00:50
Dalaman (DLM)
T2, 2 Thá
54g 50ph
1 điểm dừng
07:40
Gaziantep (GZT)
T4, 4 Thá
+1
3 096 209 ₫
00:50
Dalaman (DLM)
T2, 2 Thá
7g 25ph
1 điểm dừng
07:15
Ofira (SSH)
T2, 2 Thá
3 293 521 ₫
00:50
Dalaman (DLM)
T2, 2 Thá
14g 20ph
1 điểm dừng
16:10
Shota Rustaveli (TBS)
T2, 2 Thá
3 883 229 ₫
00:50
Dalaman (DLM)
T2, 2 Thá
18g 55ph
1 điểm dừng
19:45
Nevsehir (NAV)
T2, 2 Thá
4 467 528 ₫
00:50
Dalaman (DLM)
T2, 2 Thá
33g 5ph
2 điểm dừng
07:55
Podgorica (TGD)
T3, 3 Thá
+1
4 741 537 ₫
00:50
Dalaman (DLM)
T2, 2 Thá
23g
1 điểm dừng
01:50
Tashkent (TAS)
T3, 3 Thá
+1
7 921 763 ₫
00:50
Dalaman (DLM)
T2, 2 Thá
23g
2 điểm dừng
23:50
Mineralnye Vody (MRV)
T2, 2 Thá
8 510 835 ₫
00:50
Dalaman (DLM)
T2, 2 Thá
47g 40ph
3 điểm dừng
00:30
Adler (AER)
T4, 4 Thá
+1
9 314 086 ₫
00:50
Dalaman (DLM)
T2, 2 Thá
34g
3 điểm dừng
10:50
Strigino (GOJ)
T3, 3 Thá
+1
11 135 404 ₫
00:50
Dalaman (DLM)
T2, 2 Thá
31g 40ph
2 điểm dừng
09:30
Al Maktoum (DWC)
T3, 3 Thá
+1
12 479 036 ₫
00:50
Dalaman (DLM)
T2, 2 Thá
36g 35ph
3 điểm dừng
15:25
Balandino (CEK)
T3, 3 Thá
+1
12 504 813 ₫
00:50
Dalaman (DLM)
T2, 2 Thá
46g 5ph
2 điểm dừng
00:55
Bolshoe Savino (PEE)
T4, 4 Thá
+1
13 497 102 ₫
00:50
Dalaman (DLM)
T2, 2 Thá
32g 10ph
3 điểm dừng
09:00
Kazan (KZN)
T3, 3 Thá
+1
13 612 307 ₫
00:50
Dalaman (DLM)
T2, 2 Thá
40g 55ph
3 điểm dừng
18:45
Izhevsk (IJK)
T3, 3 Thá
+1
14 564 179 ₫
00:50
Dalaman (DLM)
T2, 2 Thá
34g 5ph
3 điểm dừng
12:55
Koltsovo (SVX)
T3, 3 Thá
+1
14 783 450 ₫
00:50
Dalaman (DLM)
T2, 2 Thá
39g 5ph
3 điểm dừng
17:55
Surgut (SGC)
T3, 3 Thá
+1
14 817 820 ₫
06:20
Dalaman (DLM)
T2, 2 Thá
15g
1 điểm dừng
21:20
Rize-Artvin (RZV)
T2, 2 Thá
3 797 621 ₫
06:20
Dalaman (DLM)
T2, 2 Thá
8g 50ph
1 điểm dừng
16:10
Shota Rustaveli (TBS)
T2, 2 Thá
4 304 268 ₫
06:20
Dalaman (DLM)
T2, 2 Thá
55g 40ph
1 điểm dừng
12:00
Podgorica (TGD)
T4, 4 Thá
+1
4 529 586 ₫
06:20
Dalaman (DLM)
T2, 2 Thá
31g 30ph
1 điểm dừng
14:50
Aleksandr Kartveli (BUS)
T3, 3 Thá
+1
4 654 020 ₫
06:20
Dalaman (DLM)
T2, 2 Thá
35g 30ph
1 điểm dừng
17:50
Adler (AER)
T3, 3 Thá
+1
8 001 006 ₫
06:20
Dalaman (DLM)
T2, 2 Thá
14g 5ph
1 điểm dừng
20:25
Kazan (KZN)
T2, 2 Thá
8 086 614 ₫
06:20
Dalaman (DLM)
T2, 2 Thá
17g 50ph
2 điểm dừng
02:10
Tashkent (TAS)
T3, 3 Thá
+1
8 290 927 ₫
06:20
Dalaman (DLM)
T2, 2 Thá
19g 30ph
2 điểm dừng
03:50
Koltsovo (SVX)
T3, 3 Thá
+1
9 725 259 ₫
06:20
Dalaman (DLM)
T2, 2 Thá
35g 25ph
3 điểm dừng
18:45
Izhevsk (IJK)
T3, 3 Thá
+1
10 460 406 ₫
06:20
Dalaman (DLM)
T2, 2 Thá
30g 30ph
2 điểm dừng
14:50
Bolshoe Savino (PEE)
T3, 3 Thá
+1
11 627 093 ₫
06:20
Dalaman (DLM)
T2, 2 Thá
26g 10ph
2 điểm dừng
09:30
Al Maktoum (DWC)
T3, 3 Thá
+1
14 003 112 ₫
06:25
Dalaman (DLM)
T2, 2 Thá
28g 25ph
2 điểm dừng
10:50
Strigino (GOJ)
T3, 3 Thá
+1
10 538 694 ₫
08:50
Dalaman (DLM)
T2, 2 Thá
18g
1 điểm dừng
03:50
Shota Rustaveli (TBS)
T3, 3 Thá
+1
3 549 072 ₫
08:50
Dalaman (DLM)
T2, 2 Thá
45g
2 điểm dừng
02:50
London-Luton (LTN)
T4, 4 Thá
+1
3 602 219 ₫
08:50
Dalaman (DLM)
T2, 2 Thá
53g 25ph
3 điểm dừng
11:15
London-Luton (LTN)
T4, 4 Thá
+1
4 089 134 ₫
08:50
Dalaman (DLM)
T2, 2 Thá
49g 45ph
2 điểm dừng
08:35
El-Prat (BCN)
T4, 4 Thá
+1
4 096 772 ₫
08:50
Dalaman (DLM)
T2, 2 Thá
19g
1 điểm dừng
04:50
Heydar Aliyev (GYD)
T3, 3 Thá
+1
4 283 900 ₫
08:50
Dalaman (DLM)
T2, 2 Thá
19g
1 điểm dừng
04:50
Heydar Aliyev (GYD)
T3, 3 Thá
+1
4 283 900 ₫
08:50
Dalaman (DLM)
T2, 2 Thá
32g 35ph
2 điểm dừng
18:25
Zvartnots (EVN)
T3, 3 Thá
+1
5 440 086 ₫
08:50
Dalaman (DLM)
T2, 2 Thá
17g
1 điểm dừng
03:50
Aktobe (AKX)
T3, 3 Thá
+1
6 988 667 ₫
08:50
Dalaman (DLM)
T2, 2 Thá
30g 50ph
1 điểm dừng
15:40
Pashkovskii (KRR)
T3, 3 Thá
+1
7 478 447 ₫
08:50
Dalaman (DLM)
T2, 2 Thá
25g 10ph
2 điểm dừng
10:00
Adler (AER)
T3, 3 Thá
+1
7 551 007 ₫
08:50
Dalaman (DLM)
T2, 2 Thá
43g 45ph
1 điểm dừng
06:35
Tashkent (TAS)
T4, 4 Thá
+1
7 968 863 ₫
08:50
Dalaman (DLM)
T2, 2 Thá
12g 45ph
1 điểm dừng
21:35
Kazan (KZN)
T2, 2 Thá
9 042 623 ₫
08:50
Dalaman (DLM)
T2, 2 Thá
20g 10ph
1 điểm dừng
05:00
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
+1
9 261 894 ₫
08:50
Dalaman (DLM)
T2, 2 Thá
24g 10ph
2 điểm dừng
11:00
Koltsovo (SVX)
T3, 3 Thá
+1
9 368 824 ₫
08:50
Dalaman (DLM)
T2, 2 Thá
20g 15ph
1 điểm dừng
05:05
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
+1
10 003 087 ₫
08:50
Dalaman (DLM)
T2, 2 Thá
24g 10ph
2 điểm dừng
10:00
Izhevsk (IJK)
T3, 3 Thá
+1
11 236 606 ₫
08:50
Dalaman (DLM)
T2, 2 Thá
48g 55ph
3 điểm dừng
13:45
Kemerovo (KEJ)
T4, 4 Thá
+1
11 329 215 ₫
08:50
Dalaman (DLM)
T2, 2 Thá
33g 5ph
2 điểm dừng
18:55
Izhevsk (IJK)
T3, 3 Thá
+1
11 767 121 ₫
08:50
Dalaman (DLM)
T2, 2 Thá
41g 10ph
2 điểm dừng
04:00
Balandino (CEK)
T4, 4 Thá
+1
11 826 633 ₫
08:50
Dalaman (DLM)
T2, 2 Thá
41g 10ph
2 điểm dừng
04:00
Balandino (CEK)
T4, 4 Thá
+1
12 241 943 ₫
08:50
Dalaman (DLM)
T2, 2 Thá
48g 55ph
3 điểm dừng
13:45
Kemerovo (KEJ)
T4, 4 Thá
+1
12 648 342 ₫
09:35
Dalaman (DLM)
T2, 2 Thá
5g 15ph
1 điểm dừng
12:50
Batmir (SJJ)
T2, 2 Thá
2 544 371 ₫