Chuyến bay từ Abuja (Nnamdi Azikive)

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay từ Abuja (Nnamdi Azikive)

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

Air Peace
P4 7121
07:30
Abuja, Nnamdi Azikive (ABV)
CN, 13 thá
27g 5ph
3 điểm dừng
10:35
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá +1
21 386 172 ₫
Трансаэро
UN 505
08:00
Abuja, Nnamdi Azikive (ABV)
CN, 13 thá
1g 15ph
Bay thẳng
09:15
Lagos, Murtala Mahammed (LOS)
CN, 13 thá
1 832 128 ₫
Green Africa Airways
Q9 316
09:10
Abuja, Nnamdi Azikive (ABV)
CN, 13 thá
1g
Bay thẳng
10:10
Akure (AKR)
CN, 13 thá
4 475 059 ₫
Трансаэро
UN 552
11:40
Abuja, Nnamdi Azikive (ABV)
CN, 13 thá
1g
Bay thẳng
12:40
Ilorin (ILR)
CN, 13 thá
2 790 267 ₫
Ethiopian Airlines
ET 950
12:20
Abuja, Nnamdi Azikive (ABV)
CN, 13 thá
10g 45ph
1 điểm dừng
23:05
Cairo (CAI)
CN, 13 thá
11 415 031 ₫
Ethiopian Airlines
ET 950
12:20
Abuja, Nnamdi Azikive (ABV)
CN, 13 thá
40g 55ph
3 điểm dừng
05:15
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá +1
24 136 035 ₫
Трансаэро
UN 6516
13:55
Abuja, Nnamdi Azikive (ABV)
CN, 13 thá
1g
Bay thẳng
14:55
Kano, Aminu (KAN)
CN, 13 thá
1 944 529 ₫
Air Peace
P4 7866
16:10
Abuja, Nnamdi Azikive (ABV)
CN, 13 thá
1g
Bay thẳng
17:10
Asaba (ABB)
CN, 13 thá
1 874 051 ₫
Трансаэро
UN 595
19:00
Abuja, Nnamdi Azikive (ABV)
CN, 13 thá
1g 15ph
Bay thẳng
20:15
Lagos, Murtala Mahammed (LOS)
CN, 13 thá
1 692 387 ₫
A.P.G. Distribution System
A1 595
19:00
Abuja, Nnamdi Azikive (ABV)
CN, 13 thá
1g 15ph
Bay thẳng
20:15
Lagos, Murtala Mahammed (LOS)
CN, 13 thá
2 292 363 ₫
Air Peace
P4 7129
19:45
Abuja, Nnamdi Azikive (ABV)
CN, 13 thá
56g 5ph
2 điểm dừng
03:50
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T4, 16 thá +1
19 469 287 ₫
Air Peace
P4 7129
19:45
Abuja, Nnamdi Azikive (ABV)
CN, 13 thá
31g 50ph
2 điểm dừng
03:35
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá +1
35 792 272 ₫
Turkish Airlines
TK 624
20:25
Abuja, Nnamdi Azikive (ABV)
CN, 13 thá
16g 55ph
1 điểm dừng
13:20
Medina (MED)
T2, 14 thá +1
14 881 524 ₫
Air Algerie
AH 5348
23:55
Abuja, Nnamdi Azikive (ABV)
CN, 13 thá
49g 55ph
3 điểm dừng
01:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T4, 16 thá +1
16 978 857 ₫
Air Algerie
AH 5348
23:55
Abuja, Nnamdi Azikive (ABV)
CN, 13 thá
44g 50ph
3 điểm dừng
20:45
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá +1
20 338 113 ₫
Air Peace
P4 7131
05:30
Abuja, Nnamdi Azikive (ABV)
T2, 14 thá
44g 35ph
3 điểm dừng
02:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T4, 16 thá +1
18 327 663 ₫
Royal Air Maroc
AT 586
05:55
Abuja, Nnamdi Azikive (ABV)
T2, 14 thá
4g 45ph
Bay thẳng
10:40
Casablanca, Mohammed V (CMN)
T2, 14 thá
13 877 210 ₫
Royal Air Maroc
AT 586
05:55
Abuja, Nnamdi Azikive (ABV)
T2, 14 thá
53g
3 điểm dừng
10:55
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T4, 16 thá +1
19 143 630 ₫
Royal Air Maroc
AT 586
05:55
Abuja, Nnamdi Azikive (ABV)
T2, 14 thá
21g 40ph
1 điểm dừng
03:35
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá +1
28 616 259 ₫
Ethiopian Airlines
ET 960
06:00
Abuja, Nnamdi Azikive (ABV)
T2, 14 thá
22g 45ph
1 điểm dừng
04:45
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T3, 15 thá +1
21 347 895 ₫
Трансаэро
UN 552
11:40
Abuja, Nnamdi Azikive (ABV)
T2, 14 thá
1g
Bay thẳng
12:40
Ilorin (ILR)
T2, 14 thá
2 868 340 ₫
Ethiopian Airlines
ET 950
12:20
Abuja, Nnamdi Azikive (ABV)
T2, 14 thá
16g 25ph
1 điểm dừng
04:45
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T3, 15 thá +1
19 164 591 ₫
Ethiopian Airlines
ET 950
12:20
Abuja, Nnamdi Azikive (ABV)
T2, 14 thá
54g 50ph
2 điểm dừng
19:10
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T4, 16 thá +1
21 024 364 ₫
Air Peace
P4 7428
12:40
Abuja, Nnamdi Azikive (ABV)
T2, 14 thá
1g 10ph
Bay thẳng
13:50
Yola (YOL)
T2, 14 thá
5 079 592 ₫
Трансаэро
UN 6516
13:55
Abuja, Nnamdi Azikive (ABV)
T2, 14 thá
1g
Bay thẳng
14:55
Kano, Aminu (KAN)
T2, 14 thá
1 932 074 ₫
EgyptAir
MS 878
14:00
Abuja, Nnamdi Azikive (ABV)
T2, 14 thá
39g 15ph
3 điểm dừng
05:15
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T4, 16 thá +1
22 638 374 ₫
Air Peace
P4 7127
15:40
Abuja, Nnamdi Azikive (ABV)
T2, 14 thá
36g 10ph
2 điểm dừng
03:50
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T4, 16 thá +1
19 786 439 ₫
Трансаэро
UN 595
19:00
Abuja, Nnamdi Azikive (ABV)
T2, 14 thá
1g 15ph
Bay thẳng
20:15
Lagos, Murtala Mahammed (LOS)
T2, 14 thá
1 692 387 ₫
Ethiopian Airlines
ET 960
06:00
Abuja, Nnamdi Azikive (ABV)
T3, 15 thá
52g 55ph
3 điểm dừng
10:55
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T5, 17 thá +1
27 019 868 ₫
Трансаэро
UN 6326
08:00
Abuja, Nnamdi Azikive (ABV)
T3, 15 thá
1g 15ph
Bay thẳng
09:15
Lagos, Murtala Mahammed (LOS)
T3, 15 thá
1 984 325 ₫
Air Peace
P4 7231
08:00
Abuja, Nnamdi Azikive (ABV)
T3, 15 thá
50ph
Bay thẳng
08:50
Ibadan (IBA)
T3, 15 thá
2 544 505 ₫
Air Peace
P4 7102
09:10
Abuja, Nnamdi Azikive (ABV)
T3, 15 thá
55ph
Bay thẳng
10:05
Enugu (ENU)
T3, 15 thá
1 829 394 ₫
Трансаэро
UN 559
12:00
Abuja, Nnamdi Azikive (ABV)
T3, 15 thá
10g 50ph
1 điểm dừng
22:50
Casablanca, Mohammed V (CMN)
T3, 15 thá
12 584 300 ₫
Ethiopian Airlines
ET 950
12:20
Abuja, Nnamdi Azikive (ABV)
T3, 15 thá
16g 25ph
1 điểm dừng
04:45
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T4, 16 thá +1
19 170 970 ₫
Ethiopian Airlines
ET 950
12:20
Abuja, Nnamdi Azikive (ABV)
T3, 15 thá
30g 50ph
2 điểm dừng
19:10
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T4, 16 thá +1
21 479 434 ₫
Ethiopian Airlines
ET 950
12:20
Abuja, Nnamdi Azikive (ABV)
T3, 15 thá
23g 40ph
2 điểm dừng
12:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T4, 16 thá +1
21 893 797 ₫
Ethiopian Airlines
ET 950
12:25
Abuja, Nnamdi Azikive (ABV)
T3, 15 thá
16g 15ph
1 điểm dừng
04:40
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T4, 16 thá +1
18 023 574 ₫
Ethiopian Airlines
ET 950
12:25
Abuja, Nnamdi Azikive (ABV)
T3, 15 thá
22g 35ph
2 điểm dừng
11:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T4, 16 thá +1
20 052 555 ₫
Ethiopian Airlines
ET 950
12:25
Abuja, Nnamdi Azikive (ABV)
T3, 15 thá
30g 45ph
2 điểm dừng
19:10
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T4, 16 thá +1
20 361 808 ₫
Трансаэро
UN 6516
13:55
Abuja, Nnamdi Azikive (ABV)
T3, 15 thá
1g
Bay thẳng
14:55
Kano, Aminu (KAN)
T3, 15 thá
1 932 074 ₫
Трансаэро
UN 595
19:00
Abuja, Nnamdi Azikive (ABV)
T3, 15 thá
1g 15ph
Bay thẳng
20:15
Lagos, Murtala Mahammed (LOS)
T3, 15 thá
1 818 458 ₫
Трансаэро
UN 6518
19:00
Abuja, Nnamdi Azikive (ABV)
T3, 15 thá
1g 15ph
Bay thẳng
20:15
Lagos, Murtala Mahammed (LOS)
T3, 15 thá
2 015 918 ₫
Air Peace
P4 7129
19:45
Abuja, Nnamdi Azikive (ABV)
T3, 15 thá
1g 20ph
Bay thẳng
21:05
Lagos, Murtala Mahammed (LOS)
T3, 15 thá
1 694 210 ₫
Royal Air Maroc
AT 586
05:55
Abuja, Nnamdi Azikive (ABV)
T4, 16 thá
8g 55ph
1 điểm dừng
14:50
Luân Đôn, London-Gatwick (LGW)
T4, 16 thá
11 522 875 ₫
Royal Air Maroc
AT 586
05:55
Abuja, Nnamdi Azikive (ABV)
T4, 16 thá
4g 45ph
Bay thẳng
10:40
Casablanca, Mohammed V (CMN)
T4, 16 thá
12 119 205 ₫
Royal Air Maroc
AT 586
05:55
Abuja, Nnamdi Azikive (ABV)
T4, 16 thá
43g 55ph
3 điểm dừng
01:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T6, 18 thá +1
18 333 435 ₫
Royal Air Maroc
AT 586
05:55
Abuja, Nnamdi Azikive (ABV)
T4, 16 thá
29g
3 điểm dừng
10:55
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T5, 17 thá +1
20 535 877 ₫
Трансаэро
UN 505
08:00
Abuja, Nnamdi Azikive (ABV)
T4, 16 thá
1g 15ph
Bay thẳng
09:15
Lagos, Murtala Mahammed (LOS)
T4, 16 thá
1 838 204 ₫
Трансаэро
UN 6546
09:20
Abuja, Nnamdi Azikive (ABV)
T4, 16 thá
1g
Bay thẳng
10:20
Owerri, Sam Mbakve (QOW)
T4, 16 thá
1 937 238 ₫
N2 211
11:15
Abuja, Nnamdi Azikive (ABV)
T4, 16 thá
1g 20ph
Bay thẳng
12:35
Sokoto (SKO)
T4, 16 thá
4 062 215 ₫

Lịch giá thấp

Đến
Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 1723677 ₫ · cao nhất: 1874051 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — không có dữ liệu 13.09.2026 — 1874051 ₫ 14.09.2026 — không có dữ liệu 15.09.2026 — không có dữ liệu 16.09.2026 — không có dữ liệu 17.09.2026 — không có dữ liệu 18.09.2026 — không có dữ liệu 19.09.2026 — không có dữ liệu 20.09.2026 — 1786257 ₫ 21.09.2026 — không có dữ liệu 22.09.2026 — không có dữ liệu 23.09.2026 — 1729449 ₫ 24.09.2026 — 1723677 ₫ 25.09.2026 — không có dữ liệu 26.09.2026 — không có dữ liệu 27.09.2026 — 1752233 ₫ 28.09.2026 — không có dữ liệu 29.09.2026 — không có dữ liệu 30.09.2026 — không có dữ liệu 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
không có dữ liệu
13
placeholder
1874051 ₫
14
placeholder
không có dữ liệu
15
placeholder
không có dữ liệu
16
placeholder
không có dữ liệu
17
placeholder
không có dữ liệu
18
placeholder
không có dữ liệu
19
placeholder
không có dữ liệu
20
placeholder
1786257 ₫
21
placeholder
không có dữ liệu
22
placeholder
không có dữ liệu
23
placeholder
1729449 ₫
24
Giá tốt
1723677 ₫
25
placeholder
không có dữ liệu
26
placeholder
không có dữ liệu
27
placeholder
1752233 ₫
28
placeholder
không có dữ liệu
29
placeholder
không có dữ liệu
30
placeholder
không có dữ liệu

Các hãng hàng không bay từ Abuja (Nnamdi Azikive)

Air Peace
Giá từ
₫1 666 565
Трансаэро
Giá từ
₫1 692 387
A.P.G. Distribution System
Giá từ
₫2 292 363
Giá từ
₫3 570 691
Green Africa Airways
Giá từ
₫4 475 059
Ibom Air
Giá từ
₫5 248 192
Dirgantara Air Service
Giá từ
₫6 305 365
Giá từ
₫7 366 183
Royal Air Maroc
Giá từ
₫10 689 289
Ethiopian Airlines
Giá từ
₫11 422 626
Air Algerie
Giá từ
₫12 553 618
Qatar Airways
Giá từ
₫12 760 192
Turkish Airlines
Giá từ
₫13 291 208
EgyptAir
Giá từ
₫16 734 917
Lufthansa
Giá từ
₫20 717 844
Virgin Nigeria Airways
Giá từ
₫25 062 580
Air Côte d'Ivoire
Giá từ
₫34 896 105

Điểm đến phổ biến từ Abuja

ABV
Nigeria → Nigeria
ABB
từ
₫1 418 373
ABV
Nigeria → Nigeria
QOW
từ
₫1 475 788
ABV
Nigeria → Nigeria
ENU
từ
₫1 537 760
ABV
Nigeria → Nigeria
LOS
từ
₫1 573 607
ABV
Abuja — Port Harcourt
Nigeria → Nigeria
PHC
từ
₫1 614 922
ABV
Nigeria → Nigeria
KAN
từ
₫1 636 187
ABV
Nigeria → Nigeria
BNI
từ
₫1 647 731
ABV
Abuja — Warri
Nigeria → Nigeria
QRW
từ
₫1 754 359
ABV
Nigeria → Nigeria
YOL
từ
₫1 789 598

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Internet ở nước ngoài

eSIM · Nigeria

Tất cả các gói

nigercell

2 GB

dữ liệu

15

ngày

₫345546

Mua

nigercell

3 GB

dữ liệu

30

ngày

₫486324

Mua

nigercell

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫767880

Mua

nigercell

1 GB

dữ liệu

7

ngày

₫191970

Mua

Câu hỏi thường gặp

Các chuyến bay từ Abuja do các hãng hàng không sau khai thác: Ethiopian Airlines, Air Peace, Трансаэро, Royal Air Maroc, Qatar Airways, Aero, Turkish Airlines, Air Algerie, EgyptAir, Green Africa Airways, A.P.G. Distribution System, Ibom Air.
Chuyến bay sớm nhất (chuyến bay P47121), do Air Peace khai thác, khởi hành từ Abuja lúc 07:30.
Vé rẻ nhất từ Abuja đi Lagos có giá ₫1 692 387 — khởi hành ngày 13 Tháng chín, chuyến bay UN595, do Трансаэро khai thác.