11:25
Eindhoven (EIN)
T7, 31 Thá
49g
1 điểm dừng
14:25
Antalya (AYT)
T2, 2 Thá
+1
2 499 499 ₫
09:25
Eindhoven (EIN)
T7, 31 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
13:10
Bucharest Henri Coandă (OTP)
T7, 31 Thá
5 088 106 ₫
11:25
Eindhoven (EIN)
T7, 31 Thá
25g 25ph
2 điểm dừng
14:50
Pulkovo (LED)
CN, 1 Thá
+1
11 755 346 ₫
11:30
Eindhoven (EIN)
T7, 31 Thá
49g 40ph
1 điểm dừng
16:10
Zvartnots (EVN)
T2, 2 Thá
+1
2 056 820 ₫
09:30
Eindhoven (EIN)
T7, 31 Thá
11g
1 điểm dừng
22:30
Stambul Novyi aeroport (IST)
T7, 31 Thá
2 958 090 ₫
11:30
Eindhoven (EIN)
T7, 31 Thá
10g 20ph
1 điểm dừng
00:50
Heydar Aliyev (GYD)
CN, 1 Thá
+1
4 512 719 ₫
11:30
Eindhoven (EIN)
T7, 31 Thá
10g 20ph
1 điểm dừng
00:50
Heydar Aliyev (GYD)
CN, 1 Thá
+1
4 512 719 ₫
12:30
Eindhoven (EIN)
T7, 31 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
14:00
Treviso-Antonio Canova (TSF)
T7, 31 Thá
1 223 972 ₫
10:30
Eindhoven (EIN)
T7, 31 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
12:00
Treviso-Antonio Canova (TSF)
T7, 31 Thá
2 070 186 ₫
14:00
Eindhoven (EIN)
T7, 31 Thá
6g 20ph
1 điểm dừng
20:20
Krakow (KRK)
T7, 31 Thá
2 443 488 ₫
12:00
Eindhoven (EIN)
T7, 31 Thá
51g 25ph
1 điểm dừng
17:25
Antalya (AYT)
T2, 2 Thá
+1
3 236 873 ₫
12:00
Eindhoven (EIN)
T7, 31 Thá
12g 15ph
1 điểm dừng
00:15
Leh Valensa (GDN)
CN, 1 Thá
+1
3 657 275 ₫
12:00
Eindhoven (EIN)
T7, 31 Thá
23g 45ph
1 điểm dừng
11:45
Pyzhovitse (KTW)
CN, 1 Thá
+1
4 102 182 ₫
12:20
Eindhoven (EIN)
T7, 31 Thá
38g 15ph
1 điểm dừng
04:35
Vnukovo (VKO)
T2, 2 Thá
+1
10 290 463 ₫
12:20
Eindhoven (EIN)
T7, 31 Thá
34g 20ph
2 điểm dừng
00:40
Zhukovsky (ZIA)
T2, 2 Thá
+1
11 834 907 ₫
14:30
Eindhoven (EIN)
T7, 31 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
16:00
Milan-Bergamo (BGY)
T7, 31 Thá
824 574 ₫
14:30
Eindhoven (EIN)
T7, 31 Thá
7g 45ph
1 điểm dừng
22:15
El-Prat (BCN)
T7, 31 Thá
1 696 884 ₫
14:30
Eindhoven (EIN)
T7, 31 Thá
10g 5ph
1 điểm dừng
00:35
Pyzhovitse (KTW)
CN, 1 Thá
+1
1 808 906 ₫
14:30
Eindhoven (EIN)
T7, 31 Thá
11g 10ph
1 điểm dừng
01:40
Modlin (WMI)
CN, 1 Thá
+1
2 040 907 ₫
15:15
Eindhoven (EIN)
T7, 31 Thá
3g 20ph
Bay thẳng
20:35
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 31 Thá
3 069 794 ₫
15:15
Eindhoven (EIN)
T7, 31 Thá
12g 25ph
2 điểm dừng
05:40
Koroleva Aliya (AMM)
CN, 1 Thá
+1
5 282 236 ₫
15:15
Eindhoven (EIN)
T7, 31 Thá
10g 35ph
1 điểm dừng
04:50
Heydar Aliyev (GYD)
CN, 1 Thá
+1
5 609 392 ₫
15:15
Eindhoven (EIN)
T7, 31 Thá
39g 10ph
2 điểm dừng
08:25
Vnukovo (VKO)
T2, 2 Thá
+1
11 351 174 ₫
15:15
Eindhoven (EIN)
T7, 31 Thá
33g 25ph
2 điểm dừng
02:40
Zhukovsky (ZIA)
T2, 2 Thá
+1
12 595 513 ₫
13:30
Eindhoven (EIN)
T7, 31 Thá
9g 15ph
1 điểm dừng
22:45
Rinas (TIA)
T7, 31 Thá
2 691 719 ₫
13:30
Eindhoven (EIN)
T7, 31 Thá
18g 15ph
2 điểm dừng
07:45
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
CN, 1 Thá
+1
3 862 225 ₫
13:30
Eindhoven (EIN)
T7, 31 Thá
3g 20ph
Bay thẳng
18:50
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 31 Thá
5 431 811 ₫
13:30
Eindhoven (EIN)
T7, 31 Thá
10g
1 điểm dừng
02:30
Zvartnots (EVN)
CN, 1 Thá
+1
6 126 222 ₫
13:30
Eindhoven (EIN)
T7, 31 Thá
56g 55ph
1 điểm dừng
00:25
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
+1
12 890 845 ₫
13:30
Eindhoven (EIN)
T7, 31 Thá
50g 50ph
2 điểm dừng
18:20
Zhukovsky (ZIA)
T2, 2 Thá
+1
13 754 245 ₫
13:30
Eindhoven (EIN)
T7, 31 Thá
37g 35ph
1 điểm dừng
05:05
Pulkovo (LED)
T2, 2 Thá
+1
14 679 066 ₫
16:00
Eindhoven (EIN)
T7, 31 Thá
8g 55ph
1 điểm dừng
00:55
El-Prat (BCN)
CN, 1 Thá
+1
1 762 761 ₫
16:00
Eindhoven (EIN)
T7, 31 Thá
5g 45ph
1 điểm dừng
21:45
Ciampino-G. B. Pastine (CIA)
T7, 31 Thá
1 997 626 ₫
16:00
Eindhoven (EIN)
T7, 31 Thá
7g 15ph
1 điểm dừng
23:15
Krakow (KRK)
T7, 31 Thá
2 260 178 ₫
14:00
Eindhoven (EIN)
T7, 31 Thá
7g 50ph
1 điểm dừng
21:50
Ciampino-G. B. Pastine (CIA)
T7, 31 Thá
3 245 148 ₫
14:00
Eindhoven (EIN)
T7, 31 Thá
43g 5ph
1 điểm dừng
09:05
Leh Valensa (GDN)
T2, 2 Thá
+1
3 360 989 ₫
14:00
Eindhoven (EIN)
T7, 31 Thá
6g 55ph
1 điểm dừng
19:55
Faro (FAO)
T7, 31 Thá
3 420 819 ₫
14:00
Eindhoven (EIN)
T7, 31 Thá
8g 30ph
1 điểm dừng
22:30
Frederik Shopen (WAW)
T7, 31 Thá
4 296 630 ₫
14:00
Eindhoven (EIN)
T7, 31 Thá
8g 55ph
1 điểm dừng
23:55
Paphos (PFO)
T7, 31 Thá
4 384 466 ₫
16:45
Eindhoven (EIN)
T7, 31 Thá
24g 50ph
1 điểm dừng
19:35
Stambul Novyi aeroport (IST)
CN, 1 Thá
+1
2 868 982 ₫
14:45
Eindhoven (EIN)
T7, 31 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
16:35
Frederik Shopen (WAW)
T7, 31 Thá
4 861 197 ₫
16:45
Eindhoven (EIN)
T7, 31 Thá
35g 50ph
3 điểm dừng
06:35
Vnukovo (VKO)
T2, 2 Thá
+1
8 850 721 ₫
15:15
Eindhoven (EIN)
T7, 31 Thá
3g
Bay thẳng
17:15
Faro (FAO)
T7, 31 Thá
4 243 801 ₫
15:50
Eindhoven (EIN)
T7, 31 Thá
17g 25ph
1 điểm dừng
09:15
Alicante (ALC)
CN, 1 Thá
+1
2 901 761 ₫
18:05
Eindhoven (EIN)
T7, 31 Thá
50g 25ph
3 điểm dừng
19:30
London-City (LCY)
T2, 2 Thá
+1
8 305 566 ₫
16:50
Eindhoven (EIN)
T7, 31 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
18:40
Krakow (KRK)
T7, 31 Thá
6 262 431 ₫
16:55
Eindhoven (EIN)
T7, 31 Thá
3g 55ph
Bay thẳng
21:50
Paphos (PFO)
T7, 31 Thá
6 366 816 ₫
17:20
Eindhoven (EIN)
T7, 31 Thá
15g 45ph
1 điểm dừng
12:05
Heydar Aliyev (GYD)
CN, 1 Thá
+1
2 763 642 ₫
17:20
Eindhoven (EIN)
T7, 31 Thá
47g 20ph
1 điểm dừng
19:40
Zvartnots (EVN)
T2, 2 Thá
+1
6 429 510 ₫
17:20
Eindhoven (EIN)
T7, 31 Thá
23g 30ph
1 điểm dừng
17:50
Vilnius (VNO)
CN, 1 Thá
+1
6 500 797 ₫