08:00
Kadala (HTA)
T3, 3 Thá
5g 5ph
Bay thẳng
09:05
Koltsovo (SVX)
T3, 3 Thá
4 619 207 ₫
08:00
Kadala (HTA)
T3, 3 Thá
13g
1 điểm dừng
15:00
Adler (AER)
T3, 3 Thá
5 411 180 ₫
02:00
Kadala (HTA)
T3, 3 Thá
15g 5ph
1 điểm dừng
11:05
Mineralnye Vody (MRV)
T3, 3 Thá
5 894 530 ₫
08:00
Kadala (HTA)
T3, 3 Thá
29g 25ph
1 điểm dừng
07:25
Domodedovo (DME)
T4, 4 Thá
+1
5 920 803 ₫
08:00
Kadala (HTA)
T3, 3 Thá
29g 25ph
1 điểm dừng
07:25
Domodedovo (DME)
T4, 4 Thá
+1
5 923 652 ₫
08:00
Kadala (HTA)
T3, 3 Thá
14g 5ph
1 điểm dừng
16:05
Pashkovskii (KRR)
T3, 3 Thá
6 019 878 ₫
08:00
Kadala (HTA)
T3, 3 Thá
28g 40ph
1 điểm dừng
06:40
Sheremetyevo (SVO)
T4, 4 Thá
+1
6 123 386 ₫
08:00
Kadala (HTA)
T3, 3 Thá
53g 30ph
1 điểm dừng
07:30
Vnukovo (VKO)
T5, 5 Thá
+1
6 262 978 ₫
08:00
Kadala (HTA)
T3, 3 Thá
16g 25ph
1 điểm dừng
18:25
Kazan (KZN)
T3, 3 Thá
6 557 040 ₫
08:00
Kadala (HTA)
T3, 3 Thá
9g
1 điểm dừng
13:00
Ufa (UFA)
T3, 3 Thá
7 212 269 ₫
08:00
Kadala (HTA)
T3, 3 Thá
27g 40ph
1 điểm dừng
08:40
Osh (OSS)
T4, 4 Thá
+1
7 427 513 ₫
08:00
Kadala (HTA)
T3, 3 Thá
16g 30ph
1 điểm dừng
19:30
Kurumoch (KUF)
T3, 3 Thá
7 549 063 ₫
08:00
Kadala (HTA)
T3, 3 Thá
17g 25ph
1 điểm dừng
20:25
Izhevsk (IJK)
T3, 3 Thá
7 602 241 ₫
08:00
Kadala (HTA)
T3, 3 Thá
30g 30ph
2 điểm dừng
08:30
Cheboksary (CSY)
T4, 4 Thá
+1
7 669 347 ₫
08:00
Kadala (HTA)
T3, 3 Thá
41g 35ph
2 điểm dừng
18:35
Hrabrovo (KGD)
T4, 4 Thá
+1
7 692 137 ₫
08:00
Kadala (HTA)
T3, 3 Thá
47g 30ph
2 điểm dừng
03:30
Bolshoe Savino (PEE)
T5, 5 Thá
+1
7 816 219 ₫
08:00
Kadala (HTA)
T3, 3 Thá
19g 5ph
2 điểm dừng
21:05
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T3, 3 Thá
7 982 717 ₫
08:00
Kadala (HTA)
T3, 3 Thá
22g 45ph
1 điểm dừng
02:45
Khujand (LBD)
T4, 4 Thá
+1
7 993 163 ₫
08:00
Kadala (HTA)
T3, 3 Thá
33g 55ph
1 điểm dừng
11:55
Beslan (OGZ)
T4, 4 Thá
+1
8 021 968 ₫
08:00
Kadala (HTA)
T3, 3 Thá
12g 30ph
1 điểm dừng
18:30
Gorno-Altaysk (RGK)
T3, 3 Thá
10 649 215 ₫
08:00
Kadala (HTA)
T3, 3 Thá
38g
2 điểm dừng
17:00
Shota Rustaveli (TBS)
T4, 4 Thá
+1
11 007 217 ₫
08:00
Kadala (HTA)
T3, 3 Thá
25g 15ph
2 điểm dừng
04:15
Sharjah (SHJ)
T4, 4 Thá
+1
11 753 609 ₫
08:00
Kadala (HTA)
T3, 3 Thá
21g
1 điểm dừng
01:00
Tashkent (TAS)
T4, 4 Thá
+1
12 075 842 ₫
08:00
Kadala (HTA)
T3, 3 Thá
19g 55ph
1 điểm dừng
23:55
Namangan (NMA)
T3, 3 Thá
12 668 397 ₫
08:00
Kadala (HTA)
T3, 3 Thá
43g 55ph
1 điểm dừng
23:55
Samarkand (SKD)
T4, 4 Thá
+1
13 957 331 ₫
08:00
Kadala (HTA)
T3, 3 Thá
26g 45ph
2 điểm dừng
13:45
Elizovo (PKC)
T4, 4 Thá
+1
14 864 839 ₫
08:00
Kadala (HTA)
T3, 3 Thá
31g 40ph
2 điểm dừng
13:40
Krasnoyarsk Cheremshanka (KCY)
T4, 4 Thá
+1
19 546 404 ₫
08:30
Kadala (HTA)
T3, 3 Thá
5g 15ph
1 điểm dừng
11:45
Bogashevo (TOF)
T3, 3 Thá
5 853 697 ₫
08:30
Kadala (HTA)
T3, 3 Thá
7g 15ph
1 điểm dừng
13:45
Kemerovo (KEJ)
T3, 3 Thá
6 020 828 ₫
08:30
Kadala (HTA)
T3, 3 Thá
10g 45ph
1 điểm dừng
13:15
Uitash (MCX)
T3, 3 Thá
6 090 466 ₫
08:30
Kadala (HTA)
T3, 3 Thá
28g 25ph
1 điểm dừng
10:55
Mihailovka (BAX)
T4, 4 Thá
+1
6 792 542 ₫
08:30
Kadala (HTA)
T3, 3 Thá
9g 55ph
1 điểm dừng
12:25
Mineralnye Vody (MRV)
T3, 3 Thá
6 873 892 ₫
08:30
Kadala (HTA)
T3, 3 Thá
13g 5ph
1 điểm dừng
18:35
Omsk (OMS)
T3, 3 Thá
6 878 640 ₫
08:30
Kadala (HTA)
T3, 3 Thá
21g 45ph
1 điểm dừng
06:15
Ignatevo (BQS)
T4, 4 Thá
+1
7 562 991 ₫
08:30
Kadala (HTA)
T3, 3 Thá
5g 35ph
1 điểm dừng
12:05
Gorno-Altaysk (RGK)
T3, 3 Thá
7 834 262 ₫
08:30
Kadala (HTA)
T3, 3 Thá
17g 50ph
1 điểm dừng
22:20
Balandino (CEK)
T3, 3 Thá
7 980 818 ₫
02:30
Kadala (HTA)
T3, 3 Thá
21g 30ph
1 điểm dừng
23:00
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 3 Thá
8 049 190 ₫
08:30
Kadala (HTA)
T3, 3 Thá
18g 20ph
1 điểm dừng
20:50
Kazan (KZN)
T3, 3 Thá
8 084 958 ₫
08:30
Kadala (HTA)
T3, 3 Thá
25g
1 điểm dừng
07:30
Norilsk (NSK)
T4, 4 Thá
+1
8 298 620 ₫
08:30
Kadala (HTA)
T3, 3 Thá
20g 30ph
1 điểm dừng
01:00
Almaty (ALA)
T4, 4 Thá
+1
8 517 663 ₫
08:30
Kadala (HTA)
T3, 3 Thá
24g 35ph
1 điểm dừng
09:05
Mirny (MJZ)
T4, 4 Thá
+1
8 648 709 ₫
08:30
Kadala (HTA)
T3, 3 Thá
22g 5ph
1 điểm dừng
07:35
Khabarovsk (KHV)
T4, 4 Thá
+1
8 963 029 ₫
02:30
Kadala (HTA)
T3, 3 Thá
10g
1 điểm dừng
08:30
Tashkent (TAS)
T3, 3 Thá
9 202 963 ₫
08:30
Kadala (HTA)
T3, 3 Thá
10g 30ph
1 điểm dừng
16:00
Manas (BSZ)
T3, 3 Thá
10 123 132 ₫
08:30
Kadala (HTA)
T3, 3 Thá
19g 50ph
1 điểm dừng
06:20
Sokol (GDX)
T4, 4 Thá
+1
10 425 424 ₫
08:30
Kadala (HTA)
T3, 3 Thá
22g
1 điểm dừng
08:30
Yuzhno-Sakhalinsk (UUS)
T4, 4 Thá
+1
10 648 265 ₫
02:30
Kadala (HTA)
T3, 3 Thá
34g 25ph
1 điểm dừng
08:55
Dushanbe (DYU)
T4, 4 Thá
+1
12 770 638 ₫
08:30
Kadala (HTA)
T3, 3 Thá
10g 25ph
1 điểm dừng
15:55
Osh (OSS)
T3, 3 Thá
12 863 700 ₫
08:30
Kadala (HTA)
T3, 3 Thá
24g 10ph
3 điểm dừng
04:40
Samarkand (SKD)
T4, 4 Thá
+1
13 426 184 ₫
08:30
Kadala (HTA)
T3, 3 Thá
8g 25ph
2 điểm dừng
14:55
Krasnoyarsk Cheremshanka (KCY)
T3, 3 Thá
13 714 548 ₫