08:00
Bodø (BOO)
T7, 24 Thá
36g 10ph
2 điểm dừng
20:10
Chisinau (RMO)
CN, 25 Thá
+1
4 051 459 ₫
09:30
Bodø (BOO)
T7, 24 Thá
34g 40ph
2 điểm dừng
20:10
Chisinau (RMO)
CN, 25 Thá
+1
3 185 255 ₫
12:45
Bodø (BOO)
T7, 24 Thá
20g 15ph
2 điểm dừng
09:00
Chisinau (RMO)
CN, 25 Thá
+1
5 948 978 ₫
17:35
Bodø (BOO)
T2, 26 Thá
6g 55ph
1 điểm dừng
00:30
Heibuktmoen (KKN)
T3, 27 Thá
+1
3 485 143 ₫
08:20
Bodø (BOO)
T3, 27 Thá
28g 20ph
3 điểm dừng
13:40
Chisinau (RMO)
T4, 28 Thá
+1
3 816 928 ₫
10:30
Bodø (BOO)
T3, 27 Thá
5g 30ph
1 điểm dừng
16:00
Alesund (AES)
T3, 27 Thá
3 567 386 ₫
17:35
Bodø (BOO)
T3, 27 Thá
4g 25ph
1 điểm dừng
22:00
Alesund (AES)
T3, 27 Thá
3 359 434 ₫
06:20
Bodø (BOO)
T6, 30 Thá
5g 30ph
2 điểm dừng
12:50
Yulemiste (TLL)
T6, 30 Thá
3 926 688 ₫
07:30
Bodø (BOO)
T6, 30 Thá
40ph
Bay thẳng
08:10
Evenes (EVE)
T6, 30 Thá
1 221 755 ₫
12:45
Bodø (BOO)
T7, 31 Thá
31g 5ph
2 điểm dừng
22:50
Heydar Aliyev (GYD)
CN, 1 Thá
+1
7 077 858 ₫
20:25
Bodø (BOO)
CN, 1 Thá
13g 5ph
2 điểm dừng
10:30
Yulemiste (TLL)
T2, 2 Thá
+1
6 473 079 ₫
19:25
Bodø (BOO)
T2, 2 Thá
27g 40ph
2 điểm dừng
00:05
Yulemiste (TLL)
T4, 4 Thá
+1
2 956 039 ₫
06:20
Bodø (BOO)
T3, 3 Thá
6g 40ph
2 điểm dừng
14:00
Yulemiste (TLL)
T3, 3 Thá
2 446 636 ₫
11:00
Bodø (BOO)
T3, 3 Thá
2g 25ph
1 điểm dừng
13:25
Heibuktmoen (KKN)
T3, 3 Thá
3 485 143 ₫
06:45
Bodø (BOO)
T6, 13 Thá
5g 45ph
1 điểm dừng
13:30
Yulemiste (TLL)
T6, 13 Thá
3 658 384 ₫
11:15
Bodø (BOO)
T7, 14 Thá
24g 25ph
1 điểm dừng
12:40
Yulemiste (TLL)
CN, 15 Thá
+1
2 570 156 ₫
19:30
Bodø (BOO)
CN, 15 Thá
55ph
Bay thẳng
20:25
Tromso (TOS)
CN, 15 Thá
1 688 942 ₫
12:30
Bodø (BOO)
T4, 18 Thá
22g 15ph
1 điểm dừng
10:45
Kastrup (CPH)
T5, 19 Thá
+1
2 595 798 ₫
10:05
Bodø (BOO)
T3, 15 Thá
55ph
Bay thẳng
11:00
Tromso (TOS)
T3, 15 Thá
1 295 554 ₫
09:00
Bodø (BOO)
T5, 17 Thá
2g 25ph
1 điểm dừng
11:25
Heibuktmoen (KKN)
T5, 17 Thá
3 339 108 ₫
08:45
Bodø (BOO)
T2, 28 Thá
26g
1 điểm dừng
10:45
Kastrup (CPH)
T3, 29 Thá
+1
4 103 056 ₫
19:50
Bodø (BOO)
T2, 28 Thá
14g 55ph
1 điểm dừng
10:45
Kastrup (CPH)
T3, 29 Thá
+1
4 063 030 ₫
11:05
Bodø (BOO)
T4, 10 Thá
11g 25ph
2 điểm dừng
22:30
Heibuktmoen (KKN)
T4, 10 Thá
2 817 822 ₫
11:15
Bodø (BOO)
T7, 13 Thá
32g
2 điểm dừng
20:15
Chisinau (RMO)
CN, 14 Thá
+1
5 082 149 ₫
19:50
Bodø (BOO)
CN, 14 Thá
27g 45ph
2 điểm dừng
00:35
Chisinau (RMO)
T3, 16 Thá
+1
4 543 976 ₫
11:00
Bodø (BOO)
T2, 15 Thá
2g 25ph
1 điểm dừng
13:25
Heibuktmoen (KKN)
T2, 15 Thá
3 976 722 ₫
12:05
Bodø (BOO)
T2, 15 Thá
55ph
Bay thẳng
13:00
Tromso (TOS)
T2, 15 Thá
2 034 798 ₫
09:00
Bodø (BOO)
T5, 13 Thá
2g 30ph
1 điểm dừng
11:30
Heibuktmoen (KKN)
T5, 13 Thá
3 477 951 ₫
19:30
Bodø (BOO)
T6, 14 Thá
3g
1 điểm dừng
22:30
Heibuktmoen (KKN)
T6, 14 Thá
3 229 973 ₫
11:05
Bodø (BOO)
CN, 16 Thá
35g 25ph
1 điểm dừng
22:30
Heibuktmoen (KKN)
T2, 17 Thá
+1
3 651 504 ₫
21:40
Bodø (BOO)
T6, 9 Thá
35g 45ph
3 điểm dừng
09:25
Ciampino-G. B. Pastine (CIA)
CN, 11 Thá
+1
7 026 261 ₫
06:40
Bodø (BOO)
T7, 10 Thá
50g 45ph
3 điểm dừng
09:25
Ciampino-G. B. Pastine (CIA)
T2, 12 Thá
+1
8 237 384 ₫