11:15
Shymkent (CIT)
T3, 3 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
13:45
Aktau (SCO)
T3, 3 Thá
2 328 754 ₫
11:30
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
14g 5ph
1 điểm dừng
03:35
Aktau (SCO)
T4, 4 Thá
+1
4 998 734 ₫
11:40
Stambul Novyi aeroport (IST)
T3, 3 Thá
3g 25ph
Bay thẳng
17:05
Aktau (SCO)
T3, 3 Thá
3 451 190 ₫
12:00
Adler (AER)
T3, 3 Thá
62g 50ph
1 điểm dừng
04:50
Aktau (SCO)
T6, 6 Thá
+1
5 789 440 ₫
12:35
Aktobe (AKX)
T3, 3 Thá
41g 55ph
1 điểm dừng
06:30
Aktau (SCO)
T5, 5 Thá
+1
3 623 386 ₫
12:50
Uitash (MCX)
T3, 3 Thá
62g
1 điểm dừng
04:50
Aktau (SCO)
T6, 6 Thá
+1
6 563 370 ₫
14:00
Dubai (DXB)
T3, 3 Thá
17g 45ph
1 điểm dừng
08:45
Aktau (SCO)
T4, 4 Thá
+1
8 925 361 ₫
13:20
Stambul Novyi aeroport (IST)
T3, 3 Thá
12g 15ph
1 điểm dừng
03:35
Aktau (SCO)
T4, 4 Thá
+1
3 996 898 ₫
13:20
Uitash (MCX)
T3, 3 Thá
61g 30ph
1 điểm dừng
04:50
Aktau (SCO)
T6, 6 Thá
+1
5 603 001 ₫
15:25
Petropavlovsk (PPK)
T3, 3 Thá
36g 35ph
1 điểm dừng
04:00
Aktau (SCO)
T5, 5 Thá
+1
4 399 532 ₫
13:25
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
10g 25ph
1 điểm dừng
01:50
Aktau (SCO)
T4, 4 Thá
+1
5 910 357 ₫
17:55
Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
T3, 3 Thá
36g 55ph
2 điểm dừng
04:50
Aktau (SCO)
T5, 5 Thá
+1
9 229 552 ₫
16:00
Koltsovo (SVX)
T3, 3 Thá
42g 30ph
1 điểm dừng
10:30
Aktau (SCO)
T5, 5 Thá
+1
6 197 455 ₫
16:00
Tashkent (TAS)
T3, 3 Thá
16g 45ph
1 điểm dừng
08:45
Aktau (SCO)
T4, 4 Thá
+1
6 203 469 ₫
16:20
Orsk (OSW)
T3, 3 Thá
60g 30ph
3 điểm dừng
04:50
Aktau (SCO)
T6, 6 Thá
+1
9 253 925 ₫
15:40
Aleksandr Kartveli (BUS)
T3, 3 Thá
36g 10ph
1 điểm dừng
04:50
Aktau (SCO)
T5, 5 Thá
+1
5 370 980 ₫
14:45
Ngura-Rai (DPS)
T3, 3 Thá
33g 45ph
2 điểm dừng
21:30
Aktau (SCO)
T4, 4 Thá
+1
9 908 838 ₫
14:50
Mineralnye Vody (MRV)
T3, 3 Thá
36g
1 điểm dừng
04:50
Aktau (SCO)
T5, 5 Thá
+1
6 756 457 ₫
15:50
Aleksandr Kartveli (BUS)
T3, 3 Thá
60g
1 điểm dừng
04:50
Aktau (SCO)
T6, 6 Thá
+1
7 270 512 ₫
15:00
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
35g 50ph
1 điểm dừng
04:50
Aktau (SCO)
T5, 5 Thá
+1
5 145 290 ₫
17:30
Hazret Sultan (HSA)
T3, 3 Thá
18g 30ph
1 điểm dừng
12:00
Aktau (SCO)
T4, 4 Thá
+1
6 259 496 ₫
15:30
Pashkovskii (KRR)
T3, 3 Thá
59g 20ph
1 điểm dừng
04:50
Aktau (SCO)
T6, 6 Thá
+1
4 678 400 ₫
15:30
Jeddah (JED)
T3, 3 Thá
35g 20ph
1 điểm dừng
04:50
Aktau (SCO)
T5, 5 Thá
+1
7 466 447 ₫
14:45
Ofira (SSH)
T3, 3 Thá
59g 5ph
1 điểm dừng
04:50
Aktau (SCO)
T6, 6 Thá
+1
5 236 136 ₫
17:50
Ufa (UFA)
T3, 3 Thá
35g
3 điểm dừng
04:50
Aktau (SCO)
T5, 5 Thá
+1
6 316 156 ₫
15:55
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
34g 55ph
2 điểm dừng
04:50
Aktau (SCO)
T5, 5 Thá
+1
6 527 918 ₫
16:55
Gagarin (GSV)
T3, 3 Thá
34g 5ph
2 điểm dừng
04:00
Aktau (SCO)
T5, 5 Thá
+1
8 173 588 ₫
16:20
Jeddah (JED)
T3, 3 Thá
34g 30ph
1 điểm dừng
04:50
Aktau (SCO)
T5, 5 Thá
+1
5 696 379 ₫
17:20
Kurumoch (KUF)
T3, 3 Thá
51g
2 điểm dừng
21:20
Aktau (SCO)
T5, 5 Thá
+1
6 307 926 ₫
16:55
Ngura-Rai (DPS)
T3, 3 Thá
30g 20ph
2 điểm dừng
20:15
Aktau (SCO)
T4, 4 Thá
+1
12 225 880 ₫
20:05
Manas (BSZ)
T3, 3 Thá
20g 15ph
2 điểm dừng
15:20
Aktau (SCO)
T4, 4 Thá
+1
4 375 475 ₫
18:10
Zvartnots (EVN)
T3, 3 Thá
38g 15ph
2 điểm dừng
09:25
Aktau (SCO)
T5, 5 Thá
+1
8 438 845 ₫
18:20
Shota Rustaveli (TBS)
T3, 3 Thá
21g 25ph
1 điểm dừng
16:45
Aktau (SCO)
T4, 4 Thá
+1
5 994 239 ₫
15:30
Milan-Bergamo (BGY)
T3, 3 Thá
32g 5ph
3 điểm dừng
03:35
Aktau (SCO)
T5, 5 Thá
+1
7 203 089 ₫
17:40
Pashkovskii (KRR)
T3, 3 Thá
57g 10ph
1 điểm dừng
04:50
Aktau (SCO)
T6, 6 Thá
+1
5 782 160 ₫
19:05
Zvartnots (EVN)
T3, 3 Thá
32g 45ph
2 điểm dừng
04:50
Aktau (SCO)
T5, 5 Thá
+1
7 759 243 ₫
20:20
Ust-Kamenogorsk (UKK)
T3, 3 Thá
31g 40ph
1 điểm dừng
04:00
Aktau (SCO)
T5, 5 Thá
+1
4 938 909 ₫
20:20
Kzylorda (KZO)
T3, 3 Thá
38g 10ph
1 điểm dừng
10:30
Aktau (SCO)
T5, 5 Thá
+1
4 380 856 ₫
16:25
Ciampino-G. B. Pastine (CIA)
T3, 3 Thá
32g 25ph
2 điểm dừng
04:50
Aktau (SCO)
T5, 5 Thá
+1
5 942 644 ₫
15:40
London-Stansted (STN)
T3, 3 Thá
32g 10ph
1 điểm dừng
04:50
Aktau (SCO)
T5, 5 Thá
+1
4 930 679 ₫
19:40
Sharjah (SHJ)
T3, 3 Thá
56g 10ph
1 điểm dừng
04:50
Aktau (SCO)
T6, 6 Thá
+1
6 346 543 ₫
18:40
Mineralnye Vody (MRV)
T3, 3 Thá
56g 10ph
1 điểm dừng
04:50
Aktau (SCO)
T6, 6 Thá
+1
6 853 950 ₫
18:45
Sary-Arka (KGF)
T3, 3 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
21:30
Aktau (SCO)
T3, 3 Thá
1 809 002 ₫
15:50
Mohammed V (CMN)
T3, 3 Thá
32g
3 điểm dừng
04:50
Aktau (SCO)
T5, 5 Thá
+1
7 257 850 ₫
18:55
Almaty (ALA)
T3, 3 Thá
3g 20ph
Bay thẳng
22:15
Aktau (SCO)
T3, 3 Thá
2 503 165 ₫
21:00
Tashkent (TAS)
T3, 3 Thá
11g 45ph
1 điểm dừng
08:45
Aktau (SCO)
T4, 4 Thá
+1
5 871 740 ₫
19:10
Mineralnye Vody (MRV)
T3, 3 Thá
55g 40ph
1 điểm dừng
04:50
Aktau (SCO)
T6, 6 Thá
+1
5 459 927 ₫
16:35
Mohammed V (CMN)
T3, 3 Thá
31g 15ph
2 điểm dừng
04:50
Aktau (SCO)
T5, 5 Thá
+1
7 047 354 ₫
20:50
Zvartnots (EVN)
T3, 3 Thá
55g
2 điểm dừng
04:50
Aktau (SCO)
T6, 6 Thá
+1
7 649 721 ₫
22:30
Nukus (NCU)
T3, 3 Thá
26g 45ph
2 điểm dừng
01:15
Aktau (SCO)
T5, 5 Thá
+1
10 582 742 ₫