19:20
Antigua, Vere Berd (ANU)
CN, 13 thá
30g 30ph
3 điểm dừng
01:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 15 thá
+1
26 740 385 ₫
22:05
Antigua, Vere Berd (ANU)
CN, 13 thá
19g 10ph
1 điểm dừng
17:15
Miami (MIA)
T2, 14 thá
+1
12 304 514 ₫
18:31
Antigua, Vere Berd (ANU)
T2, 14 thá
40g 29ph
4 điểm dừng
11:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T4, 16 thá
+1
26 199 344 ₫
12:00
Antigua, Vere Berd (ANU)
T4, 16 thá
2g 30ph
Bay thẳng
14:30
Castries, Dzhordzh Charlz (SLU)
T4, 16 thá
4 637 584 ₫
15:40
Antigua, Vere Berd (ANU)
T4, 16 thá
50g 35ph
3 điểm dừng
18:15
Castries, Hewanorra (UVF)
T6, 18 thá
+1
16 452 093 ₫
15:40
Antigua, Vere Berd (ANU)
T4, 16 thá
42g 50ph
2 điểm dừng
10:30
Paris, Paris-Orly (ORY)
T6, 18 thá
+1
18 043 320 ₫
16:15
Antigua, Vere Berd (ANU)
T4, 16 thá
3g
1 điểm dừng
19:15
Castries, Dzhordzh Charlz (SLU)
T4, 16 thá
7 115 864 ₫
23:05
Antigua, Vere Berd (ANU)
T5, 17 thá
13g
1 điểm dừng
12:05
Basseterre, Golden-Rok (SKB)
T6, 18 thá
+1
4 866 638 ₫
23:05
Antigua, Vere Berd (ANU)
T5, 17 thá
13g
1 điểm dừng
12:05
Basseterre, Golden-Rok (SKB)
T6, 18 thá
+1
5 557 750 ₫
12:30
Antigua, Vere Berd (ANU)
T6, 18 thá
30ph
Bay thẳng
13:00
Basseterre, Golden-Rok (SKB)
T6, 18 thá
3 893 311 ₫
17:00
Antigua, Vere Berd (ANU)
T6, 18 thá
21g 40ph
1 điểm dừng
14:40
Basseterre, Golden-Rok (SKB)
T7, 19 thá
+1
5 283 128 ₫
21:50
Antigua, Vere Berd (ANU)
T6, 18 thá
14g 15ph
1 điểm dừng
12:05
Basseterre, Golden-Rok (SKB)
T7, 19 thá
+1
5 635 519 ₫
19:20
Antigua, Vere Berd (ANU)
CN, 20 thá
38g
3 điểm dừng
09:20
Luân Đôn, London-City (LCY)
T3, 22 thá
+1
27 629 868 ₫
14:15
Antigua, Vere Berd (ANU)
T3, 22 thá
55ph
Bay thẳng
15:10
Đảo Beef (Tortola), Tortola (EIS)
T3, 22 thá
4 942 281 ₫
14:15
Antigua, Vere Berd (ANU)
T3, 22 thá
2g 50ph
1 điểm dừng
17:05
Santo Domingo, Las-Amerikas (SDQ)
T3, 22 thá
9 372 380 ₫
14:15
Antigua, Vere Berd (ANU)
T3, 22 thá
25g 19ph
2 điểm dừng
15:34
Fort Lauderdale (FLL)
T4, 23 thá
+1
9 618 446 ₫
14:15
Antigua, Vere Berd (ANU)
T3, 22 thá
19g 34ph
2 điểm dừng
09:49
Miami (MIA)
T4, 23 thá
+1
10 454 766 ₫
14:15
Antigua, Vere Berd (ANU)
T5, 24 thá
2g 50ph
1 điểm dừng
17:05
Santo Domingo, Las-Amerikas (SDQ)
T5, 24 thá
9 647 609 ₫
18:31
Antigua, Vere Berd (ANU)
T5, 24 thá
46g 54ph
3 điểm dừng
17:25
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 26 thá
+1
19 133 908 ₫
18:31
Antigua, Vere Berd (ANU)
T5, 24 thá
48g 24ph
3 điểm dừng
18:55
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 26 thá
+1
20 704 478 ₫
23:15
Antigua, Vere Berd (ANU)
T5, 24 thá
39g 25ph
3 điểm dừng
14:40
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 26 thá
+1
16 641 351 ₫
18:30
Antigua, Vere Berd (ANU)
T6, 25 thá
1g 40ph
Bay thẳng
20:10
Santo Domingo, Las-Amerikas (SDQ)
T6, 25 thá
6 561 152 ₫
DO 957
15:30
Antigua, Vere Berd (ANU)
T7, 26 thá
1g 35ph
Bay thẳng
17:05
Santo Domingo, Las-Amerikas (SDQ)
T7, 26 thá
9 135 731 ₫
14:15
Antigua, Vere Berd (ANU)
CN, 27 thá
2g 50ph
1 điểm dừng
17:05
Santo Domingo, Las-Amerikas (SDQ)
CN, 27 thá
9 647 609 ₫
14:15
Antigua, Vere Berd (ANU)
T2, 28 thá
2g 50ph
1 điểm dừng
17:05
Santo Domingo, Las-Amerikas (SDQ)
T2, 28 thá
9 647 609 ₫
14:15
Antigua, Vere Berd (ANU)
T3, 29 thá
2g 50ph
1 điểm dừng
17:05
Santo Domingo, Las-Amerikas (SDQ)
T3, 29 thá
9 647 609 ₫
12:30
Antigua, Vere Berd (ANU)
T4, 30 thá
35ph
Bay thẳng
13:05
Basseterre, Golden-Rok (SKB)
T4, 30 thá
3 351 358 ₫
21:45
Antigua, Vere Berd (ANU)
T4, 30 thá
19g 20ph
1 điểm dừng
17:05
Santo Domingo, Las-Amerikas (SDQ)
T5, 1 thá
+1
10 012 759 ₫
14:15
Antigua, Vere Berd (ANU)
T5, 1 thá
2g 50ph
1 điểm dừng
17:05
Santo Domingo, Las-Amerikas (SDQ)
T5, 1 thá
9 647 305 ₫
18:30
Antigua, Vere Berd (ANU)
T6, 2 thá
1g 40ph
Bay thẳng
20:10
Santo Domingo, Las-Amerikas (SDQ)
T6, 2 thá
6 556 595 ₫
14:15
Antigua, Vere Berd (ANU)
T3, 6 thá
25g 19ph
2 điểm dừng
15:34
Fort Lauderdale (FLL)
T4, 7 thá
+1
10 730 300 ₫
14:45
Antigua, Vere Berd (ANU)
T3, 6 thá
30ph
Bay thẳng
15:15
Basseterre, Golden-Rok (SKB)
T3, 6 thá
3 637 524 ₫
14:45
Antigua, Vere Berd (ANU)
T3, 6 thá
30ph
Bay thẳng
15:15
Basseterre, Golden-Rok (SKB)
T3, 6 thá
3 903 032 ₫
14:15
Antigua, Vere Berd (ANU)
T3, 27 thá
12g
2 điểm dừng
02:15
Miami (MIA)
T4, 28 thá
+1
9 501 489 ₫
21:45
Antigua, Vere Berd (ANU)
T3, 27 thá
19g 20ph
1 điểm dừng
17:05
Santo Domingo, Las-Amerikas (SDQ)
T4, 28 thá
+1
10 286 469 ₫
20:30
Antigua, Vere Berd (ANU)
T5, 29 thá
22g 5ph
3 điểm dừng
18:35
Luân Đôn, London-City (LCY)
T6, 30 thá
+1
20 261 559 ₫
16:15
Antigua, Vere Berd (ANU)
T6, 30 thá
1g 5ph
Bay thẳng
17:20
Bridgetown, Grentli Adams (BGI)
T6, 30 thá
4 404 581 ₫
16:15
Antigua, Vere Berd (ANU)
T6, 30 thá
44g 25ph
3 điểm dừng
12:40
Luân Đôn, London-City (LCY)
CN, 1 thá
+1
30 403 123 ₫
19:30
Antigua, Vere Berd (ANU)
T7, 31 thá
37g 5ph
2 điểm dừng
08:35
Luân Đôn, London-City (LCY)
T2, 2 thá
+1
20 698 402 ₫
14:20
Antigua, Vere Berd (ANU)
CN, 1 thá
46g 20ph
3 điểm dừng
12:40
Luân Đôn, London-City (LCY)
T3, 3 thá
+1
24 152 136 ₫
20:20
Antigua, Vere Berd (ANU)
CN, 1 thá
46g 15ph
3 điểm dừng
18:35
Luân Đôn, London-City (LCY)
T3, 3 thá
+1
21 330 579 ₫
16:15
Antigua, Vere Berd (ANU)
T2, 2 thá
40g 20ph
3 điểm dừng
08:35
Luân Đôn, London-City (LCY)
T4, 4 thá
+1
28 332 523 ₫
17:10
Antigua, Vere Berd (ANU)
T2, 2 thá
23g 25ph
3 điểm dừng
16:35
Luân Đôn, London-City (LCY)
T3, 3 thá
+1
30 496 689 ₫
23:20
Antigua, Vere Berd (ANU)
T3, 3 thá
18g 20ph
2 điểm dừng
17:40
Luân Đôn, London-City (LCY)
T4, 4 thá
+1
14 360 836 ₫
15:40
Antigua, Vere Berd (ANU)
T4, 4 thá
40g 55ph
3 điểm dừng
08:35
Luân Đôn, London-City (LCY)
T6, 6 thá
+1
25 154 930 ₫
20:20
Antigua, Vere Berd (ANU)
T4, 4 thá
48g 40ph
3 điểm dừng
21:00
Luân Đôn, London-City (LCY)
T6, 6 thá
+1
20 173 461 ₫
20:15
Antigua, Vere Berd (ANU)
T5, 5 thá
38g 30ph
3 điểm dừng
10:45
Luân Đôn, London-City (LCY)
T7, 7 thá
+1
25 421 350 ₫
17:10
Antigua, Vere Berd (ANU)
T6, 6 thá
47g
2 điểm dừng
16:10
Toronto, Billy Bishop Toronto City (YTZ)
CN, 8 thá
+1
12 130 445 ₫
20:19
Antigua, Vere Berd (ANU)
T7, 7 thá
46g 36ph
3 điểm dừng
18:55
Luân Đôn, London-City (LCY)
T2, 9 thá
+1
20 792 879 ₫
21:44
Antigua, Vere Berd (ANU)
T3, 17 thá
45g 16ph
2 điểm dừng
19:00
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T5, 19 thá
+1
16 409 867 ₫