11:30
Milan, Milan-Bergamo (BGY)
T7, 12 thá
2g 25ph
Bay thẳng
13:55
Vilnius (VNO)
T7, 12 thá
1 392 855 ₫
05:00
Milan, Milan-Bergamo (BGY)
CN, 13 thá
11g 10ph
Bay thẳng
16:10
Vilnius (VNO)
CN, 13 thá
2 516 860 ₫
05:30
Milan, Milan-Bergamo (BGY)
T2, 14 thá
2g 25ph
Bay thẳng
07:55
Vilnius (VNO)
T2, 14 thá
737 894 ₫
05:30
Milan, Milan-Bergamo (BGY)
T2, 14 thá
2g 25ph
Bay thẳng
07:55
Vilnius (VNO)
T2, 14 thá
937 481 ₫
19:50
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T2, 14 thá
2g 30ph
Bay thẳng
22:20
Vilnius (VNO)
T2, 14 thá
1 453 916 ₫
06:50
Milan, Milan-Bergamo (BGY)
T3, 15 thá
2g 25ph
Bay thẳng
09:15
Vilnius (VNO)
T3, 15 thá
1 093 323 ₫
19:35
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T3, 15 thá
10g 15ph
1 điểm dừng
05:50
Vilnius (VNO)
T4, 16 thá
+1
1 584 240 ₫
19:10
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T4, 16 thá
34g 40ph
1 điểm dừng
05:50
Vilnius (VNO)
T6, 18 thá
+1
1 676 287 ₫
19:50
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T4, 16 thá
2g 30ph
Bay thẳng
22:20
Vilnius (VNO)
T4, 16 thá
781 943 ₫
10:05
Milan, Milan-Bergamo (BGY)
T5, 17 thá
2g 25ph
Bay thẳng
12:30
Vilnius (VNO)
T5, 17 thá
1 571 481 ₫
04:10
Milan, Milan-Bergamo (BGY)
T6, 18 thá
2g 25ph
Bay thẳng
06:35
Vilnius (VNO)
T6, 18 thá
1 081 171 ₫
19:50
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T6, 18 thá
2g 30ph
Bay thẳng
22:20
Vilnius (VNO)
T6, 18 thá
603 925 ₫
19:35
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T7, 19 thá
10g 15ph
1 điểm dừng
05:50
Vilnius (VNO)
CN, 20 thá
+1
1 585 151 ₫
10:35
Milan, Milan-Bergamo (BGY)
CN, 20 thá
2g 25ph
Bay thẳng
13:00
Vilnius (VNO)
CN, 20 thá
1 542 317 ₫
10:35
Milan, Milan-Bergamo (BGY)
CN, 20 thá
2g 25ph
Bay thẳng
13:00
Vilnius (VNO)
CN, 20 thá
1 568 443 ₫
05:30
Milan, Milan-Bergamo (BGY)
T2, 21 thá
2g 25ph
Bay thẳng
07:55
Vilnius (VNO)
T2, 21 thá
1 153 776 ₫
05:30
Milan, Milan-Bergamo (BGY)
T2, 21 thá
2g 25ph
Bay thẳng
07:55
Vilnius (VNO)
T2, 21 thá
1 455 131 ₫
19:50
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T2, 21 thá
2g 30ph
Bay thẳng
22:20
Vilnius (VNO)
T2, 21 thá
1 641 047 ₫
04:10
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T3, 22 thá
31g
1 điểm dừng
11:10
Vilnius (VNO)
T4, 23 thá
+1
1 655 022 ₫
06:50
Milan, Milan-Bergamo (BGY)
T3, 22 thá
2g 25ph
Bay thẳng
09:15
Vilnius (VNO)
T3, 22 thá
1 267 999 ₫
04:10
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T4, 23 thá
55g
1 điểm dừng
11:10
Vilnius (VNO)
T6, 25 thá
+1
1 704 842 ₫
19:50
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T4, 23 thá
2g 30ph
Bay thẳng
22:20
Vilnius (VNO)
T4, 23 thá
1 387 083 ₫
21:55
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T4, 23 thá
21g 55ph
1 điểm dừng
19:50
Vilnius (VNO)
T5, 24 thá
+1
1 287 442 ₫
04:10
Milan, Milan-Bergamo (BGY)
T6, 25 thá
2g 25ph
Bay thẳng
06:35
Vilnius (VNO)
T6, 25 thá
1 096 361 ₫
04:10
Milan, Milan-Bergamo (BGY)
T6, 25 thá
2g 25ph
Bay thẳng
06:35
Vilnius (VNO)
T6, 25 thá
1 396 500 ₫
19:50
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T6, 25 thá
2g 30ph
Bay thẳng
22:20
Vilnius (VNO)
T6, 25 thá
1 620 998 ₫
04:10
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T2, 28 thá
7g
1 điểm dừng
11:10
Vilnius (VNO)
T2, 28 thá
1 515 888 ₫
06:50
Milan, Milan-Bergamo (BGY)
T3, 29 thá
2g 25ph
Bay thẳng
09:15
Vilnius (VNO)
T3, 29 thá
1 300 808 ₫
14:05
Milan, Milan-Bergamo (BGY)
T3, 29 thá
21g 5ph
1 điểm dừng
11:10
Vilnius (VNO)
T4, 30 thá
+1
1 482 472 ₫
16:50
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T3, 29 thá
17g
1 điểm dừng
09:50
Vilnius (VNO)
T4, 30 thá
+1
1 601 859 ₫
19:35
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T3, 29 thá
10g 15ph
1 điểm dừng
05:50
Vilnius (VNO)
T4, 30 thá
+1
1 683 274 ₫
05:00
Milan, Milan-Linate (LIN)
T4, 30 thá
14g 10ph
1 điểm dừng
19:10
Vilnius (VNO)
T4, 30 thá
1 371 286 ₫
19:10
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T4, 30 thá
34g 40ph
1 điểm dừng
05:50
Vilnius (VNO)
T6, 2 thá
+1
1 671 122 ₫
19:50
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T4, 30 thá
2g 30ph
Bay thẳng
22:20
Vilnius (VNO)
T4, 30 thá
1 014 339 ₫
21:55
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T4, 30 thá
21g 55ph
1 điểm dừng
19:50
Vilnius (VNO)
T5, 1 thá
+1
1 579 379 ₫
10:00
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T5, 1 thá
2g 30ph
Bay thẳng
12:30
Vilnius (VNO)
T5, 1 thá
820 524 ₫
10:05
Milan, Milan-Bergamo (BGY)
T5, 1 thá
2g 25ph
Bay thẳng
12:30
Vilnius (VNO)
T5, 1 thá
1 261 012 ₫
19:35
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T5, 1 thá
10g 15ph
1 điểm dừng
05:50
Vilnius (VNO)
T6, 2 thá
+1
1 622 820 ₫
04:10
Milan, Milan-Bergamo (BGY)
T6, 2 thá
2g 25ph
Bay thẳng
06:35
Vilnius (VNO)
T6, 2 thá
1 254 937 ₫
04:10
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T6, 2 thá
7g
1 điểm dừng
11:10
Vilnius (VNO)
T6, 2 thá
1 576 645 ₫
19:50
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T6, 2 thá
2g 30ph
Bay thẳng
22:20
Vilnius (VNO)
T6, 2 thá
1 424 449 ₫
14:35
Milan, Milan-Bergamo (BGY)
T7, 3 thá
43g 15ph
1 điểm dừng
09:50
Vilnius (VNO)
T2, 5 thá
+1
1 624 947 ₫
19:35
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T7, 3 thá
10g 15ph
1 điểm dừng
05:50
Vilnius (VNO)
CN, 4 thá
+1
1 651 680 ₫
05:10
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
CN, 4 thá
10g 25ph
1 điểm dừng
15:35
Vilnius (VNO)
CN, 4 thá
1 663 224 ₫
04:10
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T2, 5 thá
7g
1 điểm dừng
11:10
Vilnius (VNO)
T2, 5 thá
1 439 334 ₫
19:10
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T2, 5 thá
34g 40ph
1 điểm dừng
05:50
Vilnius (VNO)
T4, 7 thá
+1
1 508 901 ₫
19:50
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T2, 5 thá
2g 30ph
Bay thẳng
22:20
Vilnius (VNO)
T2, 5 thá
1 689 349 ₫
20:00
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T2, 5 thá
10g 35ph
1 điểm dừng
06:35
Vilnius (VNO)
T3, 6 thá
+1
1 481 864 ₫
06:50
Milan, Milan-Bergamo (BGY)
T3, 6 thá
2g 25ph
Bay thẳng
09:15
Vilnius (VNO)
T3, 6 thá
1 514 673 ₫
07:20
Milan, Milan-Bergamo (BGY)
T3, 6 thá
22g 30ph
1 điểm dừng
05:50
Vilnius (VNO)
T4, 7 thá
+1
1 595 783 ₫