06:50
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
31g 5ph
2 điểm dừng
13:55
Thường Châu (Changzhou) (CZX)
T2, 14 thá
+1
22 123 155 ₫
11:40
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 13 thá
2g 5ph
Bay thẳng
13:45
Thường Châu (Changzhou) (CZX)
CN, 13 thá
7 710 979 ₫
11:55
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
24g 20ph
2 điểm dừng
12:15
Thường Châu (Changzhou) (CZX)
T2, 14 thá
+1
13 084 635 ₫
12:20
Dushanbe (DYU)
CN, 13 thá
29g 30ph
3 điểm dừng
17:50
Thường Châu (Changzhou) (CZX)
T2, 14 thá
+1
12 735 585 ₫
14:10
Astana (NQZ)
CN, 13 thá
26g 40ph
2 điểm dừng
16:50
Thường Châu (Changzhou) (CZX)
T2, 14 thá
+1
7 420 560 ₫
14:20
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
CN, 13 thá
2g 15ph
Bay thẳng
16:35
Thường Châu (Changzhou) (CZX)
CN, 13 thá
3 464 366 ₫
15:50
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
24g 45ph
2 điểm dừng
16:35
Thường Châu (Changzhou) (CZX)
T2, 14 thá
+1
21 674 768 ₫
17:30
Tashkent (TAS)
CN, 13 thá
11g 10ph
1 điểm dừng
04:40
Thường Châu (Changzhou) (CZX)
T2, 14 thá
+1
9 307 370 ₫
18:15
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
22g 20ph
1 điểm dừng
16:35
Thường Châu (Changzhou) (CZX)
T2, 14 thá
+1
10 719 971 ₫
19:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
40g 15ph
2 điểm dừng
11:15
Thường Châu (Changzhou) (CZX)
T3, 15 thá
+1
14 857 829 ₫
19:55
Tashkent (TAS)
CN, 13 thá
29g 10ph
2 điểm dừng
01:05
Thường Châu (Changzhou) (CZX)
T3, 15 thá
+1
9 302 509 ₫
08:15
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
52g
2 điểm dừng
12:15
Thường Châu (Changzhou) (CZX)
T4, 16 thá
+1
12 552 099 ₫
09:00
Dushanbe (DYU)
T2, 14 thá
21g 5ph
1 điểm dừng
06:05
Thường Châu (Changzhou) (CZX)
T3, 15 thá
+1
12 693 967 ₫
12:15
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 14 thá
1g 40ph
Bay thẳng
13:55
Thường Châu (Changzhou) (CZX)
T2, 14 thá
2 059 967 ₫
12:55
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T2, 14 thá
27g 50ph
3 điểm dừng
16:45
Thường Châu (Changzhou) (CZX)
T3, 15 thá
+1
11 268 303 ₫
13:55
Dushanbe (DYU)
T2, 14 thá
23g 50ph
3 điểm dừng
13:45
Thường Châu (Changzhou) (CZX)
T3, 15 thá
+1
16 245 215 ₫
14:20
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T2, 14 thá
2g 15ph
Bay thẳng
16:35
Thường Châu (Changzhou) (CZX)
T2, 14 thá
2 330 944 ₫
15:10
Tashkent (TAS)
T2, 14 thá
26g 40ph
3 điểm dừng
17:50
Thường Châu (Changzhou) (CZX)
T3, 15 thá
+1
10 621 848 ₫
16:15
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
21g 5ph
1 điểm dừng
13:20
Thường Châu (Changzhou) (CZX)
T3, 15 thá
+1
11 983 110 ₫
16:30
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
32g 35ph
1 điểm dừng
01:05
Thường Châu (Changzhou) (CZX)
T4, 16 thá
+1
13 260 222 ₫
17:25
Almaty (ALA)
T2, 14 thá
17g 35ph
1 điểm dừng
11:00
Thường Châu (Changzhou) (CZX)
T3, 15 thá
+1
8 327 663 ₫
18:15
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
32g 35ph
1 điểm dừng
02:50
Thường Châu (Changzhou) (CZX)
T4, 16 thá
+1
16 979 464 ₫
18:55
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
20g 55ph
2 điểm dừng
15:50
Thường Châu (Changzhou) (CZX)
T3, 15 thá
+1
13 046 661 ₫
19:20
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
12g 30ph
1 điểm dừng
07:50
Thường Châu (Changzhou) (CZX)
T3, 15 thá
+1
17 513 215 ₫
20:10
Dushanbe (DYU)
T2, 14 thá
21g 40ph
2 điểm dừng
17:50
Thường Châu (Changzhou) (CZX)
T3, 15 thá
+1
10 293 456 ₫
20:25
Tashkent (TAS)
T2, 14 thá
30g 25ph
3 điểm dừng
02:50
Thường Châu (Changzhou) (CZX)
T4, 16 thá
+1
10 671 365 ₫
04:40
Minsk, Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T3, 15 thá
44g 25ph
2 điểm dừng
01:05
Thường Châu (Changzhou) (CZX)
T5, 17 thá
+1
13 689 471 ₫
13:00
Almaty (ALA)
T3, 15 thá
22g 15ph
2 điểm dừng
11:15
Thường Châu (Changzhou) (CZX)
T4, 16 thá
+1
9 945 926 ₫
14:15
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá
23g 40ph
1 điểm dừng
13:55
Thường Châu (Changzhou) (CZX)
T4, 16 thá
+1
6 825 749 ₫
15:10
Tashkent (TAS)
T3, 15 thá
26g 40ph
3 điểm dừng
17:50
Thường Châu (Changzhou) (CZX)
T4, 16 thá
+1
11 005 529 ₫
16:00
Tashkent (TAS)
T3, 15 thá
9g 5ph
1 điểm dừng
01:05
Thường Châu (Changzhou) (CZX)
T4, 16 thá
+1
6 351 844 ₫
16:30
Tashkent (TAS)
T3, 15 thá
18g 45ph
1 điểm dừng
11:15
Thường Châu (Changzhou) (CZX)
T4, 16 thá
+1
7 157 786 ₫
16:30
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá
32g 35ph
1 điểm dừng
01:05
Thường Châu (Changzhou) (CZX)
T5, 17 thá
+1
9 965 976 ₫
18:15
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá
32g 35ph
1 điểm dừng
02:50
Thường Châu (Changzhou) (CZX)
T5, 17 thá
+1
13 501 428 ₫
19:15
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá
12g 35ph
1 điểm dừng
07:50
Thường Châu (Changzhou) (CZX)
T4, 16 thá
+1
17 535 999 ₫
20:10
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá
20g 35ph
1 điểm dừng
16:45
Thường Châu (Changzhou) (CZX)
T4, 16 thá
+1
9 384 531 ₫
21:05
Astana (NQZ)
T3, 15 thá
28g 45ph
1 điểm dừng
01:50
Thường Châu (Changzhou) (CZX)
T5, 17 thá
+1
8 498 086 ₫
10:35
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T4, 16 thá
27g 10ph
2 điểm dừng
13:45
Thường Châu (Changzhou) (CZX)
T5, 17 thá
+1
11 480 953 ₫
14:30
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T4, 16 thá
23g 15ph
2 điểm dừng
13:45
Thường Châu (Changzhou) (CZX)
T5, 17 thá
+1
13 470 442 ₫
16:30
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T4, 16 thá
32g 35ph
1 điểm dừng
01:05
Thường Châu (Changzhou) (CZX)
T6, 18 thá
+1
11 219 090 ₫
18:55
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T4, 16 thá
33g 50ph
2 điểm dừng
04:45
Thường Châu (Changzhou) (CZX)
T6, 18 thá
+1
10 275 229 ₫
19:20
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T4, 16 thá
12g 30ph
1 điểm dừng
07:50
Thường Châu (Changzhou) (CZX)
T5, 17 thá
+1
9 272 435 ₫
00:20
Blagoveshchensk, Ignatevo (BQS)
T5, 17 thá
40g 35ph
4 điểm dừng
16:55
Thường Châu (Changzhou) (CZX)
T6, 18 thá
+1
14 172 185 ₫
16:30
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T5, 17 thá
32g 35ph
1 điểm dừng
01:05
Thường Châu (Changzhou) (CZX)
T7, 19 thá
+1
12 105 231 ₫
18:55
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T5, 17 thá
30g 10ph
2 điểm dừng
01:05
Thường Châu (Changzhou) (CZX)
T7, 19 thá
+1
13 358 953 ₫
19:30
Dushanbe (DYU)
T5, 17 thá
22g 20ph
2 điểm dừng
17:50
Thường Châu (Changzhou) (CZX)
T6, 18 thá
+1
9 307 674 ₫
20:35
Tashkent (TAS)
T5, 17 thá
21g 15ph
2 điểm dừng
17:50
Thường Châu (Changzhou) (CZX)
T6, 18 thá
+1
9 287 320 ₫
12:15
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T6, 18 thá
1g 40ph
Bay thẳng
13:55
Thường Châu (Changzhou) (CZX)
T6, 18 thá
2 451 546 ₫
16:30
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T6, 18 thá
32g 25ph
1 điểm dừng
00:55
Thường Châu (Changzhou) (CZX)
CN, 20 thá
+1
13 391 154 ₫
17:05
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T6, 18 thá
41g 25ph
2 điểm dừng
10:30
Thường Châu (Changzhou) (CZX)
CN, 20 thá
+1
13 547 603 ₫