05:05
Tallinn, Yulemiste (TLL)
CN, 13 thá
1g 15ph
Bay thẳng
06:20
Vilnius (VNO)
CN, 13 thá
539 522 ₫
05:05
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T2, 14 thá
1g 15ph
Bay thẳng
06:20
Vilnius (VNO)
T2, 14 thá
632 177 ₫
17:35
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T3, 15 thá
1g 10ph
Bay thẳng
18:45
Vilnius (VNO)
T3, 15 thá
1 703 931 ₫
05:50
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T4, 16 thá
1g 10ph
Bay thẳng
07:00
Vilnius (VNO)
T4, 16 thá
1 519 533 ₫
05:05
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T5, 17 thá
1g 15ph
Bay thẳng
06:20
Vilnius (VNO)
T5, 17 thá
714 503 ₫
05:05
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T6, 18 thá
1g 15ph
Bay thẳng
06:20
Vilnius (VNO)
T6, 18 thá
733 641 ₫
05:05
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T7, 19 thá
1g 15ph
Bay thẳng
06:20
Vilnius (VNO)
T7, 19 thá
603 014 ₫
05:05
Tallinn, Yulemiste (TLL)
CN, 20 thá
1g 15ph
Bay thẳng
06:20
Vilnius (VNO)
CN, 20 thá
658 910 ₫
05:05
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T2, 21 thá
1g 15ph
Bay thẳng
06:20
Vilnius (VNO)
T2, 21 thá
622 152 ₫
05:05
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T3, 22 thá
1g 15ph
Bay thẳng
06:20
Vilnius (VNO)
T3, 22 thá
500 334 ₫
06:30
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T5, 24 thá
13g 20ph
1 điểm dừng
19:50
Vilnius (VNO)
T5, 24 thá
1 393 159 ₫
05:05
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T6, 25 thá
1g 15ph
Bay thẳng
06:20
Vilnius (VNO)
T6, 25 thá
1 045 932 ₫
05:05
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T7, 26 thá
1g 15ph
Bay thẳng
06:20
Vilnius (VNO)
T7, 26 thá
503 676 ₫
05:05
Tallinn, Yulemiste (TLL)
CN, 27 thá
1g 15ph
Bay thẳng
06:20
Vilnius (VNO)
CN, 27 thá
614 254 ₫
05:05
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T2, 28 thá
1g 15ph
Bay thẳng
06:20
Vilnius (VNO)
T2, 28 thá
613 950 ₫
05:05
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T4, 30 thá
1g 15ph
Bay thẳng
06:20
Vilnius (VNO)
T4, 30 thá
556 534 ₫
05:05
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T5, 1 thá
1g 15ph
Bay thẳng
06:20
Vilnius (VNO)
T5, 1 thá
485 145 ₫
05:05
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T6, 2 thá
1g 15ph
Bay thẳng
06:20
Vilnius (VNO)
T6, 2 thá
510 055 ₫
05:05
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T7, 3 thá
1g 15ph
Bay thẳng
06:20
Vilnius (VNO)
T7, 3 thá
620 329 ₫
05:05
Tallinn, Yulemiste (TLL)
CN, 4 thá
1g 15ph
Bay thẳng
06:20
Vilnius (VNO)
CN, 4 thá
667 416 ₫
05:05
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T2, 5 thá
1g 15ph
Bay thẳng
06:20
Vilnius (VNO)
T2, 5 thá
503 980 ₫
05:05
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T3, 6 thá
1g 15ph
Bay thẳng
06:20
Vilnius (VNO)
T3, 6 thá
474 209 ₫
05:05
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T4, 7 thá
1g 15ph
Bay thẳng
06:20
Vilnius (VNO)
T4, 7 thá
564 129 ₫
05:05
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T5, 8 thá
1g 15ph
Bay thẳng
06:20
Vilnius (VNO)
T5, 8 thá
474 209 ₫
06:30
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T5, 8 thá
13g 20ph
1 điểm dừng
19:50
Vilnius (VNO)
T5, 8 thá
1 271 341 ₫
05:05
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T6, 9 thá
1g 15ph
Bay thẳng
06:20
Vilnius (VNO)
T6, 9 thá
544 991 ₫
05:05
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T7, 10 thá
1g 15ph
Bay thẳng
06:20
Vilnius (VNO)
T7, 10 thá
551 978 ₫
05:05
Tallinn, Yulemiste (TLL)
CN, 11 thá
1g 15ph
Bay thẳng
06:20
Vilnius (VNO)
CN, 11 thá
514 916 ₫
05:05
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T2, 12 thá
1g 15ph
Bay thẳng
06:20
Vilnius (VNO)
T2, 12 thá
574 762 ₫
05:05
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T5, 15 thá
1g 15ph
Bay thẳng
06:20
Vilnius (VNO)
T5, 15 thá
531 320 ₫
05:05
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T7, 17 thá
1g 15ph
Bay thẳng
06:20
Vilnius (VNO)
T7, 17 thá
525 852 ₫
05:05
Tallinn, Yulemiste (TLL)
CN, 18 thá
1g 15ph
Bay thẳng
06:20
Vilnius (VNO)
CN, 18 thá
521 599 ₫
05:05
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T2, 19 thá
1g 15ph
Bay thẳng
06:20
Vilnius (VNO)
T2, 19 thá
489 398 ₫
05:05
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T3, 20 thá
1g 15ph
Bay thẳng
06:20
Vilnius (VNO)
T3, 20 thá
516 739 ₫
05:05
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T4, 21 thá
1g 15ph
Bay thẳng
06:20
Vilnius (VNO)
T4, 21 thá
608 785 ₫
05:05
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T5, 22 thá
1g 15ph
Bay thẳng
06:20
Vilnius (VNO)
T5, 22 thá
533 447 ₫
05:05
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T6, 23 thá
1g 15ph
Bay thẳng
06:20
Vilnius (VNO)
T6, 23 thá
1 052 312 ₫
05:05
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T7, 24 thá
1g 15ph
Bay thẳng
06:20
Vilnius (VNO)
T7, 24 thá
629 443 ₫
06:10
Tallinn, Yulemiste (TLL)
CN, 25 thá
1g 15ph
Bay thẳng
07:25
Vilnius (VNO)
CN, 25 thá
529 194 ₫
06:10
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T2, 26 thá
1g 15ph
Bay thẳng
07:25
Vilnius (VNO)
T2, 26 thá
698 098 ₫
16:00
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T3, 27 thá
1g 10ph
Bay thẳng
17:10
Vilnius (VNO)
T3, 27 thá
1 237 317 ₫
06:10
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T4, 28 thá
1g 15ph
Bay thẳng
07:25
Vilnius (VNO)
T4, 28 thá
528 282 ₫
16:00
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T4, 28 thá
1g 10ph
Bay thẳng
17:10
Vilnius (VNO)
T4, 28 thá
1 180 205 ₫
06:10
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T5, 29 thá
1g 15ph
Bay thẳng
07:25
Vilnius (VNO)
T5, 29 thá
521 295 ₫
06:10
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T6, 30 thá
1g 15ph
Bay thẳng
07:25
Vilnius (VNO)
T6, 30 thá
530 713 ₫
06:10
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T2, 2 thá
1g 15ph
Bay thẳng
07:25
Vilnius (VNO)
T2, 2 thá
524 637 ₫
06:10
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T6, 6 thá
1g 15ph
Bay thẳng
07:25
Vilnius (VNO)
T6, 6 thá
534 662 ₫
06:10
Tallinn, Yulemiste (TLL)
CN, 8 thá
1g 15ph
Bay thẳng
07:25
Vilnius (VNO)
CN, 8 thá
535 573 ₫
11:40
Tallinn, Yulemiste (TLL)
CN, 8 thá
1g 15ph
Bay thẳng
12:55
Vilnius (VNO)
CN, 8 thá
552 889 ₫
06:10
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T2, 9 thá
1g 15ph
Bay thẳng
07:25
Vilnius (VNO)
T2, 9 thá
555 319 ₫