18:20
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
T7, 12 thá
17g 15ph
1 điểm dừng
11:35
Vilnius (VNO)
CN, 13 thá
+1
1 742 815 ₫
11:05
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
CN, 13 thá
18g 35ph
1 điểm dừng
05:40
Vilnius (VNO)
T2, 14 thá
+1
2 001 033 ₫
11:40
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
CN, 13 thá
1g 15ph
Bay thẳng
12:55
Vilnius (VNO)
CN, 13 thá
1 406 525 ₫
05:45
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
T2, 14 thá
33g 45ph
1 điểm dừng
15:30
Vilnius (VNO)
T3, 15 thá
+1
2 055 410 ₫
06:50
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
T2, 14 thá
6g 15ph
1 điểm dừng
13:05
Vilnius (VNO)
T2, 14 thá
1 921 441 ₫
18:20
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
T2, 14 thá
11g 20ph
1 điểm dừng
05:40
Vilnius (VNO)
T3, 15 thá
+1
1 740 385 ₫
03:45
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
T3, 15 thá
11g 45ph
1 điểm dừng
15:30
Vilnius (VNO)
T3, 15 thá
1 586 366 ₫
03:45
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
T3, 15 thá
11g 45ph
1 điểm dừng
15:30
Vilnius (VNO)
T3, 15 thá
1 915 062 ₫
18:20
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
T3, 15 thá
3g 10ph
1 điểm dừng
21:30
Vilnius (VNO)
T3, 15 thá
1 921 441 ₫
06:50
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
T4, 16 thá
13g
1 điểm dừng
19:50
Vilnius (VNO)
T4, 16 thá
2 355 854 ₫
18:20
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
T4, 16 thá
3g 10ph
Bay thẳng
21:30
Vilnius (VNO)
T4, 16 thá
2 027 462 ₫
19:05
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
T4, 16 thá
11g 15ph
1 điểm dừng
06:20
Vilnius (VNO)
T5, 17 thá
+1
1 604 289 ₫
19:05
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
T4, 16 thá
11g 15ph
1 điểm dừng
06:20
Vilnius (VNO)
T5, 17 thá
+1
1 693 298 ₫
05:45
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
T5, 17 thá
12g 15ph
1 điểm dừng
18:00
Vilnius (VNO)
T5, 17 thá
2 245 884 ₫
18:20
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
T5, 17 thá
25g 30ph
1 điểm dừng
19:50
Vilnius (VNO)
T6, 18 thá
+1
1 687 223 ₫
19:10
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
T6, 18 thá
14g 50ph
1 điểm dừng
10:00
Vilnius (VNO)
T7, 19 thá
+1
2 404 763 ₫
05:45
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
T7, 19 thá
8g 15ph
1 điểm dừng
14:00
Vilnius (VNO)
T7, 19 thá
1 249 165 ₫
18:20
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
T7, 19 thá
25g 30ph
1 điểm dừng
19:50
Vilnius (VNO)
CN, 20 thá
+1
2 070 903 ₫
11:40
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
CN, 20 thá
1g 15ph
Bay thẳng
12:55
Vilnius (VNO)
CN, 20 thá
1 586 062 ₫
05:45
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
T2, 21 thá
24g 50ph
1 điểm dừng
06:35
Vilnius (VNO)
T3, 22 thá
+1
1 211 191 ₫
18:20
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
T2, 21 thá
3g 10ph
Bay thẳng
21:30
Vilnius (VNO)
T2, 21 thá
2 053 891 ₫
18:35
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
T2, 21 thá
1g 20ph
Bay thẳng
19:55
Vilnius (VNO)
T2, 21 thá
1 364 299 ₫
18:05
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
T3, 22 thá
11g 45ph
1 điểm dừng
05:50
Vilnius (VNO)
T4, 23 thá
+1
1 448 144 ₫
18:05
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
T3, 22 thá
11g 45ph
1 điểm dừng
05:50
Vilnius (VNO)
T4, 23 thá
+1
1 898 353 ₫
18:20
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
T3, 22 thá
11g 20ph
1 điểm dừng
05:40
Vilnius (VNO)
T4, 23 thá
+1
1 910 809 ₫
04:30
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
T4, 23 thá
6g 40ph
1 điểm dừng
11:10
Vilnius (VNO)
T4, 23 thá
2 080 017 ₫
06:50
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
T4, 23 thá
13g
1 điểm dừng
19:50
Vilnius (VNO)
T4, 23 thá
2 026 247 ₫
13:15
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
T4, 23 thá
1g 20ph
Bay thẳng
14:35
Vilnius (VNO)
T4, 23 thá
1 097 576 ₫
05:45
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
T5, 24 thá
14g 5ph
1 điểm dừng
19:50
Vilnius (VNO)
T5, 24 thá
2 001 337 ₫
10:25
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
T5, 24 thá
1g 15ph
Bay thẳng
11:40
Vilnius (VNO)
T5, 24 thá
1 445 714 ₫
18:20
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
T6, 25 thá
11g 20ph
1 điểm dừng
05:40
Vilnius (VNO)
T7, 26 thá
+1
2 098 548 ₫
06:50
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
T7, 26 thá
6g 15ph
1 điểm dừng
13:05
Vilnius (VNO)
T7, 26 thá
1 847 318 ₫
19:25
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
T7, 26 thá
10g 55ph
1 điểm dừng
06:20
Vilnius (VNO)
CN, 27 thá
+1
1 843 976 ₫
11:40
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
CN, 27 thá
1g 15ph
Bay thẳng
12:55
Vilnius (VNO)
CN, 27 thá
1 880 430 ₫
18:20
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
CN, 27 thá
11g 20ph
1 điểm dừng
05:40
Vilnius (VNO)
T2, 28 thá
+1
1 933 593 ₫
19:55
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
CN, 27 thá
1g 20ph
Bay thẳng
21:15
Vilnius (VNO)
CN, 27 thá
1 203 597 ₫
05:45
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
T2, 28 thá
24g 50ph
1 điểm dừng
06:35
Vilnius (VNO)
T3, 29 thá
+1
1 098 791 ₫
13:15
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
T3, 29 thá
1g 20ph
Bay thẳng
14:35
Vilnius (VNO)
T3, 29 thá
1 315 694 ₫
18:20
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
T3, 29 thá
11g 20ph
1 điểm dừng
05:40
Vilnius (VNO)
T4, 30 thá
+1
1 887 113 ₫
18:55
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
T3, 29 thá
14g
1 điểm dừng
08:55
Vilnius (VNO)
T4, 30 thá
+1
1 748 587 ₫
06:50
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
T4, 30 thá
4g 45ph
1 điểm dừng
11:35
Vilnius (VNO)
T4, 30 thá
1 927 821 ₫
18:20
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
T4, 30 thá
11g 20ph
1 điểm dừng
05:40
Vilnius (VNO)
T5, 1 thá
+1
1 740 385 ₫
18:35
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
T4, 30 thá
1g 20ph
Bay thẳng
19:55
Vilnius (VNO)
T4, 30 thá
1 389 513 ₫
19:05
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
T4, 30 thá
11g 15ph
1 điểm dừng
06:20
Vilnius (VNO)
T5, 1 thá
+1
1 748 587 ₫
10:25
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
T5, 1 thá
1g 15ph
Bay thẳng
11:40
Vilnius (VNO)
T5, 1 thá
1 322 377 ₫
13:15
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
T5, 1 thá
1g 20ph
Bay thẳng
14:35
Vilnius (VNO)
T5, 1 thá
1 289 568 ₫
05:45
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
T6, 2 thá
23g 50ph
1 điểm dừng
05:35
Vilnius (VNO)
T7, 3 thá
+1
1 599 733 ₫
18:20
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
T6, 2 thá
3g 10ph
1 điểm dừng
21:30
Vilnius (VNO)
T6, 2 thá
1 900 784 ₫
18:35
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
T6, 2 thá
1g 20ph
Bay thẳng
19:55
Vilnius (VNO)
T6, 2 thá
1 120 056 ₫
18:35
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
T6, 2 thá
1g 20ph
Bay thẳng
19:55
Vilnius (VNO)
T6, 2 thá
1 246 127 ₫