21:30
Jakarta, Soekarno-Hatta (CGK)
T7, 12 thá
1g 55ph
Bay thẳng
23:25
Denpasar (Bali), Ngura-Rai (DPS)
T7, 12 thá
1 981 287 ₫
22:00
Jakarta, Soekarno-Hatta (CGK)
T7, 12 thá
2g 5ph
Bay thẳng
00:05
Kuala Lumpur (KUL)
CN, 13 thá
+1
1 487 636 ₫
22:00
Jakarta, Soekarno-Hatta (CGK)
T7, 12 thá
1g 40ph
Bay thẳng
23:40
Surabaya (SUB)
T7, 12 thá
1 802 357 ₫
22:00
Jakarta, Soekarno-Hatta (CGK)
T7, 12 thá
2g 15ph
Bay thẳng
00:15
Medan, Kualanamu (KNO)
CN, 13 thá
+1
2 169 937 ₫
22:00
Jakarta, Soekarno-Hatta (CGK)
T7, 12 thá
2g 15ph
Bay thẳng
00:15
Medan, Kualanamu (KNO)
CN, 13 thá
+1
2 169 937 ₫
22:00
Jakarta, Soekarno-Hatta (CGK)
T7, 12 thá
2g
Bay thẳng
00:00
Praya, Praiya (LOP)
CN, 13 thá
+1
2 211 252 ₫
22:00
Jakarta, Soekarno-Hatta (CGK)
T7, 12 thá
2g 10ph
Bay thẳng
00:10
Balikpapan, Sepingan (BPN)
CN, 13 thá
+1
2 213 075 ₫
22:00
Jakarta, Soekarno-Hatta (CGK)
T7, 12 thá
7g 40ph
1 điểm dừng
05:40
Singapore, Seletar (XSP)
CN, 13 thá
+1
7 454 280 ₫
22:15
Jakarta, Soekarno-Hatta (CGK)
T7, 12 thá
2g 5ph
Bay thẳng
00:20
Kuala Lumpur (KUL)
CN, 13 thá
+1
1 486 117 ₫
22:15
Jakarta, Soekarno-Hatta (CGK)
T7, 12 thá
9g 5ph
1 điểm dừng
07:20
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
CN, 13 thá
+1
3 807 643 ₫
22:15
Jakarta, Soekarno-Hatta (CGK)
T7, 12 thá
42g 45ph
2 điểm dừng
17:00
Cebu, Maktan (CEB)
T2, 14 thá
+1
5 936 570 ₫
22:15
Jakarta, Soekarno-Hatta (CGK)
T7, 12 thá
20g 55ph
2 điểm dừng
19:10
Almaty (ALA)
CN, 13 thá
+1
9 184 033 ₫
22:15
Jakarta, Soekarno-Hatta (CGK)
T7, 12 thá
31g 5ph
2 điểm dừng
05:20
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T2, 14 thá
+1
10 601 798 ₫
22:30
Jakarta, Soekarno-Hatta (CGK)
T7, 12 thá
2g
Bay thẳng
00:30
Praya, Praiya (LOP)
CN, 13 thá
+1
2 219 758 ₫
23:00
Jakarta, Soekarno-Hatta (CGK)
T7, 12 thá
2g
Bay thẳng
01:00
Denpasar (Bali), Ngura-Rai (DPS)
CN, 13 thá
+1
1 899 872 ₫
23:05
Jakarta, Soekarno-Hatta (CGK)
T7, 12 thá
1g 40ph
Bay thẳng
00:45
Surabaya (SUB)
CN, 13 thá
+1
1 725 804 ₫
23:10
Jakarta, Soekarno-Hatta (CGK)
T7, 12 thá
2g 25ph
Bay thẳng
01:35
Penang (PEN)
CN, 13 thá
+1
1 970 958 ₫
23:20
Jakarta, Soekarno-Hatta (CGK)
T7, 12 thá
1g 50ph
Bay thẳng
01:10
Singapore, Changi (SIN)
CN, 13 thá
+1
1 734 613 ₫
23:20
Jakarta, Soekarno-Hatta (CGK)
T7, 12 thá
24g 10ph
2 điểm dừng
23:30
Dubai (DXB)
CN, 13 thá
+1
8 198 858 ₫
23:20
Jakarta, Soekarno-Hatta (CGK)
T7, 12 thá
36g 5ph
2 điểm dừng
11:25
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
+1
10 082 630 ₫
23:20
Jakarta, Soekarno-Hatta (CGK)
T7, 12 thá
36g 5ph
2 điểm dừng
11:25
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
+1
10 082 630 ₫
23:20
Jakarta, Soekarno-Hatta (CGK)
T7, 12 thá
38g 40ph
2 điểm dừng
14:00
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
+1
11 017 377 ₫
23:20
Jakarta, Soekarno-Hatta (CGK)
T7, 12 thá
38g 40ph
2 điểm dừng
14:00
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
+1
11 017 377 ₫
23:20
Jakarta, Soekarno-Hatta (CGK)
T7, 12 thá
35g
3 điểm dừng
10:20
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T2, 14 thá
+1
15 690 200 ₫
00:00
Jakarta, Soekarno-Hatta (CGK)
CN, 13 thá
1g 5ph
Bay thẳng
01:05
Palembang, Mahmud Badaruddin (PLM)
CN, 13 thá
1 216 052 ₫
00:50
Jakarta, Soekarno-Hatta (CGK)
CN, 13 thá
1g 20ph
Bay thẳng
02:10
Yogyakarta (YIA)
CN, 13 thá
1 266 177 ₫
00:50
Jakarta, Soekarno-Hatta (CGK)
CN, 13 thá
1g 20ph
Bay thẳng
02:10
Yogyakarta (YIA)
CN, 13 thá
1 266 177 ₫
01:00
Jakarta, Soekarno-Hatta (CGK)
CN, 13 thá
1g 15ph
Bay thẳng
02:15
Bengkulu, Fatmavati Sukarno (BKS)
CN, 13 thá
1 773 802 ₫
01:00
Jakarta, Soekarno-Hatta (CGK)
CN, 13 thá
3g 35ph
Bay thẳng
04:35
Bangkok, Don Mueang (DMK)
CN, 13 thá
2 831 582 ₫
01:00
Jakarta, Soekarno-Hatta (CGK)
CN, 13 thá
3g 35ph
Bay thẳng
04:35
Bangkok, Don Mueang (DMK)
CN, 13 thá
2 831 582 ₫
01:20
Jakarta, Soekarno-Hatta (CGK)
CN, 13 thá
1g 50ph
Bay thẳng
03:10
Denpasar (Bali), Ngura-Rai (DPS)
CN, 13 thá
1 837 596 ₫
01:20
Jakarta, Soekarno-Hatta (CGK)
CN, 13 thá
1g 55ph
Bay thẳng
03:15
Denpasar (Bali), Ngura-Rai (DPS)
CN, 13 thá
1 901 695 ₫
01:20
Jakarta, Soekarno-Hatta (CGK)
CN, 13 thá
37g 10ph
1 điểm dừng
14:30
Vladivostok, Knevichi (VVO)
T2, 14 thá
+1
6 885 291 ₫
01:20
Jakarta, Soekarno-Hatta (CGK)
CN, 13 thá
17g 50ph
1 điểm dừng
19:10
Almaty (ALA)
CN, 13 thá
10 649 189 ₫
01:30
Jakarta, Soekarno-Hatta (CGK)
CN, 13 thá
1g 10ph
Bay thẳng
02:40
Yogyakarta (YIA)
CN, 13 thá
1 142 840 ₫
01:30
Jakarta, Soekarno-Hatta (CGK)
CN, 13 thá
1g 10ph
Bay thẳng
02:40
Yogyakarta (YIA)
CN, 13 thá
1 142 840 ₫
01:30
Jakarta, Soekarno-Hatta (CGK)
CN, 13 thá
1g 55ph
Bay thẳng
03:25
Denpasar (Bali), Ngura-Rai (DPS)
CN, 13 thá
1 932 377 ₫
01:35
Jakarta, Soekarno-Hatta (CGK)
CN, 13 thá
42g 50ph
3 điểm dừng
20:25
Vladivostok, Knevichi (VVO)
T2, 14 thá
+1
10 470 563 ₫
02:10
Jakarta, Soekarno-Hatta (CGK)
CN, 13 thá
43g 15ph
2 điểm dừng
21:25
Vladivostok, Knevichi (VVO)
T2, 14 thá
+1
8 044 839 ₫
02:10
Jakarta, Soekarno-Hatta (CGK)
CN, 13 thá
26g 50ph
2 điểm dừng
05:00
Vladivostok, Knevichi (VVO)
T2, 14 thá
+1
11 640 136 ₫
02:10
Jakarta, Soekarno-Hatta (CGK)
CN, 13 thá
52g 50ph
3 điểm dừng
07:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 15 thá
+1
13 335 257 ₫
02:25
Jakarta, Soekarno-Hatta (CGK)
CN, 13 thá
2g 30ph
Bay thẳng
04:55
Labuan Bajo, Labuan Badzho (LBJ)
CN, 13 thá
2 217 632 ₫
02:35
Jakarta, Soekarno-Hatta (CGK)
CN, 13 thá
8g 15ph
1 điểm dừng
10:50
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
CN, 13 thá
2 853 454 ₫
02:50
Jakarta, Soekarno-Hatta (CGK)
CN, 13 thá
6g
Bay thẳng
08:50
Palu, Matiara (PLW)
CN, 13 thá
3 237 742 ₫
02:50
Jakarta, Soekarno-Hatta (CGK)
CN, 13 thá
8g 35ph
Bay thẳng
11:25
Manado (MDC)
CN, 13 thá
4 553 740 ₫
03:05
Jakarta, Soekarno-Hatta (CGK)
CN, 13 thá
1g 20ph
Bay thẳng
04:25
Jambi, Sultan Taha Syarifadn (DJB)
CN, 13 thá
1 579 683 ₫
03:10
Jakarta, Soekarno-Hatta (CGK)
CN, 13 thá
1g 55ph
Bay thẳng
05:05
Denpasar (Bali), Ngura-Rai (DPS)
CN, 13 thá
1 676 590 ₫
03:50
Jakarta, Soekarno-Hatta (CGK)
CN, 13 thá
1g 45ph
Bay thẳng
05:35
Palangkaraya (PKY)
CN, 13 thá
2 028 374 ₫
04:45
Jakarta, Soekarno-Hatta (CGK)
CN, 13 thá
2g 5ph
Bay thẳng
06:50
Kuala Lumpur, Sultan Abdul Aziz Shah (SZB)
CN, 13 thá
2 248 314 ₫
04:45
Jakarta, Soekarno-Hatta (CGK)
CN, 13 thá
22g 55ph
1 điểm dừng
03:40
Phuket (HKT)
T2, 14 thá
+1
3 116 228 ₫