Vé máy bay giá rẻ từ Tallinn (Yulemiste) đến Vilnius

1 hành khách, phổ thông

Vé máy bay giá rẻ từ Tallinn đến Vilnius

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

Wizz Air
W6 1968
05:05
Tallinn, Yulemiste (TLL)
CN, 13 thá
1g 15ph
Bay thẳng
06:20
Vilnius (VNO)
CN, 13 thá
539 522 ₫
Wizz Air
W6 1968
05:05
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T2, 14 thá
1g 15ph
Bay thẳng
06:20
Vilnius (VNO)
T2, 14 thá
632 177 ₫
Air Baltic
BT 906
17:35
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T3, 15 thá
1g 10ph
Bay thẳng
18:45
Vilnius (VNO)
T3, 15 thá
1 703 931 ₫
Air Baltic
BT 902
05:50
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T4, 16 thá
1g 10ph
Bay thẳng
07:00
Vilnius (VNO)
T4, 16 thá
1 519 533 ₫
Wizz Air
W6 1968 🔥 Ưu đãi hot
05:05
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T5, 17 thá
1g 15ph
Bay thẳng
06:20
Vilnius (VNO)
T5, 17 thá
714 503 ₫
Wizz Air
W6 1968
05:05
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T6, 18 thá
1g 15ph
Bay thẳng
06:20
Vilnius (VNO)
T6, 18 thá
733 641 ₫
Wizz Air
W6 1968
05:05
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T7, 19 thá
1g 15ph
Bay thẳng
06:20
Vilnius (VNO)
T7, 19 thá
603 014 ₫
Wizz Air
W6 1968
05:05
Tallinn, Yulemiste (TLL)
CN, 20 thá
1g 15ph
Bay thẳng
06:20
Vilnius (VNO)
CN, 20 thá
658 910 ₫
Wizz Air
W6 1968
05:05
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T2, 21 thá
1g 15ph
Bay thẳng
06:20
Vilnius (VNO)
T2, 21 thá
622 152 ₫
Wizz Air
W6 1968
05:05
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T3, 22 thá
1g 15ph
Bay thẳng
06:20
Vilnius (VNO)
T3, 22 thá
500 334 ₫
Wizz Air
W6 1726
06:30
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T5, 24 thá
13g 20ph
1 điểm dừng
19:50
Vilnius (VNO)
T5, 24 thá
1 393 159 ₫
Wizz Air
W6 1968
05:05
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T6, 25 thá
1g 15ph
Bay thẳng
06:20
Vilnius (VNO)
T6, 25 thá
1 045 932 ₫
Wizz Air
W6 1968
05:05
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T7, 26 thá
1g 15ph
Bay thẳng
06:20
Vilnius (VNO)
T7, 26 thá
503 676 ₫
Wizz Air
W6 1968
05:05
Tallinn, Yulemiste (TLL)
CN, 27 thá
1g 15ph
Bay thẳng
06:20
Vilnius (VNO)
CN, 27 thá
614 254 ₫
Wizz Air
W6 1968
05:05
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T2, 28 thá
1g 15ph
Bay thẳng
06:20
Vilnius (VNO)
T2, 28 thá
613 950 ₫
Wizz Air
W6 1968 🔥 Ưu đãi hot
05:05
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T4, 30 thá
1g 15ph
Bay thẳng
06:20
Vilnius (VNO)
T4, 30 thá
556 534 ₫
Wizz Air
W6 1968 🔥 Ưu đãi hot
05:05
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T5, 1 thá
1g 15ph
Bay thẳng
06:20
Vilnius (VNO)
T5, 1 thá
485 145 ₫
Wizz Air
W6 1968 🔥 Ưu đãi hot
05:05
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T6, 2 thá
1g 15ph
Bay thẳng
06:20
Vilnius (VNO)
T6, 2 thá
510 055 ₫
Wizz Air
W6 1968
05:05
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T7, 3 thá
1g 15ph
Bay thẳng
06:20
Vilnius (VNO)
T7, 3 thá
620 329 ₫
Wizz Air
W6 1968
05:05
Tallinn, Yulemiste (TLL)
CN, 4 thá
1g 15ph
Bay thẳng
06:20
Vilnius (VNO)
CN, 4 thá
667 416 ₫
Wizz Air
W6 1968 🔥 Ưu đãi hot
05:05
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T2, 5 thá
1g 15ph
Bay thẳng
06:20
Vilnius (VNO)
T2, 5 thá
503 980 ₫
Wizz Air
W6 1968 Giá tốt nhất
05:05
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T3, 6 thá
1g 15ph
Bay thẳng
06:20
Vilnius (VNO)
T3, 6 thá
474 209 ₫
Wizz Air
W6 1968
05:05
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T4, 7 thá
1g 15ph
Bay thẳng
06:20
Vilnius (VNO)
T4, 7 thá
564 129 ₫
Wizz Air
W6 1968 Giá tốt nhất
05:05
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T5, 8 thá
1g 15ph
Bay thẳng
06:20
Vilnius (VNO)
T5, 8 thá
474 209 ₫
Wizz Air
W6 1726
06:30
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T5, 8 thá
13g 20ph
1 điểm dừng
19:50
Vilnius (VNO)
T5, 8 thá
1 271 341 ₫
Wizz Air
W6 1968
05:05
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T6, 9 thá
1g 15ph
Bay thẳng
06:20
Vilnius (VNO)
T6, 9 thá
544 991 ₫
Wizz Air
W6 1968
05:05
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T7, 10 thá
1g 15ph
Bay thẳng
06:20
Vilnius (VNO)
T7, 10 thá
551 978 ₫
Wizz Air
W6 1968
05:05
Tallinn, Yulemiste (TLL)
CN, 11 thá
1g 15ph
Bay thẳng
06:20
Vilnius (VNO)
CN, 11 thá
514 916 ₫
Wizz Air
W6 1968
05:05
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T2, 12 thá
1g 15ph
Bay thẳng
06:20
Vilnius (VNO)
T2, 12 thá
574 762 ₫
Wizz Air
W6 1968
05:05
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T5, 15 thá
1g 15ph
Bay thẳng
06:20
Vilnius (VNO)
T5, 15 thá
531 320 ₫
Wizz Air
W6 1968
05:05
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T7, 17 thá
1g 15ph
Bay thẳng
06:20
Vilnius (VNO)
T7, 17 thá
525 852 ₫
Wizz Air
W6 1968
05:05
Tallinn, Yulemiste (TLL)
CN, 18 thá
1g 15ph
Bay thẳng
06:20
Vilnius (VNO)
CN, 18 thá
521 599 ₫
Wizz Air
W6 1968
05:05
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T2, 19 thá
1g 15ph
Bay thẳng
06:20
Vilnius (VNO)
T2, 19 thá
489 398 ₫
Wizz Air
W6 1968
05:05
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T3, 20 thá
1g 15ph
Bay thẳng
06:20
Vilnius (VNO)
T3, 20 thá
516 739 ₫
Wizz Air
W6 1968
05:05
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T4, 21 thá
1g 15ph
Bay thẳng
06:20
Vilnius (VNO)
T4, 21 thá
608 785 ₫
Wizz Air
W6 1968
05:05
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T5, 22 thá
1g 15ph
Bay thẳng
06:20
Vilnius (VNO)
T5, 22 thá
533 447 ₫
Wizz Air
W6 1968
05:05
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T6, 23 thá
1g 15ph
Bay thẳng
06:20
Vilnius (VNO)
T6, 23 thá
1 052 312 ₫
Wizz Air
W6 1968
05:05
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T7, 24 thá
1g 15ph
Bay thẳng
06:20
Vilnius (VNO)
T7, 24 thá
629 443 ₫
Wizz Air
W6 1968
06:10
Tallinn, Yulemiste (TLL)
CN, 25 thá
1g 15ph
Bay thẳng
07:25
Vilnius (VNO)
CN, 25 thá
529 194 ₫
Wizz Air
W6 1968
06:10
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T2, 26 thá
1g 15ph
Bay thẳng
07:25
Vilnius (VNO)
T2, 26 thá
698 098 ₫
Air Baltic
BT 906
16:00
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T3, 27 thá
1g 10ph
Bay thẳng
17:10
Vilnius (VNO)
T3, 27 thá
1 237 317 ₫
Wizz Air
W6 1968
06:10
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T4, 28 thá
1g 15ph
Bay thẳng
07:25
Vilnius (VNO)
T4, 28 thá
528 282 ₫
Air Baltic
BT 906
16:00
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T4, 28 thá
1g 10ph
Bay thẳng
17:10
Vilnius (VNO)
T4, 28 thá
1 180 205 ₫
Wizz Air
W6 1968
06:10
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T5, 29 thá
1g 15ph
Bay thẳng
07:25
Vilnius (VNO)
T5, 29 thá
521 295 ₫
Wizz Air
W6 1968
06:10
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T6, 30 thá
1g 15ph
Bay thẳng
07:25
Vilnius (VNO)
T6, 30 thá
530 713 ₫
Wizz Air
W6 1968
06:10
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T2, 2 thá
1g 15ph
Bay thẳng
07:25
Vilnius (VNO)
T2, 2 thá
524 637 ₫
Wizz Air
W6 1968
06:10
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T6, 6 thá
1g 15ph
Bay thẳng
07:25
Vilnius (VNO)
T6, 6 thá
534 662 ₫
Wizz Air
W6 1968
06:10
Tallinn, Yulemiste (TLL)
CN, 8 thá
1g 15ph
Bay thẳng
07:25
Vilnius (VNO)
CN, 8 thá
535 573 ₫
Wizz Air
W6 1968
11:40
Tallinn, Yulemiste (TLL)
CN, 8 thá
1g 15ph
Bay thẳng
12:55
Vilnius (VNO)
CN, 8 thá
552 889 ₫
Wizz Air
W6 1968 🔥 Ưu đãi hot
06:10
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T2, 9 thá
1g 15ph
Bay thẳng
07:25
Vilnius (VNO)
T2, 9 thá
555 319 ₫

Lịch giá thấp

Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 496385 ₫ · cao nhất: 632177 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — 539522 ₫ 13.09.2026 — 539522 ₫ 14.09.2026 — 632177 ₫ 15.09.2026 — không có dữ liệu 16.09.2026 — không có dữ liệu 17.09.2026 — 534358 ₫ 18.09.2026 — 502157 ₫ 19.09.2026 — 510359 ₫ 20.09.2026 — 511878 ₫ 21.09.2026 — 496385 ₫ 22.09.2026 — 500334 ₫ 23.09.2026 — không có dữ liệu 24.09.2026 — không có dữ liệu 25.09.2026 — 503676 ₫ 26.09.2026 — 503676 ₫ 27.09.2026 — 614254 ₫ 28.09.2026 — 547725 ₫ 29.09.2026 — không có dữ liệu 30.09.2026 — 556534 ₫ 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
539522 ₫
13
placeholder
539522 ₫
14
placeholder
632177 ₫
15
placeholder
không có dữ liệu
16
placeholder
không có dữ liệu
17
placeholder
534358 ₫
18
Giá tốt
502157 ₫
19
placeholder
510359 ₫
20
placeholder
511878 ₫
21
Giá tốt
496385 ₫
22
Giá tốt
500334 ₫
23
placeholder
không có dữ liệu
24
placeholder
không có dữ liệu
25
placeholder
503676 ₫
26
placeholder
503676 ₫
27
placeholder
614254 ₫
28
placeholder
547725 ₫
29
placeholder
không có dữ liệu
30
placeholder
556534 ₫

Vé máy bay giá rẻ từ Tallinn đến Vilnius

Wizz Air
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫482 715
Air Baltic
T3, T4
Giá từ
₫1 180 205

Điểm đến phổ biến từ Tallinn

Tất cả →
TLL
Estonia → Hungary
BUD
từ
₫319 582
TLL
Tallinn — Gdansk
Estonia → Ba Lan
GDN
từ
₫328 696
TLL
Estonia → Thụy Điển
STO
từ
₫332 949
TLL
Estonia → Ba Lan
WAW
từ
₫352 087
TLL
Estonia → Đức
BER
từ
₫453 855
TLL
Estonia → Ý
VCE
từ
₫501 246
TLL
Estonia → Tây Ban Nha
ALC
từ
₫848 168
TLL
Estonia → Bulgaria
BOJ
từ
₫885 838

Điểm đến phổ biến đến Vilnius

Tất cả →
DTM
Đức → Litva
VNO
từ
₫281 609
MIL
Ý → Litva
VNO
từ
₫320 190
KRK
Ba Lan → Litva
VNO
từ
₫355 732
FRA
VNO
từ
₫448 994
EIN
Hà Lan → Litva
VNO
từ
₫504 891
BER
Đức → Litva
VNO
từ
₫544 079
STO
Thụy Điển → Litva
VNO
từ
₫606 051
LON
Vương quốc Anh → Litva
VNO
từ
₫637 037

Vé máy bay giá rẻ từ Tallinn đến Vilnius

Thông tin thú vị về tuyến bay

Thời gian bay

1g 15ph

Khoảng cách

531 km

Giá trung bình

₫555 319

Chuyến bay phổ biến nhất

W6 1968

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Internet ở nước ngoài

eSIM · Litva

Tất cả các gói

lilamobile

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫307152

Mua

lilamobile

10 GB

dữ liệu

30

ngày

₫486324

Mua

lilamobile

20 GB

dữ liệu

30

ngày

₫767880

Mua

lilamobile

dữ liệu

10

ngày

₫895860

Mua

lilamobile

1 GB

dữ liệu

7

ngày

₫115182

Mua

Câu hỏi thường gặp

Giá vé trung bình Tallinn Vilnius là ₫555 319. Vé rẻ nhất có giá ₫539 522, do Wizz Air khai thác, chuyến bay 1968, khởi hành từ Tallinn vào 13 Tháng chín lúc 05:05, đến Vilnius vào 13 Tháng chín lúc 06:20.
Thời gian bay trung bình là 1 giờ 15 phút. Chuyến bay nhanh nhất mất 1 giờ 10 phút, chuyến bay 906, do airBaltic khai thác, khởi hành từ Tallinn vào 15 Tháng chín lúc 17:35, đến Vilnius vào 15 Tháng chín lúc 18:45.
Các chuyến bay trên tuyến Tallinn - Vilnius được khai thác bởi các hãng hàng không sau: airBaltic, Wizz Air.
Khoảng cách từ Tallinn đến Vilnius là 531 km.