03:20
Đông Doanh (Dongying) (DOY)
T5, 17 thá
1g 10ph
Bay thẳng
04:30
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T5, 17 thá
1 523 786 ₫
03:20
Đông Doanh (Dongying) (DOY)
T5, 24 thá
1g 10ph
Bay thẳng
04:30
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T5, 24 thá
3 701 318 ₫
14:55
Đông Doanh (Dongying) (DOY)
T6, 25 thá
1g 10ph
Bay thẳng
16:05
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T6, 25 thá
1 856 431 ₫
03:20
Đông Doanh (Dongying) (DOY)
T5, 1 thá
1g 10ph
Bay thẳng
04:30
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T5, 1 thá
3 801 871 ₫
03:20
Đông Doanh (Dongying) (DOY)
T4, 7 thá
1g 10ph
Bay thẳng
04:30
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 7 thá
3 249 590 ₫
02:55
Đông Doanh (Dongying) (DOY)
CN, 18 thá
7g 20ph
1 điểm dừng
10:15
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 18 thá
14 855 702 ₫
14:55
Đông Doanh (Dongying) (DOY)
T4, 21 thá
1g 10ph
Bay thẳng
16:05
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T4, 21 thá
3 564 008 ₫
14:55
Đông Doanh (Dongying) (DOY)
T6, 23 thá
1g 10ph
Bay thẳng
16:05
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T6, 23 thá
3 564 008 ₫