06:50
Astana (NQZ)
CN, 13 thá
25g
1 điểm dừng
07:50
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T2, 14 thá
+1
6 680 540 ₫
06:50
Astana (NQZ)
CN, 13 thá
49g 40ph
3 điểm dừng
08:30
Amsterdam, Shiphol (AMS)
T3, 15 thá
+1
7 149 280 ₫
06:50
Astana (NQZ)
CN, 13 thá
27g 25ph
2 điểm dừng
10:15
Denpasar (Bali), Ngura-Rai (DPS)
T2, 14 thá
+1
11 161 371 ₫
06:50
Astana (NQZ)
CN, 13 thá
34g 20ph
2 điểm dừng
17:10
Boston, Edvard Logan (BOS)
T2, 14 thá
+1
18 708 609 ₫
07:20
Astana (NQZ)
CN, 13 thá
1g 25ph
Bay thẳng
08:45
Petropavlovsk (PPK)
CN, 13 thá
1 387 083 ₫
07:40
Astana (NQZ)
CN, 13 thá
24g
1 điểm dừng
07:40
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T2, 14 thá
+1
4 250 562 ₫
07:40
Astana (NQZ)
CN, 13 thá
12g 20ph
1 điểm dừng
20:00
Tây An, Xi'an Xianyang (XIY)
CN, 13 thá
6 139 194 ₫
07:40
Astana (NQZ)
CN, 13 thá
12g 20ph
1 điểm dừng
20:00
Tây An, Xi'an Xianyang (XIY)
CN, 13 thá
6 139 194 ₫
07:40
Astana (NQZ)
CN, 13 thá
12g 15ph
1 điểm dừng
19:55
Seoul, Incheon (ICN)
CN, 13 thá
8 640 258 ₫
07:40
Astana (NQZ)
CN, 13 thá
12g 15ph
1 điểm dừng
19:55
Seoul, Incheon (ICN)
CN, 13 thá
8 640 258 ₫
07:40
Astana (NQZ)
CN, 13 thá
16g 15ph
2 điểm dừng
23:55
Tokyo, Narita (NRT)
CN, 13 thá
11 395 893 ₫
07:40
Astana (NQZ)
CN, 13 thá
21g 20ph
2 điểm dừng
05:00
Osaka, Kobe (UKB)
T2, 14 thá
+1
11 483 687 ₫
07:40
Astana (NQZ)
CN, 13 thá
40g 55ph
3 điểm dừng
00:35
Seoul, Gimpo (GMP)
T3, 15 thá
+1
12 371 347 ₫
07:40
Astana (NQZ)
CN, 13 thá
25g 15ph
3 điểm dừng
08:55
Osaka (ITM)
T2, 14 thá
+1
13 242 603 ₫
07:40
Astana (NQZ)
CN, 13 thá
41g 50ph
2 điểm dừng
01:30
New York, Newark Liberty (EWR)
T3, 15 thá
+1
20 066 529 ₫
07:40
Astana (NQZ)
CN, 13 thá
43g 4ph
3 điểm dừng
02:44
New York, LaGuardia (LGA)
T3, 15 thá
+1
22 288 717 ₫
07:40
Astana (NQZ)
CN, 13 thá
34g 26ph
3 điểm dừng
18:06
Los Angeles, John Wayne Orange County (SNA)
T2, 14 thá
+1
27 170 241 ₫
08:25
Astana (NQZ)
CN, 13 thá
1g 25ph
Bay thẳng
09:50
Semey, Semipalatinsk (PLX)
CN, 13 thá
1 813 294 ₫
08:35
Astana (NQZ)
CN, 13 thá
26g 50ph
1 điểm dừng
11:25
Dushanbe (DYU)
T2, 14 thá
+1
4 405 492 ₫
09:15
Astana (NQZ)
CN, 13 thá
25g 15ph
1 điểm dừng
10:30
Antalya (AYT)
T2, 14 thá
+1
4 833 222 ₫
09:15
Astana (NQZ)
CN, 13 thá
24g 20ph
2 điểm dừng
09:35
Dusseldorf (DUS)
T2, 14 thá
+1
7 304 818 ₫
09:15
Astana (NQZ)
CN, 13 thá
29g 5ph
2 điểm dừng
14:20
Amsterdam, Shiphol (AMS)
T2, 14 thá
+1
8 260 830 ₫
09:25
Astana (NQZ)
CN, 13 thá
50g 35ph
2 điểm dừng
12:00
New York, Newark Liberty (EWR)
T3, 15 thá
+1
18 912 449 ₫
09:25
Astana (NQZ)
CN, 13 thá
50g 35ph
2 điểm dừng
12:00
New York, Newark Liberty (EWR)
T3, 15 thá
+1
18 912 449 ₫
09:35
Astana (NQZ)
CN, 13 thá
1g 30ph
Bay thẳng
11:05
Taraz (DMB)
CN, 13 thá
1 786 561 ₫
10:00
Astana (NQZ)
CN, 13 thá
1g 20ph
Bay thẳng
11:20
Zhezkazgan (DZN)
CN, 13 thá
1 741 297 ₫
10:10
Astana (NQZ)
CN, 13 thá
25g 15ph
1 điểm dừng
11:25
Dushanbe (DYU)
T2, 14 thá
+1
5 205 055 ₫
10:20
Astana (NQZ)
CN, 13 thá
1g 40ph
Bay thẳng
12:00
Ust-Kamenogorsk (UKK)
CN, 13 thá
1 552 342 ₫
10:50
Astana (NQZ)
CN, 13 thá
33g 5ph
3 điểm dừng
19:55
Luân Đôn, London-Stansted (STN)
T2, 14 thá
+1
6 757 701 ₫
10:50
Astana (NQZ)
CN, 13 thá
33g 5ph
3 điểm dừng
19:55
Luân Đôn, London-Stansted (STN)
T2, 14 thá
+1
6 757 701 ₫
10:50
Astana (NQZ)
CN, 13 thá
23g 25ph
3 điểm dừng
10:15
Osaka (ITM)
T2, 14 thá
+1
14 812 868 ₫
11:00
Astana (NQZ)
CN, 13 thá
32g 30ph
3 điểm dừng
19:30
Marseille (MRS)
T2, 14 thá
+1
10 370 922 ₫
11:10
Astana (NQZ)
CN, 13 thá
2g 25ph
Bay thẳng
13:35
Uralsk (URA)
CN, 13 thá
2 058 752 ₫
11:15
Astana (NQZ)
CN, 13 thá
29g 15ph
2 điểm dừng
16:30
Minsk, Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T2, 14 thá
+1
6 054 135 ₫
11:15
Astana (NQZ)
CN, 13 thá
38g 45ph
2 điểm dừng
02:00
Dubai, Al Maktoum (DWC)
T3, 15 thá
+1
12 035 361 ₫
11:15
Astana (NQZ)
CN, 13 thá
35g 42ph
3 điểm dừng
22:57
Toronto, Billy Bishop Toronto City (YTZ)
T2, 14 thá
+1
21 057 476 ₫
11:25
Astana (NQZ)
CN, 13 thá
62g 10ph
1 điểm dừng
01:35
Karaganda, Sary-Arka (KGF)
T4, 16 thá
+1
3 594 082 ₫
11:30
Astana (NQZ)
CN, 13 thá
1g 40ph
Bay thẳng
13:10
Kyzylorda, Kzylorda (KZO)
CN, 13 thá
1 369 160 ₫
11:40
Astana (NQZ)
CN, 13 thá
31g 25ph
2 điểm dừng
19:05
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
T2, 14 thá
+1
20 873 990 ₫
11:40
Astana (NQZ)
CN, 13 thá
31g 25ph
2 điểm dừng
19:05
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
T2, 14 thá
+1
20 873 990 ₫
11:40
Astana (NQZ)
CN, 13 thá
29g 57ph
4 điểm dừng
17:37
Los Angeles, Hollywood Burbank (BUR)
T2, 14 thá
+1
27 338 842 ₫
11:45
Astana (NQZ)
CN, 13 thá
56g 40ph
1 điểm dừng
20:25
Samarkand (SKD)
T3, 15 thá
+1
2 943 982 ₫
11:45
Astana (NQZ)
CN, 13 thá
31g 45ph
1 điểm dừng
19:30
Dushanbe (DYU)
T2, 14 thá
+1
4 942 888 ₫
11:45
Astana (NQZ)
CN, 13 thá
24g 45ph
1 điểm dừng
12:30
Sharjah (SHJ)
T2, 14 thá
+1
6 758 916 ₫
11:45
Astana (NQZ)
CN, 13 thá
22g 10ph
2 điểm dừng
09:55
Magas (IGT)
T2, 14 thá
+1
8 732 912 ₫
11:45
Astana (NQZ)
CN, 13 thá
15g 50ph
2 điểm dừng
03:35
Tam Á (SYX)
T2, 14 thá
+1
8 994 167 ₫
11:45
Astana (NQZ)
CN, 13 thá
25g 55ph
2 điểm dừng
13:40
Doha, Hamad (DOH)
T2, 14 thá
+1
9 011 179 ₫
11:45
Astana (NQZ)
CN, 13 thá
38g 25ph
1 điểm dừng
02:10
Kuala Lumpur (KUL)
T3, 15 thá
+1
9 958 989 ₫
11:45
Astana (NQZ)
CN, 13 thá
39g 20ph
3 điểm dừng
03:05
Seoul, Gimpo (GMP)
T3, 15 thá
+1
11 223 343 ₫
11:45
Astana (NQZ)
CN, 13 thá
39g 5ph
1 điểm dừng
02:50
Male (MLE)
T3, 15 thá
+1
11 737 044 ₫