02:55
Atyrau (GUW)
T3, 3 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
03:25
Heydar Aliyev (GYD)
T3, 3 Thá
2 256 900 ₫
02:55
Atyrau (GUW)
T3, 3 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
03:25
Heydar Aliyev (GYD)
T3, 3 Thá
2 501 899 ₫
02:55
Atyrau (GUW)
T3, 3 Thá
10g 50ph
1 điểm dừng
09:45
Milan-Malpensa (MXP)
T3, 3 Thá
4 481 514 ₫
02:55
Atyrau (GUW)
T3, 3 Thá
10g 50ph
1 điểm dừng
09:45
Milan-Malpensa (MXP)
T3, 3 Thá
4 481 514 ₫
02:55
Atyrau (GUW)
T3, 3 Thá
11g
1 điểm dừng
09:55
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T3, 3 Thá
4 503 988 ₫
02:55
Atyrau (GUW)
T3, 3 Thá
11g
1 điểm dừng
09:55
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T3, 3 Thá
4 503 988 ₫
02:55
Atyrau (GUW)
T3, 3 Thá
5g 55ph
1 điểm dừng
07:50
Shota Rustaveli (TBS)
T3, 3 Thá
4 597 999 ₫
02:55
Atyrau (GUW)
T3, 3 Thá
24g 15ph
2 điểm dừng
23:10
El-Prat (BCN)
T3, 3 Thá
5 838 820 ₫
00:55
Atyrau (GUW)
T3, 3 Thá
12g 40ph
1 điểm dừng
12:35
Sharjah (SHJ)
T3, 3 Thá
6 884 021 ₫
02:55
Atyrau (GUW)
T3, 3 Thá
9g 35ph
1 điểm dừng
10:30
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
7 244 556 ₫
00:55
Atyrau (GUW)
T3, 3 Thá
20g 5ph
2 điểm dừng
19:00
Medina (MED)
T3, 3 Thá
7 464 231 ₫
02:55
Atyrau (GUW)
T3, 3 Thá
46g 25ph
3 điểm dừng
23:20
Uitash (MCX)
T4, 4 Thá
+1
7 546 531 ₫
02:55
Atyrau (GUW)
T3, 3 Thá
15g 55ph
2 điểm dừng
14:50
Milan-Linate (LIN)
T3, 3 Thá
7 874 462 ₫
02:55
Atyrau (GUW)
T3, 3 Thá
19g 35ph
2 điểm dừng
20:30
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T3, 3 Thá
9 842 682 ₫
02:55
Atyrau (GUW)
T3, 3 Thá
26g 45ph
2 điểm dừng
03:40
Zhukovsky (ZIA)
T4, 4 Thá
+1
10 376 994 ₫
05:30
Atyrau (GUW)
T3, 3 Thá
3g 50ph
Bay thẳng
07:20
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 3 Thá
3 062 801 ₫
05:30
Atyrau (GUW)
T3, 3 Thá
3g 50ph
Bay thẳng
07:20
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 3 Thá
3 062 801 ₫
05:30
Atyrau (GUW)
T3, 3 Thá
7g 50ph
1 điểm dừng
11:20
Adnan Menderes (ADB)
T3, 3 Thá
4 182 071 ₫
05:30
Atyrau (GUW)
T3, 3 Thá
7g 50ph
1 điểm dừng
11:20
Adnan Menderes (ADB)
T3, 3 Thá
4 182 071 ₫
05:30
Atyrau (GUW)
T3, 3 Thá
7g 45ph
1 điểm dừng
11:15
Antalya (AYT)
T3, 3 Thá
4 581 540 ₫
05:30
Atyrau (GUW)
T3, 3 Thá
31g 25ph
1 điểm dừng
08:55
Shvehat (VIE)
T4, 4 Thá
+1
4 637 883 ₫
05:30
Atyrau (GUW)
T3, 3 Thá
10g 35ph
1 điểm dừng
12:05
Batmir (SJJ)
T3, 3 Thá
4 699 924 ₫
05:30
Atyrau (GUW)
T3, 3 Thá
10g 20ph
1 điểm dừng
14:50
Aleksandr Kartveli (BUS)
T3, 3 Thá
5 220 309 ₫
05:30
Atyrau (GUW)
T3, 3 Thá
34g 35ph
1 điểm dừng
12:05
Vatslav Gavel (PRG)
T4, 4 Thá
+1
5 345 024 ₫
05:30
Atyrau (GUW)
T3, 3 Thá
12g 5ph
2 điểm dừng
13:35
Fontanarossa (CTA)
T3, 3 Thá
5 791 340 ₫
05:30
Atyrau (GUW)
T3, 3 Thá
19g 20ph
2 điểm dừng
20:50
Nuremberg (NUE)
T3, 3 Thá
5 911 623 ₫
05:30
Atyrau (GUW)
T3, 3 Thá
25g 30ph
1 điểm dừng
04:00
Ofira (SSH)
T4, 4 Thá
+1
6 331 033 ₫
05:30
Atyrau (GUW)
T3, 3 Thá
64g 10ph
1 điểm dừng
19:40
Uitash (MCX)
T5, 5 Thá
+1
6 489 618 ₫
05:30
Atyrau (GUW)
T3, 3 Thá
23g 15ph
2 điểm dừng
03:45
Dubai (DXB)
T4, 4 Thá
+1
6 666 245 ₫
05:30
Atyrau (GUW)
T3, 3 Thá
15g 30ph
1 điểm dừng
19:00
Jeddah (JED)
T3, 3 Thá
7 021 398 ₫
05:30
Atyrau (GUW)
T3, 3 Thá
21g 30ph
2 điểm dừng
23:00
Milan-Linate (LIN)
T3, 3 Thá
7 986 199 ₫
05:30
Atyrau (GUW)
T3, 3 Thá
39g 30ph
1 điểm dừng
19:00
Pashkovskii (KRR)
T4, 4 Thá
+1
8 430 615 ₫
05:30
Atyrau (GUW)
T3, 3 Thá
22g 5ph
1 điểm dừng
01:35
Medina (MED)
T4, 4 Thá
+1
8 835 781 ₫
05:30
Atyrau (GUW)
T3, 3 Thá
17g 20ph
2 điểm dừng
20:50
Hamad (DOH)
T3, 3 Thá
10 107 622 ₫
03:45
Atyrau (GUW)
T3, 3 Thá
7g 35ph
1 điểm dừng
09:20
Antalya (AYT)
T3, 3 Thá
4 256 774 ₫
05:45
Atyrau (GUW)
T3, 3 Thá
15g 55ph
2 điểm dừng
17:40
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T3, 3 Thá
4 516 650 ₫
03:45
Atyrau (GUW)
T3, 3 Thá
11g 45ph
1 điểm dừng
11:30
Vatslav Gavel (PRG)
T3, 3 Thá
5 202 899 ₫
05:45
Atyrau (GUW)
T3, 3 Thá
39g 45ph
2 điểm dừng
17:30
Paris-Orly (ORY)
T4, 4 Thá
+1
5 608 698 ₫
05:45
Atyrau (GUW)
T3, 3 Thá
19g 35ph
2 điểm dừng
21:20
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T3, 3 Thá
5 648 582 ₫
05:45
Atyrau (GUW)
T3, 3 Thá
36g 45ph
2 điểm dừng
14:30
Lavitsa (POZ)
T4, 4 Thá
+1
7 035 958 ₫
05:45
Atyrau (GUW)
T3, 3 Thá
22g
1 điểm dừng
02:45
Dubai (DXB)
T4, 4 Thá
+1
7 086 921 ₫
05:45
Atyrau (GUW)
T3, 3 Thá
43g 20ph
1 điểm dừng
23:05
Adler (AER)
T4, 4 Thá
+1
8 058 369 ₫
06:40
Atyrau (GUW)
T3, 3 Thá
25g
1 điểm dừng
07:40
Taraz (DMB)
T4, 4 Thá
+1
4 945 239 ₫
06:40
Atyrau (GUW)
T3, 3 Thá
10g 20ph
1 điểm dừng
17:00
Hazret Sultan (HSA)
T3, 3 Thá
5 633 388 ₫
06:40
Atyrau (GUW)
T3, 3 Thá
11g 35ph
1 điểm dừng
18:15
Pavlodar (PWQ)
T3, 3 Thá
6 415 865 ₫
06:40
Atyrau (GUW)
T3, 3 Thá
28g 25ph
2 điểm dừng
11:05
Urgench (UGC)
T4, 4 Thá
+1
9 498 924 ₫
06:40
Atyrau (GUW)
T3, 3 Thá
49g 15ph
2 điểm dừng
10:55
Baiyun (CAN)
T5, 5 Thá
+1
12 051 469 ₫
04:40
Atyrau (GUW)
T3, 3 Thá
25g 45ph
2 điểm dừng
10:25
Gimpo (GMP)
T4, 4 Thá
+1
12 452 836 ₫
06:40
Atyrau (GUW)
T3, 3 Thá
38g 50ph
4 điểm dừng
00:30
Maktan (CEB)
T5, 5 Thá
+1
15 964 485 ₫
09:25
Atyrau (GUW)
T3, 3 Thá
4g
Bay thẳng
11:25
Stambul Novyi aeroport (IST)
T3, 3 Thá
3 315 713 ₫