07:00
Eindhoven (EIN)
CN, 13 thá
56g 30ph
1 điểm dừng
15:30
Vilnius (VNO)
T3, 15 thá
+1
3 927 031 ₫
10:20
Eindhoven (EIN)
CN, 13 thá
27g 25ph
1 điểm dừng
13:45
Vilnius (VNO)
T2, 14 thá
+1
2 990 461 ₫
13:20
Eindhoven (EIN)
CN, 13 thá
16g 30ph
1 điểm dừng
05:50
Vilnius (VNO)
T2, 14 thá
+1
2 619 843 ₫
11:55
Eindhoven (EIN)
T2, 14 thá
2g 10ph
Bay thẳng
14:05
Vilnius (VNO)
T2, 14 thá
795 917 ₫
13:30
Eindhoven (EIN)
T2, 14 thá
2g 15ph
Bay thẳng
15:45
Vilnius (VNO)
T2, 14 thá
1 956 073 ₫
06:55
Eindhoven (EIN)
T3, 15 thá
26g
1 điểm dừng
08:55
Vilnius (VNO)
T4, 16 thá
+1
1 989 185 ₫
12:45
Eindhoven (EIN)
T3, 15 thá
53g 15ph
1 điểm dừng
18:00
Vilnius (VNO)
T5, 17 thá
+1
1 938 757 ₫
13:20
Eindhoven (EIN)
T3, 15 thá
16g 30ph
1 điểm dừng
05:50
Vilnius (VNO)
T4, 16 thá
+1
1 608 846 ₫
19:00
Eindhoven (EIN)
T3, 15 thá
13g 55ph
1 điểm dừng
08:55
Vilnius (VNO)
T4, 16 thá
+1
1 989 185 ₫
08:00
Eindhoven (EIN)
T4, 16 thá
2g 10ph
Bay thẳng
10:10
Vilnius (VNO)
T4, 16 thá
2 921 502 ₫
07:05
Eindhoven (EIN)
T5, 17 thá
10g 55ph
1 điểm dừng
18:00
Vilnius (VNO)
T5, 17 thá
1 498 268 ₫
16:10
Eindhoven (EIN)
T5, 17 thá
14g 25ph
2 điểm dừng
06:35
Vilnius (VNO)
T6, 18 thá
+1
3 204 630 ₫
12:55
Eindhoven (EIN)
T6, 18 thá
2g 40ph
Bay thẳng
15:35
Vilnius (VNO)
T6, 18 thá
1 926 302 ₫
13:55
Eindhoven (EIN)
T6, 18 thá
2g 10ph
Bay thẳng
16:05
Vilnius (VNO)
T6, 18 thá
2 353 727 ₫
13:20
Eindhoven (EIN)
T7, 19 thá
16g 30ph
1 điểm dừng
05:50
Vilnius (VNO)
CN, 20 thá
+1
3 079 774 ₫
18:45
Eindhoven (EIN)
T7, 19 thá
15g 15ph
1 điểm dừng
10:00
Vilnius (VNO)
CN, 20 thá
+1
1 891 366 ₫
19:20
Eindhoven (EIN)
T7, 19 thá
22g
1 điểm dừng
17:20
Vilnius (VNO)
CN, 20 thá
+1
2 940 337 ₫
07:00
Eindhoven (EIN)
CN, 20 thá
47g 35ph
1 điểm dừng
06:35
Vilnius (VNO)
T3, 22 thá
+1
1 668 388 ₫
09:30
Eindhoven (EIN)
CN, 20 thá
22g 35ph
1 điểm dừng
08:05
Vilnius (VNO)
T2, 21 thá
+1
2 816 392 ₫
13:20
Eindhoven (EIN)
CN, 20 thá
16g 30ph
1 điểm dừng
05:50
Vilnius (VNO)
T2, 21 thá
+1
2 640 197 ₫
14:50
Eindhoven (EIN)
CN, 20 thá
17g 15ph
1 điểm dừng
08:05
Vilnius (VNO)
T2, 21 thá
+1
1 711 526 ₫
19:15
Eindhoven (EIN)
CN, 20 thá
14g 35ph
1 điểm dừng
09:50
Vilnius (VNO)
T2, 21 thá
+1
2 696 397 ₫
07:05
Eindhoven (EIN)
T2, 21 thá
23g 30ph
1 điểm dừng
06:35
Vilnius (VNO)
T3, 22 thá
+1
2 490 431 ₫
13:30
Eindhoven (EIN)
T2, 21 thá
2g 15ph
Bay thẳng
15:45
Vilnius (VNO)
T2, 21 thá
1 104 259 ₫
13:20
Eindhoven (EIN)
T3, 22 thá
16g 30ph
1 điểm dừng
05:50
Vilnius (VNO)
T4, 23 thá
+1
1 972 781 ₫
19:00
Eindhoven (EIN)
T3, 22 thá
13g 55ph
1 điểm dừng
08:55
Vilnius (VNO)
T4, 23 thá
+1
1 955 161 ₫
08:00
Eindhoven (EIN)
T4, 23 thá
2g 10ph
Bay thẳng
10:10
Vilnius (VNO)
T4, 23 thá
1 388 298 ₫
13:55
Eindhoven (EIN)
T6, 25 thá
2g 10ph
Bay thẳng
16:05
Vilnius (VNO)
T6, 25 thá
3 325 232 ₫
19:20
Eindhoven (EIN)
T6, 25 thá
15g 5ph
1 điểm dừng
10:25
Vilnius (VNO)
T7, 26 thá
+1
2 952 184 ₫
08:30
Eindhoven (EIN)
T7, 26 thá
21g 20ph
1 điểm dừng
05:50
Vilnius (VNO)
CN, 27 thá
+1
2 648 703 ₫
13:20
Eindhoven (EIN)
T7, 26 thá
16g 30ph
1 điểm dừng
05:50
Vilnius (VNO)
CN, 27 thá
+1
2 929 400 ₫
19:20
Eindhoven (EIN)
T7, 26 thá
22g
1 điểm dừng
17:20
Vilnius (VNO)
CN, 27 thá
+1
2 114 649 ₫
09:30
Eindhoven (EIN)
CN, 27 thá
22g 35ph
1 điểm dừng
08:05
Vilnius (VNO)
T2, 28 thá
+1
2 564 251 ₫
13:20
Eindhoven (EIN)
CN, 27 thá
16g 30ph
1 điểm dừng
05:50
Vilnius (VNO)
T2, 28 thá
+1
1 719 728 ₫
19:15
Eindhoven (EIN)
CN, 27 thá
14g 35ph
1 điểm dừng
09:50
Vilnius (VNO)
T2, 28 thá
+1
3 279 057 ₫
07:05
Eindhoven (EIN)
T2, 28 thá
23g 30ph
1 điểm dừng
06:35
Vilnius (VNO)
T3, 29 thá
+1
2 306 337 ₫
11:55
Eindhoven (EIN)
T2, 28 thá
2g 10ph
Bay thẳng
14:05
Vilnius (VNO)
T2, 28 thá
1 669 603 ₫
13:30
Eindhoven (EIN)
T2, 28 thá
2g 15ph
Bay thẳng
15:45
Vilnius (VNO)
T2, 28 thá
2 183 912 ₫
15:30
Eindhoven (EIN)
T2, 28 thá
18g 10ph
1 điểm dừng
09:40
Vilnius (VNO)
T3, 29 thá
+1
2 354 031 ₫
19:10
Eindhoven (EIN)
T2, 28 thá
17g 20ph
1 điểm dừng
12:30
Vilnius (VNO)
T3, 29 thá
+1
1 788 687 ₫
06:55
Eindhoven (EIN)
T3, 29 thá
26g
1 điểm dừng
08:55
Vilnius (VNO)
T4, 30 thá
+1
2 196 671 ₫
12:45
Eindhoven (EIN)
T3, 29 thá
55g 5ph
1 điểm dừng
19:50
Vilnius (VNO)
T5, 1 thá
+1
2 575 187 ₫
19:00
Eindhoven (EIN)
T3, 29 thá
13g 55ph
1 điểm dừng
08:55
Vilnius (VNO)
T4, 30 thá
+1
1 775 928 ₫
08:00
Eindhoven (EIN)
T4, 30 thá
2g 10ph
Bay thẳng
10:10
Vilnius (VNO)
T4, 30 thá
2 207 303 ₫
07:05
Eindhoven (EIN)
T5, 1 thá
12g 45ph
1 điểm dừng
19:50
Vilnius (VNO)
T5, 1 thá
2 251 352 ₫
12:55
Eindhoven (EIN)
T6, 2 thá
2g 40ph
Bay thẳng
15:35
Vilnius (VNO)
T6, 2 thá
2 221 581 ₫
13:55
Eindhoven (EIN)
T6, 2 thá
2g 10ph
Bay thẳng
16:05
Vilnius (VNO)
T6, 2 thá
2 727 991 ₫
13:20
Eindhoven (EIN)
T7, 3 thá
16g 30ph
1 điểm dừng
05:50
Vilnius (VNO)
CN, 4 thá
+1
2 480 406 ₫
19:20
Eindhoven (EIN)
T7, 3 thá
14g 30ph
1 điểm dừng
09:50
Vilnius (VNO)
CN, 4 thá
+1
2 681 815 ₫
09:30
Eindhoven (EIN)
CN, 4 thá
22g 35ph
1 điểm dừng
08:05
Vilnius (VNO)
T2, 5 thá
+1
2 496 506 ₫