá
17g 20ph
2 điểm dừng
18:15
Kosice (KSC)
T3, 15 thá
5 472 386 ₫
02:20
Almaty (ALA)
T3, 15 thá
35g
3 điểm dừng
13:20
Kosice (KSC)
T4, 16 thá
+1
9 249 043 ₫
02:30
Dubai (DXB)
T3, 15 thá
15g 45ph
2 điểm dừng
18:15
Kosice (KSC)
T3, 15 thá
6 479 434 ₫
02:55
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 15 thá
35g 25ph
2 điểm dừng
14:20
Kosice (KSC)
T4, 16 thá
+1
8 359 560 ₫
04:00
Bratislava, Ivanka (BTS)
T3, 15 thá
55ph
Bay thẳng
04:55
Kosice (KSC)
T3, 15 thá
723 920 ₫
05:30
Almaty (ALA)
T3, 15 thá
26g
3 điểm dừng
07:30
Kosice (KSC)
T4, 16 thá
+1
7 661 158 ₫
07:00
Liverpool, Dzhon Lennon (LPL)
T3, 15 thá
25g 30ph
2 điểm dừng
08:30
Kosice (KSC)
T4, 16 thá
+1
2 428 155 ₫
07:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 15 thá
31g 20ph
2 điểm dừng
14:20
Kosice (KSC)
T4, 16 thá
+1
8 147 214 ₫
07:25
Viên, Shvehat (VIE)
T3, 15 thá
25g 5ph
2 điểm dừng
08:30
Kosice (KSC)
T4, 16 thá
+1
2 841 303 ₫
07:30
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 15 thá
30g 50ph
2 điểm dừng
14:20
Kosice (KSC)
T4, 16 thá
+1
8 778 176 ₫
10:35
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T3, 15 thá
2g
Bay thẳng
12:35
Kosice (KSC)
T3, 15 thá
1 791 117 ₫
11:15
Viên, Shvehat (VIE)
T3, 15 thá
21g 15ph
2 điểm dừng
08:30
Kosice (KSC)
T4, 16 thá
+1
2 994 410 ₫
11:50
Basel, Mulhouse (MLH)
T3, 15 thá
41g 5ph
2 điểm dừng
04:55
Kosice (KSC)
T5, 17 thá
+1
2 120 117 ₫
12:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 15 thá
26g 15ph
2 điểm dừng
14:20
Kosice (KSC)
T4, 16 thá
+1
7 509 873 ₫
14:10
Bratislava, Ivanka (BTS)
T3, 15 thá
55ph
Bay thẳng
15:05
Kosice (KSC)
T3, 15 thá
669 239 ₫
15:50
Luân Đôn, London-Stansted (STN)
T3, 15 thá
2g 25ph
Bay thẳng
18:15
Kosice (KSC)
T3, 15 thá
796 525 ₫
16:30
Amsterdam, Shiphol (AMS)
T3, 15 thá
16g
2 điểm dừng
08:30
Kosice (KSC)
T4, 16 thá
+1
2 595 237 ₫
17:40
Viên, Shvehat (VIE)
T3, 15 thá
14g 50ph
2 điểm dừng
08:30
Kosice (KSC)
T4, 16 thá
+1
2 621 970 ₫
18:10
Liverpool, Dzhon Lennon (LPL)
T3, 15 thá
14g 20ph
2 điểm dừng
08:30
Kosice (KSC)
T4, 16 thá
+1
2 412 054 ₫
18:20
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T3, 15 thá
20g
2 điểm dừng
14:20
Kosice (KSC)
T4, 16 thá
+1
5 500 638 ₫
23:00
Dubai (DXB)
T3, 15 thá
45g 50ph
3 điểm dừng
20:50
Kosice (KSC)
T5, 17 thá
+1
6 396 197 ₫