12:40
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
27g 45ph
2 điểm dừng
21:25
Thường Châu (Changzhou) (CZX)
T4, 4 Thá
+1
11 270 891 ₫
13:40
Domodedovo (DME)
T3, 3 Thá
26g 50ph
2 điểm dừng
21:30
Thường Châu (Changzhou) (CZX)
T4, 4 Thá
+1
12 333 819 ₫
19:25
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 3 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
21:20
Thường Châu (Changzhou) (CZX)
T3, 3 Thá
1 881 806 ₫
17:35
Tashkent (TAS)
T3, 3 Thá
19g 5ph
1 điểm dừng
15:40
Thường Châu (Changzhou) (CZX)
T4, 4 Thá
+1
11 056 913 ₫
21:00
Tashkent (TAS)
T3, 3 Thá
49g 5ph
3 điểm dừng
01:05
Thường Châu (Changzhou) (CZX)
T6, 6 Thá
+1
12 239 174 ₫
21:40
Tashkent (TAS)
T3, 3 Thá
10g 5ph
1 điểm dừng
10:45
Thường Châu (Changzhou) (CZX)
T4, 4 Thá
+1
8 365 409 ₫
20:30
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
30g 55ph
1 điểm dừng
08:25
Thường Châu (Changzhou) (CZX)
T5, 5 Thá
+1
12 890 289 ₫
21:55
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
18g 15ph
1 điểm dừng
21:10
Thường Châu (Changzhou) (CZX)
T4, 4 Thá
+1
14 252 342 ₫
02:15
Tolmachevo (OVB)
T4, 4 Thá
29g 10ph
2 điểm dừng
08:25
Thường Châu (Changzhou) (CZX)
T5, 5 Thá
+1
12 030 894 ₫
08:00
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T4, 4 Thá
32g 20ph
3 điểm dừng
21:20
Thường Châu (Changzhou) (CZX)
T5, 5 Thá
+1
15 839 136 ₫
12:40
Pulkovo (LED)
T4, 4 Thá
27g 45ph
2 điểm dừng
21:25
Thường Châu (Changzhou) (CZX)
T5, 5 Thá
+1
11 270 891 ₫
14:25
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 4 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
16:35
Thường Châu (Changzhou) (CZX)
T4, 4 Thá
3 081 476 ₫
18:20
Tashkent (TAS)
T4, 4 Thá
25g 20ph
1 điểm dừng
22:40
Thường Châu (Changzhou) (CZX)
T5, 5 Thá
+1
9 074 449 ₫
20:10
Sheremetyevo (SVO)
T4, 4 Thá
31g 20ph
1 điểm dừng
08:30
Thường Châu (Changzhou) (CZX)
T6, 6 Thá
+1
10 332 363 ₫
22:40
Tashkent (TAS)
T4, 4 Thá
11g 10ph
1 điểm dừng
12:50
Thường Châu (Changzhou) (CZX)
T5, 5 Thá
+1
8 464 485 ₫
21:55
Sheremetyevo (SVO)
T4, 4 Thá
18g 15ph
1 điểm dừng
21:10
Thường Châu (Changzhou) (CZX)
T5, 5 Thá
+1
14 279 881 ₫
22:20
Pulkovo (LED)
T4, 4 Thá
29g 40ph
1 điểm dừng
09:00
Thường Châu (Changzhou) (CZX)
T6, 6 Thá
+1
18 271 081 ₫
01:00
Tashkent (TAS)
T5, 5 Thá
28g 15ph
2 điểm dừng
08:15
Thường Châu (Changzhou) (CZX)
T6, 6 Thá
+1
7 655 736 ₫
23:50
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T4, 4 Thá
27g 25ph
2 điểm dừng
08:15
Thường Châu (Changzhou) (CZX)
T6, 6 Thá
+1
33 331 540 ₫
20:15
Sheremetyevo (SVO)
T5, 5 Thá
31g
1 điểm dừng
08:15
Thường Châu (Changzhou) (CZX)
T7, 7 Thá
+1
6 439 288 ₫
20:45
Pulkovo (LED)
T5, 5 Thá
54g 15ph
2 điểm dừng
08:00
Thường Châu (Changzhou) (CZX)
CN, 8 Thá
+1
11 237 022 ₫
21:55
Sheremetyevo (SVO)
T5, 5 Thá
18g 15ph
1 điểm dừng
21:10
Thường Châu (Changzhou) (CZX)
T6, 6 Thá
+1
11 495 948 ₫
14:50
Sheremetyevo (SVO)
T6, 6 Thá
28g 40ph
1 điểm dừng
00:30
Thường Châu (Changzhou) (CZX)
CN, 8 Thá
+1
13 174 538 ₫
17:30
Tashkent (TAS)
T6, 6 Thá
26g 10ph
1 điểm dừng
22:40
Thường Châu (Changzhou) (CZX)
T7, 7 Thá
+1
8 272 981 ₫
17:15
Sheremetyevo (SVO)
T6, 6 Thá
23g 30ph
1 điểm dừng
21:45
Thường Châu (Changzhou) (CZX)
T7, 7 Thá
+1
9 298 873 ₫
17:25
Sheremetyevo (SVO)
T6, 6 Thá
22g 45ph
2 điểm dừng
21:10
Thường Châu (Changzhou) (CZX)
T7, 7 Thá
+1
9 198 215 ₫
20:10
Sheremetyevo (SVO)
T6, 6 Thá
30g 55ph
1 điểm dừng
08:05
Thường Châu (Changzhou) (CZX)
CN, 8 Thá
+1
10 511 838 ₫
20:15
Sheremetyevo (SVO)
T6, 6 Thá
30g 45ph
1 điểm dừng
08:00
Thường Châu (Changzhou) (CZX)
CN, 8 Thá
+1
11 258 546 ₫
22:40
Tashkent (TAS)
T6, 6 Thá
11g 10ph
1 điểm dừng
12:50
Thường Châu (Changzhou) (CZX)
T7, 7 Thá
+1
5 876 488 ₫
01:00
Tashkent (TAS)
T7, 7 Thá
28g
2 điểm dừng
08:00
Thường Châu (Changzhou) (CZX)
CN, 8 Thá
+1
7 736 452 ₫
08:25
Domodedovo (DME)
T7, 7 Thá
32g 5ph
2 điểm dừng
21:30
Thường Châu (Changzhou) (CZX)
CN, 8 Thá
+1
11 622 879 ₫
19:25
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T7, 7 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
21:20
Thường Châu (Changzhou) (CZX)
T7, 7 Thá
2 013 168 ₫
21:05
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T7, 7 Thá
12g 25ph
1 điểm dừng
09:30
Thường Châu (Changzhou) (CZX)
CN, 8 Thá
+1
5 020 258 ₫
22:00
Koltsovo (SVX)
T7, 7 Thá
35g 50ph
2 điểm dừng
12:50
Thường Châu (Changzhou) (CZX)
T2, 9 Thá
+1
15 010 446 ₫
20:15
Sheremetyevo (SVO)
T7, 7 Thá
31g
1 điểm dừng
08:15
Thường Châu (Changzhou) (CZX)
T2, 9 Thá
+1
14 385 920 ₫
21:55
Sheremetyevo (SVO)
T7, 7 Thá
18g 30ph
1 điểm dừng
21:25
Thường Châu (Changzhou) (CZX)
CN, 8 Thá
+1
8 547 101 ₫
06:20
Bắc Kinh-Capital (PEK)
CN, 8 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
08:00
Thường Châu (Changzhou) (CZX)
CN, 8 Thá
4 063 687 ₫
17:45
Hồng Kông (HKG)
CN, 8 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
20:10
Thường Châu (Changzhou) (CZX)
CN, 8 Thá
2 424 981 ₫
13:40
Domodedovo (DME)
CN, 8 Thá
26g 50ph
2 điểm dừng
21:30
Thường Châu (Changzhou) (CZX)
T2, 9 Thá
+1
9 122 563 ₫
19:25
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 8 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
21:30
Thường Châu (Changzhou) (CZX)
CN, 8 Thá
2 803 558 ₫
20:05
Tolmachevo (OVB)
CN, 8 Thá
48g 15ph
2 điểm dừng
21:20
Thường Châu (Changzhou) (CZX)
T3, 10 Thá
+1
13 025 766 ₫
20:15
Sheremetyevo (SVO)
CN, 8 Thá
31g 10ph
1 điểm dừng
08:25
Thường Châu (Changzhou) (CZX)
T3, 10 Thá
+1
11 963 155 ₫
22:40
Tashkent (TAS)
CN, 8 Thá
11g 10ph
1 điểm dừng
12:50
Thường Châu (Changzhou) (CZX)
T2, 9 Thá
+1
6 770 701 ₫
21:55
Sheremetyevo (SVO)
CN, 8 Thá
18g 30ph
1 điểm dừng
21:25
Thường Châu (Changzhou) (CZX)
T2, 9 Thá
+1
8 566 726 ₫
01:00
Tashkent (TAS)
T2, 9 Thá
28g 25ph
2 điểm dừng
08:25
Thường Châu (Changzhou) (CZX)
T3, 10 Thá
+1
7 072 044 ₫
06:35
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T2, 9 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
08:15
Thường Châu (Changzhou) (CZX)
T2, 9 Thá
3 710 750 ₫
07:55
Astana (NQZ)
T2, 9 Thá
14g 10ph
2 điểm dừng
01:05
Thường Châu (Changzhou) (CZX)
T3, 10 Thá
+1
6 866 928 ₫
20:30
Khabarovsk (KHV)
T2, 9 Thá
51g
2 điểm dừng
21:30
Thường Châu (Changzhou) (CZX)
T4, 11 Thá
+1
7 799 443 ₫
19:25
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 9 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
21:30
Thường Châu (Changzhou) (CZX)
T2, 9 Thá
2 285 705 ₫
20:15
Sheremetyevo (SVO)
T2, 9 Thá
31g
1 điểm dừng
08:15
Thường Châu (Changzhou) (CZX)
T4, 11 Thá
+1
9 935 743 ₫