Chuyến bay từ Eindhoven

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay từ Eindhoven

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

Wizz Air
W6 2272
07:05
Eindhoven (EIN)
T2, 14 thá
1g 55ph
Bay thẳng
09:00
Budapest, Ferents List (BUD)
T2, 14 thá
1 688 742 ₫
Ryanair
FR 3235
07:05
Eindhoven (EIN)
T2, 14 thá
15g 55ph
1 điểm dừng
23:00
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T2, 14 thá
2 696 397 ₫
Wizz Air
W6 2272
07:05
Eindhoven (EIN)
T2, 14 thá
34g 25ph
1 điểm dừng
17:30
Antalya (AYT)
T3, 15 thá +1
3 221 642 ₫
Wizz Air
W6 2272
07:05
Eindhoven (EIN)
T2, 14 thá
57g 35ph
1 điểm dừng
16:40
Venice, Marko Polo (VCE)
T4, 16 thá +1
3 448 265 ₫
Wizz Air
W6 1642
07:05
Eindhoven (EIN)
T2, 14 thá
1g 45ph
Bay thẳng
08:50
Gdansk, Leh Valensa (GDN)
T2, 14 thá
3 825 870 ₫
Wizz Air
W6 2272
07:05
Eindhoven (EIN)
T2, 14 thá
50g
1 điểm dừng
09:05
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T4, 16 thá +1
4 234 158 ₫
Ryanair
FR 3235
07:05
Eindhoven (EIN)
T2, 14 thá
15g 40ph
1 điểm dừng
22:45
Alicante (ALC)
T2, 14 thá
4 800 717 ₫
Mokulele Airlines
MW 1549
07:20
Eindhoven (EIN)
T2, 14 thá
1g 35ph
Bay thẳng
08:55
Venice, Treviso-Antonio Canova (TSF)
T2, 14 thá
751 868 ₫
Ryanair
FR 1549
07:20
Eindhoven (EIN)
T2, 14 thá
15g 50ph
1 điểm dừng
23:10
Barcelona, El-Prat (BCN)
T2, 14 thá
1 699 374 ₫
MIDWEST CONNECT
AL 1549
07:20
Eindhoven (EIN)
T2, 14 thá
8g
1 điểm dừng
15:20
Iasi (IAS)
T2, 14 thá
1 828 483 ₫
Mokulele Airlines
MW 1549
07:20
Eindhoven (EIN)
T2, 14 thá
8g
1 điểm dừng
15:20
Iasi (IAS)
T2, 14 thá
2 007 412 ₫
Mokulele Airlines
MW 1549
07:20
Eindhoven (EIN)
T2, 14 thá
7g 40ph
1 điểm dừng
15:00
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T2, 14 thá
2 816 088 ₫
LC Peru
W4 3072
07:20
Eindhoven (EIN)
T2, 14 thá
2g 40ph
Bay thẳng
10:00
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T2, 14 thá
2 933 957 ₫
LC Peru
W4 3072
07:20
Eindhoven (EIN)
T2, 14 thá
10g 35ph
1 điểm dừng
17:55
Iasi (IAS)
T2, 14 thá
3 562 185 ₫
LC Peru
W4 3072
07:20
Eindhoven (EIN)
T2, 14 thá
25g 25ph
2 điểm dừng
08:45
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T3, 15 thá +1
12 059 360 ₫
LC Peru
W4 5136
08:10
Eindhoven (EIN)
T2, 14 thá
47g 20ph
3 điểm dừng
07:30
Luân Đôn, London-City (LCY)
T4, 16 thá +1
7 749 560 ₫
Ryanair Sun
RR 1870
08:45
Eindhoven (EIN)
T2, 14 thá
11g 25ph
1 điểm dừng
20:10
Athens, Elefterios Venizelos (ATH)
T2, 14 thá
1 858 254 ₫
Ryanair
FR 9935
09:55
Eindhoven (EIN)
T2, 14 thá
4g
Bay thẳng
13:55
Paphos (PFO)
T2, 14 thá
5 568 382 ₫
Ryanair
FR 5815
11:15
Eindhoven (EIN)
T2, 14 thá
2g 10ph
Bay thẳng
13:25
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T2, 14 thá
1 763 777 ₫
Wizz Air
W6 1072
11:15
Eindhoven (EIN)
T2, 14 thá
1g 45ph
Bay thẳng
13:00
Katowice, Pyzhovitse (KTW)
T2, 14 thá
2 230 694 ₫
Mokulele Airlines
MW 5815
11:15
Eindhoven (EIN)
T2, 14 thá
2g 10ph
Bay thẳng
13:25
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T2, 14 thá
2 240 416 ₫
Ryanair Sun
RR 6014
11:45
Eindhoven (EIN)
T2, 14 thá
8g 25ph
1 điểm dừng
20:10
Krakow (KRK)
T2, 14 thá
2 044 778 ₫
Ryanair
FR 6014
11:45
Eindhoven (EIN)
T2, 14 thá
8g 25ph
1 điểm dừng
20:10
Krakow (KRK)
T2, 14 thá
2 536 302 ₫
Ryanair
FR 6014
11:45
Eindhoven (EIN)
T2, 14 thá
6g 35ph
1 điểm dừng
18:20
Pisa (PSA)
T2, 14 thá
3 010 511 ₫
Ryanair Sun
RR 6014
11:45
Eindhoven (EIN)
T2, 14 thá
11g 25ph
2 điểm dừng
23:10
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
T2, 14 thá
3 491 403 ₫
Ryanair
FR 7654
11:55
Eindhoven (EIN)
T2, 14 thá
2g 10ph
Bay thẳng
14:05
Vilnius (VNO)
T2, 14 thá
795 917 ₫
Pegasus
PC 1266
12:15
Eindhoven (EIN)
T2, 14 thá
3g 20ph
Bay thẳng
15:35
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 14 thá
2 257 124 ₫
Pegasus
PC 1266
12:15
Eindhoven (EIN)
T2, 14 thá
29g 40ph
1 điểm dừng
17:55
Dalaman (DLM)
T3, 15 thá +1
3 394 799 ₫
Pegasus
PC 1266
12:15
Eindhoven (EIN)
T2, 14 thá
29g 45ph
1 điểm dừng
18:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 15 thá +1
5 315 025 ₫
Pegasus
PC 1266
12:15
Eindhoven (EIN)
T2, 14 thá
22g 40ph
1 điểm dừng
10:55
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T3, 15 thá +1
7 222 492 ₫
Pegasus
PC 1266
12:15
Eindhoven (EIN)
T2, 14 thá
33g 15ph
2 điểm dừng
21:30
Mátxcơva, Zhukovsky (ZIA)
T3, 15 thá +1
9 430 707 ₫
Wizz Air
W6 4326
12:20
Eindhoven (EIN)
T2, 14 thá
6g 5ph
1 điểm dừng
18:25
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T2, 14 thá
1 626 770 ₫
Wizz Air
W6 4326
12:20
Eindhoven (EIN)
T2, 14 thá
7g 50ph
1 điểm dừng
20:10
Krakow (KRK)
T2, 14 thá
2 831 278 ₫
Wizz Air
W6 4326
12:20
Eindhoven (EIN)
T2, 14 thá
55g 15ph
3 điểm dừng
19:35
Valencia (VLC)
T4, 16 thá +1
4 175 831 ₫
Wizz Air
W6 4326
12:20
Eindhoven (EIN)
T2, 14 thá
47g 30ph
3 điểm dừng
11:50
Alicante (ALC)
T4, 16 thá +1
4 405 189 ₫
Wizz Air
W6 4326
12:20
Eindhoven (EIN)
T2, 14 thá
56g 40ph
3 điểm dừng
21:00
Marseille (MRS)
T4, 16 thá +1
5 899 812 ₫
Wizz Air
W6 1372
13:30
Eindhoven (EIN)
T2, 14 thá
1g 55ph
Bay thẳng
15:25
Warszawa, Frederik Shopen (WAW)
T2, 14 thá
3 120 177 ₫
Wizz Air
W6 1372
13:30
Eindhoven (EIN)
T2, 14 thá
17g 40ph
1 điểm dừng
07:10
Paphos (PFO)
T3, 15 thá +1
5 285 862 ₫
Wizz Air
W6 4716
13:50
Eindhoven (EIN)
T2, 14 thá
31g 55ph
2 điểm dừng
21:45
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 15 thá +1
6 895 923 ₫
Wizz Air
W6 4716
13:50
Eindhoven (EIN)
T2, 14 thá
32g
2 điểm dừng
21:50
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T3, 15 thá +1
7 390 485 ₫
Ryanair
FR 2538
15:30
Eindhoven (EIN)
T2, 14 thá
22g 25ph
1 điểm dừng
13:55
Gdansk, Leh Valensa (GDN)
T3, 15 thá +1
2 685 461 ₫
Ryanair
FR 2538
15:30
Eindhoven (EIN)
T2, 14 thá
51g 40ph
1 điểm dừng
19:10
Paphos (PFO)
T4, 16 thá +1
5 874 294 ₫
Mokulele Airlines
MW 3461
15:40
Eindhoven (EIN)
T2, 14 thá
1g 35ph
Bay thẳng
17:15
Milan, Milan-Bergamo (BGY)
T2, 14 thá
1 922 656 ₫
Ryanair
FR 3091
16:15
Eindhoven (EIN)
T2, 14 thá
3g 5ph
Bay thẳng
19:20
Lisbon (LIS)
T2, 14 thá
2 897 807 ₫
transavia.com
HV 5309
16:45
Eindhoven (EIN)
T2, 14 thá
1g 35ph
Bay thẳng
18:20
Bologna, Gulelmo Markoni (BLQ)
T2, 14 thá
2 947 931 ₫
Ryanair
FR 4021
17:25
Eindhoven (EIN)
T2, 14 thá
1g 50ph
Bay thẳng
19:15
Warszawa, Modlin (WMI)
T2, 14 thá
1 689 349 ₫
Ryanair
FR 5360
17:45
Eindhoven (EIN)
T2, 14 thá
2g
Bay thẳng
19:45
Zadar (ZAD)
T2, 14 thá
911 355 ₫
Ryanair
FR 5360
17:45
Eindhoven (EIN)
T2, 14 thá
24g 15ph
2 điểm dừng
18:00
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T3, 15 thá +1
4 079 835 ₫
MIDWEST CONNECT
AL 787
17:50
Eindhoven (EIN)
T2, 14 thá
14g 5ph
1 điểm dừng
07:55
Tirana, Rinas (TIA)
T3, 15 thá +1
1 578 164 ₫
Ryanair
FR 3541
18:30
Eindhoven (EIN)
T2, 14 thá
12g 30ph
1 điểm dừng
07:00
Madrid, Barahas (MAD)
T3, 15 thá +1
1 742 815 ₫

Lịch giá thấp

Đến
Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 1225773 ₫ · cao nhất: 2185430 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — không có dữ liệu 13.09.2026 — 1808129 ₫ 14.09.2026 — 1689349 ₫ 15.09.2026 — 1662616 ₫ 16.09.2026 — 1733398 ₫ 17.09.2026 — 1279239 ₫ 18.09.2026 — 1225773 ₫ 19.09.2026 — 1975515 ₫ 20.09.2026 — 1919011 ₫ 21.09.2026 — 1836381 ₫ 22.09.2026 — 2185430 ₫ 23.09.2026 — 1240051 ₫ 24.09.2026 — 2081232 ₫ 25.09.2026 — không có dữ liệu 26.09.2026 — 1648338 ₫ 27.09.2026 — không có dữ liệu 28.09.2026 — 2013488 ₫ 29.09.2026 — không có dữ liệu 30.09.2026 — 2059967 ₫ 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
không có dữ liệu
13
placeholder
1808129 ₫
14
placeholder
1689349 ₫
15
placeholder
1662616 ₫
16
placeholder
1733398 ₫
17
Giá tốt
1279239 ₫
18
Giá tốt
1225773 ₫
19
placeholder
1975515 ₫
20
placeholder
1919011 ₫
21
placeholder
1836381 ₫
22
placeholder
2185430 ₫
23
Giá tốt
1240051 ₫
24
placeholder
2081232 ₫
25
placeholder
không có dữ liệu
26
placeholder
1648338 ₫
27
placeholder
không có dữ liệu
28
placeholder
2013488 ₫
29
placeholder
không có dữ liệu
30
placeholder
2059967 ₫

Các hãng hàng không bay từ Eindhoven

Ryanair
Giá từ
₫481 499
Mokulele Airlines
Giá từ
₫600 583
Wizz Air
Giá từ
₫722 705
LC Peru
Giá từ
₫990 947
transavia.com
Giá từ
₫1 405 614
MIDWEST CONNECT
Giá từ
₫1 417 462
Ryanair Sun
Giá từ
₫1 675 375
Pegasus
Giá từ
₫1 791 725
Lauda Europe
Giá từ
₫1 939 972
Sun Express
Giá từ
₫2 436 965
Jetairfly
Giá từ
₫2 778 115
TUI Airlines Netherlands
Giá từ
₫20 684 124

Điểm đến phổ biến từ Eindhoven

EIN
Eindhoven — Sofia
Hà Lan → Bulgaria
SOF
từ
₫311 987
EIN
Hà Lan → Ba Lan
WAW
từ
₫440 488
EIN
Eindhoven — Warszawa
Hà Lan → Ba Lan
WMI
từ
₫440 488
EIN
Hà Lan → Ba Lan
KRK
từ
₫478 765
EIN
Hà Lan → Litva
VNO
từ
₫504 891
EIN
Hà Lan → Albania
TIA
từ
₫537 700
EIN
Eindhoven — Wroclaw
Hà Lan → Ba Lan
WRO
từ
₫554 104
EIN
Eindhoven — Varna
Hà Lan → Bulgaria
VAR
từ
₫558 357
EIN
Hà Lan → Ba Lan
KTW
từ
₫569 597

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Internet ở nước ngoài

eSIM · Hà Lan

Tất cả các gói

hh

3 GB

dữ liệu

30

ngày

₫255960

Mua

hh

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫255960

Mua

hh

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫358344

Mua

hh

10 GB

dữ liệu

30

ngày

₫460728

Mua

hh

10 GB

dữ liệu

30

ngày

₫588708

Mua

Câu hỏi thường gặp

Các chuyến bay từ Eindhoven do các hãng hàng không sau khai thác: Ryanair, Wizz Air, LC Peru, Pegasus Airlines, Mokulele Airlines, Ryanair Sun, Transavia, MIDWEST CONNECT, SunExpress, Jetairfly.
Chuyến bay sớm nhất (chuyến bay W62272), do Wizz Air khai thác, khởi hành từ Eindhoven lúc 07:05.
Vé rẻ nhất từ Eindhoven đi Venice có giá ₫751 868 — khởi hành ngày 14 Tháng chín, chuyến bay MW1549, do Mokulele Airlines khai thác.