07:05
Eindhoven (EIN)
T2, 14 thá
1g 55ph
Bay thẳng
09:00
Budapest, Ferents List (BUD)
T2, 14 thá
1 688 742 ₫
07:05
Eindhoven (EIN)
T2, 14 thá
15g 55ph
1 điểm dừng
23:00
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T2, 14 thá
2 696 397 ₫
07:05
Eindhoven (EIN)
T2, 14 thá
34g 25ph
1 điểm dừng
17:30
Antalya (AYT)
T3, 15 thá
+1
3 221 642 ₫
07:05
Eindhoven (EIN)
T2, 14 thá
57g 35ph
1 điểm dừng
16:40
Venice, Marko Polo (VCE)
T4, 16 thá
+1
3 448 265 ₫
07:05
Eindhoven (EIN)
T2, 14 thá
1g 45ph
Bay thẳng
08:50
Gdansk, Leh Valensa (GDN)
T2, 14 thá
3 825 870 ₫
07:05
Eindhoven (EIN)
T2, 14 thá
50g
1 điểm dừng
09:05
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T4, 16 thá
+1
4 234 158 ₫
07:05
Eindhoven (EIN)
T2, 14 thá
15g 40ph
1 điểm dừng
22:45
Alicante (ALC)
T2, 14 thá
4 800 717 ₫
07:20
Eindhoven (EIN)
T2, 14 thá
1g 35ph
Bay thẳng
08:55
Venice, Treviso-Antonio Canova (TSF)
T2, 14 thá
751 868 ₫
07:20
Eindhoven (EIN)
T2, 14 thá
15g 50ph
1 điểm dừng
23:10
Barcelona, El-Prat (BCN)
T2, 14 thá
1 699 374 ₫
07:20
Eindhoven (EIN)
T2, 14 thá
8g
1 điểm dừng
15:20
Iasi (IAS)
T2, 14 thá
1 828 483 ₫
07:20
Eindhoven (EIN)
T2, 14 thá
8g
1 điểm dừng
15:20
Iasi (IAS)
T2, 14 thá
2 007 412 ₫
07:20
Eindhoven (EIN)
T2, 14 thá
7g 40ph
1 điểm dừng
15:00
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T2, 14 thá
2 816 088 ₫
07:20
Eindhoven (EIN)
T2, 14 thá
2g 40ph
Bay thẳng
10:00
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T2, 14 thá
2 933 957 ₫
07:20
Eindhoven (EIN)
T2, 14 thá
10g 35ph
1 điểm dừng
17:55
Iasi (IAS)
T2, 14 thá
3 562 185 ₫
07:20
Eindhoven (EIN)
T2, 14 thá
25g 25ph
2 điểm dừng
08:45
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T3, 15 thá
+1
12 059 360 ₫
08:10
Eindhoven (EIN)
T2, 14 thá
47g 20ph
3 điểm dừng
07:30
Luân Đôn, London-City (LCY)
T4, 16 thá
+1
7 749 560 ₫
08:45
Eindhoven (EIN)
T2, 14 thá
11g 25ph
1 điểm dừng
20:10
Athens, Elefterios Venizelos (ATH)
T2, 14 thá
1 858 254 ₫
09:55
Eindhoven (EIN)
T2, 14 thá
4g
Bay thẳng
13:55
Paphos (PFO)
T2, 14 thá
5 568 382 ₫
11:15
Eindhoven (EIN)
T2, 14 thá
2g 10ph
Bay thẳng
13:25
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T2, 14 thá
1 763 777 ₫
11:15
Eindhoven (EIN)
T2, 14 thá
1g 45ph
Bay thẳng
13:00
Katowice, Pyzhovitse (KTW)
T2, 14 thá
2 230 694 ₫
11:15
Eindhoven (EIN)
T2, 14 thá
2g 10ph
Bay thẳng
13:25
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T2, 14 thá
2 240 416 ₫
11:45
Eindhoven (EIN)
T2, 14 thá
8g 25ph
1 điểm dừng
20:10
Krakow (KRK)
T2, 14 thá
2 044 778 ₫
11:45
Eindhoven (EIN)
T2, 14 thá
8g 25ph
1 điểm dừng
20:10
Krakow (KRK)
T2, 14 thá
2 536 302 ₫
11:45
Eindhoven (EIN)
T2, 14 thá
6g 35ph
1 điểm dừng
18:20
Pisa (PSA)
T2, 14 thá
3 010 511 ₫
11:45
Eindhoven (EIN)
T2, 14 thá
11g 25ph
2 điểm dừng
23:10
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
T2, 14 thá
3 491 403 ₫
11:55
Eindhoven (EIN)
T2, 14 thá
2g 10ph
Bay thẳng
14:05
Vilnius (VNO)
T2, 14 thá
795 917 ₫
12:15
Eindhoven (EIN)
T2, 14 thá
3g 20ph
Bay thẳng
15:35
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 14 thá
2 257 124 ₫
12:15
Eindhoven (EIN)
T2, 14 thá
29g 40ph
1 điểm dừng
17:55
Dalaman (DLM)
T3, 15 thá
+1
3 394 799 ₫
12:15
Eindhoven (EIN)
T2, 14 thá
29g 45ph
1 điểm dừng
18:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 15 thá
+1
5 315 025 ₫
12:15
Eindhoven (EIN)
T2, 14 thá
22g 40ph
1 điểm dừng
10:55
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T3, 15 thá
+1
7 222 492 ₫
12:15
Eindhoven (EIN)
T2, 14 thá
33g 15ph
2 điểm dừng
21:30
Mátxcơva, Zhukovsky (ZIA)
T3, 15 thá
+1
9 430 707 ₫
12:20
Eindhoven (EIN)
T2, 14 thá
6g 5ph
1 điểm dừng
18:25
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T2, 14 thá
1 626 770 ₫
12:20
Eindhoven (EIN)
T2, 14 thá
7g 50ph
1 điểm dừng
20:10
Krakow (KRK)
T2, 14 thá
2 831 278 ₫
12:20
Eindhoven (EIN)
T2, 14 thá
55g 15ph
3 điểm dừng
19:35
Valencia (VLC)
T4, 16 thá
+1
4 175 831 ₫
12:20
Eindhoven (EIN)
T2, 14 thá
47g 30ph
3 điểm dừng
11:50
Alicante (ALC)
T4, 16 thá
+1
4 405 189 ₫
12:20
Eindhoven (EIN)
T2, 14 thá
56g 40ph
3 điểm dừng
21:00
Marseille (MRS)
T4, 16 thá
+1
5 899 812 ₫
13:30
Eindhoven (EIN)
T2, 14 thá
1g 55ph
Bay thẳng
15:25
Warszawa, Frederik Shopen (WAW)
T2, 14 thá
3 120 177 ₫
13:30
Eindhoven (EIN)
T2, 14 thá
17g 40ph
1 điểm dừng
07:10
Paphos (PFO)
T3, 15 thá
+1
5 285 862 ₫
13:50
Eindhoven (EIN)
T2, 14 thá
31g 55ph
2 điểm dừng
21:45
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 15 thá
+1
6 895 923 ₫
13:50
Eindhoven (EIN)
T2, 14 thá
32g
2 điểm dừng
21:50
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T3, 15 thá
+1
7 390 485 ₫
15:30
Eindhoven (EIN)
T2, 14 thá
22g 25ph
1 điểm dừng
13:55
Gdansk, Leh Valensa (GDN)
T3, 15 thá
+1
2 685 461 ₫
15:30
Eindhoven (EIN)
T2, 14 thá
51g 40ph
1 điểm dừng
19:10
Paphos (PFO)
T4, 16 thá
+1
5 874 294 ₫
15:40
Eindhoven (EIN)
T2, 14 thá
1g 35ph
Bay thẳng
17:15
Milan, Milan-Bergamo (BGY)
T2, 14 thá
1 922 656 ₫
16:15
Eindhoven (EIN)
T2, 14 thá
3g 5ph
Bay thẳng
19:20
Lisbon (LIS)
T2, 14 thá
2 897 807 ₫
16:45
Eindhoven (EIN)
T2, 14 thá
1g 35ph
Bay thẳng
18:20
Bologna, Gulelmo Markoni (BLQ)
T2, 14 thá
2 947 931 ₫
17:25
Eindhoven (EIN)
T2, 14 thá
1g 50ph
Bay thẳng
19:15
Warszawa, Modlin (WMI)
T2, 14 thá
1 689 349 ₫
17:45
Eindhoven (EIN)
T2, 14 thá
2g
Bay thẳng
19:45
Zadar (ZAD)
T2, 14 thá
911 355 ₫
17:45
Eindhoven (EIN)
T2, 14 thá
24g 15ph
2 điểm dừng
18:00
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T3, 15 thá
+1
4 079 835 ₫
17:50
Eindhoven (EIN)
T2, 14 thá
14g 5ph
1 điểm dừng
07:55
Tirana, Rinas (TIA)
T3, 15 thá
+1
1 578 164 ₫
18:30
Eindhoven (EIN)
T2, 14 thá
12g 30ph
1 điểm dừng
07:00
Madrid, Barahas (MAD)
T3, 15 thá
+1
1 742 815 ₫