00:15
Aktau (SCO)
T3, 3 Thá
2g 55ph
Bay thẳng
03:10
Almaty (ALA)
T3, 3 Thá
2 054 274 ₫
00:15
Aktau (SCO)
T3, 3 Thá
2g 55ph
Bay thẳng
03:10
Almaty (ALA)
T3, 3 Thá
2 390 659 ₫
00:15
Aktau (SCO)
T3, 3 Thá
20g
1 điểm dừng
20:15
Sary-Arka (KGF)
T3, 3 Thá
3 791 257 ₫
02:15
Aktau (SCO)
T3, 3 Thá
11g 5ph
1 điểm dừng
11:20
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
6 886 511 ₫
02:15
Aktau (SCO)
T3, 3 Thá
37g 30ph
1 điểm dừng
15:45
Nukus (NCU)
T4, 4 Thá
+1
8 880 317 ₫
02:15
Aktau (SCO)
T3, 3 Thá
52g 50ph
1 điểm dừng
09:05
Don Mueang (DMK)
T5, 5 Thá
+1
10 593 432 ₫
02:15
Aktau (SCO)
T3, 3 Thá
52g 50ph
1 điểm dừng
09:05
Don Mueang (DMK)
T5, 5 Thá
+1
10 593 432 ₫
02:15
Aktau (SCO)
T3, 3 Thá
39g 55ph
2 điểm dừng
22:10
Incheon (ICN)
T4, 4 Thá
+1
12 200 889 ₫
02:50
Aktau (SCO)
T3, 3 Thá
5g 30ph
1 điểm dừng
08:20
Taraz (DMB)
T3, 3 Thá
4 635 880 ₫
02:50
Aktau (SCO)
T3, 3 Thá
16g 35ph
1 điểm dừng
19:25
Aktobe (AKX)
T3, 3 Thá
4 685 844 ₫
02:50
Aktau (SCO)
T3, 3 Thá
31g 5ph
1 điểm dừng
07:55
Sheremetyevo (SVO)
T4, 4 Thá
+1
5 841 393 ₫
02:50
Aktau (SCO)
T3, 3 Thá
31g 5ph
1 điểm dừng
07:55
Sheremetyevo (SVO)
T4, 4 Thá
+1
5 841 393 ₫
02:50
Aktau (SCO)
T3, 3 Thá
34g 40ph
1 điểm dừng
13:30
Taldy-Kurgan (TDK)
T4, 4 Thá
+1
6 073 075 ₫
02:50
Aktau (SCO)
T3, 3 Thá
10g 35ph
1 điểm dừng
11:25
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
7 202 528 ₫
02:50
Aktau (SCO)
T3, 3 Thá
6g 25ph
1 điểm dừng
07:15
Kazan (KZN)
T3, 3 Thá
7 334 600 ₫
02:50
Aktau (SCO)
T3, 3 Thá
11g 35ph
1 điểm dừng
12:25
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
7 602 563 ₫
02:50
Aktau (SCO)
T3, 3 Thá
31g 55ph
2 điểm dừng
09:45
Kurumoch (KUF)
T4, 4 Thá
+1
9 273 669 ₫
02:50
Aktau (SCO)
T3, 3 Thá
20g 15ph
2 điểm dừng
21:05
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T3, 3 Thá
9 749 127 ₫
02:50
Aktau (SCO)
T3, 3 Thá
36g 10ph
2 điểm dừng
13:00
Gumrak (VOG)
T4, 4 Thá
+1
10 653 262 ₫
04:35
Aktau (SCO)
T3, 3 Thá
9g 20ph
1 điểm dừng
11:55
Stambul Novyi aeroport (IST)
T3, 3 Thá
3 407 453 ₫
04:35
Aktau (SCO)
T3, 3 Thá
7g 55ph
1 điểm dừng
10:30
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
5 366 253 ₫
04:35
Aktau (SCO)
T3, 3 Thá
7g 55ph
1 điểm dừng
10:30
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
5 525 057 ₫
04:35
Aktau (SCO)
T3, 3 Thá
7g 55ph
1 điểm dừng
10:30
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
5 525 057 ₫
04:35
Aktau (SCO)
T3, 3 Thá
39g 35ph
2 điểm dừng
18:10
Mineralnye Vody (MRV)
T4, 4 Thá
+1
5 603 345 ₫
02:35
Aktau (SCO)
T3, 3 Thá
22g 40ph
2 điểm dừng
21:15
Ferents List (BUD)
T3, 3 Thá
5 947 687 ₫
04:35
Aktau (SCO)
T3, 3 Thá
23g 10ph
2 điểm dừng
01:45
Antalya (AYT)
T4, 4 Thá
+1
5 973 783 ₫
04:35
Aktau (SCO)
T3, 3 Thá
35g 35ph
2 điểm dừng
15:10
Aleksandr Kartveli (BUS)
T4, 4 Thá
+1
5 983 330 ₫
04:35
Aktau (SCO)
T3, 3 Thá
38g 5ph
3 điểm dừng
14:40
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T4, 4 Thá
+1
6 049 525 ₫
04:35
Aktau (SCO)
T3, 3 Thá
9g 10ph
1 điểm dừng
09:45
Milan-Malpensa (MXP)
T3, 3 Thá
6 092 807 ₫
04:35
Aktau (SCO)
T3, 3 Thá
18g 10ph
2 điểm dừng
18:45
Paris-Orly (ORY)
T3, 3 Thá
6 353 450 ₫
04:35
Aktau (SCO)
T3, 3 Thá
22g 55ph
3 điểm dừng
02:30
Zvartnots (EVN)
T4, 4 Thá
+1
6 405 005 ₫
04:35
Aktau (SCO)
T3, 3 Thá
11g
1 điểm dừng
14:35
Sharjah (SHJ)
T3, 3 Thá
6 590 224 ₫
04:35
Aktau (SCO)
T3, 3 Thá
19g 5ph
2 điểm dừng
21:40
Kazan (KZN)
T3, 3 Thá
6 745 528 ₫
04:35
Aktau (SCO)
T3, 3 Thá
38g 30ph
2 điểm dừng
17:05
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T4, 4 Thá
+1
6 766 850 ₫
04:35
Aktau (SCO)
T3, 3 Thá
7g 55ph
1 điểm dừng
10:30
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
6 822 543 ₫
04:35
Aktau (SCO)
T3, 3 Thá
16g 30ph
2 điểm dừng
19:05
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
7 012 854 ₫
04:35
Aktau (SCO)
T3, 3 Thá
15g 40ph
2 điểm dừng
18:15
Gumrak (VOG)
T3, 3 Thá
7 482 584 ₫
04:35
Aktau (SCO)
T3, 3 Thá
29g 55ph
1 điểm dừng
09:30
Narimanovo (ASF)
T4, 4 Thá
+1
7 522 046 ₫
04:35
Aktau (SCO)
T3, 3 Thá
26g 45ph
1 điểm dừng
05:20
Sheremetyevo (SVO)
T4, 4 Thá
+1
7 580 604 ₫
04:35
Aktau (SCO)
T3, 3 Thá
42g 35ph
3 điểm dừng
19:10
Ciampino-G. B. Pastine (CIA)
T4, 4 Thá
+1
7 616 247 ₫
04:35
Aktau (SCO)
T3, 3 Thá
22g 45ph
2 điểm dừng
03:20
Ufa (UFA)
T4, 4 Thá
+1
7 835 518 ₫
04:35
Aktau (SCO)
T3, 3 Thá
23g 25ph
2 điểm dừng
04:00
Balandino (CEK)
T4, 4 Thá
+1
8 521 337 ₫
04:35
Aktau (SCO)
T3, 3 Thá
62g 40ph
2 điểm dừng
17:15
Pashkovskii (KRR)
T5, 5 Thá
+1
8 602 171 ₫
04:35
Aktau (SCO)
T3, 3 Thá
40g 25ph
2 điểm dừng
19:00
Medina (MED)
T4, 4 Thá
+1
9 094 178 ₫
06:15
Aktau (SCO)
T3, 3 Thá
33g 35ph
1 điểm dừng
15:50
Semipalatinsk (PLX)
T4, 4 Thá
+1
3 476 194 ₫
08:15
Aktau (SCO)
T3, 3 Thá
36g 50ph
1 điểm dừng
21:05
Hazret Sultan (HSA)
T4, 4 Thá
+1
4 016 574 ₫
08:15
Aktau (SCO)
T3, 3 Thá
25g 15ph
1 điểm dừng
09:30
Narimanovka (KSN)
T4, 4 Thá
+1
4 340 230 ₫
08:15
Aktau (SCO)
T3, 3 Thá
25g 5ph
1 điểm dừng
09:20
Kzylorda (KZO)
T4, 4 Thá
+1
4 504 126 ₫
06:15
Aktau (SCO)
T3, 3 Thá
9g 5ph
1 điểm dừng
15:20
Zhezkazgan (DZN)
T3, 3 Thá
4 554 091 ₫
06:15
Aktau (SCO)
T3, 3 Thá
36g 5ph
1 điểm dừng
18:20
Uralsk (URA)
T4, 4 Thá
+1
4 744 083 ₫