07:05
Thường Châu (Changzhou) (CZX)
T6, 23 Thá
35g 50ph
1 điểm dừng
13:55
Sheremetyevo (SVO)
T7, 24 Thá
+1
12 197 434 ₫
07:05
Thường Châu (Changzhou) (CZX)
T6, 23 Thá
35g 50ph
1 điểm dừng
13:55
Sheremetyevo (SVO)
T7, 24 Thá
+1
12 197 434 ₫
08:50
Thường Châu (Changzhou) (CZX)
T6, 23 Thá
63g 5ph
2 điểm dừng
18:55
Sheremetyevo (SVO)
CN, 25 Thá
+1
10 850 835 ₫
08:50
Thường Châu (Changzhou) (CZX)
T6, 23 Thá
63g 5ph
2 điểm dừng
18:55
Sheremetyevo (SVO)
CN, 25 Thá
+1
10 850 835 ₫
09:50
Thường Châu (Changzhou) (CZX)
T6, 23 Thá
2g
Bay thẳng
11:50
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T6, 23 Thá
2 717 211 ₫
16:20
Thường Châu (Changzhou) (CZX)
T6, 23 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
18:30
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T6, 23 Thá
2 243 911 ₫
16:20
Thường Châu (Changzhou) (CZX)
T6, 23 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
18:30
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T6, 23 Thá
2 243 911 ₫
16:35
Thường Châu (Changzhou) (CZX)
T6, 23 Thá
32g 45ph
1 điểm dừng
20:20
Sheremetyevo (SVO)
T7, 24 Thá
+1
9 024 616 ₫
19:35
Thường Châu (Changzhou) (CZX)
T6, 23 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
21:50
Baiyun (CAN)
T6, 23 Thá
2 591 461 ₫
17:35
Thường Châu (Changzhou) (CZX)
T6, 23 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
20:00
Thâm Quyến (SZX)
T6, 23 Thá
2 769 659 ₫
08:50
Thường Châu (Changzhou) (CZX)
T7, 24 Thá
39g 5ph
2 điểm dừng
18:55
Sheremetyevo (SVO)
CN, 25 Thá
+1
10 821 135 ₫
08:50
Thường Châu (Changzhou) (CZX)
T7, 24 Thá
39g 5ph
2 điểm dừng
18:55
Sheremetyevo (SVO)
CN, 25 Thá
+1
10 821 135 ₫
11:35
Thường Châu (Changzhou) (CZX)
T7, 24 Thá
10g 20ph
1 điểm dừng
21:55
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T7, 24 Thá
4 426 842 ₫
13:35
Thường Châu (Changzhou) (CZX)
T7, 24 Thá
12g
1 điểm dừng
01:35
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 25 Thá
+1
3 584 823 ₫
13:35
Thường Châu (Changzhou) (CZX)
T7, 24 Thá
12g
1 điểm dừng
01:35
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 25 Thá
+1
3 584 823 ₫
13:35
Thường Châu (Changzhou) (CZX)
T7, 24 Thá
57g 55ph
2 điểm dừng
18:30
Pulkovo (LED)
T2, 26 Thá
+1
11 518 131 ₫
16:20
Thường Châu (Changzhou) (CZX)
T7, 24 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
18:30
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T7, 24 Thá
2 133 643 ₫
16:20
Thường Châu (Changzhou) (CZX)
T7, 24 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
18:30
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T7, 24 Thá
2 133 643 ₫
16:35
Thường Châu (Changzhou) (CZX)
T7, 24 Thá
32g 25ph
1 điểm dừng
20:00
Sheremetyevo (SVO)
CN, 25 Thá
+1
16 336 125 ₫
16:35
Thường Châu (Changzhou) (CZX)
T7, 24 Thá
32g 25ph
1 điểm dừng
20:00
Sheremetyevo (SVO)
CN, 25 Thá
+1
16 336 125 ₫
07:05
Thường Châu (Changzhou) (CZX)
CN, 25 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
09:40
Baiyun (CAN)
CN, 25 Thá
2 328 903 ₫
08:45
Thường Châu (Changzhou) (CZX)
CN, 25 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
10:40
Bắc Kinh-Capital (PEK)
CN, 25 Thá
3 578 188 ₫
16:10
Thường Châu (Changzhou) (CZX)
CN, 25 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
18:15
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 25 Thá
3 366 182 ₫
16:10
Thường Châu (Changzhou) (CZX)
CN, 25 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
18:15
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 25 Thá
3 366 182 ₫
16:10
Thường Châu (Changzhou) (CZX)
CN, 25 Thá
28g 20ph
1 điểm dừng
15:30
Sheremetyevo (SVO)
T2, 26 Thá
+1
10 247 361 ₫
16:10
Thường Châu (Changzhou) (CZX)
CN, 25 Thá
28g 20ph
1 điểm dừng
15:30
Sheremetyevo (SVO)
T2, 26 Thá
+1
10 247 361 ₫
19:35
Thường Châu (Changzhou) (CZX)
CN, 25 Thá
48g 20ph
2 điểm dừng
14:55
Sheremetyevo (SVO)
T3, 27 Thá
+1
11 680 216 ₫
19:35
Thường Châu (Changzhou) (CZX)
CN, 25 Thá
48g 20ph
2 điểm dừng
14:55
Sheremetyevo (SVO)
T3, 27 Thá
+1
11 680 216 ₫
17:10
Thường Châu (Changzhou) (CZX)
CN, 25 Thá
26g 50ph
1 điểm dừng
15:00
Sheremetyevo (SVO)
T2, 26 Thá
+1
9 200 919 ₫
08:55
Thường Châu (Changzhou) (CZX)
T2, 26 Thá
35g 45ph
2 điểm dừng
15:40
Sheremetyevo (SVO)
T3, 27 Thá
+1
10 039 147 ₫
08:55
Thường Châu (Changzhou) (CZX)
T2, 26 Thá
35g 45ph
2 điểm dừng
15:40
Sheremetyevo (SVO)
T3, 27 Thá
+1
9 815 135 ₫
08:55
Thường Châu (Changzhou) (CZX)
T2, 26 Thá
35g 45ph
2 điểm dừng
15:40
Sheremetyevo (SVO)
T3, 27 Thá
+1
9 815 135 ₫
14:00
Thường Châu (Changzhou) (CZX)
T2, 26 Thá
9g
1 điểm dừng
23:00
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T2, 26 Thá
4 146 906 ₫
16:10
Thường Châu (Changzhou) (CZX)
T2, 26 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
18:15
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 26 Thá
2 099 835 ₫
16:10
Thường Châu (Changzhou) (CZX)
T2, 26 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
18:15
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 26 Thá
2 099 835 ₫
19:30
Thường Châu (Changzhou) (CZX)
T2, 26 Thá
2g 50ph
Bay thẳng
22:20
Thâm Quyến (SZX)
T2, 26 Thá
2 575 347 ₫
17:10
Thường Châu (Changzhou) (CZX)
T2, 26 Thá
26g 50ph
1 điểm dừng
15:00
Sheremetyevo (SVO)
T3, 27 Thá
+1
8 888 755 ₫
07:05
Thường Châu (Changzhou) (CZX)
T3, 27 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
09:40
Baiyun (CAN)
T3, 27 Thá
2 339 645 ₫
07:05
Thường Châu (Changzhou) (CZX)
T3, 27 Thá
19g 10ph
1 điểm dừng
21:15
Sheremetyevo (SVO)
T3, 27 Thá
11 768 051 ₫
14:00
Thường Châu (Changzhou) (CZX)
T3, 27 Thá
9g
1 điểm dừng
23:00
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T3, 27 Thá
3 968 392 ₫
16:05
Thường Châu (Changzhou) (CZX)
T3, 27 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
18:15
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 27 Thá
2 219 266 ₫
16:05
Thường Châu (Changzhou) (CZX)
T3, 27 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
18:15
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 27 Thá
2 219 266 ₫
12:05
Thường Châu (Changzhou) (CZX)
T3, 27 Thá
27g 25ph
1 điểm dừng
10:30
Sheremetyevo (SVO)
T4, 28 Thá
+1
11 112 761 ₫
07:00
Thường Châu (Changzhou) (CZX)
T4, 28 Thá
24g
2 điểm dừng
02:00
Domodedovo (DME)
T5, 29 Thá
+1
7 972 803 ₫
07:00
Thường Châu (Changzhou) (CZX)
T4, 28 Thá
29g 40ph
3 điểm dừng
07:40
Sheremetyevo (SVO)
T5, 29 Thá
+1
12 627 448 ₫
07:00
Thường Châu (Changzhou) (CZX)
T4, 28 Thá
50g
3 điểm dừng
06:00
Koltsovo (SVX)
T6, 30 Thá
+1
15 515 591 ₫
08:55
Thường Châu (Changzhou) (CZX)
T4, 28 Thá
37g 15ph
2 điểm dừng
17:10
Sheremetyevo (SVO)
T5, 29 Thá
+1
12 684 004 ₫
09:00
Thường Châu (Changzhou) (CZX)
T4, 28 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
10:55
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T4, 28 Thá
3 332 375 ₫
16:10
Thường Châu (Changzhou) (CZX)
T4, 28 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
18:15
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 28 Thá
2 432 220 ₫
16:10
Thường Châu (Changzhou) (CZX)
T4, 28 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
18:15
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 28 Thá
2 432 220 ₫