Chuyến bay đến Thường Châu (Changzhou)

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay đến Thường Châu (Changzhou)

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

Aeroflot
SU 1486
06:50
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
31g 5ph
2 điểm dừng
13:55
Thường Châu (Changzhou) (CZX)
T2, 14 thá +1
22 123 155 ₫
China Eastern
MU 2852
11:40
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 13 thá
2g 5ph
Bay thẳng
13:45
Thường Châu (Changzhou) (CZX)
CN, 13 thá
7 710 979 ₫
Hainan Airlines
HU 766
11:55
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
24g 20ph
2 điểm dừng
12:15
Thường Châu (Changzhou) (CZX)
T2, 14 thá +1
13 084 635 ₫
Air Astana
KC 132
12:20
Dushanbe (DYU)
CN, 13 thá
29g 30ph
3 điểm dừng
17:50
Thường Châu (Changzhou) (CZX)
T2, 14 thá +1
12 735 585 ₫
FlyArystan
FS 7961
14:10
Astana (NQZ)
CN, 13 thá
26g 40ph
2 điểm dừng
16:50
Thường Châu (Changzhou) (CZX)
T2, 14 thá +1
7 420 560 ₫
China Southern Airlines
CZ 3993
14:20
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
CN, 13 thá
2g 15ph
Bay thẳng
16:35
Thường Châu (Changzhou) (CZX)
CN, 13 thá
3 464 366 ₫
China Southern Airlines
CZ 342
15:50
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
24g 45ph
2 điểm dừng
16:35
Thường Châu (Changzhou) (CZX)
T2, 14 thá +1
21 674 768 ₫
China Eastern
MU 856
17:30
Tashkent (TAS)
CN, 13 thá
11g 10ph
1 điểm dừng
04:40
Thường Châu (Changzhou) (CZX)
T2, 14 thá +1
9 307 370 ₫
China Southern Airlines
CZ 8004
18:15
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
22g 20ph
1 điểm dừng
16:35
Thường Châu (Changzhou) (CZX)
T2, 14 thá +1
10 719 971 ₫
Rossiya
FV 6094
19:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
40g 15ph
2 điểm dừng
11:15
Thường Châu (Changzhou) (CZX)
T3, 15 thá +1
14 857 829 ₫
Air China
CA 780
19:55
Tashkent (TAS)
CN, 13 thá
29g 10ph
2 điểm dừng
01:05
Thường Châu (Changzhou) (CZX)
T3, 15 thá +1
9 302 509 ₫
Etihad Airways
EY 842
08:15
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
52g
2 điểm dừng
12:15
Thường Châu (Changzhou) (CZX)
T4, 16 thá +1
12 552 099 ₫
Loong Air
GJ 8558
09:00
Dushanbe (DYU)
T2, 14 thá
21g 5ph
1 điểm dừng
06:05
Thường Châu (Changzhou) (CZX)
T3, 15 thá +1
12 693 967 ₫
China Eastern
MU 2852
12:15
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 14 thá
1g 40ph
Bay thẳng
13:55
Thường Châu (Changzhou) (CZX)
T2, 14 thá
2 059 967 ₫
Air Arabia
G9 301
12:55
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T2, 14 thá
27g 50ph
3 điểm dừng
16:45
Thường Châu (Changzhou) (CZX)
T3, 15 thá +1
11 268 303 ₫
Air Astana
KC 132
13:55
Dushanbe (DYU)
T2, 14 thá
23g 50ph
3 điểm dừng
13:45
Thường Châu (Changzhou) (CZX)
T3, 15 thá +1
16 245 215 ₫
China Southern Airlines
CZ 3993
14:20
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T2, 14 thá
2g 15ph
Bay thẳng
16:35
Thường Châu (Changzhou) (CZX)
T2, 14 thá
2 330 944 ₫
Air Astana
KC 130
15:10
Tashkent (TAS)
T2, 14 thá
26g 40ph
3 điểm dừng
17:50
Thường Châu (Changzhou) (CZX)
T3, 15 thá +1
10 621 848 ₫
Aeroflot
SU 220
16:15
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
21g 5ph
1 điểm dừng
13:20
Thường Châu (Changzhou) (CZX)
T3, 15 thá +1
11 983 110 ₫
Air China
CA 910
16:30
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
32g 35ph
1 điểm dừng
01:05
Thường Châu (Changzhou) (CZX)
T4, 16 thá +1
13 260 222 ₫
Air China
CA 456
17:25
Almaty (ALA)
T2, 14 thá
17g 35ph
1 điểm dừng
11:00
Thường Châu (Changzhou) (CZX)
T3, 15 thá +1
8 327 663 ₫
China Southern Airlines
CZ 656
18:15
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
32g 35ph
1 điểm dừng
02:50
Thường Châu (Changzhou) (CZX)
T4, 16 thá +1
16 979 464 ₫
China Southern Airlines
CZ 6002
18:55
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
20g 55ph
2 điểm dừng
15:50
Thường Châu (Changzhou) (CZX)
T3, 15 thá +1
13 046 661 ₫
Sichuan Airlines
3U 3888
19:20
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
12g 30ph
1 điểm dừng
07:50
Thường Châu (Changzhou) (CZX)
T3, 15 thá +1
17 513 215 ₫
China Southern Airlines
CZ 5084
20:10
Dushanbe (DYU)
T2, 14 thá
21g 40ph
2 điểm dừng
17:50
Thường Châu (Changzhou) (CZX)
T3, 15 thá +1
10 293 456 ₫
Uzbekistan Airways
HY 421
20:25
Tashkent (TAS)
T2, 14 thá
30g 25ph
3 điểm dừng
02:50
Thường Châu (Changzhou) (CZX)
T4, 16 thá +1
10 671 365 ₫
Belavia
B2 975
04:40
Minsk, Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T3, 15 thá
44g 25ph
2 điểm dừng
01:05
Thường Châu (Changzhou) (CZX)
T5, 17 thá +1
13 689 471 ₫
Dinar Lineas Aereas
D7 601
13:00
Almaty (ALA)
T3, 15 thá
22g 15ph
2 điểm dừng
11:15
Thường Châu (Changzhou) (CZX)
T4, 16 thá +1
9 945 926 ₫
China Eastern
MU 2076
14:15
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá
23g 40ph
1 điểm dừng
13:55
Thường Châu (Changzhou) (CZX)
T4, 16 thá +1
6 825 749 ₫
Air Astana
KC 130
15:10
Tashkent (TAS)
T3, 15 thá
26g 40ph
3 điểm dừng
17:50
Thường Châu (Changzhou) (CZX)
T4, 16 thá +1
11 005 529 ₫
Air China
CA 778
16:00
Tashkent (TAS)
T3, 15 thá
9g 5ph
1 điểm dừng
01:05
Thường Châu (Changzhou) (CZX)
T4, 16 thá +1
6 351 844 ₫
China Southern Airlines
CZ 3054
16:30
Tashkent (TAS)
T3, 15 thá
18g 45ph
1 điểm dừng
11:15
Thường Châu (Changzhou) (CZX)
T4, 16 thá +1
7 157 786 ₫
Air China
CA 910
16:30
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá
32g 35ph
1 điểm dừng
01:05
Thường Châu (Changzhou) (CZX)
T5, 17 thá +1
9 965 976 ₫
China Southern Airlines
CZ 8004
18:15
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá
32g 35ph
1 điểm dừng
02:50
Thường Châu (Changzhou) (CZX)
T5, 17 thá +1
13 501 428 ₫
Sichuan Airlines
3U 3888
19:15
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá
12g 35ph
1 điểm dừng
07:50
Thường Châu (Changzhou) (CZX)
T4, 16 thá +1
17 535 999 ₫
China Southern Airlines
CZ 8372
20:10
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá
20g 35ph
1 điểm dừng
16:45
Thường Châu (Changzhou) (CZX)
T4, 16 thá +1
9 384 531 ₫
China Southern Airlines
CZ 6014
21:05
Astana (NQZ)
T3, 15 thá
28g 45ph
1 điểm dừng
01:50
Thường Châu (Changzhou) (CZX)
T5, 17 thá +1
8 498 086 ₫
Ural Airlines
U6 269
10:35
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T4, 16 thá
27g 10ph
2 điểm dừng
13:45
Thường Châu (Changzhou) (CZX)
T5, 17 thá +1
11 480 953 ₫
Rossiya
FV 6482
14:30
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T4, 16 thá
23g 15ph
2 điểm dừng
13:45
Thường Châu (Changzhou) (CZX)
T5, 17 thá +1
13 470 442 ₫
Air China
CA 910
16:30
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T4, 16 thá
32g 35ph
1 điểm dừng
01:05
Thường Châu (Changzhou) (CZX)
T6, 18 thá +1
11 219 090 ₫
China Southern Airlines
CZ 6002
18:55
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T4, 16 thá
33g 50ph
2 điểm dừng
04:45
Thường Châu (Changzhou) (CZX)
T6, 18 thá +1
10 275 229 ₫
Sichuan Airlines
3U 3888
19:20
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T4, 16 thá
12g 30ph
1 điểm dừng
07:50
Thường Châu (Changzhou) (CZX)
T5, 17 thá +1
9 272 435 ₫
Aurora Airlines
HZ 5316
00:20
Blagoveshchensk, Ignatevo (BQS)
T5, 17 thá
40g 35ph
4 điểm dừng
16:55
Thường Châu (Changzhou) (CZX)
T6, 18 thá +1
14 172 185 ₫
Air China
CA 910
16:30
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T5, 17 thá
32g 35ph
1 điểm dừng
01:05
Thường Châu (Changzhou) (CZX)
T7, 19 thá +1
12 105 231 ₫
Air China
CA 714
18:55
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T5, 17 thá
30g 10ph
2 điểm dừng
01:05
Thường Châu (Changzhou) (CZX)
T7, 19 thá +1
13 358 953 ₫
China Southern Airlines
CZ 6020
19:30
Dushanbe (DYU)
T5, 17 thá
22g 20ph
2 điểm dừng
17:50
Thường Châu (Changzhou) (CZX)
T6, 18 thá +1
9 307 674 ₫
Centrum Air
C6 029
20:35
Tashkent (TAS)
T5, 17 thá
21g 15ph
2 điểm dừng
17:50
Thường Châu (Changzhou) (CZX)
T6, 18 thá +1
9 287 320 ₫
China Eastern
MU 2852
12:15
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T6, 18 thá
1g 40ph
Bay thẳng
13:55
Thường Châu (Changzhou) (CZX)
T6, 18 thá
2 451 546 ₫
Air China
CA 910
16:30
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T6, 18 thá
32g 25ph
1 điểm dừng
00:55
Thường Châu (Changzhou) (CZX)
CN, 20 thá +1
13 391 154 ₫
Hainan Airlines
HU 7986
17:05
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T6, 18 thá
41g 25ph
2 điểm dừng
10:30
Thường Châu (Changzhou) (CZX)
CN, 20 thá +1
13 547 603 ₫

Lịch giá thấp

Từ
Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 2059967 ₫ · cao nhất: 7710979 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — không có dữ liệu 13.09.2026 — 7710979 ₫ 14.09.2026 — 2059967 ₫ 15.09.2026 — không có dữ liệu 16.09.2026 — không có dữ liệu 17.09.2026 — không có dữ liệu 18.09.2026 — 2451546 ₫ 19.09.2026 — 2352209 ₫ 20.09.2026 — 3736558 ₫ 21.09.2026 — không có dữ liệu 22.09.2026 — không có dữ liệu 23.09.2026 — không có dữ liệu 24.09.2026 — không có dữ liệu 25.09.2026 — không có dữ liệu 26.09.2026 — không có dữ liệu 27.09.2026 — không có dữ liệu 28.09.2026 — không có dữ liệu 29.09.2026 — không có dữ liệu 30.09.2026 — không có dữ liệu 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
không có dữ liệu
13
placeholder
7710979 ₫
14
Giá tốt
2059967 ₫
15
placeholder
không có dữ liệu
16
placeholder
không có dữ liệu
17
placeholder
không có dữ liệu
18
placeholder
2451546 ₫
19
placeholder
2352209 ₫
20
placeholder
3736558 ₫
21
placeholder
không có dữ liệu
22
placeholder
không có dữ liệu
23
placeholder
không có dữ liệu
24
placeholder
không có dữ liệu
25
placeholder
không có dữ liệu
26
placeholder
không có dữ liệu
27
placeholder
không có dữ liệu
28
placeholder
không có dữ liệu
29
placeholder
không có dữ liệu
30
placeholder
không có dữ liệu

Các hãng hàng không bay đến Thường Châu (Changzhou)

China Eastern
Giá từ
₫1 711 526
Hong Kong Express Airways
Giá từ
₫2 169 634
China Southern Airlines
Giá từ
₫2 330 944
Air China
Giá từ
₫3 485 023
Hong Kong Airlines
Giá từ
₫5 898 597
Sichuan Airlines
Giá từ
₫6 470 016
FlyArystan
Giá từ
₫7 420 560
Shanghai Airlines
Giá từ
₫7 467 343
Air Astana
Giá từ
₫7 805 152
Rossiya
Giá từ
₫7 847 986
Pobeda
Giá từ
₫7 862 871
Loong Air
Giá từ
₫8 040 586
Grant Aviation
Giá từ
₫9 222 614
Centrum Air
Giá từ
₫9 287 320
Aurora Airlines
Giá từ
₫9 369 038
Hainan Airlines
Giá từ
₫9 855 702
Dinar Lineas Aereas
Giá từ
₫9 945 926
Uzbekistan Airways
Giá từ
₫10 671 365
S7 Airlines
Giá từ
₫10 816 878
Air Arabia
Giá từ
₫11 268 303

Điểm đến phổ biến đến Thường Châu (Changzhou)

BJS
Trung Quốc → Trung Quốc
CZX
từ
₫1 574 519
CSX
CZX
từ
₫1 654 110
DLC
Đại Liên (Dalian) — Thường Châu (Changzhou)
Trung Quốc → Trung Quốc
CZX
từ
₫1 802 965
SHE
Thẩm Dương — Thường Châu (Changzhou)
Trung Quốc → Trung Quốc
CZX
từ
₫1 867 671
CKG
Trùng Khánh — Thường Châu (Changzhou)
Trung Quốc → Trung Quốc
CZX
từ
₫2 204 873
JNZ
Cẩm Châu — Thường Châu (Changzhou)
Trung Quốc → Trung Quốc
CZX
từ
₫2 216 113
CAN
CZX
từ
₫2 254 693
JJN
Tuyền Châu — Thường Châu (Changzhou)
Trung Quốc → Trung Quốc
CZX
từ
₫2 522 632
HKG
CZX
từ
₫2 611 945

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Internet ở nước ngoài

eSIM · Trung Quốc

Tất cả các gói

chinacom

3 GB

dữ liệu

30

ngày

₫268758

Mua

chinacom

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫396738

Mua

chinacom

10 GB

dữ liệu

30

ngày

₫678294

Mua

chinacom

dữ liệu

10

ngày

₫895860

Mua

chinacom

1 GB

dữ liệu

7

ngày

₫115182

Mua

Câu hỏi thường gặp

Các chuyến bay đến Thường Châu (Changzhou) do các hãng hàng không sau khai thác: China Southern Airlines, Air China, China Eastern, Air Astana, Россия, Sichuan Airlines, Аэрофлот, Hainan Airlines, FlyArystan, Etihad Airways, Loong Air, Air Arabia, Uzbekistan Airways, Белавиа, Dinar Lineas Aereas.
Chuyến bay sớm nhất (chuyến bay MU2852), do China Eastern khai thác, đến Thường Châu (Changzhou) lúc 13:45.
Vé rẻ nhất đến Thường Châu (Changzhou) từ Bắc Kinh có giá ₫2 059 967 — đến ngày 14 Tháng chín, chuyến bay MU2852, do China Eastern khai thác.