09:35
Đông Doanh (Dongying) (DOY)
T3, 3 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
11:20
Huntsyao (SHA)
T3, 3 Thá
1 375 032 ₫
21:55
Đông Doanh (Dongying) (DOY)
T7, 7 Thá
2g
Bay thẳng
23:55
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T7, 7 Thá
1 325 336 ₫
21:55
Đông Doanh (Dongying) (DOY)
CN, 8 Thá
2g
Bay thẳng
23:55
Thượng Hải-Pudong (PVG)
CN, 8 Thá
1 414 599 ₫
17:30
Đông Doanh (Dongying) (DOY)
T2, 9 Thá
11g 25ph
1 điểm dừng
04:55
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 10 Thá
+1
3 660 420 ₫
17:30
Đông Doanh (Dongying) (DOY)
T2, 9 Thá
11g 25ph
1 điểm dừng
04:55
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 10 Thá
+1
3 660 420 ₫
05:30
Đông Doanh (Dongying) (DOY)
T3, 10 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
06:45
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 10 Thá
3 835 465 ₫
05:30
Đông Doanh (Dongying) (DOY)
T3, 10 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
06:45
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 10 Thá
3 835 465 ₫
21:55
Đông Doanh (Dongying) (DOY)
T3, 10 Thá
2g
Bay thẳng
23:55
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 10 Thá
1 443 087 ₫
09:35
Đông Doanh (Dongying) (DOY)
T4, 11 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
11:20
Huntsyao (SHA)
T4, 11 Thá
2 297 734 ₫
10:30
Đông Doanh (Dongying) (DOY)
T7, 26 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
11:45
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T7, 26 Thá
1 832 109 ₫
10:30
Đông Doanh (Dongying) (DOY)
T7, 26 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
11:45
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T7, 26 Thá
1 832 109 ₫
04:35
Đông Doanh (Dongying) (DOY)
T4, 3 Thá
10g 55ph
1 điểm dừng
15:30
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 3 Thá
9 087 111 ₫
04:35
Đông Doanh (Dongying) (DOY)
T4, 3 Thá
10g 55ph
1 điểm dừng
15:30
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 3 Thá
9 087 111 ₫