22:10
Elmas (CAG)
T2, 2 Thá
11g 50ph
1 điểm dừng
11:00
Vilnius (VNO)
T3, 3 Thá
+1
3 070 081 ₫
22:10
Stuttgart (STR)
T2, 2 Thá
37g 10ph
2 điểm dừng
12:20
Vilnius (VNO)
T4, 4 Thá
+1
4 658 141 ₫
22:10
Nuremberg (NUE)
T2, 2 Thá
23g 15ph
2 điểm dừng
22:25
Vilnius (VNO)
T3, 3 Thá
+1
4 718 283 ₫
23:20
Sofia (SOF)
T2, 2 Thá
11g 40ph
1 điểm dừng
11:00
Vilnius (VNO)
T3, 3 Thá
+1
5 665 042 ₫
22:20
Marko Polo (VCE)
T2, 2 Thá
37g
2 điểm dừng
12:20
Vilnius (VNO)
T4, 4 Thá
+1
6 949 861 ₫
22:30
Malta (MLA)
T2, 2 Thá
11g 30ph
1 điểm dừng
11:00
Vilnius (VNO)
T3, 3 Thá
+1
3 036 212 ₫
23:30
Sofia (SOF)
T2, 2 Thá
21g 5ph
2 điểm dừng
20:35
Vilnius (VNO)
T3, 3 Thá
+1
7 518 992 ₫
16:30
LaGuardia (LGA)
T2, 2 Thá
20g 25ph
2 điểm dừng
19:55
Vilnius (VNO)
T3, 3 Thá
+1
8 502 152 ₫
22:35
Alicante (ALC)
T2, 2 Thá
19g 20ph
2 điểm dừng
18:55
Vilnius (VNO)
T3, 3 Thá
+1
4 808 496 ₫
22:45
Valencia (VLC)
T2, 2 Thá
36g 35ph
2 điểm dừng
12:20
Vilnius (VNO)
T4, 4 Thá
+1
3 099 519 ₫
22:45
Vatslav Gavel (PRG)
T2, 2 Thá
22g 40ph
1 điểm dừng
22:25
Vilnius (VNO)
T3, 3 Thá
+1
3 151 114 ₫
00:45
Domodedovo (DME)
T3, 3 Thá
36g 35ph
2 điểm dừng
12:20
Vilnius (VNO)
T4, 4 Thá
+1
8 530 641 ₫
22:50
Keln-Bonn (CGN)
T2, 2 Thá
58g 45ph
3 điểm dừng
10:35
Vilnius (VNO)
T5, 5 Thá
+1
4 075 399 ₫
00:55
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
36g 25ph
2 điểm dừng
12:20
Vilnius (VNO)
T4, 4 Thá
+1
8 277 729 ₫
01:00
Stambul Novyi aeroport (IST)
T3, 3 Thá
65g 40ph
1 điểm dừng
17:40
Vilnius (VNO)
T5, 5 Thá
+1
2 072 044 ₫
23:10
Valencia (VLC)
T2, 2 Thá
10g 50ph
1 điểm dừng
11:00
Vilnius (VNO)
T3, 3 Thá
+1
4 526 462 ₫
03:25
Astana (NQZ)
T3, 3 Thá
12g 15ph
1 điểm dừng
12:40
Vilnius (VNO)
T3, 3 Thá
6 835 275 ₫
03:25
Dushanbe (DYU)
T3, 3 Thá
18g 30ph
2 điểm dừng
18:55
Vilnius (VNO)
T3, 3 Thá
12 581 983 ₫
03:30
Tashkent (TAS)
T3, 3 Thá
66g
3 điểm dừng
18:30
Vilnius (VNO)
T5, 5 Thá
+1
11 043 619 ₫
23:40
Keln-Bonn (CGN)
T2, 2 Thá
10g 20ph
1 điểm dừng
11:00
Vilnius (VNO)
T3, 3 Thá
+1
3 515 447 ₫
02:30
Tashkent (TAS)
T3, 3 Thá
20g 55ph
3 điểm dừng
20:25
Vilnius (VNO)
T3, 3 Thá
8 932 641 ₫
05:40
Manas (BSZ)
T3, 3 Thá
20g 45ph
2 điểm dừng
22:25
Vilnius (VNO)
T3, 3 Thá
9 694 226 ₫
03:50
Shota Rustaveli (TBS)
T3, 3 Thá
13g 45ph
1 điểm dừng
15:35
Vilnius (VNO)
T3, 3 Thá
5 144 024 ₫
04:05
Heydar Aliyev (GYD)
T3, 3 Thá
20g 20ph
2 điểm dừng
22:25
Vilnius (VNO)
T3, 3 Thá
7 759 876 ₫
05:05
Tashkent (TAS)
T3, 3 Thá
31g 20ph
2 điểm dừng
09:25
Vilnius (VNO)
T4, 4 Thá
+1
10 991 390 ₫
04:10
Kutaisi (KUT)
T3, 3 Thá
45g 25ph
2 điểm dừng
23:35
Vilnius (VNO)
T4, 4 Thá
+1
5 656 812 ₫
05:10
Tashkent (TAS)
T3, 3 Thá
32g 50ph
2 điểm dừng
11:00
Vilnius (VNO)
T4, 4 Thá
+1
13 548 050 ₫
05:15
Uralsk (URA)
T3, 3 Thá
20g 10ph
3 điểm dừng
22:25
Vilnius (VNO)
T3, 3 Thá
7 820 334 ₫
06:25
Manas (BSZ)
T3, 3 Thá
56g 45ph
3 điểm dừng
11:10
Vilnius (VNO)
T5, 5 Thá
+1
9 381 172 ₫
06:25
Manas (BSZ)
T3, 3 Thá
16g 5ph
2 điểm dừng
18:30
Vilnius (VNO)
T3, 3 Thá
10 341 226 ₫
03:30
Antalya (AYT)
T3, 3 Thá
11g 30ph
2 điểm dừng
14:00
Vilnius (VNO)
T3, 3 Thá
6 126 868 ₫
03:30
Manas (BSZ)
T3, 3 Thá
21g 40ph
2 điểm dừng
21:10
Vilnius (VNO)
T3, 3 Thá
8 521 145 ₫
05:45
Almaty (ALA)
T3, 3 Thá
20g 10ph
2 điểm dừng
22:55
Vilnius (VNO)
T3, 3 Thá
8 257 154 ₫
05:55
Tashkent (TAS)
T3, 3 Thá
22g 10ph
2 điểm dừng
01:05
Vilnius (VNO)
T4, 4 Thá
+1
10 982 527 ₫
06:10
Dushanbe (DYU)
T3, 3 Thá
19g 20ph
2 điểm dừng
22:30
Vilnius (VNO)
T3, 3 Thá
12 143 264 ₫
05:20
Sharjah (SHJ)
T3, 3 Thá
35g 55ph
2 điểm dừng
15:15
Vilnius (VNO)
T4, 4 Thá
+1
9 975 943 ₫
03:30
Elefterios Venizelos (ATH)
T3, 3 Thá
12g 5ph
1 điểm dừng
15:35
Vilnius (VNO)
T3, 3 Thá
5 145 290 ₫
05:50
Heydar Aliyev (GYD)
T3, 3 Thá
55g 20ph
3 điểm dừng
11:10
Vilnius (VNO)
T5, 5 Thá
+1
8 662 953 ₫
05:55
Heydar Aliyev (GYD)
T3, 3 Thá
18g 35ph
2 điểm dừng
22:30
Vilnius (VNO)
T3, 3 Thá
7 549 380 ₫
06:00
Kutaisi (KUT)
T3, 3 Thá
10g
1 điểm dừng
14:00
Vilnius (VNO)
T3, 3 Thá
6 773 234 ₫
07:00
Dushanbe (DYU)
T3, 3 Thá
14g 30ph
2 điểm dừng
18:30
Vilnius (VNO)
T3, 3 Thá
13 565 143 ₫
05:15
Esenboğa (ESB)
T3, 3 Thá
9g 45ph
2 điểm dừng
14:00
Vilnius (VNO)
T3, 3 Thá
5 546 657 ₫
06:45
Shota Rustaveli (TBS)
T3, 3 Thá
17g 45ph
1 điểm dừng
22:30
Vilnius (VNO)
T3, 3 Thá
5 735 946 ₫
07:55
Tashkent (TAS)
T3, 3 Thá
30g 5ph
3 điểm dừng
11:00
Vilnius (VNO)
T4, 4 Thá
+1
12 150 228 ₫
04:00
Hanover (HAJ)
T3, 3 Thá
17g 55ph
1 điểm dừng
22:55
Vilnius (VNO)
T3, 3 Thá
8 190 998 ₫
06:00
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
28g 25ph
2 điểm dừng
09:25
Vilnius (VNO)
T4, 4 Thá
+1
9 201 380 ₫
06:00
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
17g 30ph
2 điểm dừng
22:30
Vilnius (VNO)
T3, 3 Thá
9 389 719 ₫
05:25
Turku (TKU)
T3, 3 Thá
11g 10ph
1 điểm dừng
16:35
Vilnius (VNO)
T3, 3 Thá
2 673 145 ₫
06:30
Vantaa (HEL)
T3, 3 Thá
11g 5ph
1 điểm dừng
17:35
Vilnius (VNO)
T3, 3 Thá
2 619 651 ₫
06:45
Toronto-Pearson (YYZ)
T3, 3 Thá
18g 45ph
3 điểm dừng
08:30
Vilnius (VNO)
T4, 4 Thá
+1
10 464 042 ₫