15:30
Soekarno-Hatta (CGK)
T2, 2 Thá
2g
Bay thẳng
18:30
Ngura-Rai (DPS)
T2, 2 Thá
2 114 422 ₫
15:45
Soekarno-Hatta (CGK)
T2, 2 Thá
30g 45ph
1 điểm dừng
18:30
Stambul Novyi aeroport (IST)
T3, 3 Thá
+1
7 635 024 ₫
15:45
Soekarno-Hatta (CGK)
T2, 2 Thá
15g 25ph
1 điểm dừng
03:10
Jeddah (JED)
T3, 3 Thá
+1
11 459 696 ₫
15:45
Soekarno-Hatta (CGK)
T2, 2 Thá
39g 10ph
2 điểm dừng
03:55
Shota Rustaveli (TBS)
T4, 4 Thá
+1
12 480 945 ₫
15:55
Soekarno-Hatta (CGK)
T2, 2 Thá
19g 35ph
1 điểm dừng
11:30
Cam Ranh (CXR)
T3, 3 Thá
+1
3 903 915 ₫
15:55
Soekarno-Hatta (CGK)
T2, 2 Thá
19g 35ph
1 điểm dừng
11:30
Cam Ranh (CXR)
T3, 3 Thá
+1
3 903 915 ₫
16:25
Soekarno-Hatta (CGK)
T2, 2 Thá
2g
Bay thẳng
19:25
Sultan Abdul Aziz Shah (SZB)
T2, 2 Thá
1 743 666 ₫
12:25
Soekarno-Hatta (CGK)
T2, 2 Thá
2g
Bay thẳng
15:25
Sultan Abdul Aziz Shah (SZB)
T2, 2 Thá
1 974 394 ₫
12:25
Soekarno-Hatta (CGK)
T2, 2 Thá
15g 15ph
1 điểm dừng
04:40
Seletar (XSP)
T3, 3 Thá
+1
4 020 711 ₫
16:50
Soekarno-Hatta (CGK)
T2, 2 Thá
2g
Bay thẳng
19:50
Praiya (LOP)
T2, 2 Thá
2 173 616 ₫
17:10
Soekarno-Hatta (CGK)
T2, 2 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
20:00
Changi (SIN)
T2, 2 Thá
1 527 578 ₫
17:10
Soekarno-Hatta (CGK)
T2, 2 Thá
17g 40ph
1 điểm dừng
10:50
Đà Nẵng (DAD)
T3, 3 Thá
+1
3 365 126 ₫
17:10
Soekarno-Hatta (CGK)
T2, 2 Thá
18g 20ph
1 điểm dừng
11:30
Cam Ranh (CXR)
T3, 3 Thá
+1
3 886 730 ₫
17:10
Soekarno-Hatta (CGK)
T2, 2 Thá
18g 20ph
1 điểm dừng
11:30
Cam Ranh (CXR)
T3, 3 Thá
+1
3 886 730 ₫
17:10
Soekarno-Hatta (CGK)
T2, 2 Thá
28g 25ph
2 điểm dừng
18:35
Dubai (DXB)
T3, 3 Thá
+1
8 639 724 ₫
17:10
Soekarno-Hatta (CGK)
T2, 2 Thá
30g 10ph
2 điểm dừng
19:20
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
+1
10 759 874 ₫
17:30
Soekarno-Hatta (CGK)
T2, 2 Thá
45ph
Bay thẳng
18:15
Branti (TKG)
T2, 2 Thá
752 968 ₫
17:35
Soekarno-Hatta (CGK)
T2, 2 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
20:20
Changi (SIN)
T2, 2 Thá
1 218 561 ₫
17:40
Soekarno-Hatta (CGK)
T2, 2 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
20:35
Ngura-Rai (DPS)
T2, 2 Thá
1 822 273 ₫
17:40
Soekarno-Hatta (CGK)
T2, 2 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
20:35
Ngura-Rai (DPS)
T2, 2 Thá
1 939 705 ₫
17:45
Soekarno-Hatta (CGK)
T2, 2 Thá
23g 35ph
1 điểm dừng
13:20
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 3 Thá
+1
7 730 179 ₫
18:00
Soekarno-Hatta (CGK)
T2, 2 Thá
18g 25ph
1 điểm dừng
08:25
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
+1
9 444 885 ₫
18:00
Soekarno-Hatta (CGK)
T2, 2 Thá
32g
2 điểm dừng
22:00
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
+1
10 906 904 ₫
18:30
Soekarno-Hatta (CGK)
T2, 2 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
20:00
Surabaya (SUB)
T2, 2 Thá
1 484 296 ₫
18:50
Soekarno-Hatta (CGK)
T2, 2 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
20:35
Tabing (PDG)
T2, 2 Thá
1 988 715 ₫
18:55
Soekarno-Hatta (CGK)
T2, 2 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
22:00
Kuala Lumpur (KUL)
T2, 2 Thá
1 262 797 ₫
18:55
Soekarno-Hatta (CGK)
T2, 2 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
20:25
Surabaya (SUB)
T2, 2 Thá
1 546 354 ₫
18:55
Soekarno-Hatta (CGK)
T2, 2 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
21:50
Ngura-Rai (DPS)
T2, 2 Thá
2 178 707 ₫
19:10
Soekarno-Hatta (CGK)
T2, 2 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
22:25
Kuala Lumpur (KUL)
T2, 2 Thá
1 344 268 ₫
19:10
Soekarno-Hatta (CGK)
T2, 2 Thá
14g 20ph
1 điểm dừng
09:30
Phú Quốc (PQC)
T3, 3 Thá
+1
2 984 186 ₫
19:10
Soekarno-Hatta (CGK)
T2, 2 Thá
11g 50ph
1 điểm dừng
08:00
Seletar (XSP)
T3, 3 Thá
+1
4 488 532 ₫
19:25
Soekarno-Hatta (CGK)
T2, 2 Thá
11g 35ph
1 điểm dừng
08:00
Seletar (XSP)
T3, 3 Thá
+1
4 907 979 ₫
19:35
Soekarno-Hatta (CGK)
T2, 2 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
22:25
Changi (SIN)
T2, 2 Thá
1 490 661 ₫
19:45
Soekarno-Hatta (CGK)
T2, 2 Thá
13g 15ph
1 điểm dừng
10:00
Trùng Khánh (CKG)
T3, 3 Thá
+1
4 345 958 ₫
19:50
Soekarno-Hatta (CGK)
T2, 2 Thá
12g 20ph
1 điểm dừng
09:10
Labuan Badzho (LBJ)
T3, 3 Thá
+1
3 308 160 ₫
15:50
Soekarno-Hatta (CGK)
T2, 2 Thá
12g 15ph
1 điểm dừng
10:05
Auckland (AKL)
T3, 3 Thá
+1
11 259 520 ₫
19:55
Soekarno-Hatta (CGK)
T2, 2 Thá
46g 20ph
2 điểm dừng
14:15
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
+1
14 073 445 ₫
20:10
Soekarno-Hatta (CGK)
T2, 2 Thá
7g 45ph
1 điểm dừng
04:55
Davao (DVO)
T3, 3 Thá
+1
4 054 764 ₫
16:10
Soekarno-Hatta (CGK)
T2, 2 Thá
18g 40ph
1 điểm dừng
14:50
Kingsford Smit (SYD)
T3, 3 Thá
+1
5 528 876 ₫
16:40
Soekarno-Hatta (CGK)
T2, 2 Thá
10g 20ph
1 điểm dừng
04:00
Seletar (XSP)
T3, 3 Thá
+1
3 649 319 ₫
20:50
Soekarno-Hatta (CGK)
T2, 2 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
23:55
Kuala Lumpur (KUL)
T2, 2 Thá
1 416 510 ₫
20:50
Soekarno-Hatta (CGK)
T2, 2 Thá
23g 40ph
1 điểm dừng
20:30
Noibei (HAN)
T3, 3 Thá
+1
3 904 552 ₫
20:50
Soekarno-Hatta (CGK)
T2, 2 Thá
22g 50ph
1 điểm dừng
17:40
Almaty (ALA)
T3, 3 Thá
+1
9 861 786 ₫
20:50
Soekarno-Hatta (CGK)
T2, 2 Thá
39g 10ph
2 điểm dừng
08:00
Sheremetyevo (SVO)
T4, 4 Thá
+1
11 166 592 ₫
20:50
Soekarno-Hatta (CGK)
T2, 2 Thá
39g 10ph
2 điểm dừng
08:00
Sheremetyevo (SVO)
T4, 4 Thá
+1
11 166 592 ₫
17:15
Soekarno-Hatta (CGK)
T2, 2 Thá
36g 5ph
2 điểm dừng
01:20
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
+1
14 285 078 ₫
22:00
Soekarno-Hatta (CGK)
T2, 2 Thá
11g 30ph
1 điểm dừng
11:30
Sorong (SOQ)
T3, 3 Thá
+1
5 518 692 ₫
22:00
Soekarno-Hatta (CGK)
T2, 2 Thá
6g 5ph
Bay thẳng
06:05
Tembagapura (TIM)
T3, 3 Thá
+1
5 923 500 ₫
22:10
Soekarno-Hatta (CGK)
T2, 2 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
01:00
Changi (SIN)
T3, 3 Thá
+1
1 344 905 ₫
22:10
Soekarno-Hatta (CGK)
T2, 2 Thá
9g 55ph
1 điểm dừng
08:05
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T3, 3 Thá
+1
1 983 941 ₫